Bản đồ hành trình

Tuyến 43Các điểm dừng 52 được kết nối theo thứ tự thời gian biểuBản đồ phương tiện cuối cùng 10:35 · các quan sát 55
43

Đến Piccadilly Gardens

Bee Network · LF69UYG

Lịch trình hành trình

Hoàn thànhĐã làm mới 01:59:30

Thông tin xe

LF69UYG

Nhà khai thác xe buýt
Bee Network
Phương tiện
Mở hồ sơ xe buýt
Màu sắc phương tiện
Bee Network
Bảng màu thuộc xe buýt khớp chính xác
Nhà cung cấp dữ liệu vận tải công cộng thời gian thực
Department for Transport Bus Open Data Service
Duyệt ngày dịch vụ

ID hành trình này được cố định với 14 thg 9, 2026. Thay đổi ngày sẽ mở lịch trình dịch vụ gốc.

Các điểm dừng

Lịch trình hành trình

Các điểm dừng của 52

  1. 1Manchester Airport The Stationp1800MABS0E1Kế hoạch09:25Báo cáo tại trạm xe buýt≈09:25
  2. 2Hilary Road1800SB15381Kế hoạch09:29Báo cáo tại trạm xe buýt≈09:29
  3. 3Portway1800SB16461Kế hoạch09:30Báo cáo tại trạm xe buýt≈09:30
  4. 4Oatlands Road1800SB12961Kế hoạch09:31Báo cáo tại trạm xe buýt≈09:31
  5. 5Tayfield Road1800SB12991Kế hoạch09:32Báo cáo tại trạm xe buýt≈09:32
  6. 6Saltrush Road1800SB13001Kế hoạch09:33Báo cáo tại trạm xe buýt≈09:33
  7. 7Robinswood Road Metrolink Stop1800SB11681Kế hoạch09:34Báo cáo tại trạm xe buýt≈09:34
  8. 8Wythenshawe Town Centre1800SB18201Kế hoạch09:36Báo cáo tại trạm xe buýt≈09:36
  9. 9Poundswick Lane1800SB18181Kế hoạch09:37Báo cáo tại trạm xe buýt≈09:37
  10. 10Wythenshawe Interchange1800WEIC0B1Kế hoạch09:39Báo cáo tại trạm xe buýt≈09:39
  11. 11Crossacres Metrolink Stop1800SB18331Kế hoạch09:42Báo cáo tại trạm xe buýt≈09:42
  12. 12Woodend Road1800SB18351Kế hoạch09:42Báo cáo tại trạm xe buýt≈09:42
  13. 13Benchill Metrolink Stop1800SB18381Kế hoạch09:43Báo cáo tại trạm xe buýt≈09:43
  14. 14St Luke's1800SB18421Kế hoạch09:44Báo cáo tại trạm xe buýt≈09:44
  15. 15Woodhouse Lane1800SB18441Kế hoạch09:45Báo cáo tại trạm xe buýt≈09:45
  16. 16Sharston Green1800SB18461Kế hoạch09:47Báo cáo tại trạm xe buýt≈09:47
  17. 17Leestone Road1800SB42541Kế hoạch09:48Báo cáo tại trạm xe buýt09:48
  18. 18Harper Road1800SB42561Kế hoạch09:49Báo cáo tại trạm xe buýt09:50
  19. 19Bucklow Drive1800SB14621Kế hoạch09:51Báo cáo tại trạm xe buýt09:52
  20. 20Ford Lane1800SB42251Kế hoạch09:52Báo cáo tại trạm xe buýt09:53
  21. 21Palatine Road1800SB14601Kế hoạch09:53Báo cáo tại trạm xe buýt09:54
  22. 22Northenden Village1800SB14561Kế hoạch09:53Báo cáo tại trạm xe buýt≈09:54
  23. 23Riverside Park1800SB14591Kế hoạch09:54Báo cáo tại trạm xe buýt09:55
  24. 24Withington Golf Club1800SB16361Kế hoạch09:56Báo cáo tại trạm xe buýt≈09:56
  25. 25Hayescroft Gardens1800SB33911Kế hoạch09:57Báo cáo tại trạm xe buýt≈09:57
  26. 26Marie Louise Gardens1800SB33881Kế hoạch09:58Báo cáo tại trạm xe buýt09:57
  27. 27Spath Road1800SB33861Kế hoạch09:59Báo cáo tại trạm xe buýt09:59
  28. 28Queenston Road1800SB34321Kế hoạch10:00Báo cáo tại trạm xe buýt≈10:01
  29. 29Central Road1800SB34371Kế hoạch10:02Báo cáo tại trạm xe buýt≈10:02
  30. 30The Christie1800SB34391Kế hoạch10:03Báo cáo tại trạm xe buýt≈10:03
  31. 31Everett Road1800SB34411Kế hoạch10:04Báo cáo tại trạm xe buýt10:03
  32. 32Wilmslow Road1800SB34431Kế hoạch10:05Báo cáo tại trạm xe buýt10:05
  33. 33Withington Library1800SB33621Kế hoạch10:06Báo cáo tại trạm xe buýt10:06
  34. 34Derby Road1800SB16451Kế hoạch10:07Báo cáo tại trạm xe buýt≈10:07
  35. 35Granville Road1800SB33961Kế hoạch10:09Báo cáo tại trạm xe buýt10:08
  36. 36Friendship Inn1800SB33931Kế hoạch10:09Báo cáo tại trạm xe buýt10:10
  37. 37Cawdor Road1800EB07711Kế hoạch10:11Báo cáo tại trạm xe buýt≈10:11
  38. 38Langley Road1800EB07851Kế hoạch10:12Báo cáo tại trạm xe buýt10:11
  39. 39Grangethorpe Road1800EB07811Kế hoạch10:13Báo cáo tại trạm xe buýt10:12
  40. 40Platt Lane1800EB07791Kế hoạch10:15Báo cáo tại trạm xe buýt10:15
  41. 41Grandale Street1800EB07751Kế hoạch10:17Báo cáo tại trạm xe buýt10:16
  42. 42Dagenham Road1800SB30731Kế hoạch10:18Báo cáo tại trạm xe buýt≈10:17
  43. 43St Mary's1800SB30701Kế hoạch10:20Báo cáo tại trạm xe buýt10:19
  44. 44Manchester Royal Infirmary1800SB30681Kế hoạch10:22Báo cáo tại trạm xe buýt10:21
  45. 45University of Manchester1800SB30651Kế hoạch10:23Báo cáo tại trạm xe buýt≈10:22
  46. 46University Shopping Centre1800SB30631Kế hoạch10:25Báo cáo tại trạm xe buýt10:24
  47. 47Manchester Metropolitan University1800SB04561Kế hoạch10:27Báo cáo tại trạm xe buýt≈10:26
  48. 48Chester Street1800SB04941Kế hoạch10:29Báo cáo tại trạm xe buýt≈10:27
  49. 49Dickinson Street1800SB04821Kế hoạch10:31Báo cáo tại trạm xe buýt10:29
  50. 50Dickinson Street1800SB18301Kế hoạch10:31Báo cáo tại trạm xe buýt10:31
  51. 51Charlotte Street1800SB04781Kế hoạch10:33Báo cáo tại trạm xe buýt10:32
  52. 52Piccadilly Gardenss1800PYGSAR1Kế hoạch10:34Báo cáo tại trạm xe buýt10:33

p “chỉ đón” – xe buýt chỉ dừng để đón hành khách

s “chỉ trả” – xe buýt chỉ dừng để trả hành khách xuống

≈ Thời gian và trạng thái chuyến đi được ước tính từ lịch trình và dữ liệu hiện có. Việc đi qua các điểm dừng và đến điểm cuối chưa được xác nhận. Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.

Các câu hỏi về trạng thái hành trình

Chuyện gì đang xảy ra?

Xe buýt có đang chạy không?
Hoàn thành. Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.
Nó bắt đầu khi nào?
Báo cáo tại trạm xe buýt ≈09:25
Nó nên kết thúc khi nào?
Báo cáo tại trạm xe buýt ≈10:33
Còn bao nhiêu thời gian?
Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.
Lần cuối cùng nó được lập bản đồ khi nào?
10:35. Trang này kiểm tra dữ liệu hành trình cập nhật mỗi 15 giây.