Bản đồ hành trình

Tuyến X15Các điểm dừng 59 được kết nối theo thứ tự thời gian biểuBản đồ phương tiện cuối cùng 18:03 · các quan sát 275
X15

Đến Witney Moorland Road

Oxford Bus Company · L99NHS

Lịch trình hành trình

Hoàn thànhĐã làm mới 13:58:49

Thông tin xe

L99NHS

Nhà khai thác xe buýt
Oxford Bus Company
Phương tiện
Mở hồ sơ xe buýt
Màu sắc phương tiện
Oxford city
Bảng màu thuộc xe buýt khớp chính xác
Nhà cung cấp dữ liệu vận tải công cộng thời gian thực
Department for Transport Bus Open Data Service
Duyệt ngày dịch vụ

ID hành trình này được cố định với 24 thg 9, 2026. Thay đổi ngày sẽ mở lịch trình dịch vụ gốc.

Các điểm dừng

Lịch trình hành trình

Các điểm dừng của 59

  1. 1Westgatep340002072E4Kế hoạch15:40Báo cáo tại trạm xe buýt15:39
  2. 2St Aldates340000004H3Kế hoạch15:50Báo cáo tại trạm xe buýt15:50
  3. 3Police Station340001993P1Kế hoạch15:52Báo cáo tại trạm xe buýt15:53
  4. 4Whitehouse Road340000987CNRKế hoạch15:55Báo cáo tại trạm xe buýt15:54
  5. 5Newton Road340000988OPPKế hoạch15:57Báo cáo tại trạm xe buýt15:55
  6. 6Lake Street340000989OPPKế hoạch15:58Báo cáo tại trạm xe buýt15:56
  7. 7Lincoln Road340000990OPPKế hoạch16:00Báo cáo tại trạm xe buýt≈15:57
  8. 8Chatham Road340000991CNRKế hoạch16:01Báo cáo tại trạm xe buýt15:57
  9. 9Canning Crescent340001266OUTKế hoạch16:03Báo cáo tại trạm xe buýt15:58
  10. 10Redbridge Park and Ride340000418PRKế hoạch16:07Báo cáo tại trạm xe buýt16:07
  11. 11Hinksey Hill Bottom340001157OPPKế hoạch16:09Báo cáo tại trạm xe buýt16:10
  12. 12Hinksey Hill Top340000966BLKế hoạch16:12Báo cáo tại trạm xe buýt16:11
  13. 13Sawmill340001380OPPKế hoạch16:14Báo cáo tại trạm xe buýt16:12
  14. 14Sugworth Lane340000967CNRKế hoạch16:17Báo cáo tại trạm xe buýt16:13
  15. 15Lodge Hill340001084SOUKế hoạch16:19Báo cáo tại trạm xe buýt16:15
  16. 16Alexander Close340022028WESKế hoạch16:21Báo cáo tại trạm xe buýt16:18
  17. 17Baileys Crescent340022015HSWKế hoạch16:22Báo cáo tại trạm xe buýt16:20
  18. 18Langley Road340000160DLCKế hoạch16:24Báo cáo tại trạm xe buýt16:21
  19. 19Parsons Mead340000981SHEKế hoạch16:24Báo cáo tại trạm xe buýt16:22
  20. 20Beverley Close340000980BVCKế hoạch16:26Báo cáo tại trạm xe buýt16:25
  21. 21Abingdon College340001373OUTKế hoạch16:27Báo cáo tại trạm xe buýt16:29
  22. 22John Mason School340000980OPJKế hoạch16:28Báo cáo tại trạm xe buýt16:30
  23. 23Bath Street340000573SKế hoạch16:30Báo cáo tại trạm xe buýt16:32
  24. 24High Street340000078HSKế hoạch16:35Báo cáo tại trạm xe buýt16:35
  25. 25Conduit Road340000634OPMKế hoạch16:37Báo cáo tại trạm xe buýt16:37
  26. 26Victoria Road340000634OVIKế hoạch16:40Báo cáo tại trạm xe buýt16:40
  27. 27Community Hospital340000036OPPKế hoạch16:43Báo cáo tại trạm xe buýt16:43
  28. 28Fairacres340003125OUTKế hoạch16:47Báo cáo tại trạm xe buýt16:47
  29. 29Morland Road340001083HCRKế hoạch16:51Báo cáo tại trạm xe buýt16:50
  30. 30Longfields340003126OPPKế hoạch16:52Báo cáo tại trạm xe buýt16:52
  31. 31Duffield Place340003127CNRKế hoạch16:53Báo cáo tại trạm xe buýt16:53
  32. 32Post Office340003128OUTKế hoạch16:54Báo cáo tại trạm xe buýt16:54
  33. 33War Memorial340003038OPPKế hoạch16:54Báo cáo tại trạm xe buýt16:55
  34. 34Petrol Station340003030OPGKế hoạch16:57Báo cáo tại trạm xe buýt16:58
  35. 35Abingdon Prep School340003029OPPKế hoạch16:58Báo cáo tại trạm xe buýt16:59
  36. 36Millets Farm340000764OUTKế hoạch17:02Báo cáo tại trạm xe buýt17:01
  37. 37Business Park340003030CNRKế hoạch17:10Báo cáo tại trạm xe buýt17:06
  38. 38School Lane340001146SCLKế hoạch17:14Báo cáo tại trạm xe buýt17:07
  39. 39Post Office340001147OUTKế hoạch17:14Báo cáo tại trạm xe buýt≈17:07
  40. 40Latton Close340000691LCKế hoạch17:16Báo cáo tại trạm xe buýt17:09
  41. 41Beggars Lane340003225OPPKế hoạch17:16Báo cáo tại trạm xe buýt17:10
  42. 42Spring Hill340003226WESKế hoạch17:18Báo cáo tại trạm xe buýt17:18
  43. 43Rose Revived340003031OPHKế hoạch17:27Báo cáo tại trạm xe buýt17:42
  44. 44Lincoln Farm Park340000701OPBKế hoạch17:30Báo cáo tại trạm xe buýt17:45
  45. 45Woodlands340000701OUWKế hoạch17:32Báo cáo tại trạm xe buýt17:46
  46. 46St Giles Church340002654SGCKế hoạch17:32Báo cáo tại trạm xe buýt17:47
  47. 47Church Mill Close340003032BWNKế hoạch17:33Báo cáo tại trạm xe buýt17:48
  48. 48Hardwick Leisure Park340003033OPPKế hoạch17:35Báo cáo tại trạm xe buýt≈17:49
  49. 49The Furlong340003034OPPKế hoạch17:35Báo cáo tại trạm xe buýt17:49
  50. 50A415 Junction340003035SKế hoạch17:36Báo cáo tại trạm xe buýt17:50
  51. 51Hardwick Turn340000381OPPKế hoạch17:37Báo cáo tại trạm xe buýt17:51
  52. 52Standlake Road340001603WESKế hoạch17:40Báo cáo tại trạm xe buýt17:54
  53. 53Strainges Close340001601OPPKế hoạch17:41Báo cáo tại trạm xe buýt17:56
  54. 54The Green340001600OPPKế hoạch17:43Báo cáo tại trạm xe buýt17:57
  55. 55Moors Close340001602MCKế hoạch17:44Báo cáo tại trạm xe buýt17:57
  56. 56A40 Flyover340003039NKế hoạch17:45Báo cáo tại trạm xe buýt17:59
  57. 57Premier Inn340002014LIDKế hoạch17:46Báo cáo tại trạm xe buýt18:01
  58. 58Ducklington Lane340003221CNRKế hoạch17:47Báo cáo tại trạm xe buýt18:02
  59. 59Moorland Roads340001968MOOKế hoạch17:49Báo cáo tại trạm xe buýt18:03

p “chỉ đón” – xe buýt chỉ dừng để đón hành khách

s “chỉ trả” – xe buýt chỉ dừng để trả hành khách xuống

≈ Thời gian và trạng thái chuyến đi được ước tính từ lịch trình và dữ liệu hiện có. Việc đi qua các điểm dừng và đến điểm cuối chưa được xác nhận. Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.

Các câu hỏi về trạng thái hành trình

Chuyện gì đang xảy ra?

Xe buýt có đang chạy không?
Hoàn thành. Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.
Nó bắt đầu khi nào?
Theo lịch trình lúc 15:40
Nó nên kết thúc khi nào?
Báo cáo tại trạm xe buýt ≈18:03
Còn bao nhiêu thời gian?
Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.
Lần cuối cùng nó được lập bản đồ khi nào?
18:03. Trang này kiểm tra dữ liệu hành trình cập nhật mỗi 15 giây.