Bản đồ hành trình

Tuyến 25Hình học tuyến đường đã xuất bảnBản đồ phương tiện cuối cùng 13:21 · các quan sát 98
25

Đến Restalrig

Lothian Buses · SJ71HKN

Lịch trình hành trình

Hoàn thànhĐã làm mới 03:36:07

Thông tin xe

SJ71HKN

Nhà khai thác xe buýt
Lothian Buses
Phương tiện
Mở hồ sơ xe buýt
Màu sắc phương tiện
Lothian
Bảng màu thuộc xe buýt khớp chính xác
Nhà cung cấp dữ liệu vận tải công cộng thời gian thực
Transport for Edinburgh
Duyệt ngày dịch vụ

ID hành trình này được cố định với 30 thg 10, 2026. Thay đổi ngày sẽ mở lịch trình dịch vụ gốc.

Các điểm dừng

Lịch trình hành trình

Các điểm dừng của 50

  1. 1Heriot Watt Campusp6200200260Kế hoạch12:03Báo cáo tại trạm xe buýt12:03
  2. 2The Avenue6200200270Kế hoạch12:03Báo cáo tại trạm xe buýt12:05
  3. 3Hermiston Park & Ride6200200280Kế hoạch12:07Báo cáo tại trạm xe buýt12:07
  4. 4Burtons Biscuits Factory6200200340Kế hoạch12:10Báo cáo tại trạm xe buýt12:13
  5. 5Napier University (Sighthill)6200200880Kế hoạch12:11Báo cáo tại trạm xe buýt12:15
  6. 6Sighthill Green6200200890Kế hoạch12:12Báo cáo tại trạm xe buýt12:17
  7. 7Broomhouse Road6200201080Kế hoạch12:13Báo cáo tại trạm xe buýt12:18
  8. 8Sighthill Post Office6200201090Kế hoạch12:14Báo cáo tại trạm xe buýt12:19
  9. 9Saughton Mains6200201170Kế hoạch12:16Báo cáo tại trạm xe buýt≈12:20
  10. 10Saughton Mains Avenue6200201180Kế hoạch12:16Báo cáo tại trạm xe buýt12:21
  11. 11HMP Edinburgh6200201230Kế hoạch12:18Báo cáo tại trạm xe buýt12:22
  12. 12Stenhouse Mill Lane6200201240Kế hoạch12:18Báo cáo tại trạm xe buýt12:23
  13. 13Chesser Avenue6200201250Kế hoạch12:20Báo cáo tại trạm xe buýt12:25
  14. 14Saughton Park6200201260Kế hoạch12:21Báo cáo tại trạm xe buýt12:26
  15. 15Balgreen Road6200201320Kế hoạch12:22Báo cáo tại trạm xe buýt12:28
  16. 16Gorgie Park Road6200201330Kế hoạch12:23Báo cáo tại trạm xe buýt12:31
  17. 17Stewart Terrace6200201340Kế hoạch12:25Báo cáo tại trạm xe buýt12:32
  18. 18Tynecastle6200201350Kế hoạch12:26Báo cáo tại trạm xe buýt12:35
  19. 19Gorgie City Farm6200201360Kế hoạch12:27Báo cáo tại trạm xe buýt12:37
  20. 20Murieston Crescent6200201990Kế hoạch12:28Báo cáo tại trạm xe buýt12:38
  21. 21Dalry Primary School6200202000Kế hoạch12:29Báo cáo tại trạm xe buýt12:39
  22. 22Caledonian Village6200202010Kế hoạch12:30Báo cáo tại trạm xe buýt12:40
  23. 23Haymarket Station6200202020Kế hoạch12:32Báo cáo tại trạm xe buýt12:43
  24. 24Shandwick Place6200202970Kế hoạch12:36Báo cáo tại trạm xe buýt12:45
  25. 25Princes Street (west)6200206220Kế hoạch12:40Báo cáo tại trạm xe buýt≈12:47
  26. 26Princes Street (Waverley Steps)6200206530Kế hoạch12:44Báo cáo tại trạm xe buýt12:52
  27. 27Leith Street6200206880Kế hoạch12:47Báo cáo tại trạm xe buýt12:56
  28. 28Elm Row6200206900Kế hoạch12:51Báo cáo tại trạm xe buýt12:58
  29. 29Shrubhill6200206920Kế hoạch12:53Báo cáo tại trạm xe buýt13:01
  30. 30Pilrig Street6200207260Kế hoạch12:54Báo cáo tại trạm xe buýt13:04
  31. 31Balfour Street6200207270Kế hoạch12:56Báo cáo tại trạm xe buýt13:06
  32. 32Foot of the Walk6200207290Kế hoạch12:58Báo cáo tại trạm xe buýt13:08
  33. 33Duke Street6200207590Kế hoạch12:59Báo cáo tại trạm xe buýt13:12
  34. 34Burns Street6200207680Kế hoạch13:00Báo cáo tại trạm xe buýt13:13
  35. 35Woodville Terrace6200207690Kế hoạch13:01Báo cáo tại trạm xe buýt≈13:14
  36. 36Hermitage Park Grove6200207700Kế hoạch13:02Báo cáo tại trạm xe buýt≈13:14
  37. 37Lochend Park6200207710Kế hoạch13:03Báo cáo tại trạm xe buýt13:15
  38. 38Lochend Castle Barns6200207712Kế hoạch13:03Báo cáo tại trạm xe buýt13:16
  39. 39Lochend Gardens6200207714Kế hoạch13:04Báo cáo tại trạm xe buýt≈13:16
  40. 40Marionville Avenue6200207823Kế hoạch13:05Báo cáo tại trạm xe buýt13:17
  41. 41Marionville Drive6200207825Kế hoạch13:06Báo cáo tại trạm xe buýt≈13:18
  42. 42Restalrig Gardens6200241750Kế hoạch13:06Báo cáo tại trạm xe buýt13:18
  43. 43Sleigh Drive6200207880Kế hoạch13:08Báo cáo tại trạm xe buýt13:19
  44. 44Findlay Avenue6200207890Kế hoạch13:08Báo cáo tại trạm xe buýt≈13:19
  45. 45Restalrig Drive6200207900Kế hoạch13:09Báo cáo tại trạm xe buýt13:20
  46. 46Loaning Road6200207910Kế hoạch13:09Báo cáo tại trạm xe buýt≈13:20
  47. 47Craigentinny Road6200207911Kế hoạch13:10Báo cáo tại trạm xe buýt13:21
  48. 48Loganlea Place6200207914Kế hoạch13:11Thực tế—
  49. 49Loganlea Drive6200207846Kế hoạch13:12Thực tế—
  50. 50Restalrig Avenues6200207847Kế hoạch13:13Thực tế—

p “chỉ đón” – xe buýt chỉ dừng để đón hành khách

s “chỉ trả” – xe buýt chỉ dừng để trả hành khách xuống

Báo cáo tại trạm xe buýt: Dữ liệu theo dõi. ≈ đánh dấu giờ đi qua được suy ra, không xác nhận xe buýt đã dừng. Dấu gạch ngang nghĩa là chưa đủ dữ liệu. Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.

Các câu hỏi về trạng thái hành trình

Chuyện gì đang xảy ra?

Xe buýt có đang chạy không?
Hoàn thành. Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.
Nó bắt đầu khi nào?
Theo lịch trình lúc 12:03
Nó nên kết thúc khi nào?
Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.
Còn bao nhiêu thời gian?
Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.
Lần cuối cùng nó được lập bản đồ khi nào?
13:21. Trang này kiểm tra dữ liệu hành trình cập nhật mỗi 15 giây.