Bản đồ hành trình

Tuyến 205Các điểm dừng 79 được kết nối theo thứ tự thời gian biểuBản đồ phương tiện cuối cùng 14:44 · các quan sát 139
205

Đến Owlcoates Shopping center

TLC Travel · YD63VEB

Lịch trình hành trình

Hoàn thànhĐã làm mới 23:37:40

Thông tin xe

YD63VEB

Nhà khai thác xe buýt
TLC Travel
Phương tiện
Mở hồ sơ xe buýt
Màu sắc phương tiện
TLC Travel
Bảng màu thuộc xe buýt khớp chính xác
Nhà cung cấp dữ liệu vận tải công cộng thời gian thực
Department for Transport Bus Open Data Service
Duyệt ngày dịch vụ

ID hành trình này được cố định với 20 thg 10, 2026. Thay đổi ngày sẽ mở lịch trình dịch vụ gốc.

Các điểm dừng

Lịch trình hành trình

Các điểm dừng của 79

  1. 1Dewsbury Bus Stationp450032526Kế hoạch13:35Báo cáo tại trạm xe buýt13:35
  2. 2Longcauseway450016167Kế hoạch13:36Báo cáo tại trạm xe buýt13:37
  3. 3Crackenedge Lane L4450016132Kế hoạch13:37Báo cáo tại trạm xe buýt13:38
  4. 4Caulms Wood Road450016129Kế hoạch13:39Báo cáo tại trạm xe buýt13:39
  5. 5Peter Hill450016128Kế hoạch13:40Báo cáo tại trạm xe buýt13:40
  6. 6Bromley Street450025912Kế hoạch13:41Báo cáo tại trạm xe buýt13:40
  7. 7Nursery Wood Road450016125Kế hoạch13:42Báo cáo tại trạm xe buýt13:41
  8. 8Mill Lane450016121Kế hoạch13:42Báo cáo tại trạm xe buýt13:42
  9. 9Highgate Street450016120Kế hoạch13:44Báo cáo tại trạm xe buýt13:43
  10. 10Hanging Heaton School450016117Kế hoạch13:45Báo cáo tại trạm xe buýt13:44
  11. 11Hanging Heaton WMC450016116Kế hoạch13:45Báo cáo tại trạm xe buýt≈13:44
  12. 12John Ormsby VC Way450020488Kế hoạch13:46Báo cáo tại trạm xe buýt13:48
  13. 13Skylark Drive450020477Kế hoạch13:47Báo cáo tại trạm xe buýt13:48
  14. 14Windsor Close450023778Kế hoạch13:47Báo cáo tại trạm xe buýt13:48
  15. 15Chidswell Farm450020480Kế hoạch13:48Báo cáo tại trạm xe buýt≈13:49
  16. 16Chidswell Gardens450020481Kế hoạch13:48Báo cáo tại trạm xe buýt13:49
  17. 17Willerton Close450020483Kế hoạch13:48Báo cáo tại trạm xe buýt13:50
  18. 18Lees House Farm450015110Kế hoạch13:49Báo cáo tại trạm xe buýt13:50
  19. 19Dum Wood450015111Kế hoạch13:50Báo cáo tại trạm xe buýt13:51
  20. 20Babes in the Wood Junction450016308Kế hoạch13:51Báo cáo tại trạm xe buýt13:53
  21. 21Heybeck Lane450016306Kế hoạch13:52Báo cáo tại trạm xe buýt13:54
  22. 22Baghill Road450050382Kế hoạch13:53Báo cáo tại trạm xe buýt13:54
  23. 23The Croft450016099Kế hoạch13:53Báo cáo tại trạm xe buýt13:54
  24. 24Woollin Avenue450050380Kế hoạch13:54Báo cáo tại trạm xe buýt13:56
  25. 25Commonside450016095Kế hoạch13:54Báo cáo tại trạm xe buýt13:56
  26. 26Redhill Drive450016094Kế hoạch13:55Báo cáo tại trạm xe buýt13:56
  27. 27Haigh Moor Avenue450050379Kế hoạch13:55Báo cáo tại trạm xe buýt13:57
  28. 28The Nook450050378Kế hoạch13:56Báo cáo tại trạm xe buýt13:58
  29. 29Ardsley Reservoir450050377Kế hoạch13:56Báo cáo tại trạm xe buýt13:58
  30. 30Westerton Frost Corner450028195Kế hoạch13:57Báo cáo tại trạm xe buýt13:59
  31. 31Lonsdale Rise450050373Kế hoạch13:58Báo cáo tại trạm xe buýt13:59
  32. 32Westerton School450016083Kế hoạch13:59Báo cáo tại trạm xe buýt14:00
  33. 33Meadow Way450016303Kế hoạch14:01Báo cáo tại trạm xe buýt14:00
  34. 34Syke Avenue450016304Kế hoạch14:01Báo cáo tại trạm xe buýt14:01
  35. 35Woodkirk Academy450016226Kế hoạch14:02Báo cáo tại trạm xe buýt14:02
  36. 36Tingley Crescent450016224Kế hoạch14:04Báo cáo tại trạm xe buýt≈14:03
  37. 37Tingley Bar450026390Kế hoạch14:05Báo cáo tại trạm xe buýt14:03
  38. 38Tingley Mills450010343Kế hoạch14:06Báo cáo tại trạm xe buýt14:04
  39. 39Bridge Street450011323Kế hoạch14:07Báo cáo tại trạm xe buýt≈14:05
  40. 40South Queen Street450011325Kế hoạch14:08Báo cáo tại trạm xe buýt14:07
  41. 41Weavers Close450011054Kế hoạch14:09Báo cáo tại trạm xe buýt14:08
  42. 42Queensway450011083Kế hoạch14:10Báo cáo tại trạm xe buýt14:09
  43. 43Morley Town Hall A450010338Kế hoạch14:11Báo cáo tại trạm xe buýt14:11
  44. 44Queensway450011082Kế hoạch14:12Báo cáo tại trạm xe buýt≈14:12
  45. 45Bright Street450025210Kế hoạch14:14Báo cáo tại trạm xe buýt≈14:12
  46. 46Morley Victoria School450011483Kế hoạch14:16Báo cáo tại trạm xe buýt14:13
  47. 47Asquith Drive450011484Kế hoạch14:16Báo cáo tại trạm xe buýt14:14
  48. 48Deanfield Mills450011486Kế hoạch14:17Báo cáo tại trạm xe buýt≈14:14
  49. 49Gilhusum Road450011487Kế hoạch14:18Báo cáo tại trạm xe buýt14:15
  50. 50Harthill450011489Kế hoạch14:19Báo cáo tại trạm xe buýt14:17
  51. 51Gildersome Green450010359Kế hoạch14:19Báo cáo tại trạm xe buýt14:17
  52. 52Spring Avenue450011775Kế hoạch14:20Báo cáo tại trạm xe buýt14:18
  53. 53Church Avenue450011789Kế hoạch14:21Báo cáo tại trạm xe buýt14:19
  54. 54Scott Green Crescent450011787Kế hoạch14:21Báo cáo tại trạm xe buýt14:19
  55. 55Moorland Close450011785Kế hoạch14:22Báo cáo tại trạm xe buýt14:20
  56. 56Moorland Avenue450011778Kế hoạch14:22Báo cáo tại trạm xe buýt14:21
  57. 57Suffield Road450011779Kế hoạch14:22Báo cáo tại trạm xe buýt14:21
  58. 58Barker Hill450011781Kế hoạch14:23Báo cáo tại trạm xe buýt≈14:21
  59. 59The Woodcock450012176Kế hoạch14:24Báo cáo tại trạm xe buýt14:23
  60. 60Hillycroft Nurseries450050053Kế hoạch14:25Báo cáo tại trạm xe buýt14:24
  61. 61Uplands Farm450051536Kế hoạch14:26Báo cáo tại trạm xe buýt14:24
  62. 62Troydale Lane450050061Kế hoạch14:27Báo cáo tại trạm xe buýt14:25
  63. 63Roker Lane Bottom450029706Kế hoạch14:28Báo cáo tại trạm xe buýt≈14:26
  64. 64Union Bridge450026065Kế hoạch14:29Báo cáo tại trạm xe buýt14:26
  65. 65Low Farm450028727Kế hoạch14:30Báo cáo tại trạm xe buýt14:26
  66. 66Hazeldene450012213Kế hoạch14:31Báo cáo tại trạm xe buýt14:27
  67. 67Kent Road450012214Kế hoạch14:31Báo cáo tại trạm xe buýt14:28
  68. 68Littlemoor Road450012227Kế hoạch14:32Báo cáo tại trạm xe buýt14:28
  69. 69Fulneck450012218Kế hoạch14:32Báo cáo tại trạm xe buýt14:29
  70. 70Southroyd Rise450012220Kế hoạch14:33Báo cáo tại trạm xe buýt14:29
  71. 71Station Street450012748Kế hoạch14:34Báo cáo tại trạm xe buýt14:30
  72. 72Greenside School450012749Kế hoạch14:34Báo cáo tại trạm xe buýt14:31
  73. 73Pudsey Park450012272Kế hoạch14:35Báo cáo tại trạm xe buýt14:32
  74. 74Pudsey Bus Station450026243Kế hoạch14:36Báo cáo tại trạm xe buýt14:35
  75. 75Lidget Hill450012295Kế hoạch14:37Báo cáo tại trạm xe buýt14:36
  76. 76Cemetery Road450012297Kế hoạch14:38Báo cáo tại trạm xe buýt≈14:36
  77. 77Thorpe Road450012299Kế hoạch14:39Báo cáo tại trạm xe buýt14:36
  78. 78New Pudsey Station450023447Kế hoạch14:51Báo cáo tại trạm xe buýt14:40
  79. 79Owlcotes Centres450023954Kế hoạch14:58Báo cáo tại trạm xe buýt14:44

p “chỉ đón” – xe buýt chỉ dừng để đón hành khách

s “chỉ trả” – xe buýt chỉ dừng để trả hành khách xuống

≈ Thời gian và trạng thái chuyến đi được ước tính từ lịch trình và dữ liệu hiện có. Việc đi qua các điểm dừng và đến điểm cuối chưa được xác nhận. Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.

Các câu hỏi về trạng thái hành trình

Chuyện gì đang xảy ra?

Xe buýt có đang chạy không?
Hoàn thành. Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.
Nó bắt đầu khi nào?
Theo lịch trình lúc 13:35
Nó nên kết thúc khi nào?
Báo cáo tại trạm xe buýt ≈14:44
Còn bao nhiêu thời gian?
Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.
Lần cuối cùng nó được lập bản đồ khi nào?
14:44. Trang này kiểm tra dữ liệu hành trình cập nhật mỗi 15 giây.