Bản đồ hành trình

Tuyến 25Hình học tuyến đường đã xuất bảnBản đồ phương tiện cuối cùng 14:36 · các quan sát 69
25

Đến Heriot Watt Uni

Lothian Buses · SJ71HKN

Lịch trình hành trình

Quan sát lần cuốiĐã làm mới 19:11:53

Thông tin xe

SJ71HKN

Nhà khai thác xe buýt
Lothian Buses
Phương tiện
Mở hồ sơ xe buýt
Màu sắc phương tiện
Lothian
Bảng màu thuộc xe buýt khớp chính xác
Nhà cung cấp dữ liệu vận tải công cộng thời gian thực
Transport for Edinburgh
Duyệt ngày dịch vụ

ID hành trình này được cố định với 30 thg 10, 2026. Thay đổi ngày sẽ mở lịch trình dịch vụ gốc.

Các điểm dừng

Lịch trình hành trình

Các điểm dừng của 56

  1. 1Restalrig Avenuep6200207847Kế hoạch13:23Báo cáo tại trạm xe buýt13:23
  2. 2Britwell Crescent6200207848Kế hoạch13:23Báo cáo tại trạm xe buýt≈13:23
  3. 3Piershill Cemetery6200241450Kế hoạch13:24Báo cáo tại trạm xe buýt≈13:24
  4. 4Craigentinny Avenue6200241455Kế hoạch13:24Báo cáo tại trạm xe buýt≈13:24
  5. 5Craigentinny Crossroads6200241490Kế hoạch13:25Báo cáo tại trạm xe buýt≈13:25
  6. 6Loganlea Road6200241500Kế hoạch13:25Báo cáo tại trạm xe buýt≈13:25
  7. 7Loaning Road6200241510Kế hoạch13:26Báo cáo tại trạm xe buýt13:26
  8. 8Restalrig Drive6200241520Kế hoạch13:27Báo cáo tại trạm xe buýt≈13:26
  9. 9Findlay Avenue6200241530Kế hoạch13:28Báo cáo tại trạm xe buýt≈13:27
  10. 10Sleigh Drive6200207841Kế hoạch13:29Báo cáo tại trạm xe buýt13:27
  11. 11Restalrig Gardens6200207845Kế hoạch13:30Báo cáo tại trạm xe buýt13:28
  12. 12Marionville Drive6200241760Kế hoạch13:30Báo cáo tại trạm xe buýt13:29
  13. 13Marionville Avenue6200241770Kế hoạch13:32Báo cáo tại trạm xe buýt13:30
  14. 14Lochend Gardens6200241536Kế hoạch13:32Báo cáo tại trạm xe buýt13:31
  15. 15Lochend Castle Barns6200241538Kế hoạch13:33Báo cáo tại trạm xe buýt≈13:31
  16. 16Lochend Park6200241900Kế hoạch13:35Báo cáo tại trạm xe buýt13:33
  17. 17Hermitage Park Grove6200241905Kế hoạch13:36Báo cáo tại trạm xe buýt≈13:33
  18. 18Woodville Terrace6200241910Kế hoạch13:37Báo cáo tại trạm xe buýt≈13:34
  19. 19Burns Street6200241920Kế hoạch13:38Báo cáo tại trạm xe buýt13:36
  20. 20Duke Street6200242000Kế hoạch13:39Báo cáo tại trạm xe buýt13:38
  21. 21Academy Street6200242005Kế hoạch13:40Báo cáo tại trạm xe buýt13:41
  22. 22Foot of the Walk6200242280Kế hoạch13:41Báo cáo tại trạm xe buýt13:43
  23. 23Balfour Street6200242300Kế hoạch13:43Báo cáo tại trạm xe buýt13:44
  24. 24Pilrig Street6200242650Kế hoạch13:45Báo cáo tại trạm xe buýt13:45
  25. 25Shrubhill6200242660Kế hoạch13:46Báo cáo tại trạm xe buýt13:48
  26. 26Elm Row6200242670Kế hoạch13:49Báo cáo tại trạm xe buýt13:54
  27. 27Leith Street6200242685Kế hoạch13:51Báo cáo tại trạm xe buýt13:58
  28. 28Princes Street (Waverley Steps)6200243370Kế hoạch13:54Báo cáo tại trạm xe buýt14:01
  29. 29Princes Street (Scott Mon.)6200243425Kế hoạch13:56Báo cáo tại trạm xe buýt14:03
  30. 30Princes Street (west)6200243700Kế hoạch14:00Báo cáo tại trạm xe buýt14:05
  31. 31Shandwick Place6200246900Kế hoạch14:04Báo cáo tại trạm xe buýt14:08
  32. 32Atholl Crescent6200246920Kế hoạch14:05Báo cáo tại trạm xe buýt14:09
  33. 33Haymarket Station6200247940Kế hoạch14:09Báo cáo tại trạm xe buýt14:12
  34. 34Caledonian Village6200247950Kế hoạch14:10Báo cáo tại trạm xe buýt14:13
  35. 35Dalry Primary School6200247960Kế hoạch14:11Báo cáo tại trạm xe buýt≈14:14
  36. 36Murieston Crescent6200247970Kế hoạch14:12Báo cáo tại trạm xe buýt≈14:14
  37. 37Gorgie City Farm6200248630Kế hoạch14:13Báo cáo tại trạm xe buýt≈14:15
  38. 38Tynecastle6200248640Kế hoạch14:14Báo cáo tại trạm xe buýt14:16
  39. 39Stewart Terrace6200248650Kế hoạch14:15Báo cáo tại trạm xe buýt14:17
  40. 40Gorgie Park Road6200248670Kế hoạch14:17Báo cáo tại trạm xe buýt≈14:19
  41. 41Balgreen Road6200248680Kế hoạch14:19Báo cáo tại trạm xe buýt14:22
  42. 42Saughton Park6200248730Kế hoạch14:19Báo cáo tại trạm xe buýt≈14:22
  43. 43Chesser Cottages6200248735Kế hoạch14:19Báo cáo tại trạm xe buýt14:24
  44. 44Chesser Avenue6200248740Kế hoạch14:21Báo cáo tại trạm xe buýt14:26
  45. 45Stenhouse Mill Lane6200248745Kế hoạch14:21Báo cáo tại trạm xe buýt≈14:26
  46. 46HMP Edinburgh6200248750Kế hoạch14:22Báo cáo tại trạm xe buýt14:27
  47. 47Saughton Mains Avenue6200248810Kế hoạch14:23Báo cáo tại trạm xe buýt≈14:28
  48. 48Parkhead Terrace6200248900Kế hoạch14:25Báo cáo tại trạm xe buýt≈14:29
  49. 49Sighthill Post office6200248910Kế hoạch14:25Báo cáo tại trạm xe buýt≈14:29
  50. 50Sighthill Gardens6200249080Kế hoạch14:27Báo cáo tại trạm xe buýt≈14:30
  51. 51Napier University (Sighthill)6200249090Kế hoạch14:27Báo cáo tại trạm xe buýt≈14:30
  52. 52Wester Hailes Road6200249660Kế hoạch14:28Báo cáo tại trạm xe buýt≈14:31
  53. 53Calder View6200249680Kế hoạch14:30Báo cáo tại trạm xe buýt≈14:32
  54. 54Hermiston Park & Ride6200249695Kế hoạch14:33Báo cáo tại trạm xe buýt≈14:34
  55. 55The Avenue6200200255Kế hoạch14:36Thực tế—
  56. 56Heriot Watt Campuss6200200260Kế hoạch14:37Thực tế—

p “chỉ đón” – xe buýt chỉ dừng để đón hành khách

s “chỉ trả” – xe buýt chỉ dừng để trả hành khách xuống

≈ Thời gian và trạng thái chuyến đi được ước tính từ lịch trình và dữ liệu hiện có. Việc đi qua các điểm dừng và đến điểm cuối chưa được xác nhận. Một quan sát phương tiện trước đó có sẵn, nhưng nó không đủ gần để gọi xe buýt trực tiếp.

Các câu hỏi về trạng thái hành trình

Chuyện gì đang xảy ra?

Xe buýt có đang chạy không?
Quan sát lần cuối. Một quan sát phương tiện trước đó có sẵn, nhưng nó không đủ gần để gọi xe buýt trực tiếp.
Nó bắt đầu khi nào?
Theo lịch trình lúc 13:23
Nó nên kết thúc khi nào?
Ước tính ≈14:38
Còn bao nhiêu thời gian?
Không có ước tính thời gian còn lại đáng tin cậy.
Lần cuối cùng nó được lập bản đồ khi nào?
14:36. Trang này kiểm tra dữ liệu hành trình cập nhật mỗi 15 giây.