Bản đồ hành trình

Tuyến 195Các điểm dừng 54 được kết nối theo thứ tự thời gian biểuBản đồ phương tiện cuối cùng 00:35 · các quan sát 38Chúng tôi không có vị trí gần đây cho xe buýt này. Dấu chỉ cho thấy nơi xe cuối cùng được báo cáo, không phải vị trí hiện tại của nó.
195

Đến Half Acre

Transport UK · SN17MOF

Quan sát lần cuốiĐã làm mới 18:14:56

Chúng tôi không có vị trí gần đây cho xe buýt này. Dấu chỉ cho thấy nơi xe cuối cùng được báo cáo, không phải vị trí hiện tại của nó.

Thông tin xe

SN17MOF

Nhà khai thác xe buýt
Transport UK
Phương tiện
Mở hồ sơ xe buýt
Màu sắc phương tiện
London red
Bảng màu thuộc xe buýt khớp chính xác
Nhà cung cấp dữ liệu vận tải công cộng thời gian thực
Department for Transport Bus Open Data Service
Duyệt ngày dịch vụ

ID hành trình này được cố định với 9 thg 9, 2026. Thay đổi ngày sẽ mở lịch trình dịch vụ gốc.

Các điểm dừng

Lịch trình hành trình

Các điểm dừng của 54

  1. 1Romney Roadp490011666NKế hoạch23:46Thời gian dự kiến
  2. 2Charville Academy490005031SKế hoạch23:47Thời gian dự kiến
  3. 3Charville Library490004631DKế hoạch23:48Thời gian dự kiến
  4. 4Weymouth Road490014544EKế hoạch23:48Thời gian dự kiến
  5. 5Adelphi Crescent490003111SKế hoạch23:49Thời gian dự kiến
  6. 6Adelphi Way490003113SKế hoạch23:50Thời gian dự kiến
  7. 7The Brook House490008783SKế hoạch23:51Thời gian dự kiến
  8. 8Fairholme Crescent490006715SKế hoạch23:51Thời gian dự kiến
  9. 9Fredora Avenue490007003SKế hoạch23:51Thời gian dự kiến
  10. 10Balmoral Drive490003572DKế hoạch23:52Thời gian dự kiến
  11. 11Uxbridge County Court490008962EKế hoạch23:54Thời gian dự kiến
  12. 12Church Road / Swift Close490013977HKế hoạch23:55Thời gian dự kiến
  13. 13Church Green490005262SKế hoạch23:56Thời gian dự kiến
  14. 14Longmead Road490009334SKế hoạch23:57Thời gian dự kiến
  15. 15Townfield Road490013751SKế hoạch23:58Thời gian dự kiến
  16. 16Botwell Lane490004178SKế hoạch00:0010 thg 9Thời gian dự kiến
  17. 17Botwell Green490004177EKế hoạch00:0110 thg 9Báo cáo tại trạm xe buýt00:0010 thg 9
  18. 18Hayes Town Centre490000828YKế hoạch00:0110 thg 9Báo cáo tại trạm xe buýt00:0110 thg 9
  19. 19Hayes & Harlington Station490001144MKế hoạch00:0410 thg 9Báo cáo tại trạm xe buýt00:0410 thg 9
  20. 20Old Station Road490010579EKế hoạch00:0510 thg 9Báo cáo tại trạm xe buýt00:0510 thg 9
  21. 21Harold Avenue490007825EKế hoạch00:0610 thg 9Báo cáo tại trạm xe buýt00:0610 thg 9
  22. 22Roseville Road490013312EKế hoạch00:0710 thg 9Báo cáo tại trạm xe buýt00:0710 thg 9
  23. 23Hayes Road / Tesco490004573EKế hoạch00:0910 thg 9Báo cáo tại trạm xe buýt00:1010 thg 9
  24. 24Wentworth Road490012242EKế hoạch00:1010 thg 9Thời gian dự kiến
  25. 25Brent Road (UB2)490012133EKế hoạch00:1110 thg 9Báo cáo tại trạm xe buýt00:1110 thg 9
  26. 26Derley Road490006056EKế hoạch00:1110 thg 9Báo cáo tại trạm xe buýt00:1210 thg 9
  27. 27Sussex Road (UB2)490013052EKế hoạch00:1210 thg 9Báo cáo tại trạm xe buýt00:1310 thg 9
  28. 28Waltham Road490014162EKế hoạch00:1310 thg 9Thời gian dự kiến
  29. 29King Street (UB2)490008833EKế hoạch00:1410 thg 9Báo cáo tại trạm xe buýt00:1510 thg 9
  30. 30The Green490013388LKế hoạch00:1410 thg 9Báo cáo tại trạm xe buýt00:1610 thg 9
  31. 31Park Avenue (UB1)490010754PKế hoạch00:1710 thg 9Thời gian dự kiến
  32. 32Southall Broadway490012241NKế hoạch00:1810 thg 9Báo cáo tại trạm xe buýt00:1910 thg 9
  33. 33Southall / North Road490013594RKế hoạch00:1910 thg 9Thời gian dự kiến
  34. 34Southall Park490012244TKế hoạch00:1910 thg 9Thời gian dự kiến
  35. 35Dormer's Wells Lane490015281VKế hoạch00:2010 thg 9Báo cáo tại trạm xe buýt00:2110 thg 9
  36. 36Lyndhurst Avenue (UB1)490009465EKế hoạch00:2010 thg 9Thời gian dự kiến
  37. 37Iron Bridge490008498E2Kế hoạch00:2110 thg 9Báo cáo tại trạm xe buýt00:2210 thg 9
  38. 38St. Bernard's Gatehouse / Windmill Park490012638EKế hoạch00:2210 thg 9Thời gian dự kiến
  39. 39Ealing Hospital490015230PKế hoạch00:2310 thg 9Thời gian dự kiến
  40. 40Half Acre Road490013580MKế hoạch00:2410 thg 9Thời gian dự kiến
  41. 41Jessamine Road490007760KKế hoạch00:2410 thg 9Thời gian dự kiến
  42. 42Rosebank Road490011772ZKế hoạch00:2510 thg 9Thời gian dự kiến
  43. 43Cumberland Road (W7)490005899SKế hoạch00:2610 thg 9Thời gian dự kiến
  44. 44Elthorne Park Road490006549SKế hoạch00:2610 thg 9Báo cáo tại trạm xe buýt00:2910 thg 9
  45. 45Christopher Avenue490005242SKế hoạch00:2710 thg 9Thời gian dự kiến
  46. 46Haslemere Avenue (W7)490004168SKế hoạch00:2810 thg 9Báo cáo tại trạm xe buýt00:3010 thg 9
  47. 47Boston Manor Station490000027BKế hoạch00:2910 thg 9Thời gian dự kiến
  48. 48Swyncombe Avenue490004167SKế hoạch00:3010 thg 9Thời gian dự kiến
  49. 49The Ride490013524SKế hoạch00:3110 thg 9Báo cáo tại trạm xe buýt00:3210 thg 9
  50. 50Manor Vale490009593SKế hoạch00:3210 thg 9Báo cáo tại trạm xe buýt00:3210 thg 9
  51. 51Great West Road / Boston Manor Road490007424SKế hoạch00:3310 thg 9Báo cáo tại trạm xe buýt00:3310 thg 9
  52. 52Brentford490005314TKế hoạch00:3410 thg 9Báo cáo tại trạm xe buýt00:3410 thg 9
  53. 53Windmill Road Brentford490014768LKế hoạch00:3510 thg 9Báo cáo tại trạm xe buýt00:3510 thg 9
  54. 54Half Acres490004294JKế hoạch00:3710 thg 9Báo cáo tại trạm xe buýt00:3510 thg 9

p “chỉ đón” – xe buýt chỉ dừng để đón hành khách

s “chỉ trả” – xe buýt chỉ dừng để trả hành khách xuống

Một xe buýt báo cáo tại hoặc gần trạm này không có thời gian đến chính xác được xác nhận. Thời gian đến hoặc khởi hành dự kiến chỉ là ước lượng. Dấu gạch ngang có nghĩa là không có thời gian nào được báo cáo.

Giá trị kế hoạch, dự kiến và quan sát vẫn được giữ riêng. Quan sát trống không bao giờ được trình bày là đúng giờ.

Các câu hỏi về trạng thái hành trình

Chuyện gì đang xảy ra?

Xe buýt có đang chạy không?
Quan sát lần cuối. Một quan sát phương tiện trước đó có sẵn, nhưng nó không đủ gần để gọi xe buýt trực tiếp.
Nó bắt đầu khi nào?
Theo lịch trình lúc 23:46
Nó nên kết thúc khi nào?
Theo lịch trình lúc 00:37 (10 thg 9, 2026)
Còn bao nhiêu thời gian?
Không có ước tính thời gian còn lại đáng tin cậy.
Lần cuối cùng nó được lập bản đồ khi nào?
00:35 (10 thg 9, 2026). Trang này kiểm tra dữ liệu hành trình cập nhật mỗi 15 giây.