Bản đồ hành trình

Tuyến 50Các điểm dừng 68 được kết nối theo thứ tự thời gian biểuBản đồ phương tiện cuối cùng 22:49 · các quan sát 112
50

Đến Chester le Street Red Lion Stop C

Go North East · NK17GHZ

Lịch trình hành trình

Hoàn thànhĐã làm mới 11:29:50

Thông tin xe

NK17GHZ

Nhà khai thác xe buýt
Go North East
Phương tiện
Mở hồ sơ xe buýt
Màu sắc phương tiện
Go North East 2019
Bảng màu thuộc xe buýt khớp chính xác
Nhà cung cấp dữ liệu vận tải công cộng thời gian thực
Department for Transport Bus Open Data Service
Duyệt ngày dịch vụ

ID hành trình này được cố định với 24 thg 9, 2026. Thay đổi ngày sẽ mở lịch trình dịch vụ gốc.

Các điểm dừng

Lịch trình hành trình

Các điểm dừng của 68

  1. 1Interchangep41000042SSIJKế hoạch21:45Báo cáo tại trạm xe buýt21:50
  2. 2Coronation Street-Cornwallis Street410000042S06Kế hoạch21:46Báo cáo tại trạm xe buýt≈21:52
  3. 3Station Road-Industrial Estate410000042S04Kế hoạch21:47Báo cáo tại trạm xe buýt≈21:53
  4. 4Crossgate410000042213Kế hoạch21:48Báo cáo tại trạm xe buýt≈21:54
  5. 5Westoe Road410000042S19Kế hoạch21:48Báo cáo tại trạm xe buýt21:54
  6. 6Westoe Road-Hyde Street410000042016Kế hoạch21:49Báo cáo tại trạm xe buýt21:55
  7. 7Chichester Road-John Clay Street410000042017Kế hoạch21:49Báo cáo tại trạm xe buýt21:56
  8. 8Chichester Road410000042C06Kế hoạch21:50Báo cáo tại trạm xe buýt≈21:56
  9. 9Stanhope Parade410000042C02Kế hoạch21:51Báo cáo tại trạm xe buýt21:57
  10. 10Stanhope Road-Alverthorpe Street410000042041Kế hoạch21:51Báo cáo tại trạm xe buýt≈21:57
  11. 11Stanhope Road-Wantage Street410000042042Kế hoạch21:52Báo cáo tại trạm xe buýt21:58
  12. 12Stanhope Road - Lismore Avenue410000042043Kế hoạch21:52Báo cáo tại trạm xe buýt21:58
  13. 13Stanhope Road - Ashley Road410000017100Kế hoạch21:53Báo cáo tại trạm xe buýt≈22:00
  14. 14Stanhope Rd-Talbot Road410000017101Kế hoạch21:53Báo cáo tại trạm xe buýt22:00
  15. 15Stanhope Road-Alnwick Road410000017102Kế hoạch21:54Báo cáo tại trạm xe buýt22:00
  16. 16Boldon Lane - Harton Lane410000017047Kế hoạch21:54Báo cáo tại trạm xe buýt22:01
  17. 17Boldon Lane410000017996Kế hoạch21:55Báo cáo tại trạm xe buýt22:02
  18. 18Whiteleas Way-John Reid Road410000017048Kế hoạch21:56Báo cáo tại trạm xe buýt22:02
  19. 19Whiteleas410000017049Kế hoạch21:56Báo cáo tại trạm xe buýt22:03
  20. 20Galsworthy Road-Whiteleas Way410000017172Kế hoạch21:57Báo cáo tại trạm xe buýt22:04
  21. 21Benton Road-Chuter Ede410000017140Kế hoạch21:58Báo cáo tại trạm xe buýt22:05
  22. 22Boldon Lane-Heaton Gardens410000017141Kế hoạch21:59Báo cáo tại trạm xe buýt22:06
  23. 23New Road-Boldon Lane410000017161Kế hoạch22:00Báo cáo tại trạm xe buýt22:07
  24. 24New Road-Brooke Avenue410000017162Kế hoạch22:00Báo cáo tại trạm xe buýt22:07
  25. 25New Road-School410000017163Kế hoạch22:02Báo cáo tại trạm xe buýt≈22:08
  26. 26New Road-Ernest Street410000017164Kế hoạch22:02Báo cáo tại trạm xe buýt22:08
  27. 27New Road-John Street410000016265Kế hoạch22:03Báo cáo tại trạm xe buýt22:09
  28. 28North Road410000016128Kế hoạch22:04Báo cáo tại trạm xe buýt22:10
  29. 29North Road-Boldon Drive410000016129Kế hoạch22:04Báo cáo tại trạm xe buýt22:10
  30. 30North Road410000016130Kế hoạch22:04Báo cáo tại trạm xe buýt22:12
  31. 31Downhill Lane-Lawn Drive410000016131Kế hoạch22:05Báo cáo tại trạm xe buýt22:13
  32. 32Downhill Lane-Downhill Farm410000016132Kế hoạch22:06Báo cáo tại trạm xe buýt22:13
  33. 33Washington Road-Museum410000023142Kế hoạch22:09Báo cáo tại trạm xe buýt22:15
  34. 34Washington Road - Nissan Factory410000023144Kế hoạch22:10Báo cáo tại trạm xe buýt22:16
  35. 35Washington Road-West Moor Farm410000023901Kế hoạch22:11Báo cáo tại trạm xe buýt22:17
  36. 36Washington Road-Cherry Blossom Way410000023147Kế hoạch22:12Báo cáo tại trạm xe buýt≈22:18
  37. 37Washington Road-Severn Houses410000023149Kế hoạch22:14Báo cáo tại trạm xe buýt22:20
  38. 38Usworth Station Road410000023053Kế hoạch22:15Báo cáo tại trạm xe buýt22:20
  39. 39Marlborough Road410000023047Kế hoạch22:17Báo cáo tại trạm xe buýt22:21
  40. 40Marlborough Road410000023043Kế hoạch22:18Báo cáo tại trạm xe buýt22:22
  41. 41Manor Road-Roseberry Court410000023041Kế hoạch22:19Báo cáo tại trạm xe buýt22:23
  42. 42Manor Road-Wood Terrace410000023040Kế hoạch22:19Báo cáo tại trạm xe buýt22:23
  43. 43Bus Station4100023CONBSKế hoạch22:22Báo cáo tại trạm xe buýt22:25
  44. 44Albany Way - Borrowdale410000023038Kế hoạch22:23Báo cáo tại trạm xe buýt22:26
  45. 45Albany Way - Windlass Lane410000023070Kế hoạch22:24Báo cáo tại trạm xe buýt≈22:27
  46. 46Washington Retail Park410000023961Kế hoạch22:26Báo cáo tại trạm xe buýt22:29
  47. 47Galleries Bus Station4100023WASCSKế hoạch22:28Báo cáo tại trạm xe buýt22:30
  48. 48Malvern Road410000022772Kế hoạch22:30Báo cáo tại trạm xe buýt22:32
  49. 49Hambleton Road410000022770Kế hoạch22:31Báo cáo tại trạm xe buýt22:33
  50. 50Ayton Road - Monkside Close410000027909Kế hoạch22:31Báo cáo tại trạm xe buýt22:34
  51. 51Ayton Road410000022940Kế hoạch22:32Báo cáo tại trạm xe buýt22:35
  52. 52Ayton Road410000022964Kế hoạch22:32Báo cáo tại trạm xe buýt22:35
  53. 53Fulmar Drive - Turnstone Drive410000022758Kế hoạch22:33Báo cáo tại trạm xe buýt22:36
  54. 54Dunlin Drive410000022760Kế hoạch22:34Báo cáo tại trạm xe buýt22:36
  55. 55Dunnock Drive-Chevies410000027604Kế hoạch22:34Báo cáo tại trạm xe buýt22:37
  56. 56Sedling Road410000027600Kế hoạch22:36Báo cáo tại trạm xe buýt22:39
  57. 57Sedling Road410000027602Kế hoạch22:37Báo cáo tại trạm xe buýt22:39
  58. 58Sycamore Avenue410000027611Kế hoạch22:37Báo cáo tại trạm xe buýt22:40
  59. 59Vigo Lane-Sycamore Avenue410000027613Kế hoạch22:38Báo cáo tại trạm xe buýt22:41
  60. 60Vigo Lane-Harwood Close410000027617Kế hoạch22:39Báo cáo tại trạm xe buýt22:42
  61. 61Vigo Lane410000027619Kế hoạch22:40Báo cáo tại trạm xe buýt22:42
  62. 62Vigo Lane-Cricket Ground410000027627Kế hoạch22:40Báo cáo tại trạm xe buýt22:43
  63. 63Washington Hospital410000027636Kế hoạch22:41Báo cáo tại trạm xe buýt22:44
  64. 64Picktree Lane-Bonemill Lane410000027623Kế hoạch22:41Báo cáo tại trạm xe buýt≈22:44
  65. 65Field House13002333FKế hoạch22:42Báo cáo tại trạm xe buýt22:45
  66. 66Village13002334EKế hoạch22:42Báo cáo tại trạm xe buýt22:45
  67. 67Picktree Lane Bus Depot13002338FKế hoạch22:45Báo cáo tại trạm xe buýt22:47
  68. 68Front Streets13002205CKế hoạch22:46Báo cáo tại trạm xe buýt22:49

p “chỉ đón” – xe buýt chỉ dừng để đón hành khách

s “chỉ trả” – xe buýt chỉ dừng để trả hành khách xuống

≈ Thời gian và trạng thái chuyến đi được ước tính từ lịch trình và dữ liệu hiện có. Việc đi qua các điểm dừng và đến điểm cuối chưa được xác nhận. Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.

Các câu hỏi về trạng thái hành trình

Chuyện gì đang xảy ra?

Xe buýt có đang chạy không?
Hoàn thành. Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.
Nó bắt đầu khi nào?
Theo lịch trình lúc 21:45
Nó nên kết thúc khi nào?
Báo cáo tại trạm xe buýt ≈22:49
Còn bao nhiêu thời gian?
Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.
Lần cuối cùng nó được lập bản đồ khi nào?
22:49. Trang này kiểm tra dữ liệu hành trình cập nhật mỗi 15 giây.