Bản đồ hành trình

Tuyến 103Các điểm dừng 44 được kết nối theo thứ tự thời gian biểuBản đồ phương tiện cuối cùng 13:58 · các quan sát 60
103

Đến Rainham Station

Arriva London North · LF67EUN

Lịch trình hành trình

Quan sát lần cuốiĐã làm mới 14:21:46

Thông tin xe

LF67EUN

Nhà khai thác xe buýt
Arriva London North
Phương tiện
Mở hồ sơ xe buýt
Màu sắc phương tiện
London red
Bảng màu thuộc xe buýt khớp chính xác
Nhà cung cấp dữ liệu vận tải công cộng thời gian thực
Department for Transport Bus Open Data Service
Duyệt ngày dịch vụ

ID hành trình này được cố định với 18 thg 10, 2026. Thay đổi ngày sẽ mở lịch trình dịch vụ gốc.

Các điểm dừng

Lịch trình hành trình

Các điểm dừng của 44

  1. 1Chase Crossp490005032EKế hoạch13:13Báo cáo tại trạm xe buýt13:12
  2. 2Campbell Close490004726SKế hoạch13:13Báo cáo tại trạm xe buýt≈13:12
  3. 3Garry Way490007128SKế hoạch13:14Báo cáo tại trạm xe buýt13:14
  4. 4Moray Way490010016SKế hoạch13:15Báo cáo tại trạm xe buýt≈13:14
  5. 5Mashiters Hill490009715SKế hoạch13:16Báo cáo tại trạm xe buýt≈13:15
  6. 6Heather Close490007988EKế hoạch13:17Báo cáo tại trạm xe buýt13:15
  7. 7Heather Gardens490007989SKế hoạch13:18Báo cáo tại trạm xe buýt13:16
  8. 8Pettits Lane Eastern Avenue490010973WKế hoạch13:19Báo cáo tại trạm xe buýt≈13:17
  9. 9Ashmour Gardens490003445WKế hoạch13:20Báo cáo tại trạm xe buýt13:17
  10. 10North Street Rise Park490007918WKế hoạch13:21Báo cáo tại trạm xe buýt13:19
  11. 11Romford Bus Garage490011658SKế hoạch13:23Báo cáo tại trạm xe buýt13:21
  12. 12The Avenue (RM1)490013240SKế hoạch13:23Báo cáo tại trạm xe buýt13:21
  13. 13Romford Market490011659EKế hoạch13:26Báo cáo tại trạm xe buýt≈13:23
  14. 14Mercury Gardens490009810KKế hoạch13:27Báo cáo tại trạm xe buýt13:24
  15. 15Romford Town Centre490014452QKế hoạch13:29Báo cáo tại trạm xe buýt13:26
  16. 16Romford Station490001243TKế hoạch13:32Báo cáo tại trạm xe buýt13:29
  17. 17Rom Valley Way490011667HDKế hoạch13:33Báo cáo tại trạm xe buýt13:31
  18. 18Oldchurch Rise490015408E1Kế hoạch13:34Báo cáo tại trạm xe buýt13:33
  19. 19Crow Lane490005834SKế hoạch13:35Báo cáo tại trạm xe buýt13:34
  20. 20Norwood Avenue490011798S2Kế hoạch13:36Báo cáo tại trạm xe buýt13:36
  21. 21Rush Green Road / Dagenham Road490005927WKế hoạch13:37Báo cáo tại trạm xe buýt≈13:36
  22. 22Leonard Avenue490009090WKế hoạch13:38Báo cáo tại trạm xe buýt≈13:37
  23. 23Clayton Road (RM7)490005381WKế hoạch13:39Báo cáo tại trạm xe buýt≈13:38
  24. 24Barton Avenue490003660WKế hoạch13:40Báo cáo tại trạm xe buýt≈13:38
  25. 25CU London University / Wood Lane490005923PKế hoạch13:42Báo cáo tại trạm xe buýt13:39
  26. 26CU London University / Rainham Road North490007042MKế hoạch13:43Báo cáo tại trạm xe buýt13:40
  27. 27Bull Lane490004570SKế hoạch13:44Báo cáo tại trạm xe buýt≈13:41
  28. 28Woodshire Road490004929SKế hoạch13:45Báo cáo tại trạm xe buýt13:42
  29. 29Dagenham Road (RM10)490010704SKế hoạch13:47Báo cáo tại trạm xe buýt13:44
  30. 30Victoria Road Dagenham490014063SKế hoạch13:48Báo cáo tại trạm xe buýt≈13:44
  31. 31Reede Road / Dagenham East490011497SKế hoạch13:49Báo cáo tại trạm xe buýt13:46
  32. 32Dagenham East490000058BKế hoạch13:50Báo cáo tại trạm xe buýt13:47
  33. 33Aldborough Road490009581SKế hoạch13:50Báo cáo tại trạm xe buýt13:48
  34. 34Ballards Road490003566EKế hoạch13:51Báo cáo tại trạm xe buýt13:50
  35. 35Leys Avenue490009126EKế hoạch13:52Báo cáo tại trạm xe buýt13:51
  36. 36York Road (RM13)490015012EKế hoạch13:53Báo cáo tại trạm xe buýt≈13:51
  37. 37Thorogood Way490013640EKế hoạch13:54Báo cáo tại trạm xe buýt≈13:52
  38. 38Fyfield Road (RM13)490007074EKế hoạch13:55Báo cáo tại trạm xe buýt13:53
  39. 39Nelson Road / South Hornchurch490010169EKế hoạch13:56Báo cáo tại trạm xe buýt13:54
  40. 40Cherry Tree Lane (RM13)490005098EKế hoạch13:56Báo cáo tại trạm xe buýt13:55
  41. 41Ingrebourne Hill Country Park490003339SKế hoạch13:58Báo cáo tại trạm xe buýt≈13:56
  42. 42Dovers Corner490006153KKế hoạch13:59Báo cáo tại trạm xe buýt≈13:57
  43. 43Rainham War Memorial490011396DKế hoạch14:00Báo cáo tại trạm xe buýt13:58
  44. 44Rainham Stations490001235WKế hoạch14:01Thực tế—

p “chỉ đón” – xe buýt chỉ dừng để đón hành khách

s “chỉ trả” – xe buýt chỉ dừng để trả hành khách xuống

≈ Thời gian và trạng thái chuyến đi được ước tính từ lịch trình và dữ liệu hiện có. Việc đi qua các điểm dừng và đến điểm cuối chưa được xác nhận. Một quan sát phương tiện trước đó có sẵn, nhưng nó không đủ gần để gọi xe buýt trực tiếp.

Các câu hỏi về trạng thái hành trình

Chuyện gì đang xảy ra?

Xe buýt có đang chạy không?
Quan sát lần cuối. Một quan sát phương tiện trước đó có sẵn, nhưng nó không đủ gần để gọi xe buýt trực tiếp.
Nó bắt đầu khi nào?
Theo lịch trình lúc 13:13
Nó nên kết thúc khi nào?
Ước tính ≈13:59
Còn bao nhiêu thời gian?
Không có ước tính thời gian còn lại đáng tin cậy.
Lần cuối cùng nó được lập bản đồ khi nào?
13:58. Trang này kiểm tra dữ liệu hành trình cập nhật mỗi 15 giây.