Bản đồ hành trình

Tuyến 20Các điểm dừng 68 được kết nối theo thứ tự thời gian biểuBản đồ phương tiện cuối cùng 14:59 · các quan sát 82
20

Đến Bus Station

Arriva Derby · MX09JHH

Lịch trình hành trình

Đã ngừng theo dõi — chưa xác nhận đến nơiĐã làm mới 01:40:42

Thông tin xe

MX09JHH

Nhà khai thác xe buýt
Arriva Derby
Phương tiện
Mở hồ sơ xe buýt
Màu sắc phương tiện
Arriva Interurban
Bảng màu thuộc xe buýt khớp chính xác
Nhà cung cấp dữ liệu vận tải công cộng thời gian thực
Department for Transport Bus Open Data Service
Duyệt ngày dịch vụ

ID hành trình này được cố định với 21 thg 9, 2026. Thay đổi ngày sẽ mở lịch trình dịch vụ gốc.

Các điểm dừng

Lịch trình hành trình

Các điểm dừng của 68

  1. 1Bus Stationp1090BSTN14Kế hoạch14:00Báo cáo tại trạm xe buýt14:00
  2. 2Wayzgoose Drive109000009378Kế hoạch14:04Báo cáo tại trạm xe buýt14:03
  3. 3Cornwall Road109000009376Kế hoạch14:05Báo cáo tại trạm xe buýt14:04
  4. 4Nottingham Road Cemetery109000009410Kế hoạch14:07Báo cáo tại trạm xe buýt14:06
  5. 5Oakleigh Avenue109000009417Kế hoạch14:07Báo cáo tại trạm xe buýt14:06
  6. 6Northwood Avenue109000009445Kế hoạch14:07Báo cáo tại trạm xe buýt14:06
  7. 7Wilsthorpe Road109000009443Kế hoạch14:08Báo cáo tại trạm xe buýt14:07
  8. 8Buxton Road109000009442Kế hoạch14:08Báo cáo tại trạm xe buýt14:08
  9. 9Wilmot Arms109000009485Kế hoạch14:10Báo cáo tại trạm xe buýt14:08
  10. 10Rainier Drive109000009464Kế hoạch14:10Báo cáo tại trạm xe buýt14:08
  11. 11Appleton Close109000009466Kế hoạch14:11Báo cáo tại trạm xe buýt14:08
  12. 12Tennessee Road109000009468Kế hoạch14:11Báo cáo tại trạm xe buýt14:08
  13. 13Trenton Green109000009469Kế hoạch14:12Báo cáo tại trạm xe buýt14:08
  14. 14Roosevelt Avenue109000009474Kế hoạch14:12Báo cáo tại trạm xe buýt14:08
  15. 15Winslow Green109000009505Kế hoạch14:12Báo cáo tại trạm xe buýt14:08
  16. 16Chesapeake Road109000009504Kế hoạch14:13Báo cáo tại trạm xe buýt14:08
  17. 17Lewiston Road109055212Kế hoạch14:14Báo cáo tại trạm xe buýt14:08
  18. 18Lyndhurst Grove109000009475Kế hoạch14:16Báo cáo tại trạm xe buýt14:08
  19. 19Lime Grove109000009453Kế hoạch14:17Báo cáo tại trạm xe buýt14:08
  20. 20Raynesway109000009452Kế hoạch14:18Báo cáo tại trạm xe buýt14:08
  21. 21Asda109000009497Kế hoạch14:18Báo cáo tại trạm xe buýt14:08
  22. 22Merchant Avenue109000009494Kế hoạch14:19Báo cáo tại trạm xe buýt14:08
  23. 23Gascoigne Drive109000009498Kế hoạch14:21Báo cáo tại trạm xe buýt14:08
  24. 24Sitwell Street109000009529Kế hoạch14:22Báo cáo tại trạm xe buýt14:08
  25. 25White Swan109000009535Kế hoạch14:22Báo cáo tại trạm xe buýt14:08
  26. 26Stoney Lane Cemetery109000009538Kế hoạch14:23Báo cáo tại trạm xe buýt14:08
  27. 27The Pingle109000009530Kế hoạch14:23Báo cáo tại trạm xe buýt14:08
  28. 28The Yarnspinner109000009531Kế hoạch14:24Báo cáo tại trạm xe buýt14:08
  29. 29Arundel Drive109000009533Kế hoạch14:24Báo cáo tại trạm xe buýt14:08
  30. 30Sandringham Drive109000009540Kế hoạch14:25Báo cáo tại trạm xe buýt14:08
  31. 31Holyrood Close109000009542Kế hoạch14:26Báo cáo tại trạm xe buýt14:08
  32. 32Fellside109000009550Kế hoạch14:26Báo cáo tại trạm xe buýt14:08
  33. 33Barton Close109000009552Kế hoạch14:27Báo cáo tại trạm xe buýt14:08
  34. 34Moor End109000009554Kế hoạch14:27Báo cáo tại trạm xe buýt14:08
  35. 35Chesterton Road109000009557Kế hoạch14:28Báo cáo tại trạm xe buýt14:08
  36. 36Coniston Avenue109000009559Kế hoạch14:29Báo cáo tại trạm xe buýt14:08
  37. 37Royal Hill Road109000009506Kế hoạch14:30Báo cáo tại trạm xe buýt14:08
  38. 38Chapel Street School109000009508Kế hoạch14:31Báo cáo tại trạm xe buýt14:08
  39. 39Chapel Street Shops109000009560Kế hoạch14:31Báo cáo tại trạm xe buýt14:08
  40. 40White Swan109000009536Kế hoạch14:32Báo cáo tại trạm xe buýt14:08
  41. 41Sitwell Street109000009512Kế hoạch14:33Báo cáo tại trạm xe buýt14:08
  42. 42By-pass Bridge109000009514Kế hoạch14:33Báo cáo tại trạm xe buýt14:08
  43. 43Cambridge Street109000009499Kế hoạch14:34Báo cáo tại trạm xe buýt14:08
  44. 44Willowcroft Road109000009500Kế hoạch14:34Báo cáo tại trạm xe buýt14:08
  45. 45Lodge Lane109000009502Kế hoạch14:35Báo cáo tại trạm xe buýt14:08
  46. 46Merchant Avenue109000009495Kế hoạch14:37Báo cáo tại trạm xe buýt14:08
  47. 47Asda109000009496Kế hoạch14:37Báo cáo tại trạm xe buýt14:08
  48. 48Raynesway109000009451Kế hoạch14:38Báo cáo tại trạm xe buýt14:08
  49. 49Lime Grove109000009454Kế hoạch14:39Báo cáo tại trạm xe buýt14:08
  50. 50Lyndhurst Grove109000009476Kế hoạch14:41Báo cáo tại trạm xe buýt14:08
  51. 51Lewiston Road109055211Kế hoạch14:43Báo cáo tại trạm xe buýt14:08
  52. 52Chesapeake Road109000021716Kế hoạch14:45Báo cáo tại trạm xe buýt14:09
  53. 53Winslow Green109000021717Kế hoạch14:45Báo cáo tại trạm xe buýt14:09
  54. 54Roosevelt Avenue109000021718Kế hoạch14:46Báo cáo tại trạm xe buýt14:09
  55. 55Tennessee Road109000009467Kế hoạch14:48Báo cáo tại trạm xe buýt14:09
  56. 56Appleton Close109000009465Kế hoạch14:49Báo cáo tại trạm xe buýt14:09
  57. 57Rainier Drive109000009463Kế hoạch14:49Báo cáo tại trạm xe buýt14:09
  58. 58Maine Drive109000009486Kế hoạch14:50Báo cáo tại trạm xe buýt14:09
  59. 59Wilmot Arms109053756Kế hoạch14:50Báo cáo tại trạm xe buýt14:09
  60. 60Willetts Road109000009493Kế hoạch14:51Báo cáo tại trạm xe buýt14:09
  61. 61Buxton Road109000009441Kế hoạch14:51Báo cáo tại trạm xe buýt14:51
  62. 62Wilsthorpe Road109000009444Kế hoạch14:52Báo cáo tại trạm xe buýt14:52
  63. 63Oakleigh Avenue109000009416Kế hoạch14:53Báo cáo tại trạm xe buýt14:53
  64. 64Nottingham Road Cemetery109000009407Kế hoạch14:54Báo cáo tại trạm xe buýt14:54
  65. 65Cornwall Road109000009377Kế hoạch14:55Báo cáo tại trạm xe buýt14:55
  66. 66Wayzgoose Drive109000009379Kế hoạch14:56Báo cáo tại trạm xe buýt14:55
  67. 67Eastgate109000009380Kế hoạch14:58Báo cáo tại trạm xe buýt14:58
  68. 68Bus Stations1090BSTN14Kế hoạch15:01Thực tế

p “chỉ đón” – xe buýt chỉ dừng để đón hành khách

s “chỉ trả” – xe buýt chỉ dừng để trả hành khách xuống

≈ Thời gian và trạng thái chuyến đi được ước tính từ lịch trình và dữ liệu hiện có. Việc đi qua các điểm dừng và đến điểm cuối chưa được xác nhận. Theo dõi đã dừng trước khi xác nhận đến nơi. Các điểm dừng không có ghi nhận đi qua vẫn hiển thị giờ theo lịch.

Các câu hỏi về trạng thái hành trình

Chuyện gì đang xảy ra?

Xe buýt có đang chạy không?
Đã ngừng theo dõi — chưa xác nhận đến nơi. Theo dõi đã dừng trước khi xác nhận đến nơi. Các điểm dừng không có ghi nhận đi qua vẫn hiển thị giờ theo lịch.
Nó bắt đầu khi nào?
Theo lịch trình lúc 14:00
Nó nên kết thúc khi nào?
Ước tính ≈15:01
Còn bao nhiêu thời gian?
Không có ước tính thời gian còn lại đáng tin cậy.
Lần cuối cùng nó được lập bản đồ khi nào?
14:59. Trang này kiểm tra dữ liệu hành trình cập nhật mỗi 15 giây.