Bản đồ hành trình

Tuyến 8Hình học tuyến đường đã xuất bảnBản đồ phương tiện cuối cùng 10:52 · các quan sát 110
8

Đến Westgate

Stagecoach Oxfordshire · SK74BCO

Lịch trình hành trình

Hoàn thànhĐã làm mới 08:21:20

Thông tin xe

SK74BCO

Nhà khai thác xe buýt
Stagecoach Oxfordshire
Phương tiện
Mở hồ sơ xe buýt
Màu sắc phương tiện
electro⚡
Bảng màu thuộc xe buýt khớp chính xác
Nhà cung cấp dữ liệu vận tải công cộng thời gian thực
Department for Transport Bus Open Data Service
Duyệt ngày dịch vụ

ID hành trình này được cố định với 24 thg 9, 2026. Thay đổi ngày sẽ mở lịch trình dịch vụ gốc.

Các điểm dừng

Lịch trình hành trình

Các điểm dừng của 25

  1. 1Edgecombe Roadp340000015FOXKế hoạch09:57Báo cáo tại trạm xe buýt10:00
  2. 2Wick Close340001331OPPKế hoạch09:59Báo cáo tại trạm xe buýt10:01
  3. 3Barton Village Road340001327CNRKế hoạch10:00Báo cáo tại trạm xe buýt10:02
  4. 4Atkinson Close340001328OPAKế hoạch10:01Báo cáo tại trạm xe buýt10:04
  5. 5Poundfield Close340001329OPPKế hoạch10:03Báo cáo tại trạm xe buýt10:06
  6. 6Underhill Circus340001330RBTKế hoạch10:04Báo cáo tại trạm xe buýt10:07
  7. 7Stowford Roadp340000015SRKế hoạch10:07Báo cáo tại trạm xe buýt10:08
  8. 8Routh Road340001298WFRKế hoạch10:08Báo cáo tại trạm xe buýt10:09
  9. 9Humfrey Road340001296TCKế hoạch10:09Báo cáo tại trạm xe buýt10:10
  10. 10Claymond Road340001295CNRKế hoạch10:11Báo cáo tại trạm xe buýt10:11
  11. 11Malford Road340001297WFRKế hoạch10:11Báo cáo tại trạm xe buýt10:12
  12. 12Bayswater Road Church340001292OPCKế hoạch10:13Báo cáo tại trạm xe buýt10:13
  13. 13Green Road Roundabout340001310ONRKế hoạch10:15Báo cáo tại trạm xe buýt10:16
  14. 14Gladstone Road340001308CNRKế hoạch10:16Báo cáo tại trạm xe buýt10:17
  15. 15Wharton Road340001312CNRKế hoạch10:17Báo cáo tại trạm xe buýt10:19
  16. 16Headington Shops340001309OUTKế hoạch10:19Báo cáo tại trạm xe buýt≈10:21
  17. 17Sandfield Road340001311OSSKế hoạch10:20Báo cáo tại trạm xe buýt10:24
  18. 18Headington School340001319CNRKế hoạch10:23Báo cáo tại trạm xe buýt10:26
  19. 19Brookes University340001313ENTKế hoạch10:24Báo cáo tại trạm xe buýt10:27
  20. 20Glebe Street340001317OPPKế hoạch10:27Báo cáo tại trạm xe buýt10:30
  21. 21St Clements Street340001126DAWKế hoạch10:28Báo cáo tại trạm xe buýt10:32
  22. 22Queens Lane340001992J1Kế hoạch10:31Báo cáo tại trạm xe buýt10:35
  23. 23High Street340000002CARKế hoạch10:32Báo cáo tại trạm xe buýt10:37
  24. 24Speedwell Street340001989S1Kế hoạch10:34Báo cáo tại trạm xe buýt10:40
  25. 25Westgates340002072E2Kế hoạch10:36Báo cáo tại trạm xe buýt10:52

p “chỉ đón” – xe buýt chỉ dừng để đón hành khách

s “chỉ trả” – xe buýt chỉ dừng để trả hành khách xuống

≈ Thời gian và trạng thái chuyến đi được ước tính từ lịch trình và dữ liệu hiện có. Việc đi qua các điểm dừng và đến điểm cuối chưa được xác nhận. Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.

Các câu hỏi về trạng thái hành trình

Chuyện gì đang xảy ra?

Xe buýt có đang chạy không?
Hoàn thành. Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.
Nó bắt đầu khi nào?
Theo lịch trình lúc 09:57
Nó nên kết thúc khi nào?
Báo cáo tại trạm xe buýt ≈10:52
Còn bao nhiêu thời gian?
Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.
Lần cuối cùng nó được lập bản đồ khi nào?
10:52. Trang này kiểm tra dữ liệu hành trình cập nhật mỗi 15 giây.