Bản đồ hành trình

Tuyến 42CCác điểm dừng 53 được kết nối theo thứ tự thời gian biểuBản đồ phương tiện cuối cùng 13:39 · các quan sát 132
42C

Đến Piccadilly Gardens

Bee Network · BD74WKP

Lịch trình hành trình

Quan sát lần cuốiĐã làm mới 18:28:03

Thông tin xe

BD74WKP

Nhà khai thác xe buýt
Bee Network
Phương tiện
Mở hồ sơ xe buýt
Màu sắc phương tiện
Bee Network
Bảng màu thuộc xe buýt khớp chính xác
Nhà cung cấp dữ liệu vận tải công cộng thời gian thực
Department for Transport Bus Open Data Service
Duyệt ngày dịch vụ

ID hành trình này được cố định với 2 thg 11, 2026. Thay đổi ngày sẽ mở lịch trình dịch vụ gốc.

Các điểm dừng

Lịch trình hành trình

Các điểm dừng của 53

  1. 1Shopping Centrep0600MA17439Kế hoạch12:31Báo cáo tại trạm xe buýt12:31
  2. 2Commercial Avenue1800SG35061Kế hoạch12:35Báo cáo tại trạm xe buýt12:37
  3. 3Duke Avenue1800SG05501Kế hoạch12:36Báo cáo tại trạm xe buýt12:37
  4. 4Seashell Trust1800SG05701Kế hoạch12:38Báo cáo tại trạm xe buýt≈12:39
  5. 5Stanley Drive1800SG05711Kế hoạch12:38Báo cáo tại trạm xe buýt≈12:39
  6. 6Southgate Centre1800SG46491Kế hoạch12:39Báo cáo tại trạm xe buýt12:40
  7. 7Griffin Lane1800SG15851Kế hoạch12:40Báo cáo tại trạm xe buýt≈12:41
  8. 8Central Drive1800SG46501Kế hoạch12:41Báo cáo tại trạm xe buýt12:42
  9. 9Bradshaw Hall Lane1800SG05031Kế hoạch12:41Báo cáo tại trạm xe buýt12:43
  10. 10Etchells Road1800SG05051Kế hoạch12:43Báo cáo tại trạm xe buýt≈12:46
  11. 11Cheadle Royal Hospital1800SG05061Kế hoạch12:43Báo cáo tại trạm xe buýt12:46
  12. 12The Downs1800SG05221Kế hoạch12:46Báo cáo tại trạm xe buýt12:48
  13. 13Daylesford Road1800SG05201Kế hoạch12:46Báo cáo tại trạm xe buýt12:48
  14. 14Schools Hill1800SG05171Kế hoạch12:47Báo cáo tại trạm xe buýt12:49
  15. 15Grange Park Road1800SG05151Kế hoạch12:49Báo cáo tại trạm xe buýt≈12:50
  16. 16Cheadle Post Office1800SG05141Kế hoạch12:50Báo cáo tại trạm xe buýt12:52
  17. 17Mary Street1800SG19131Kế hoạch12:51Báo cáo tại trạm xe buýt12:55
  18. 18Alexandra Hospital1800SG46251Kế hoạch12:52Báo cáo tại trạm xe buýt12:56
  19. 19Cheadle Old Station1800SG15081Kế hoạch12:53Báo cáo tại trạm xe buýt12:56
  20. 20Moor Park Road1800SB15061Kế hoạch12:54Báo cáo tại trạm xe buýt12:57
  21. 21Parrs Wood1800SB34231Kế hoạch12:55Báo cáo tại trạm xe buýt12:59
  22. 22Didsbury Cricket Club1800SB34201Kế hoạch12:56Báo cáo tại trạm xe buýt13:01
  23. 23Fletcher Moss1800SB34181Kế hoạch12:57Báo cáo tại trạm xe buýt13:02
  24. 24Beaver Road Junior School1800SB14911Kế hoạch12:58Báo cáo tại trạm xe buýt13:02
  25. 25Grange Lane1800SB34161Kế hoạch13:00Báo cáo tại trạm xe buýt13:04
  26. 26Didsbury Village1800SB14891Kế hoạch13:01Báo cáo tại trạm xe buýt13:05
  27. 27Didsbury Library1800SB12381Kế hoạch13:02Báo cáo tại trạm xe buýt13:06
  28. 28Belfield Road1800SB34101Kế hoạch13:02Báo cáo tại trạm xe buýt13:06
  29. 29Lapwing Lane1800SB34071Kế hoạch13:04Báo cáo tại trạm xe buýt13:08
  30. 30Westholme Road1800SB34051Kế hoạch13:05Báo cáo tại trạm xe buýt≈13:09
  31. 31Oak Road1800SB34031Kế hoạch13:06Báo cáo tại trạm xe buýt13:09
  32. 32The Christie1800SB34011Kế hoạch13:07Báo cáo tại trạm xe buýt13:11
  33. 33Withington St Paul's1800SB34001Kế hoạch13:09Báo cáo tại trạm xe buýt13:12
  34. 34Withington Library1800SB33621Kế hoạch13:10Báo cáo tại trạm xe buýt13:13
  35. 35Derby Road1800SB16451Kế hoạch13:11Báo cáo tại trạm xe buýt13:15
  36. 36Granville Road1800SB33961Kế hoạch13:13Báo cáo tại trạm xe buýt13:16
  37. 37Friendship Inn1800SB33931Kế hoạch13:13Báo cáo tại trạm xe buýt13:18
  38. 38Cawdor Road1800EB07711Kế hoạch13:15Báo cáo tại trạm xe buýt13:19
  39. 39Langley Road1800EB07851Kế hoạch13:16Báo cáo tại trạm xe buýt13:21
  40. 40Grangethorpe Road1800EB07811Kế hoạch13:17Báo cáo tại trạm xe buýt13:22
  41. 41Platt Lane1800EB07791Kế hoạch13:19Báo cáo tại trạm xe buýt13:22
  42. 42Grandale Street1800EB07751Kế hoạch13:21Báo cáo tại trạm xe buýt13:24
  43. 43Dagenham Road1800SB30731Kế hoạch13:22Báo cáo tại trạm xe buýt13:26
  44. 44St Mary's1800SB30701Kế hoạch13:24Báo cáo tại trạm xe buýt13:27
  45. 45Manchester Royal Infirmary1800SB30681Kế hoạch13:26Báo cáo tại trạm xe buýt13:28
  46. 46University of Manchester1800SB30651Kế hoạch13:27Báo cáo tại trạm xe buýt13:30
  47. 47University Shopping Centre1800SB30631Kế hoạch13:29Báo cáo tại trạm xe buýt13:32
  48. 48Manchester Metropolitan University1800SB04561Kế hoạch13:31Báo cáo tại trạm xe buýt13:34
  49. 49Chester Street1800SB04941Kế hoạch13:33Báo cáo tại trạm xe buýt13:35
  50. 50Dickinson Street1800SB04821Kế hoạch13:35Báo cáo tại trạm xe buýt13:39
  51. 51Dickinson Street1800SB18301Kế hoạch13:35Thực tế—
  52. 52Charlotte Street1800SB04781Kế hoạch13:37Thực tế—
  53. 53Piccadilly Gardenss1800PYGSAR1Kế hoạch13:38Thực tế—

p “chỉ đón” – xe buýt chỉ dừng để đón hành khách

s “chỉ trả” – xe buýt chỉ dừng để trả hành khách xuống

≈ Thời gian và trạng thái chuyến đi được ước tính từ lịch trình và dữ liệu hiện có. Việc đi qua các điểm dừng và đến điểm cuối chưa được xác nhận. Một quan sát phương tiện trước đó có sẵn, nhưng nó không đủ gần để gọi xe buýt trực tiếp.

Các câu hỏi về trạng thái hành trình

Chuyện gì đang xảy ra?

Xe buýt có đang chạy không?
Quan sát lần cuối. Một quan sát phương tiện trước đó có sẵn, nhưng nó không đủ gần để gọi xe buýt trực tiếp.
Nó bắt đầu khi nào?
Theo lịch trình lúc 12:31
Nó nên kết thúc khi nào?
Ước tính ≈13:42
Còn bao nhiêu thời gian?
Không có ước tính thời gian còn lại đáng tin cậy.
Lần cuối cùng nó được lập bản đồ khi nào?
13:39. Trang này kiểm tra dữ liệu hành trình cập nhật mỗi 15 giây.