Bản đồ hành trình

Tuyến 76ACác điểm dừng 55 được kết nối theo thứ tự thời gian biểuBản đồ phương tiện cuối cùng 19:51 · các quan sát 146
76A

Đến Oldham Bus Station

Bee Network · BD74WLR

Lịch trình hành trình

Hoàn thànhĐã làm mới 12:41:08

Thông tin xe

BD74WLR

Nhà khai thác xe buýt
Bee Network
Phương tiện
Mở hồ sơ xe buýt
Màu sắc phương tiện
Bee Network
Bảng màu thuộc xe buýt khớp chính xác
Nhà cung cấp dữ liệu vận tải công cộng thời gian thực
Department for Transport Bus Open Data Service
Duyệt ngày dịch vụ

ID hành trình này được cố định với 31 thg 10, 2026. Thay đổi ngày sẽ mở lịch trình dịch vụ gốc.

Các điểm dừng

Lịch trình hành trình

Các điểm dừng của 55

  1. 1Piccadilly Gardensp1800EB01311Kế hoạch18:08Báo cáo tại trạm xe buýt18:41
  2. 2Faraday Street1800EB00081Kế hoạch18:08Báo cáo tại trạm xe buýt18:47
  3. 3Addington Street1800EB06781Kế hoạch18:10Báo cáo tại trạm xe buýt18:50
  4. 4Thompson Street1800EB24351Kế hoạch18:11Báo cáo tại trạm xe buýt18:50
  5. 5Royal Mail Office1800EB32321Kế hoạch18:11Báo cáo tại trạm xe buýt≈18:50
  6. 6Oldham Road1800EB32301Kế hoạch18:12Báo cáo tại trạm xe buýt18:52
  7. 7Holland Street1800EB32311Kế hoạch18:13Báo cáo tại trạm xe buýt18:55
  8. 8Butler Street1800EB32071Kế hoạch18:14Báo cáo tại trạm xe buýt18:58
  9. 9Cambrian Street1800EB32091Kế hoạch18:15Báo cáo tại trạm xe buýt18:59
  10. 10Varley Street1800EB32111Kế hoạch18:16Báo cáo tại trạm xe buýt19:00
  11. 11Saxon Street1800EB32131Kế hoạch18:17Báo cáo tại trạm xe buýt≈19:01
  12. 12Hulme Hall Lane1800EB32151Kế hoạch18:17Báo cáo tại trạm xe buýt19:01
  13. 13Philips Park Cemetery1800EB32621Kế hoạch18:19Báo cáo tại trạm xe buýt19:03
  14. 14Riverpark Road1800EB32641Kế hoạch18:19Báo cáo tại trạm xe buýt≈19:03
  15. 15Grimshaw Lane1800EB32661Kế hoạch18:20Báo cáo tại trạm xe buýt≈19:03
  16. 16Ten Acres Lane1800EB32681Kế hoạch18:21Báo cáo tại trạm xe buýt19:04
  17. 17Hallam Road1800EB32701Kế hoạch18:22Báo cáo tại trạm xe buýt≈19:06
  18. 18Surbiton Road1800EB35061Kế hoạch18:22Báo cáo tại trạm xe buýt19:06
  19. 19Rosebank Road1800EB35071Kế hoạch18:23Báo cáo tại trạm xe buýt19:07
  20. 20Amos Avenue1800EB35091Kế hoạch18:23Báo cáo tại trạm xe buýt19:08
  21. 21Ramsgate Road1800EB35121Kế hoạch18:24Báo cáo tại trạm xe buýt19:08
  22. 22Culcheth Lane1800EB35141Kế hoạch18:24Báo cáo tại trạm xe buýt19:09
  23. 23Culcheth Lane1800EB35181Kế hoạch18:25Báo cáo tại trạm xe buýt19:11
  24. 24Droylsden Road1800EB35201Kế hoạch18:26Báo cáo tại trạm xe buýt19:13
  25. 25Brookdale Park1800EB35291Kế hoạch18:27Báo cáo tại trạm xe buýt19:14
  26. 26Nelson Tavern1800ED35311Kế hoạch18:28Báo cáo tại trạm xe buýt19:15
  27. 27Wyndale Drive1800ED04691Kế hoạch18:29Báo cáo tại trạm xe buýt19:16
  28. 28The Windmill1800ED04701Kế hoạch18:30Báo cáo tại trạm xe buýt19:17
  29. 29Post Office1800ED04721Kế hoạch18:31Báo cáo tại trạm xe buýt19:17
  30. 30Day Drive1800ED02571Kế hoạch18:31Báo cáo tại trạm xe buýt19:18
  31. 31Orchard Road1800ED17931Kế hoạch18:33Báo cáo tại trạm xe buýt≈19:19
  32. 32Henry Street1800ED04671Kế hoạch18:33Báo cáo tại trạm xe buýt19:20
  33. 33James Street1800ED28051Kế hoạch18:34Báo cáo tại trạm xe buýt19:21
  34. 34Douglas Street1800ED28071Kế hoạch18:35Báo cáo tại trạm xe buýt19:22
  35. 35Willow Tavern1800ED28081Kế hoạch18:36Báo cáo tại trạm xe buýt19:23
  36. 36Ashton Road East1800ED28121Kế hoạch18:36Báo cáo tại trạm xe buýt19:23
  37. 37Richmond Road1800ED48121Kế hoạch18:38Báo cáo tại trạm xe buýt19:25
  38. 38Hillingdon Close1800ED00731Kế hoạch18:39Báo cáo tại trạm xe buýt19:26
  39. 39Holy Family Church1800ED14441Kế hoạch18:40Báo cáo tại trạm xe buýt≈19:27
  40. 40Hollinwood Cemetery1800ED10271Kế hoạch18:40Báo cáo tại trạm xe buýt19:27
  41. 41Pine Tree Road1800ED28891Kế hoạch18:41Báo cáo tại trạm xe buýt19:29
  42. 42St Chads Crescent1800ED28881Kế hoạch18:43Báo cáo tại trạm xe buýt19:31
  43. 43Acacia Road1800ED28811Kế hoạch18:44Báo cáo tại trạm xe buýt19:32
  44. 44Oak Road1800ED28791Kế hoạch18:44Báo cáo tại trạm xe buýt19:33
  45. 45Hollins Road1800ED28771Kế hoạch18:46Báo cáo tại trạm xe buýt19:34
  46. 46Garden Suburb1800ED28761Kế hoạch18:46Báo cáo tại trạm xe buýt19:35
  47. 47Frederick Street1800ED28741Kế hoạch18:47Báo cáo tại trạm xe buýt19:35
  48. 48Hollins Road1800ED28721Kế hoạch18:48Báo cáo tại trạm xe buýt19:36
  49. 49Windsor Road1800ED28701Kế hoạch18:49Báo cáo tại trạm xe buýt19:37
  50. 50Lorne Street1800ED28681Kế hoạch18:50Báo cáo tại trạm xe buýt19:37
  51. 51Ashton Road1800ED28661Kế hoạch18:51Báo cáo tại trạm xe buýt19:38
  52. 52Lee Street1800ED02951Kế hoạch18:51Báo cáo tại trạm xe buýt19:39
  53. 53Primrose Bank1800ED28311Kế hoạch18:52Báo cáo tại trạm xe buýt19:39
  54. 54Barn Street1800ED15301Kế hoạch18:54Báo cáo tại trạm xe buýt19:41
  55. 55Oldham Bus Stations1800OMWS0J1Kế hoạch18:57Báo cáo tại trạm xe buýt19:47

p “chỉ đón” – xe buýt chỉ dừng để đón hành khách

s “chỉ trả” – xe buýt chỉ dừng để trả hành khách xuống

≈ Thời gian và trạng thái chuyến đi được ước tính từ lịch trình và dữ liệu hiện có. Việc đi qua các điểm dừng và đến điểm cuối chưa được xác nhận. Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.

Các câu hỏi về trạng thái hành trình

Chuyện gì đang xảy ra?

Xe buýt có đang chạy không?
Hoàn thành. Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.
Nó bắt đầu khi nào?
Theo lịch trình lúc 18:08
Nó nên kết thúc khi nào?
Báo cáo tại trạm xe buýt ≈19:47
Còn bao nhiêu thời gian?
Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.
Lần cuối cùng nó được lập bản đồ khi nào?
19:51. Trang này kiểm tra dữ liệu hành trình cập nhật mỗi 15 giây.