Bản đồ hành trình

Tuyến 43Các điểm dừng 52 được kết nối theo thứ tự thời gian biểuBản đồ phương tiện cuối cùng 06:00 · các quan sát 62
43

Đến London Bridge Bus Station

Metroline Travel · LJ19CVZ

Lịch trình hành trình

Đã ngừng theo dõi — chưa xác nhận đến nơiĐã làm mới 01:50:35

Thông tin xe

LJ19CVZ

Nhà khai thác xe buýt
Metroline Travel
Phương tiện
Mở hồ sơ xe buýt
Màu sắc phương tiện
London red
Bảng màu thuộc xe buýt khớp chính xác
Nhà cung cấp dữ liệu vận tải công cộng thời gian thực
Department for Transport Bus Open Data Service
Duyệt ngày dịch vụ

ID hành trình này được cố định với 15 thg 9, 2026. Thay đổi ngày sẽ mở lịch trình dịch vụ gốc.

Các điểm dừng

Lịch trình hành trình

Các điểm dừng của 52

  1. 1Halliwick Parkp490016643WKế hoạch05:10Báo cáo tại trạm xe buýt05:10
  2. 2St John's Church Friern Barnet490012733WKế hoạch05:10Báo cáo tại trạm xe buýt05:11
  3. 3Friern Barnet Lane490007030W1Kế hoạch05:10Báo cáo tại trạm xe buýt05:12
  4. 4Friern Barnet Road490007029SKế hoạch05:11Báo cáo tại trạm xe buýt05:13
  5. 5Hillside Avenue490003443SKế hoạch05:11Báo cáo tại trạm xe buýt05:13
  6. 6North Circular Road490010327SKế hoạch05:13Báo cáo tại trạm xe buýt05:15
  7. 7Cromwell Road (N10)490007714SKế hoạch05:13Báo cáo tại trạm xe buýt05:16
  8. 8Pembroke Road / St Peters Church490010896SKế hoạch05:14Báo cáo tại trạm xe buýt05:16
  9. 9Wilton Road /Colney Hatch Lane490014725SKế hoạch05:15Báo cáo tại trạm xe buýt05:17
  10. 10Alexandra Park Road490003212SKế hoạch05:16Báo cáo tại trạm xe buýt05:18
  11. 11Muswell Hill490015186BKế hoạch05:17Báo cáo tại trạm xe buýt05:19
  12. 12Queens Avenue (N10)490015187EKế hoạch05:18Báo cáo tại trạm xe buýt05:20
  13. 13Fortis Green Road490005250NKế hoạch05:18Báo cáo tại trạm xe buýt05:21
  14. 14Woodside Avenue490015530S2Kế hoạch05:19Báo cáo tại trạm xe buýt05:21
  15. 15Cranley Gardens490005712S1Kế hoạch05:19Báo cáo tại trạm xe buýt05:22
  16. 16Onslow Gardens (N10)490010602SKế hoạch05:20Báo cáo tại trạm xe buýt05:23
  17. 17Highgate Wood490008161SKế hoạch05:20Báo cáo tại trạm xe buýt05:23
  18. 18Wood Lane / Highgate Station490014875DKế hoạch05:21Báo cáo tại trạm xe buýt05:24
  19. 19Highgate490000109SKế hoạch05:22Báo cáo tại trạm xe buýt05:25
  20. 20Southwood Avenue490012359SKế hoạch05:22Báo cáo tại trạm xe buýt05:25
  21. 21Northwood Road490010433SKế hoạch05:22Báo cáo tại trạm xe buýt05:26
  22. 22Langdon Park Road490008943SKế hoạch05:24Báo cáo tại trạm xe buýt05:27
  23. 23Waterlow Road490014277QKế hoạch05:26Báo cáo tại trạm xe buýt05:28
  24. 24Archway Station / Holloway Road490000008RKế hoạch05:27Báo cáo tại trạm xe buýt05:29
  25. 25Upper Holloway Station490001302SKế hoạch05:28Báo cáo tại trạm xe buýt05:30
  26. 26Alexander Road490003201SKế hoạch05:29Báo cáo tại trạm xe buýt05:31
  27. 27Manor Gardens490014778QKế hoạch05:29Báo cáo tại trạm xe buýt05:32
  28. 28Seven Sisters Road / Parkhurst Road490008296GKế hoạch05:30Báo cáo tại trạm xe buýt05:33
  29. 29Holloway Nags Head490008296MKế hoạch05:31Báo cáo tại trạm xe buýt05:34
  30. 30Tollington Road490013694SKế hoạch05:31Báo cáo tại trạm xe buýt05:34
  31. 31Holloway Road Station490000114YKế hoạch05:33Báo cáo tại trạm xe buýt05:36
  32. 32St Mary Magdalene Church490012451SKế hoạch05:35Báo cáo tại trạm xe buýt05:37
  33. 33Highbury & Islington Station490000108BKế hoạch05:36Báo cáo tại trạm xe buýt05:38
  34. 34Upper Street / Laycock Street490000108GKế hoạch05:37Báo cáo tại trạm xe buýt05:40
  35. 35Islington Town Hall490008517SKế hoạch05:38Báo cáo tại trạm xe buýt05:41
  36. 36St Mary's Church (N1)490008514S1Kế hoạch05:39Báo cáo tại trạm xe buýt05:42
  37. 37Islington Green490008515BKế hoạch05:40Báo cáo tại trạm xe buýt05:43
  38. 38Angel Station490000007GKế hoạch05:42Báo cáo tại trạm xe buýt05:44
  39. 39Angel Islington / City Road490003327HKế hoạch05:43Báo cáo tại trạm xe buýt05:45
  40. 40Central Street490004937EKế hoạch05:44Báo cáo tại trạm xe buýt05:46
  41. 41Windsor Terrace490014780EKế hoạch05:45Báo cáo tại trạm xe buýt05:47
  42. 42Moorfields Eye Hospital490010012EKế hoạch05:46Báo cáo tại trạm xe buýt05:48
  43. 43Old Street Station490010108CKế hoạch05:47Báo cáo tại trạm xe buýt05:49
  44. 44City Road / Leonard Street490015195MKế hoạch05:48Báo cáo tại trạm xe buýt05:50
  45. 45Epworth Street490006612EKế hoạch05:48Báo cáo tại trạm xe buýt05:50
  46. 46Finsbury Square / Moorgate490015209KKế hoạch05:50Báo cáo tại trạm xe buýt05:51
  47. 47Moorgate Station490000149ZKế hoạch05:50Báo cáo tại trạm xe buýt05:51
  48. 48Great Swan Alley490007417SKế hoạch05:51Báo cáo tại trạm xe buýt05:53
  49. 49Bank Station / Princes Street490011218BKế hoạch05:52Báo cáo tại trạm xe buýt05:54
  50. 50King William St / Monument Stn490000148GKế hoạch05:54Báo cáo tại trạm xe buýt05:58
  51. 51Monument490009267EKế hoạch05:55Báo cáo tại trạm xe buýt06:00
  52. 52London Bridge Bus Stations490000139CZKế hoạch05:58Thực tế

p “chỉ đón” – xe buýt chỉ dừng để đón hành khách

s “chỉ trả” – xe buýt chỉ dừng để trả hành khách xuống

≈ Thời gian và trạng thái chuyến đi được ước tính từ lịch trình và dữ liệu hiện có. Việc đi qua các điểm dừng và đến điểm cuối chưa được xác nhận. Theo dõi đã dừng trước khi xác nhận đến nơi. Các điểm dừng không có ghi nhận đi qua vẫn hiển thị giờ theo lịch.

Các câu hỏi về trạng thái hành trình

Chuyện gì đang xảy ra?

Xe buýt có đang chạy không?
Đã ngừng theo dõi — chưa xác nhận đến nơi. Theo dõi đã dừng trước khi xác nhận đến nơi. Các điểm dừng không có ghi nhận đi qua vẫn hiển thị giờ theo lịch.
Nó bắt đầu khi nào?
Báo cáo tại trạm xe buýt ≈05:10
Nó nên kết thúc khi nào?
Ước tính ≈06:02
Còn bao nhiêu thời gian?
Không có ước tính thời gian còn lại đáng tin cậy.
Lần cuối cùng nó được lập bản đồ khi nào?
06:00. Trang này kiểm tra dữ liệu hành trình cập nhật mỗi 15 giây.