Bản đồ hành trình

Tuyến 151Các điểm dừng 47 được kết nối theo thứ tự thời gian biểuBản đồ phương tiện cuối cùng 07:48 · các quan sát 34
151

Đến Worcester Park Station

Go Ahead London · LV74TLZ

Lịch trình hành trình

Đã ngừng theo dõi — chưa xác nhận đến nơiĐã làm mới 09:47:27

Thông tin xe

LV74TLZ

Nhà khai thác xe buýt
Go Ahead London
Phương tiện
Mở hồ sơ xe buýt
Màu sắc phương tiện
London red
Bảng màu thuộc xe buýt khớp chính xác
Nhà cung cấp dữ liệu vận tải công cộng thời gian thực
Department for Transport Bus Open Data Service
Duyệt ngày dịch vụ

ID hành trình này được cố định với 14 thg 9, 2026. Thay đổi ngày sẽ mở lịch trình dịch vụ gốc.

Các điểm dừng

Lịch trình hành trình

Các điểm dừng của 47

  1. 1Shotfieldp490014135S2Kế hoạch07:04Báo cáo tại trạm xe buýt07:02
  2. 2Wallington Town Centre490003775KKế hoạch07:06Báo cáo tại trạm xe buýt07:04
  3. 3Wallington Station490001306CKế hoạch07:08Báo cáo tại trạm xe buýt07:05
  4. 4Queens Road Carshalton490011352NKế hoạch07:09Báo cáo tại trạm xe buýt07:05
  5. 5Manor Road / Acre Lane490014137NKế hoạch07:11Báo cáo tại trạm xe buýt07:07
  6. 6Butter Hill490004659NKế hoạch07:12Báo cáo tại trạm xe buýt07:07
  7. 7Bowman's Meadow490004218NKế hoạch07:13Báo cáo tại trạm xe buýt07:08
  8. 8Beddington Park490003781NKế hoạch07:14Báo cáo tại trạm xe buýt07:09
  9. 9Park Road (SM6)490010811NKế hoạch07:15Báo cáo tại trạm xe buýt07:10
  10. 10Hackbridge Corner / Hackbridge Station490007616NKế hoạch07:17Báo cáo tại trạm xe buýt07:11
  11. 11Corbet Close490005599S2Kế hoạch07:18Báo cáo tại trạm xe buýt07:12
  12. 12Nightingale Close490010270SKế hoạch07:19Báo cáo tại trạm xe buýt07:13
  13. 13Strawberry Lane490012915SKế hoạch07:20Báo cáo tại trạm xe buýt07:13
  14. 14Wrythe Green490014966WKế hoạch07:22Báo cáo tại trạm xe buýt07:15
  15. 15St Johns Road490012737NKế hoạch07:22Báo cáo tại trạm xe buýt07:15
  16. 16Muschamp Road490010128NKế hoạch07:24Báo cáo tại trạm xe buýt07:17
  17. 17Green Wrythe Lane / Waltham Road490015101NKế hoạch07:26Báo cáo tại trạm xe buýt07:18
  18. 18Welbeck Road490014338NKế hoạch07:27Báo cáo tại trạm xe buýt07:19
  19. 19Thornton Road /Green Wrythe Ln490007520WKế hoạch07:27Báo cáo tại trạm xe buýt07:19
  20. 20Waltham Road St Helier490014161WKế hoạch07:28Báo cáo tại trạm xe buýt07:21
  21. 21St Helier Hospital490012718HAKế hoạch07:31Báo cáo tại trạm xe buýt07:27
  22. 22Wrythe Lane / Rose Hill Roundabout490015406RLKế hoạch07:34Báo cáo tại trạm xe buýt07:31
  23. 23Rose Hill / Rose Hill Roundabt490015407S1Kế hoạch07:34Báo cáo tại trạm xe buýt07:31
  24. 24Rose Hill Park West490011692SKế hoạch07:36Báo cáo tại trạm xe buýt07:33
  25. 25Cranleigh Gardens (SM1)490011691PKế hoạch07:38Báo cáo tại trạm xe buýt07:34
  26. 26Sutton Green490013072BKế hoạch07:41Báo cáo tại trạm xe buýt07:40
  27. 27High Street / Marshalls Road490013062CKế hoạch07:42Báo cáo tại trạm xe buýt07:42
  28. 28Benhill Avenue490003892EKế hoạch07:42Báo cáo tại trạm xe buýt07:42
  29. 29Manor Place490009575IKế hoạch07:43Báo cáo tại trạm xe buýt07:43
  30. 30Times Square490013679JKế hoạch07:44Báo cáo tại trạm xe buýt07:45
  31. 31Sutton Police Station490013081KKế hoạch07:46Báo cáo tại trạm xe buýt07:47
  32. 32Sutton Head Post Office490013082SKế hoạch07:48Báo cáo tại trạm xe buýt07:48
  33. 33Sutton Park Road490013080TKế hoạch07:49Thực tế
  34. 34Sherwood Park Road (SM1)490012085WKế hoạch07:51Thực tế
  35. 35Cheam Road / Gander Green Lane490005060WKế hoạch07:54Thực tế
  36. 36St Dunstan's Hill490012437JKế hoạch07:57Thực tế
  37. 37Cheam Broadway490005056DKế hoạch08:01Thực tế
  38. 38Lumley Road490009451NKế hoạch08:02Thực tế
  39. 39Tilehurst Road West Sutton490013668NKế hoạch08:03Thực tế
  40. 40Malden Road / Priory Road490009524SKế hoạch08:04Thực tế
  41. 41North Cheam / London Road490010323GKế hoạch08:06Thực tế
  42. 42Wellington Avenue490009283AKế hoạch08:07Thực tế
  43. 43Woodbine Lane490014815NKế hoạch08:09Thực tế
  44. 44Lindsay Road490009181NKế hoạch08:10Thực tế
  45. 45Brabham Court490000283NKế hoạch08:12Thực tế
  46. 46Longfellow Road (KT4)490009304DKế hoạch08:14Thực tế
  47. 47Worcester Parks490001346AKế hoạch08:17Thực tế

p “chỉ đón” – xe buýt chỉ dừng để đón hành khách

s “chỉ trả” – xe buýt chỉ dừng để trả hành khách xuống

≈ Thời gian và trạng thái chuyến đi được ước tính từ lịch trình và dữ liệu hiện có. Việc đi qua các điểm dừng và đến điểm cuối chưa được xác nhận. Theo dõi đã dừng trước khi xác nhận đến nơi. Các điểm dừng không có ghi nhận đi qua vẫn hiển thị giờ theo lịch.

Các câu hỏi về trạng thái hành trình

Chuyện gì đang xảy ra?

Xe buýt có đang chạy không?
Đã ngừng theo dõi — chưa xác nhận đến nơi. Theo dõi đã dừng trước khi xác nhận đến nơi. Các điểm dừng không có ghi nhận đi qua vẫn hiển thị giờ theo lịch.
Nó bắt đầu khi nào?
Báo cáo tại trạm xe buýt ≈07:02
Nó nên kết thúc khi nào?
Ước tính ≈08:17
Còn bao nhiêu thời gian?
Không có ước tính thời gian còn lại đáng tin cậy.
Lần cuối cùng nó được lập bản đồ khi nào?
07:48. Trang này kiểm tra dữ liệu hành trình cập nhật mỗi 15 giây.