Bản đồ hành trình

Tuyến 44Hình học tuyến đường đã xuất bảnBản đồ phương tiện cuối cùng 08:30 · các quan sát 71
44

Đến Whitleigh Green

Plymouth Citybus · SN60BZK

Lịch trình hành trình

Hoàn thànhĐã làm mới 01:22:29

Thông tin xe

SN60BZK

Nhà khai thác xe buýt
Plymouth Citybus
Phương tiện
Mở hồ sơ xe buýt
Màu sắc phương tiện
Red
Bảng màu thuộc xe buýt khớp chính xác
Nhà cung cấp dữ liệu vận tải công cộng thời gian thực
Department for Transport Bus Open Data Service
Duyệt ngày dịch vụ

ID hành trình này được cố định với 24 thg 9, 2026. Thay đổi ngày sẽ mở lịch trình dịch vụ gốc.

Các điểm dừng

Lịch trình hành trình

Các điểm dừng của 24

  1. 1Royal Paradep1180PLC30115Kế hoạch08:00Báo cáo tại trạm xe buýt08:00
  2. 2Charles Street1180PLC30146Kế hoạch08:02Báo cáo tại trạm xe buýt08:02
  3. 3University1180033077Kế hoạch08:04Báo cáo tại trạm xe buýt08:04
  4. 4Skardon Place1180PLC30076Kế hoạch08:05Báo cáo tại trạm xe buýt08:04
  5. 5Plymouth Girls High 21180PLC30083Kế hoạch08:06Báo cáo tại trạm xe buýt08:06
  6. 6Mutley Plain1180PLC30067Kế hoạch08:09Báo cáo tại trạm xe buýt08:09
  7. 7Thorn Park1180PLB11874Kế hoạch08:11Báo cáo tại trạm xe buýt08:10
  8. 8Thornhill Road1180PLB11875Kế hoạch08:12Báo cáo tại trạm xe buýt08:11
  9. 9Vapron Road1180PLB11876Kế hoạch08:13Báo cáo tại trạm xe buýt08:12
  10. 10Hartley Reservoir1180PLB11877Kế hoạch08:14Báo cáo tại trạm xe buýt08:14
  11. 11Russell Avenue1180PLB11878Kế hoạch08:15Báo cáo tại trạm xe buýt08:15
  12. 12Golden Hind1180PLB11879Kế hoạch08:16Báo cáo tại trạm xe buýt08:15
  13. 13Manadon Roundabout1180PCY38522Kế hoạch08:18Báo cáo tại trạm xe buýt08:16
  14. 14St Boniface College1180PLA10425Kế hoạch08:19Báo cáo tại trạm xe buýt08:18
  15. 15Crownhill Low Level1180PLA10426Kế hoạch08:21Báo cáo tại trạm xe buýt08:21
  16. 16Rogers Garage1180PLA10859Kế hoạch08:22Báo cáo tại trạm xe buýt08:23
  17. 17Dayton Close1180PLA10858Kế hoạch08:23Báo cáo tại trạm xe buýt08:23
  18. 18Kirkwall Road1180PLA10861Kế hoạch08:23Báo cáo tại trạm xe buýt08:24
  19. 19Lancaster Gardens1180PLA10862Kế hoạch08:24Báo cáo tại trạm xe buýt08:24
  20. 20Bodmin Road East1180PLA10854Kế hoạch08:25Báo cáo tại trạm xe buýt08:25
  21. 21Whitleigh Court1180PLA10853Kế hoạch08:26Báo cáo tại trạm xe buýt08:26
  22. 22Appleby Walk1180PLA10851Kế hoạch08:27Báo cáo tại trạm xe buýt08:26
  23. 23Bethany Evangelical Church1180PLA10848Kế hoạch08:27Báo cáo tại trạm xe buýt≈08:27
  24. 24Whitleigh Greens1180PLA10847Kế hoạch08:30Báo cáo tại trạm xe buýt08:30

p “chỉ đón” – xe buýt chỉ dừng để đón hành khách

s “chỉ trả” – xe buýt chỉ dừng để trả hành khách xuống

Báo cáo tại trạm xe buýt: Dữ liệu theo dõi. ≈ đánh dấu giờ đi qua được suy ra, không xác nhận xe buýt đã dừng. Dấu gạch ngang nghĩa là chưa đủ dữ liệu. Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.

Các câu hỏi về trạng thái hành trình

Chuyện gì đang xảy ra?

Xe buýt có đang chạy không?
Hoàn thành. Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.
Nó bắt đầu khi nào?
Theo lịch trình lúc 08:00
Nó nên kết thúc khi nào?
Báo cáo tại trạm xe buýt ≈08:28
Còn bao nhiêu thời gian?
Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.
Lần cuối cùng nó được lập bản đồ khi nào?
08:30. Trang này kiểm tra dữ liệu hành trình cập nhật mỗi 15 giây.