Bản đồ hành trình

Tuyến 187Các điểm dừng 43 được kết nối theo thứ tự thời gian biểuBản đồ phương tiện cuối cùng 16:40 · các quan sát 81
187

Đến O2 Centre / Sainsbury's

Metroline Travel · LF73DVV

Lịch trình hành trình

Hoàn thànhĐã làm mới 16:41:27

Thông tin xe

LF73DVV

Nhà khai thác xe buýt
Metroline Travel
Phương tiện
Mở hồ sơ xe buýt
Màu sắc phương tiện
London red
Bảng màu thuộc xe buýt khớp chính xác
Nhà cung cấp dữ liệu vận tải công cộng thời gian thực
Department for Transport Bus Open Data Service
Duyệt ngày dịch vụ

ID hành trình này được cố định với 20 thg 10, 2026. Thay đổi ngày sẽ mở lịch trình dịch vụ gốc.

Các điểm dừng

Lịch trình hành trình

Các điểm dừng của 43

  1. 1Central Middlesex Hospitalp490004925CKế hoạch15:36Báo cáo tại trạm xe buýt15:38
  2. 2Abbey Road North Acton490003028EKế hoạch15:37Báo cáo tại trạm xe buýt15:38
  3. 3Park Royal Asda / Western Road490015414F1Kế hoạch15:38Báo cáo tại trạm xe buýt15:40
  4. 4Minerva Road490009938EKế hoạch15:40Báo cáo tại trạm xe buýt≈15:43
  5. 5North Acton Road490010316NKế hoạch15:42Báo cáo tại trạm xe buýt≈15:44
  6. 6Wesley Avenue490014395NKế hoạch15:43Báo cáo tại trạm xe buýt≈15:45
  7. 7Waxlow Road490014319EKế hoạch15:44Báo cáo tại trạm xe buýt15:45
  8. 8Harlesden Station490000100NKế hoạch15:45Báo cáo tại trạm xe buýt15:47
  9. 9Fairlight Avenue490006717EKế hoạch15:47Báo cáo tại trạm xe buýt15:50
  10. 10Willesden County Court490014690TKế hoạch15:49Báo cáo tại trạm xe buýt15:50
  11. 11Buckingham Road Harlesden49000343NEKế hoạch15:50Báo cáo tại trạm xe buýt15:53
  12. 12Park Parade490010792CKế hoạch15:51Báo cáo tại trạm xe buýt≈15:54
  13. 13Harlesden Road490014969KKế hoạch15:53Báo cáo tại trạm xe buýt≈15:56
  14. 14Furness Road (NW10)490007067SKế hoạch15:55Báo cáo tại trạm xe buýt≈15:57
  15. 15All Souls Avenue Kensal Green490003257S1Kế hoạch15:57Báo cáo tại trạm xe buýt≈15:59
  16. 16Doyle Gardens490003255NKế hoạch15:59Báo cáo tại trạm xe buýt≈16:01
  17. 17College Road490005517NKế hoạch15:59Báo cáo tại trạm xe buýt≈16:01
  18. 18Whitmore Gardens490014619SKế hoạch16:01Báo cáo tại trạm xe buýt≈16:03
  19. 19Kensal Rise Station490001161S1Kế hoạch16:03Báo cáo tại trạm xe buýt≈16:04
  20. 20Station Terrace490012622SKế hoạch16:03Báo cáo tại trạm xe buýt≈16:04
  21. 21Kilburn Lane Kensal Rise490003577EKế hoạch16:05Báo cáo tại trạm xe buýt16:06
  22. 22Allington Road490003237EKế hoạch16:07Báo cáo tại trạm xe buýt16:07
  23. 23Queen's Park Station (London)490000186AKế hoạch16:10Báo cáo tại trạm xe buýt16:09
  24. 24Fernhead Road / Carlton Vale490004806SKế hoạch16:11Báo cáo tại trạm xe buýt16:10
  25. 25Shirland Road / Fernhead Road490009459EKế hoạch16:13Báo cáo tại trạm xe buýt16:12
  26. 26Saltram Crescent490011880EKế hoạch16:14Báo cáo tại trạm xe buýt≈16:13
  27. 27Chippenham Road490013297EKế hoạch16:15Báo cáo tại trạm xe buýt16:14
  28. 28Elgin Avenue490006471EKế hoạch16:16Báo cáo tại trạm xe buýt16:15
  29. 29Charfield Court490004990EKế hoạch16:18Báo cáo tại trạm xe buýt16:18
  30. 30Warwick Avenue490000253KKế hoạch16:21Báo cáo tại trạm xe buýt16:19
  31. 31Clifton Road / Maida Vale490005427EKế hoạch16:23Báo cáo tại trạm xe buýt16:22
  32. 32Maida Vale490091524NKế hoạch16:25Báo cáo tại trạm xe buýt16:23
  33. 33Hall Road / Maida Vale490015574CKế hoạch16:26Báo cáo tại trạm xe buýt≈16:24
  34. 34Grove End Road490007557FKế hoạch16:28Báo cáo tại trạm xe buýt≈16:27
  35. 35Circus Road / Wellington Road490005318DKế hoạch16:30Báo cáo tại trạm xe buýt16:29
  36. 36St John's Wood Station490000222BKế hoạch16:31Báo cáo tại trạm xe buýt16:33
  37. 37Queen's Grove490003351QKế hoạch16:32Báo cáo tại trạm xe buýt16:34
  38. 38Boundary Road Finchley Road490004185NKế hoạch16:34Báo cáo tại trạm xe buýt16:35
  39. 39Swiss Cottage Station490015162LKế hoạch16:36Báo cáo tại trạm xe buýt16:37
  40. 40College Crescent490005487AKế hoạch16:37Báo cáo tại trạm xe buýt16:37
  41. 41Finchley Road Station490000082FKKế hoạch16:39Báo cáo tại trạm xe buýt16:39
  42. 42Finchley Road / O2 Centre490007045FLKế hoạch16:40Báo cáo tại trạm xe buýt16:40
  43. 4302 Centre / Sainsbury'ss490010471ZZKế hoạch16:42Báo cáo tại trạm xe buýt16:40

p “chỉ đón” – xe buýt chỉ dừng để đón hành khách

s “chỉ trả” – xe buýt chỉ dừng để trả hành khách xuống

≈ Thời gian và trạng thái chuyến đi được ước tính từ lịch trình và dữ liệu hiện có. Việc đi qua các điểm dừng và đến điểm cuối chưa được xác nhận. Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.

Các câu hỏi về trạng thái hành trình

Chuyện gì đang xảy ra?

Xe buýt có đang chạy không?
Hoàn thành. Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.
Nó bắt đầu khi nào?
Theo lịch trình lúc 15:36
Nó nên kết thúc khi nào?
Báo cáo tại trạm xe buýt ≈16:40
Còn bao nhiêu thời gian?
Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.
Lần cuối cùng nó được lập bản đồ khi nào?
16:40. Trang này kiểm tra dữ liệu hành trình cập nhật mỗi 15 giây.