Bản đồ hành trình

Tuyến 54Các điểm dừng 57 được kết nối theo thứ tự thời gian biểuBản đồ phương tiện cuối cùng 11:05 · các quan sát 116
54

Đến Worlds End Faraday Avenue

Diamond Bus · SN68AJR

Lịch trình hành trình

Hoàn thànhĐã làm mới 20:04:39

Thông tin xe

SN68AJR

Nhà khai thác xe buýt
Diamond Bus
Phương tiện
Mở hồ sơ xe buýt
Màu sắc phương tiện
Brighter Diamond
Bảng màu thuộc xe buýt khớp chính xác
Nhà cung cấp dữ liệu vận tải công cộng thời gian thực
Department for Transport Bus Open Data Service
Duyệt ngày dịch vụ

ID hành trình này được cố định với 23 thg 9, 2026. Thay đổi ngày sẽ mở lịch trình dịch vụ gốc.

Các điểm dừng

Lịch trình hành trình

Các điểm dừng của 57

  1. 1West Bromwich Bus Stationp43000955912Kế hoạch10:10Báo cáo tại trạm xe buýt10:11
  2. 2Dartmouth Square43000953503Kế hoạch10:13Báo cáo tại trạm xe buýt10:15
  3. 3Trinity Way43000953401Kế hoạch10:14Báo cáo tại trạm xe buýt10:16
  4. 4Boulton Road43000953801Kế hoạch10:14Báo cáo tại trạm xe buýt10:16
  5. 5Grice Street43000951201Kế hoạch10:16Báo cáo tại trạm xe buýt10:18
  6. 6Hackett Drive43000941202Kế hoạch10:17Báo cáo tại trạm xe buýt10:19
  7. 7West End Avenue43000940903Kế hoạch10:18Báo cáo tại trạm xe buýt10:20
  8. 8Forster Street43000942401Kế hoạch10:19Báo cáo tại trạm xe buýt10:22
  9. 9Bertram Road43000943004Kế hoạch10:21Báo cáo tại trạm xe buýt10:24
  10. 10Hugh Road43000943702Kế hoạch10:21Báo cáo tại trạm xe buýt10:25
  11. 11Allotments43009450001Kế hoạch10:22Báo cáo tại trạm xe buýt10:25
  12. 12Green Street43000944901Kế hoạch10:22Báo cáo tại trạm xe buýt10:26
  13. 13Blue Gates43000901805Kế hoạch10:23Báo cáo tại trạm xe buýt10:27
  14. 14Blue Gates43000944102Kế hoạch10:24Báo cáo tại trạm xe buýt10:28
  15. 15Rolfe St Station43000944402Kế hoạch10:25Báo cáo tại trạm xe buýt10:30
  16. 16Bridge Street43000949702Kế hoạch10:27Báo cáo tại trạm xe buýt10:31
  17. 17Rabone Lane43000948701Kế hoạch10:28Báo cáo tại trạm xe buýt10:32
  18. 18Rabone Lane43009480002Kế hoạch10:29Báo cáo tại trạm xe buýt10:33
  19. 19Six Ways Soho43000948301Kế hoạch10:30Báo cáo tại trạm xe buýt10:34
  20. 20London Street43000948202Kế hoạch10:30Báo cáo tại trạm xe buýt10:34
  21. 21Midland Met Hospital43001343003Kế hoạch10:32Báo cáo tại trạm xe buýt10:36
  22. 22Grove Lane43000947803Kế hoạch10:34Báo cáo tại trạm xe buýt10:38
  23. 23Cape Primary School43000947701Kế hoạch10:35Báo cáo tại trạm xe buýt10:38
  24. 24Windmill Lane43000947501Kế hoạch10:37Báo cáo tại trạm xe buýt10:40
  25. 25Gilbert Road43000947401Kế hoạch10:37Báo cáo tại trạm xe buýt10:40
  26. 26Edgbaston Road43000947302Kế hoạch10:38Báo cáo tại trạm xe buýt10:42
  27. 27Hadley Stadium43000947102Kế hoạch10:38Báo cáo tại trạm xe buýt10:42
  28. 28Capethorn Road43009040801Kế hoạch10:39Báo cáo tại trạm xe buýt10:44
  29. 29Church Road43009041004Kế hoạch10:40Báo cáo tại trạm xe buýt10:45
  30. 30Davidsons Road43000945602Kế hoạch10:41Báo cáo tại trạm xe buýt10:46
  31. 31Mill Hill43009041503Kế hoạch10:42Báo cáo tại trạm xe buýt10:47
  32. 32Addenbrooke Road43000945302Kế hoạch10:43Báo cáo tại trạm xe buýt10:48
  33. 33Thimblemill Cemetery43000945102Kế hoạch10:43Báo cáo tại trạm xe buýt10:48
  34. 34Harold Road43000914401Kế hoạch10:45Báo cáo tại trạm xe buýt10:49
  35. 35Bristnall Hall School43000952601Kế hoạch10:47Báo cáo tại trạm xe buýt10:51
  36. 36Moat Farm School43009120101Kế hoạch10:47Báo cáo tại trạm xe buýt10:51
  37. 37Knottsall Lane43000934301Kế hoạch10:49Báo cáo tại trạm xe buýt10:52
  38. 38Bristnall Fields43000932602Kế hoạch10:50Báo cáo tại trạm xe buýt10:53
  39. 39Siskin Close43000932501Kế hoạch10:51Báo cáo tại trạm xe buýt10:53
  40. 40The George43000901501Kế hoạch10:52Báo cáo tại trạm xe buýt10:54
  41. 41Broadway43000932302Kế hoạch10:52Báo cáo tại trạm xe buýt10:55
  42. 42Marshall Road43000901602Kế hoạch10:53Báo cáo tại trạm xe buýt10:55
  43. 43Edward Road43000933202Kế hoạch10:54Báo cáo tại trạm xe buýt10:56
  44. 44Tame Rise43000931901Kế hoạch10:54Báo cáo tại trạm xe buýt10:56
  45. 45Kingsway43000931401Kế hoạch10:56Báo cáo tại trạm xe buýt10:57
  46. 46Lewis Avenue43000933902Kế hoạch10:56Báo cáo tại trạm xe buýt10:57
  47. 47Walters Road43000933801Kế hoạch10:57Báo cáo tại trạm xe buýt10:59
  48. 48Apsley Road43000929801Kế hoạch10:57Báo cáo tại trạm xe buýt10:59
  49. 49Quinton Church43000313401Kế hoạch10:58Báo cáo tại trạm xe buýt11:00
  50. 50Quinton Island43000313301Kế hoạch10:58Báo cáo tại trạm xe buýt11:00
  51. 51Clydesdale Road43000313202Kế hoạch10:59Báo cáo tại trạm xe buýt11:01
  52. 52Perry Hill Lane43000313101Kế hoạch11:00Báo cáo tại trạm xe buýt11:01
  53. 53Quinton Lane Island43000312401Kế hoạch11:00Báo cáo tại trạm xe buýt11:02
  54. 54Quinton Lane43000310903Kế hoạch11:01Báo cáo tại trạm xe buýt11:03
  55. 55Ridgeacre Road43000311003Kế hoạch11:02Báo cáo tại trạm xe buýt11:03
  56. 56Glyn Road43000317501Kế hoạch11:02Báo cáo tại trạm xe buýt11:04
  57. 57Fleming Roads43000317602Kế hoạch11:04Báo cáo tại trạm xe buýt11:05

p “chỉ đón” – xe buýt chỉ dừng để đón hành khách

s “chỉ trả” – xe buýt chỉ dừng để trả hành khách xuống

≈ Thời gian và trạng thái chuyến đi được ước tính từ lịch trình và dữ liệu hiện có. Việc đi qua các điểm dừng và đến điểm cuối chưa được xác nhận. Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.

Các câu hỏi về trạng thái hành trình

Chuyện gì đang xảy ra?

Xe buýt có đang chạy không?
Hoàn thành. Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.
Nó bắt đầu khi nào?
Theo lịch trình lúc 10:10
Nó nên kết thúc khi nào?
Báo cáo tại trạm xe buýt ≈11:05
Còn bao nhiêu thời gian?
Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.
Lần cuối cùng nó được lập bản đồ khi nào?
11:05. Trang này kiểm tra dữ liệu hành trình cập nhật mỗi 15 giây.