Bản đồ hành trình

Tuyến 13Hình học tuyến đường đã xuất bảnBản đồ phương tiện cuối cùng 11:26 · các quan sát 106
13

Đến Doxford Park Hall Farm Road-Foxlair Close

Stagecoach North East · SN65OCC

Lịch trình hành trình

Hoàn thànhĐã làm mới 22:55:49

Thông tin xe

SN65OCC

Nhà khai thác xe buýt
Stagecoach North East
Phương tiện
Mở hồ sơ xe buýt
Màu sắc phương tiện
Stagecoach, we've got you
Bảng màu thuộc xe buýt khớp chính xác
Nhà cung cấp dữ liệu vận tải công cộng thời gian thực
Department for Transport Bus Open Data Service
Duyệt ngày dịch vụ

ID hành trình này được cố định với 30 thg 10, 2026. Thay đổi ngày sẽ mở lịch trình dịch vụ gốc.

Các điểm dừng

Lịch trình hành trình

Các điểm dừng của 49

  1. 1Baxter Road - Berwick Avenuep410000023816Kế hoạch10:28Báo cáo tại trạm xe buýt≈10:29
  2. 2Bexhill Road-Bexhill Square410000023815Kế hoạch10:29Báo cáo tại trạm xe buýt≈10:30
  3. 3Bexhill Road-Borodin Avenue410000023812Kế hoạch10:29Báo cáo tại trạm xe buýt≈10:30
  4. 4Blackwood Road410000024990Kế hoạch10:31Báo cáo tại trạm xe buýt≈10:32
  5. 5Brunswick Road410000024235Kế hoạch10:32Báo cáo tại trạm xe buýt≈10:33
  6. 6Hylton Lane-Bodmin Square410000024998Kế hoạch10:33Báo cáo tại trạm xe buýt≈10:34
  7. 7Hylton Lane-Bayswater Avenue410000024220Kế hoạch10:33Báo cáo tại trạm xe buýt10:34
  8. 8Washington Road-Hylton Lane410000024050Kế hoạch10:34Báo cáo tại trạm xe buýt10:35
  9. 9Washington Road-Craigavon Road410000024051Kế hoạch10:34Báo cáo tại trạm xe buýt10:36
  10. 10Washington Road-Wear View410000024052Kế hoạch10:36Báo cáo tại trạm xe buýt≈10:37
  11. 11North Hylton Road-Reeth Road410000024053Kế hoạch10:37Báo cáo tại trạm xe buýt10:38
  12. 12North Hylton Rd-Industrial Est410000024054Kế hoạch10:38Báo cáo tại trạm xe buýt≈10:39
  13. 13North Hylton Road-Yew Tree Avenue410000024055Kế hoạch10:39Báo cáo tại trạm xe buýt10:40
  14. 14North Hylton Road-Ashwood Avenue410000024056Kế hoạch10:39Báo cáo tại trạm xe buýt10:41
  15. 15Sunderland Road41000024SG05Kế hoạch10:41Báo cáo tại trạm xe buýt10:43
  16. 16Southwick Road-Morgan Street410000024060Kế hoạch10:42Báo cáo tại trạm xe buýt10:45
  17. 17Southwick Road-Carley Square410000024061Kế hoạch10:43Báo cáo tại trạm xe buýt10:45
  18. 18Southwick Road-Wallace Street410000024062Kế hoạch10:44Báo cáo tại trạm xe buýt10:46
  19. 19Southwick Road-Stadium410000024063Kế hoạch10:44Báo cáo tại trạm xe buýt10:48
  20. 20Southwick Road-Howard Street410000024851Kế hoạch10:45Báo cáo tại trạm xe buýt≈10:48
  21. 21Wheatsheaf410000024906Kế hoạch10:46Báo cáo tại trạm xe buýt10:49
  22. 22John Street410000024S13Kế hoạch10:50Báo cáo tại trạm xe buýt10:53
  23. 23Holmeside410000024S26Kế hoạch10:53Báo cáo tại trạm xe buýt10:59
  24. 24Tunstall Road410000024949Kế hoạch10:55Báo cáo tại trạm xe buýt11:01
  25. 25Tunstall Road-Thornhill Park410000024285Kế hoạch10:56Báo cáo tại trạm xe buýt11:01
  26. 26Tunstall Road - Tunstall Vale410000024286Kế hoạch10:57Báo cáo tại trạm xe buýt11:02
  27. 27Tunstall Road-Belle Vue Road410000024287Kế hoạch10:58Báo cáo tại trạm xe buýt11:03
  28. 28Tunstall Road-Queen Alexandra Road410000024288Kế hoạch10:59Báo cáo tại trạm xe buýt11:03
  29. 29Tunstall Road-Larkfield Road410000024289Kế hoạch10:59Báo cáo tại trạm xe buýt≈11:04
  30. 30Tunstall Road-Ringmore Court410000029909Kế hoạch11:00Báo cáo tại trạm xe buýt11:05
  31. 31Essen Way-Langley Road410000029212Kế hoạch11:01Báo cáo tại trạm xe buýt11:05
  32. 32Silksworth Lane-Nursery Road410000029064Kế hoạch11:02Báo cáo tại trạm xe buýt≈11:07
  33. 33Silksworth Lane-Low Newport Farm410000029902Kế hoạch11:03Báo cáo tại trạm xe buýt11:07
  34. 34Durham Terrace410000029065Kế hoạch11:04Báo cáo tại trạm xe buýt11:08
  35. 35Silksworth Lane- Warwick Terrace410000029140Kế hoạch11:05Báo cáo tại trạm xe buýt11:09
  36. 36Silksworth Lane-Ski View410000029141Kế hoạch11:06Báo cáo tại trạm xe buýt11:10
  37. 37Aldenham Road410000029134Kế hoạch11:07Báo cáo tại trạm xe buýt≈11:11
  38. 38Aldenham Road410000029135Kế hoạch11:07Báo cáo tại trạm xe buýt11:12
  39. 39North Moor Road-Aldenham Road410000029982Kế hoạch11:08Báo cáo tại trạm xe buýt11:13
  40. 40North Moor Lane-Amsterdam Road410000029133Kế hoạch11:08Báo cáo tại trạm xe buýt≈11:14
  41. 41Allendale Road-Allendale Square410000029093Kế hoạch11:09Báo cáo tại trạm xe buýt11:14
  42. 42Allendale Road-Alnwick Road410000029094Kế hoạch11:10Báo cáo tại trạm xe buýt11:15
  43. 43Allendale Road-Aberdare Road410000029095Kế hoạch11:11Báo cáo tại trạm xe buýt11:15
  44. 44Allendale Road-School410000029096Kế hoạch11:12Báo cáo tại trạm xe buýt≈11:16
  45. 45Allendale Road410000029097Kế hoạch11:13Báo cáo tại trạm xe buýt11:17
  46. 46Doxford Park Way-Bowlynn Close410000029085Kế hoạch11:15Báo cáo tại trạm xe buýt11:18
  47. 47Doxford Park Way410000029086Kế hoạch11:16Báo cáo tại trạm xe buýt11:19
  48. 48Hall Farm Road-Bishops Way410000029205Kế hoạch11:17Báo cáo tại trạm xe buýt11:20
  49. 49Hall Farm Road-Foxlair Closes410000029206Kế hoạch11:18Báo cáo tại trạm xe buýt11:26

p “chỉ đón” – xe buýt chỉ dừng để đón hành khách

s “chỉ trả” – xe buýt chỉ dừng để trả hành khách xuống

≈ Thời gian và trạng thái chuyến đi được ước tính từ lịch trình và dữ liệu hiện có. Việc đi qua các điểm dừng và đến điểm cuối chưa được xác nhận. Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.

Các câu hỏi về trạng thái hành trình

Chuyện gì đang xảy ra?

Xe buýt có đang chạy không?
Hoàn thành. Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.
Nó bắt đầu khi nào?
Báo cáo tại trạm xe buýt ≈10:29
Nó nên kết thúc khi nào?
Báo cáo tại trạm xe buýt ≈11:21
Còn bao nhiêu thời gian?
Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.
Lần cuối cùng nó được lập bản đồ khi nào?
11:26. Trang này kiểm tra dữ liệu hành trình cập nhật mỗi 15 giây.