Bản đồ hành trình

Tuyến 310Các điểm dừng 51 được kết nối theo thứ tự thời gian biểuBản đồ phương tiện cuối cùng 13:32 · các quan sát 120
310

Đến Stockport Interchange

Bee Network · LV24RPY

Lịch trình hành trình

Hoàn thànhĐã làm mới 17:42:27

Thông tin xe

LV24RPY

Nhà khai thác xe buýt
Bee Network
Phương tiện
Mở hồ sơ xe buýt
Màu sắc phương tiện
Bee Network
Bảng màu thuộc xe buýt khớp chính xác
Nhà cung cấp dữ liệu vận tải công cộng thời gian thực
Department for Transport Bus Open Data Service
Duyệt ngày dịch vụ

ID hành trình này được cố định với 19 thg 10, 2026. Thay đổi ngày sẽ mở lịch trình dịch vụ gốc.

Các điểm dừng

Lịch trình hành trình

Các điểm dừng của 51

  1. 1Stockport Interchangep1800STIN0R1Kế hoạch12:36Báo cáo tại trạm xe buýt12:37
  2. 2Chatham Street1800SGH3991Kế hoạch12:39Báo cáo tại trạm xe buýt12:39
  3. 3York Street1800SGH3971Kế hoạch12:40Báo cáo tại trạm xe buýt12:40
  4. 4York Street1800SG12511Kế hoạch12:41Báo cáo tại trạm xe buýt12:41
  5. 5Mercian Way1800SG12421Kế hoạch12:43Báo cáo tại trạm xe buýt12:43
  6. 6Hardcastle Road1800SG07901Kế hoạch12:44Báo cáo tại trạm xe buýt12:44
  7. 7Dale Street1800SG07911Kế hoạch12:45Báo cáo tại trạm xe buýt12:45
  8. 8Reservoir Road1800SG07921Kế hoạch12:45Báo cáo tại trạm xe buýt12:46
  9. 9Dale Street1800SG07931Kế hoạch12:46Báo cáo tại trạm xe buýt≈12:47
  10. 10Vienna Road1800SG07941Kế hoạch12:47Báo cáo tại trạm xe buýt≈12:47
  11. 11Hardcastle Road1800SG07891Kế hoạch12:48Báo cáo tại trạm xe buýt≈12:48
  12. 12Castle Street1800SG07841Kế hoạch12:49Báo cáo tại trạm xe buýt≈12:49
  13. 13Grenville Street1800SGH0531Kế hoạch12:50Báo cáo tại trạm xe buýt12:49
  14. 14Bloom Street1800SGH3791Kế hoạch12:51Báo cáo tại trạm xe buýt12:50
  15. 15Avondale Road1800SGH3961Kế hoạch12:52Báo cáo tại trạm xe buýt12:52
  16. 16Saint Lesmo Road1800SGH3931Kế hoạch12:54Báo cáo tại trạm xe buýt12:53
  17. 17St Lesmo Road1800SG07651Kế hoạch12:55Báo cáo tại trạm xe buýt12:55
  18. 18Hoylake Road1800SG07681Kế hoạch12:55Báo cáo tại trạm xe buýt≈12:55
  19. 19Swythamley Road1800SG07701Kế hoạch12:56Báo cáo tại trạm xe buýt12:56
  20. 20Edgeley Road1800SG07711Kế hoạch12:57Báo cáo tại trạm xe buýt12:57
  21. 21Boundary Bridge1800SG13891Kế hoạch12:58Báo cáo tại trạm xe buýt12:57
  22. 22Councillor Lane1800SG46831Kế hoạch13:01Báo cáo tại trạm xe buýt13:00
  23. 23Red Lion1800SG19171Kế hoạch13:02Báo cáo tại trạm xe buýt13:01
  24. 24George & Dragon1800SG19141Kế hoạch13:03Báo cáo tại trạm xe buýt13:02
  25. 25Mary Street1800SG09001Kế hoạch13:03Báo cáo tại trạm xe buýt13:04
  26. 26Cheadle Post Office1800SG05131Kế hoạch13:05Báo cáo tại trạm xe buýt13:05
  27. 27Depleach Road1800SG17231Kế hoạch13:05Báo cáo tại trạm xe buýt≈13:05
  28. 28Broadway1800SG05161Kế hoạch13:06Báo cáo tại trạm xe buýt13:06
  29. 29Schools Hill1800SG05181Kế hoạch13:06Báo cáo tại trạm xe buýt13:10
  30. 30The Spinney1800SG05251Kế hoạch13:08Báo cáo tại trạm xe buýt13:11
  31. 31Orrishmere Road1800SGH4011Kế hoạch13:09Báo cáo tại trạm xe buýt13:13
  32. 32Queen's Road1800SGH1971Kế hoạch13:10Báo cáo tại trạm xe buýt≈13:14
  33. 33Demmings Road1800SG46211Kế hoạch13:12Báo cáo tại trạm xe buýt13:15
  34. 34Post Office1800SG46181Kế hoạch13:13Báo cáo tại trạm xe buýt13:16
  35. 35Calverley Road1800SG46161Kế hoạch13:13Báo cáo tại trạm xe buýt13:17
  36. 36Calderbrook Drive1800SG46141Kế hoạch13:14Báo cáo tại trạm xe buýt13:17
  37. 37Adswood Park1800SG05991Kế hoạch13:15Báo cáo tại trạm xe buýt≈13:18
  38. 38Larkhill Road1800SG08051Kế hoạch13:16Báo cáo tại trạm xe buýt≈13:20
  39. 39Adswood Old Hall Road1800SG08061Kế hoạch13:17Báo cáo tại trạm xe buýt≈13:20
  40. 40Garners Lane1800SG07331Kế hoạch13:18Báo cáo tại trạm xe buýt13:21
  41. 41Clover Avenue1800SG07351Kế hoạch13:18Báo cáo tại trạm xe buýt13:22
  42. 42Siddington Avenue1800SG07421Kế hoạch13:19Báo cáo tại trạm xe buýt13:23
  43. 43Adswood Road1800SG17271Kế hoạch13:20Báo cáo tại trạm xe buýt13:23
  44. 44Dale Street1800SG07931Kế hoạch13:21Báo cáo tại trạm xe buýt≈13:24
  45. 45Vienna Road1800SG07941Kế hoạch13:21Báo cáo tại trạm xe buýt≈13:25
  46. 46Hardcastle Road1800SG07891Kế hoạch13:23Báo cáo tại trạm xe buýt≈13:26
  47. 47Castle Street1800SG07841Kế hoạch13:24Báo cáo tại trạm xe buýt≈13:27
  48. 48York Street1800SG12521Kế hoạch13:25Báo cáo tại trạm xe buýt13:28
  49. 49York Street1800SGH4001Kế hoạch13:26Báo cáo tại trạm xe buýt≈13:29
  50. 50Chatham Street1800SGH3981Kế hoạch13:27Báo cáo tại trạm xe buýt13:30
  51. 51Stockport Interchanges1800STINAR1Kế hoạch13:30Báo cáo tại trạm xe buýt13:32

p “chỉ đón” – xe buýt chỉ dừng để đón hành khách

s “chỉ trả” – xe buýt chỉ dừng để trả hành khách xuống

≈ Thời gian và trạng thái chuyến đi được ước tính từ lịch trình và dữ liệu hiện có. Việc đi qua các điểm dừng và đến điểm cuối chưa được xác nhận. Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.

Các câu hỏi về trạng thái hành trình

Chuyện gì đang xảy ra?

Xe buýt có đang chạy không?
Hoàn thành. Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.
Nó bắt đầu khi nào?
Theo lịch trình lúc 12:36
Nó nên kết thúc khi nào?
Báo cáo tại trạm xe buýt ≈13:32
Còn bao nhiêu thời gian?
Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.
Lần cuối cùng nó được lập bản đồ khi nào?
13:32. Trang này kiểm tra dữ liệu hành trình cập nhật mỗi 15 giây.