Bản đồ hành trình

Tuyến 325Các điểm dừng 43 được kết nối theo thứ tự thời gian biểuBản đồ phương tiện cuối cùng 05:31 · các quan sát 33
325

Đến Prince Regent Bus Station

Go Ahead London · LF24ZHZ

Lịch trình hành trình

Đã ngừng theo dõi — chưa xác nhận đến nơiĐã làm mới 06:26:39

Thông tin xe

LF24ZHZ

Nhà khai thác xe buýt
Go Ahead London
Phương tiện
Mở hồ sơ xe buýt
Màu sắc phương tiện
London red
Bảng màu thuộc xe buýt khớp chính xác
Nhà cung cấp dữ liệu vận tải công cộng thời gian thực
Department for Transport Bus Open Data Service
Duyệt ngày dịch vụ

ID hành trình này được cố định với 14 thg 9, 2026. Thay đổi ngày sẽ mở lịch trình dịch vụ gốc.

Các điểm dừng

Lịch trình hành trình

Các điểm dừng của 43

  1. 1East Beckton Sainsbury'sp490006318N1Kế hoạch05:00Báo cáo tại trạm xe buýt04:59
  2. 2Beckton Triangle Retail Park490005335EKế hoạch05:01Báo cáo tại trạm xe buýt05:00
  3. 3Jenkins Lane490003754NKế hoạch05:03Báo cáo tại trạm xe buýt≈05:03
  4. 4Quay Road490003305NKế hoạch05:04Báo cáo tại trạm xe buýt05:05
  5. 5Burges Road490004592WKế hoạch05:06Báo cáo tại trạm xe buýt≈05:07
  6. 6St Olaves Road490012843WKế hoạch05:06Báo cáo tại trạm xe buýt05:07
  7. 7Altmore Avenue490003280WKế hoạch05:07Báo cáo tại trạm xe buýt05:08
  8. 8Newham Town Hall490010218WKế hoạch05:08Báo cáo tại trạm xe buýt05:09
  9. 9Kempton Road490013645LKế hoạch05:09Báo cáo tại trạm xe buýt05:10
  10. 10Caledon Road490004881JKế hoạch05:10Báo cáo tại trạm xe buýt05:11
  11. 11Bendish Road490003888DKế hoạch05:11Báo cáo tại trạm xe buýt≈05:12
  12. 12East Ham Station490000068BKế hoạch05:12Báo cáo tại trạm xe buýt05:12
  13. 13Plashet School490011055ZKế hoạch05:12Báo cáo tại trạm xe buýt≈05:12
  14. 14Shrewsbury Road Plashet490012130WKế hoạch05:13Báo cáo tại trạm xe buýt≈05:13
  15. 15Katherine Road Plashet490011050WKế hoạch05:13Báo cáo tại trạm xe buýt05:13
  16. 16St Stephen's Road490012949NKế hoạch05:14Báo cáo tại trạm xe buýt≈05:14
  17. 17Derby Road490006054NKế hoạch05:15Báo cáo tại trạm xe buýt05:15
  18. 18South Esk Road490012287NKế hoạch05:15Báo cáo tại trạm xe buýt≈05:15
  19. 19Halley Road490008049NKế hoạch05:16Báo cáo tại trạm xe buýt05:16
  20. 20Sandringham Road490018831NKế hoạch05:17Báo cáo tại trạm xe buýt≈05:17
  21. 21Katherine Road Forest Gate490008603WKế hoạch05:17Báo cáo tại trạm xe buýt05:17
  22. 22Green Street (E7)490007497WKế hoạch05:18Báo cáo tại trạm xe buýt05:18
  23. 23Woodgrange Road490006917EKế hoạch05:19Báo cáo tại trạm xe buýt05:19
  24. 24Nursery Lane490006917HKế hoạch05:20Báo cáo tại trạm xe buýt≈05:20
  25. 25Studley Road Forest Gate490015461SKế hoạch05:20Báo cáo tại trạm xe buýt≈05:20
  26. 26St George's Road (E7)490012702SKế hoạch05:20Báo cáo tại trạm xe buýt05:20
  27. 27Upton Avenue490015000WKế hoạch05:21Báo cáo tại trạm xe buýt≈05:20
  28. 28West Ham Park490014467SKế hoạch05:22Báo cáo tại trạm xe buýt05:21
  29. 29Plashet Road / Portway490011054SKế hoạch05:23Báo cáo tại trạm xe buýt05:22
  30. 30Crescent Road (E13)490005741SKế hoạch05:23Báo cáo tại trạm xe buýt≈05:22
  31. 31Terrace Road West Ham490013197SKế hoạch05:24Báo cáo tại trạm xe buýt≈05:23
  32. 32Kennedy Close490008637EKế hoạch05:25Báo cáo tại trạm xe buýt05:24
  33. 33Plaistow Broadway490011042SKế hoạch05:26Báo cáo tại trạm xe buýt≈05:25
  34. 34Sewell Street490012011SKế hoạch05:26Báo cáo tại trạm xe buýt≈05:25
  35. 35Liddon Road490009149SKế hoạch05:27Báo cáo tại trạm xe buýt≈05:25
  36. 36Barking Road Plaistow490003549SKế hoạch05:28Báo cáo tại trạm xe buýt05:26
  37. 37Denmark Street (E13)490006040SKế hoạch05:29Báo cáo tại trạm xe buýt05:27
  38. 38Newham Way Plaistow490010219SKế hoạch05:29Báo cáo tại trạm xe buýt≈05:27
  39. 39Canning Town Recreation Ground490011814SKế hoạch05:30Báo cáo tại trạm xe buýt≈05:29
  40. 40Vandome Close490010212SKế hoạch05:31Báo cáo tại trạm xe buýt≈05:30
  41. 41Leslie Road / Custom House Station490009092EKế hoạch05:32Báo cáo tại trạm xe buýt05:30
  42. 42Chauntler Close / Cundy Park490001079BKế hoạch05:32Báo cáo tại trạm xe buýt≈05:30
  43. 43Prince Regent Bus Stations490011204QKế hoạch05:34Thực tế—

p “chỉ đón” – xe buýt chỉ dừng để đón hành khách

s “chỉ trả” – xe buýt chỉ dừng để trả hành khách xuống

≈ Thời gian và trạng thái chuyến đi được ước tính từ lịch trình và dữ liệu hiện có. Việc đi qua các điểm dừng và đến điểm cuối chưa được xác nhận. Theo dõi đã dừng trước khi xác nhận đến nơi. Các điểm dừng không có ghi nhận đi qua vẫn hiển thị giờ theo lịch.

Các câu hỏi về trạng thái hành trình

Chuyện gì đang xảy ra?

Xe buýt có đang chạy không?
Đã ngừng theo dõi — chưa xác nhận đến nơi. Theo dõi đã dừng trước khi xác nhận đến nơi. Các điểm dừng không có ghi nhận đi qua vẫn hiển thị giờ theo lịch.
Nó bắt đầu khi nào?
Theo lịch trình lúc 05:00
Nó nên kết thúc khi nào?
Ước tính ≈05:33
Còn bao nhiêu thời gian?
Không có ước tính thời gian còn lại đáng tin cậy.
Lần cuối cùng nó được lập bản đồ khi nào?
05:31. Trang này kiểm tra dữ liệu hành trình cập nhật mỗi 15 giây.