Bản đồ hành trình

Tuyến 121Các điểm dừng 57 được kết nối theo thứ tự thời gian biểuBản đồ phương tiện cuối cùng 09:36 · các quan sát 45
121

Đến Enfield Island Village

Arriva London North · LJ13CKO

Lịch trình hành trình

Hoàn thànhĐã làm mới 12:53:23

Thông tin xe

LJ13CKO

Nhà khai thác xe buýt
Arriva London North
Phương tiện
Mở hồ sơ xe buýt
Màu sắc phương tiện
London red
Bảng màu thuộc xe buýt khớp chính xác
Nhà cung cấp dữ liệu vận tải công cộng thời gian thực
Department for Transport Bus Open Data Service
Duyệt ngày dịch vụ

ID hành trình này được cố định với 15 thg 9, 2026. Thay đổi ngày sẽ mở lịch trình dịch vụ gốc.

Các điểm dừng

Lịch trình hành trình

Các điểm dừng của 57

  1. 1Turnpike Lane Bus Stationp490013852SKế hoạch07:41Báo cáo tại trạm xe buýt07:33
  2. 2Coleraine Road490000241OKế hoạch07:42Báo cáo tại trạm xe buýt07:41
  3. 3Wood Green Shopping City490009461JKế hoạch07:45Báo cáo tại trạm xe buýt07:43
  4. 4Wood Green Station490015567HKế hoạch07:47Báo cáo tại trạm xe buýt07:44
  5. 5Haringey Civic Centre490007797NKế hoạch07:48Báo cáo tại trạm xe buýt07:44
  6. 6Wood Green Police Station490010274NKế hoạch07:49Báo cáo tại trạm xe buýt07:45
  7. 7Arcadian Gardens490012152NKế hoạch07:51Báo cáo tại trạm xe buýt07:46
  8. 8Berkshire Gardens490003875NKế hoạch07:53Báo cáo tại trạm xe buýt07:49
  9. 9Tottenhall Rd/ Nth Circular Rd490010333TKế hoạch07:54Báo cáo tại trạm xe buýt07:50
  10. 10North Circular Road Palmers Green490015399LKế hoạch07:55Báo cáo tại trạm xe buýt07:51
  11. 11Broomfield Lane490004486JKế hoạch07:56Báo cáo tại trạm xe buýt07:52
  12. 12Palmers Green Station490001222DKế hoạch07:57Báo cáo tại trạm xe buýt07:53
  13. 13Broomfield Park490004488WKế hoạch07:59Báo cáo tại trạm xe buýt07:55
  14. 14Forestdale490006908N1Kế hoạch08:01Báo cáo tại trạm xe buýt07:57
  15. 15Selborne Road Southgate490011978NKế hoạch08:03Báo cáo tại trạm xe buýt07:59
  16. 16Ye Olde Cherry Tree490014999NKế hoạch08:04Báo cáo tại trạm xe buýt07:59
  17. 17Meadway (N14)490009773NKế hoạch08:06Báo cáo tại trạm xe buýt08:01
  18. 18Southgate College490012299AKế hoạch08:08Báo cáo tại trạm xe buýt08:04
  19. 19Southgate490000210FKế hoạch08:09Báo cáo tại trạm xe buýt08:05
  20. 20West Grove Primary School490006036NKế hoạch08:11Báo cáo tại trạm xe buýt08:10
  21. 21Charter Way490005029NKế hoạch08:13Báo cáo tại trạm xe buýt08:18
  22. 22Merrivale490009820NKế hoạch08:15Báo cáo tại trạm xe buýt08:20
  23. 23Tregenna Close490016715NKế hoạch08:16Báo cáo tại trạm xe buýt08:21
  24. 24Oakwood Station Bramley Rd490015505CKế hoạch08:18Báo cáo tại trạm xe buýt08:22
  25. 25Trent Park Golf Course490013789EKế hoạch08:18Báo cáo tại trạm xe buýt08:22
  26. 26Lakeside490008912EKế hoạch08:20Báo cáo tại trạm xe buýt08:24
  27. 27Cotswold Way490005630EKế hoạch08:22Báo cáo tại trạm xe buýt08:27
  28. 28Links Side490009190EKế hoạch08:23Báo cáo tại trạm xe buýt08:28
  29. 29Chase Ridings490005037EKế hoạch08:25Báo cáo tại trạm xe buýt08:30
  30. 30The Ridgeway Enfield490013527EKế hoạch08:26Báo cáo tại trạm xe buýt08:31
  31. 31Enfield Chase Station490001099CCKế hoạch08:28Báo cáo tại trạm xe buýt08:33
  32. 32Enfield Town / Church Street490006587EKế hoạch08:30Báo cáo tại trạm xe buýt08:36
  33. 33Enfield Town Station490001101KKế hoạch08:31Báo cáo tại trạm xe buýt08:37
  34. 34Ladysmith Road Enfield490008903EKế hoạch08:34Báo cáo tại trạm xe buýt08:39
  35. 35Cecil Avenue (EN1)490004902EKế hoạch08:35Báo cáo tại trạm xe buýt08:40
  36. 36Percival Road490010933EKế hoạch08:37Báo cáo tại trạm xe buýt08:41
  37. 37Great Cambridge Road (EN1)490007396E2Kế hoạch08:39Báo cáo tại trạm xe buýt08:43
  38. 38Baird Road490015329EKế hoạch08:41Báo cáo tại trạm xe buýt08:45
  39. 39Crown Road (EN1)490005843EKế hoạch08:42Báo cáo tại trạm xe buýt08:45
  40. 40Glyn Road (EN3)490007258CKế hoạch08:46Báo cáo tại trạm xe buýt08:48
  41. 41Durants Road490015441GKế hoạch08:47Báo cáo tại trạm xe buýt09:02
  42. 42Enfield College490006579NKế hoạch08:48Báo cáo tại trạm xe buýt09:04
  43. 43Green Street (EN3)490013883NKế hoạch08:50Báo cáo tại trạm xe buýt09:06
  44. 44Carterhatch Lane (EN3)490004314NKế hoạch08:51Báo cáo tại trạm xe buýt09:09
  45. 45Oatlands Road490004828NKế hoạch08:52Báo cáo tại trạm xe buýt09:10
  46. 46Durants School490012493NKế hoạch08:54Báo cáo tại trạm xe buýt09:13
  47. 47Ingersoll Road490005757NKế hoạch08:55Báo cáo tại trạm xe buýt09:14
  48. 48Albany Leisure Centre490003136NKế hoạch08:56Báo cáo tại trạm xe buýt09:16
  49. 49Turkey Street Station490001299DKế hoạch08:58Báo cáo tại trạm xe buýt09:17
  50. 50Beaconsfield Road (EN3)490003710EKế hoạch08:59Báo cáo tại trạm xe buýt09:19
  51. 51Titchfield Road490013682EKế hoạch09:01Báo cáo tại trạm xe buýt09:22
  52. 52Enfield Lock Station490001100BKế hoạch09:03Báo cáo tại trạm xe buýt09:25
  53. 53Mollison Avenue490011869EKế hoạch09:05Báo cáo tại trạm xe buýt09:28
  54. 54Causeway Bridge / River Lee490004882EKế hoạch09:07Báo cáo tại trạm xe buýt09:32
  55. 55Gunner Drive490007600EKế hoạch09:09Báo cáo tại trạm xe buýt09:33
  56. 56Canal Side Walk490004735SKế hoạch09:10Báo cáo tại trạm xe buýt09:34
  57. 57Enfield Island Villages490006582NKế hoạch09:12Báo cáo tại trạm xe buýt09:35

p “chỉ đón” – xe buýt chỉ dừng để đón hành khách

s “chỉ trả” – xe buýt chỉ dừng để trả hành khách xuống

≈ Thời gian và trạng thái chuyến đi được ước tính từ lịch trình và dữ liệu hiện có. Việc đi qua các điểm dừng và đến điểm cuối chưa được xác nhận. Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.

Các câu hỏi về trạng thái hành trình

Chuyện gì đang xảy ra?

Xe buýt có đang chạy không?
Hoàn thành. Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.
Nó bắt đầu khi nào?
Theo lịch trình lúc 07:41
Nó nên kết thúc khi nào?
Báo cáo tại trạm xe buýt ≈09:35
Còn bao nhiêu thời gian?
Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.
Lần cuối cùng nó được lập bản đồ khi nào?
09:36. Trang này kiểm tra dữ liệu hành trình cập nhật mỗi 15 giây.