Bản đồ hành trình

Tuyến 15Hình học tuyến đường đã xuất bảnBản đồ phương tiện cuối cùng 14:07 · các quan sát 61
15

Đến Wombourne (Town Centre) adj St. Benedict's Church

National Express West Midlands · SN15LCX

Lịch trình hành trình

Hoàn thànhĐã làm mới 20:26:30

Thông tin xe

SN15LCX

Nhà khai thác xe buýt
National Express West Midlands
Phương tiện
Mở hồ sơ xe buýt
Màu sắc phương tiện
National Express West Midlands
Bảng màu thuộc xe buýt khớp chính xác
Nhà cung cấp dữ liệu vận tải công cộng thời gian thực
Department for Transport Bus Open Data Service
Duyệt ngày dịch vụ

ID hành trình này được cố định với 14 thg 9, 2026. Thay đổi ngày sẽ mở lịch trình dịch vụ gốc.

Các điểm dừng

Lịch trình hành trình

Các điểm dừng của 48

  1. 1Merry Hill Bus Stationp43000835808Kế hoạch13:13Báo cáo tại trạm xe buýt≈13:14
  2. 2The Embankment43000835002Kế hoạch13:14Báo cáo tại trạm xe buýt13:16
  3. 3Venture Way43000844002Kế hoạch13:16Báo cáo tại trạm xe buýt13:19
  4. 4Library43000842003Kế hoạch13:17Báo cáo tại trạm xe buýt13:21
  5. 5Civic Hall43000839904Kế hoạch13:17Báo cáo tại trạm xe buýt13:22
  6. 6Bent Street43000835102Kế hoạch13:19Báo cáo tại trạm xe buýt13:23
  7. 7Wallows Road43000834102Kế hoạch13:20Báo cáo tại trạm xe buýt13:25
  8. 8Bryce Road43000847502Kế hoạch13:22Báo cáo tại trạm xe buýt13:26
  9. 9Bromley43000847403Kế hoạch13:22Báo cáo tại trạm xe buýt≈13:27
  10. 10Blewitt Street43008474101Kế hoạch13:23Báo cáo tại trạm xe buýt13:27
  11. 11Tiled House Lane43000847102Kế hoạch13:24Báo cáo tại trạm xe buýt13:28
  12. 12Derwent Close43008120104Kế hoạch13:25Báo cáo tại trạm xe buýt13:29
  13. 13Bridgend Croft43000847202Kế hoạch13:25Báo cáo tại trạm xe buýt≈13:30
  14. 14Pensnett School43000847702Kế hoạch13:26Báo cáo tại trạm xe buýt13:30
  15. 15Rookery Park43000847802Kế hoạch13:28Báo cáo tại trạm xe buýt13:31
  16. 16Bryce Road43000847902Kế hoạch13:28Báo cáo tại trạm xe buýt13:32
  17. 17Albermarle Road43000846303Kế hoạch13:30Báo cáo tại trạm xe buýt≈13:33
  18. 18Randall Close43000846201Kế hoạch13:31Báo cáo tại trạm xe buýt≈13:34
  19. 19Bromley Hill Schools43000846102Kế hoạch13:32Báo cáo tại trạm xe buýt≈13:35
  20. 20Oakfields Avenue43000843102Kế hoạch13:33Báo cáo tại trạm xe buýt≈13:36
  21. 21Stream Road43000843002Kế hoạch13:34Báo cáo tại trạm xe buýt13:37
  22. 22Bromley Lane43000843202Kế hoạch13:34Báo cáo tại trạm xe buýt13:38
  23. 23Glynne Avenue43000843301Kế hoạch13:34Báo cáo tại trạm xe buýt13:39
  24. 24Beech Road43000843402Kế hoạch13:36Báo cáo tại trạm xe buýt13:40
  25. 25The Summer House43000844102Kế hoạch13:36Báo cáo tại trạm xe buýt≈13:40
  26. 26Rowan Rise43008441501Kế hoạch13:37Báo cáo tại trạm xe buýt13:41
  27. 27The Portway43000844202Kế hoạch13:38Báo cáo tại trạm xe buýt≈13:41
  28. 28Elm Road43000844301Kế hoạch13:39Báo cáo tại trạm xe buýt13:42
  29. 29Larch Road43000844402Kế hoạch13:39Báo cáo tại trạm xe buýt13:42
  30. 30Standhills Road43000844503Kế hoạch13:40Báo cáo tại trạm xe buýt13:43
  31. 31Penzer Street43000843701Kế hoạch13:41Báo cáo tại trạm xe buýt13:44
  32. 32Kingswinford Cross43000843802Kế hoạch13:42Báo cáo tại trạm xe buýt13:46
  33. 33Back Road43000843902Kế hoạch13:42Báo cáo tại trạm xe buýt≈13:47
  34. 34Dubarry Avenue43000852001Kế hoạch13:43Báo cáo tại trạm xe buýt13:47
  35. 35Moss Grove43000845302Kế hoạch13:43Báo cáo tại trạm xe buýt13:48
  36. 36New Street43000845401Kế hoạch13:45Báo cáo tại trạm xe buýt13:49
  37. 37Holbeache Road43000845701Kế hoạch13:46Báo cáo tại trạm xe buýt≈13:51
  38. 38Himley House Hotel3800C624701Kế hoạch13:48Báo cáo tại trạm xe buýt13:52
  39. 39Himley Country Hotel3800C624801Kế hoạch13:49Báo cáo tại trạm xe buýt13:53
  40. 40Plantation Lane3800C624901Kế hoạch13:50Báo cáo tại trạm xe buýt≈13:54
  41. 41Bridgnorth Road3800C623501Kế hoạch13:53Báo cáo tại trạm xe buýt≈13:55
  42. 42Wood Hill Drive3800C631401Kế hoạch13:54Báo cáo tại trạm xe buýt13:58
  43. 43Fire Station3800C623602Kế hoạch13:55Báo cáo tại trạm xe buýt13:59
  44. 44Lindale Drive3800C623701Kế hoạch13:56Báo cáo tại trạm xe buýt≈13:59
  45. 45Windsor Road3800C610400Kế hoạch13:57Báo cáo tại trạm xe buýt≈14:00
  46. 46The Grange3800C623902Kế hoạch13:58Báo cáo tại trạm xe buýt≈14:01
  47. 47Stanham Close3800C624002Kế hoạch13:59Báo cáo tại trạm xe buýt14:02
  48. 48St. Benedict's Churchs3800C610200Kế hoạch14:00Báo cáo tại trạm xe buýt14:03

p “chỉ đón” – xe buýt chỉ dừng để đón hành khách

s “chỉ trả” – xe buýt chỉ dừng để trả hành khách xuống

Báo cáo tại trạm xe buýt: Dữ liệu theo dõi. ≈ đánh dấu giờ đi qua được suy ra, không xác nhận xe buýt đã dừng. Dấu gạch ngang nghĩa là chưa đủ dữ liệu. Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.

Các câu hỏi về trạng thái hành trình

Chuyện gì đang xảy ra?

Xe buýt có đang chạy không?
Hoàn thành. Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.
Nó bắt đầu khi nào?
Báo cáo tại trạm xe buýt ≈13:14
Nó nên kết thúc khi nào?
Báo cáo tại trạm xe buýt ≈14:03
Còn bao nhiêu thời gian?
Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.
Lần cuối cùng nó được lập bản đồ khi nào?
14:07. Trang này kiểm tra dữ liệu hành trình cập nhật mỗi 15 giây.