Bản đồ hành trình

Tuyến 58Các điểm dừng 54 được kết nối theo thứ tự thời gian biểuBản đồ phương tiện cuối cùng 20:49 · các quan sát 92
58

Đến Haymarket Bus Station

Arriva Midlands · YX17NYO

Lịch trình hành trình

Đã ngừng theo dõi — chưa xác nhận đến nơiĐã làm mới 17:39:17

Thông tin xe

YX17NYO

Nhà khai thác xe buýt
Arriva Midlands
Phương tiện
Mở hồ sơ xe buýt
Màu sắc phương tiện
Arriva Journey Mark
Bảng màu thuộc xe buýt khớp chính xác
Nhà cung cấp dữ liệu vận tải công cộng thời gian thực
Department for Transport Bus Open Data Service
Duyệt ngày dịch vụ

ID hành trình này được cố định với 23 thg 9, 2026. Thay đổi ngày sẽ mở lịch trình dịch vụ gốc.

Các điểm dừng

Lịch trình hành trình

Các điểm dừng của 54

  1. 1Haymarket Bus Stationp269053078Kế hoạch20:00Báo cáo tại trạm xe buýt19:11
  2. 2Humberstone Gate269057033Kế hoạch20:01Báo cáo tại trạm xe buýt19:12
  3. 3Ann Street269045051Kế hoạch20:02Báo cáo tại trạm xe buýt19:13
  4. 4Madras Road269057067Kế hoạch20:03Báo cáo tại trạm xe buýt19:14
  5. 5Dysart Way269057069Kế hoạch20:04Báo cáo tại trạm xe buýt19:15
  6. 6Farringdon Street269035000Kế hoạch20:06Báo cáo tại trạm xe buýt19:17
  7. 7Lombardy Rise269035019Kế hoạch20:07Báo cáo tại trạm xe buýt19:18
  8. 8Prestwold Road269035020Kế hoạch20:08Báo cáo tại trạm xe buýt19:19
  9. 9Mereworth Close269053008Kế hoạch20:09Báo cáo tại trạm xe buýt19:20
  10. 10Smedmore Road269053009Kế hoạch20:10Báo cáo tại trạm xe buýt19:21
  11. 11Claydon Road269053069Kế hoạch20:11Báo cáo tại trạm xe buýt19:22
  12. 12Lotus Road269055026Kế hoạch20:12Báo cáo tại trạm xe buýt19:23
  13. 13Humberstone Medical Centre269044999Kế hoạch20:13Báo cáo tại trạm xe buýt19:24
  14. 14Humberstone Drive269039022Kế hoạch20:14Báo cáo tại trạm xe buýt19:25
  15. 15Pine Tree Avenue269041008Kế hoạch20:15Báo cáo tại trạm xe buýt19:26
  16. 16Stanley Drive269041009Kế hoạch20:15Báo cáo tại trạm xe buýt19:26
  17. 17Lidster Close269041014Kế hoạch20:15Báo cáo tại trạm xe buýt19:26
  18. 18Steins Lane269041015Kế hoạch20:16Báo cáo tại trạm xe buýt19:27
  19. 19Wigley Road269041020Kế hoạch20:17Báo cáo tại trạm xe buýt19:28
  20. 20Rosebarn Way269041021Kế hoạch20:19Báo cáo tại trạm xe buýt19:30
  21. 21Armdale Drive269041022Kế hoạch20:19Báo cáo tại trạm xe buýt19:30
  22. 22Ivychurch Crescent269041023Kế hoạch20:20Báo cáo tại trạm xe buýt19:31
  23. 23Ringwood Road269041024Kế hoạch20:20Báo cáo tại trạm xe buýt19:31
  24. 24Briarfield Road269041052Kế hoạch20:21Báo cáo tại trạm xe buýt19:32
  25. 25Keyham Lane West269041051Kế hoạch20:23Báo cáo tại trạm xe buýt19:34
  26. 26Seaton Rise269041037Kế hoạch20:24Báo cáo tại trạm xe buýt19:35
  27. 27Barry Road269041069Kế hoạch20:26Báo cáo tại trạm xe buýt19:37
  28. 28Chestnut Avenue269041055Kế hoạch20:27Báo cáo tại trạm xe buýt19:38
  29. 29Cranesbill Road269041057Kế hoạch20:28Báo cáo tại trạm xe buýt19:39
  30. 30Hamilton Tesco269041046Kế hoạch20:29Báo cáo tại trạm xe buýt19:40
  31. 31Hollowtree Road269041039Kế hoạch20:30Báo cáo tại trạm xe buýt19:41
  32. 32Hazeldene Road269041040Kế hoạch20:31Báo cáo tại trạm xe buýt19:42
  33. 33Celandine Road269041074Kế hoạch20:31Báo cáo tại trạm xe buýt19:42
  34. 34Bakers Way269041072Kế hoạch20:32Báo cáo tại trạm xe buýt19:43
  35. 35Shipton Road269041078Kế hoạch20:32Báo cáo tại trạm xe buýt19:43
  36. 36Lakeview Chase269041076Kế hoạch20:33Báo cáo tại trạm xe buýt19:44
  37. 37Columbine Road269041044Kế hoạch20:34Báo cáo tại trạm xe buýt19:45
  38. 38Bellflower Road269041075Kế hoạch20:34Báo cáo tại trạm xe buýt19:45
  39. 39Waterside Road269053067Kế hoạch20:35Báo cáo tại trạm xe buýt19:46
  40. 40Golf Course269053075Kế hoạch20:35Báo cáo tại trạm xe buýt19:46
  41. 41Gipsy Lane269053074Kế hoạch20:37Báo cáo tại trạm xe buýt19:48
  42. 42Braybrooke Road269053012Kế hoạch20:38Báo cáo tại trạm xe buýt19:49
  43. 43Portishead Road269053013Kế hoạch20:38Báo cáo tại trạm xe buýt19:49
  44. 44Smedmore Road269053007Kế hoạch20:39Báo cáo tại trạm xe buýt19:50
  45. 45Mereworth Close269035023Kế hoạch20:40Báo cáo tại trạm xe buýt19:51
  46. 46Prestwold Road269035021Kế hoạch20:42Báo cáo tại trạm xe buýt19:53
  47. 47Lombardy Rise269035022Kế hoạch20:43Báo cáo tại trạm xe buýt19:54
  48. 48Spinney Hill Road269035004Kế hoạch20:43Báo cáo tại trạm xe buýt19:54
  49. 49Farringdon Street269035005Kế hoạch20:44Báo cáo tại trạm xe buýt19:55
  50. 50Dysart Way269057064Kế hoạch20:46Báo cáo tại trạm xe buýt19:57
  51. 51Brunswick Street269057065Kế hoạch20:47Báo cáo tại trạm xe buýt19:58
  52. 52Ann Street269045052Kế hoạch20:48Báo cáo tại trạm xe buýt19:59
  53. 53Humberstone Gate269057039Kế hoạch20:49Báo cáo tại trạm xe buýt20:00
  54. 54Haymarket Bus Stations269053078Kế hoạch20:50Báo cáo tại trạm xe buýt20:01

p “chỉ đón” – xe buýt chỉ dừng để đón hành khách

s “chỉ trả” – xe buýt chỉ dừng để trả hành khách xuống

≈ Thời gian và trạng thái chuyến đi được ước tính từ lịch trình và dữ liệu hiện có. Việc đi qua các điểm dừng và đến điểm cuối chưa được xác nhận. Theo dõi đã dừng trước khi xác nhận đến nơi. Các điểm dừng không có ghi nhận đi qua vẫn hiển thị giờ theo lịch.

Các câu hỏi về trạng thái hành trình

Chuyện gì đang xảy ra?

Xe buýt có đang chạy không?
Đã ngừng theo dõi — chưa xác nhận đến nơi. Theo dõi đã dừng trước khi xác nhận đến nơi. Các điểm dừng không có ghi nhận đi qua vẫn hiển thị giờ theo lịch.
Nó bắt đầu khi nào?
Báo cáo tại trạm xe buýt ≈19:11
Nó nên kết thúc khi nào?
Ước tính ≈20:01
Còn bao nhiêu thời gian?
Không có ước tính thời gian còn lại đáng tin cậy.
Lần cuối cùng nó được lập bản đồ khi nào?
20:49. Trang này kiểm tra dữ liệu hành trình cập nhật mỗi 15 giây.