Bản đồ hành trình

Tuyến 24Các điểm dừng 50 được kết nối theo thứ tự thời gian biểuBản đồ phương tiện cuối cùng 10:53 · các quan sát 57
24

Đến Halesowen Bus Station

Diamond Bus · NA26UMW

Lịch trình hành trình

Hoàn thànhĐã làm mới 02:39:38

Thông tin xe

NA26UMW

Nhà khai thác xe buýt
Diamond Bus
Phương tiện
Mở hồ sơ xe buýt
Màu sắc phương tiện
Brighter Diamond
Bảng màu thuộc xe buýt khớp chính xác
Nhà cung cấp dữ liệu vận tải công cộng thời gian thực
Department for Transport Bus Open Data Service
Duyệt ngày dịch vụ

ID hành trình này được cố định với 22 thg 9, 2026. Thay đổi ngày sẽ mở lịch trình dịch vụ gốc.

Các điểm dừng

Lịch trình hành trình

Các điểm dừng của 50

  1. 1Merry Hill Bus Stationp43000835801Kế hoạch10:00Báo cáo tại trạm xe buýt10:05
  2. 2Two Woods Lane43000834802Kế hoạch10:01Báo cáo tại trạm xe buýt10:06
  3. 3Victoria Road43000836102Kế hoạch10:02Báo cáo tại trạm xe buýt10:08
  4. 4Coppice Rise43000836201Kế hoạch10:03Báo cáo tại trạm xe buýt10:09
  5. 5Birch Coppice43000889202Kế hoạch10:03Báo cáo tại trạm xe buýt10:09
  6. 6Crabourne Road43000889102Kế hoạch10:05Báo cáo tại trạm xe buýt10:10
  7. 7Heath Road43000888001Kế hoạch10:06Báo cáo tại trạm xe buýt10:11
  8. 8Lea Bank Road43000882601Kế hoạch10:08Báo cáo tại trạm xe buýt10:12
  9. 9Middle43000882701Kế hoạch10:08Báo cáo tại trạm xe buýt10:12
  10. 10Flats43000882801Kế hoạch10:09Báo cáo tại trạm xe buýt10:13
  11. 11Stoney Lane43000882901Kế hoạch10:09Báo cáo tại trạm xe buýt10:13
  12. 12Heath Road43000888002Kế hoạch10:10Báo cáo tại trạm xe buýt10:14
  13. 13Dudley Wood Road43000888304Kế hoạch10:10Báo cáo tại trạm xe buýt10:14
  14. 14Tewkesbury Drive43000888601Kế hoạch10:12Báo cáo tại trạm xe buýt10:15
  15. 15Tesco43000900602Kế hoạch10:16Báo cáo tại trạm xe buýt10:19
  16. 16Central Market Hall43000900501Kế hoạch10:16Báo cáo tại trạm xe buýt10:20
  17. 17Station Street43000900401Kế hoạch10:17Báo cáo tại trạm xe buýt10:21
  18. 18Congreaves Road43000901102Kế hoạch10:18Báo cáo tại trạm xe buýt10:21
  19. 19Surfeit Hill43000901202Kế hoạch10:19Báo cáo tại trạm xe buýt10:22
  20. 20Dingle Avenue43000904101Kế hoạch10:20Báo cáo tại trạm xe buýt10:22
  21. 21The Parade43000904201Kế hoạch10:21Báo cáo tại trạm xe buýt10:24
  22. 22Trejon Road43000904302Kế hoạch10:22Báo cáo tại trạm xe buýt10:24
  23. 23High Avenue43000904402Kế hoạch10:23Báo cáo tại trạm xe buýt10:25
  24. 24Halesowen Road43009203003Kế hoạch10:24Báo cáo tại trạm xe buýt10:26
  25. 25Waterfall Lane43000909301Kế hoạch10:25Báo cáo tại trạm xe buýt10:27
  26. 26Castle Close43000908901Kế hoạch10:26Báo cáo tại trạm xe buýt10:28
  27. 27Playing Field43000909901Kế hoạch10:26Báo cáo tại trạm xe buýt10:29
  28. 28Waterfall Lane43000909401Kế hoạch10:27Báo cáo tại trạm xe buýt10:30
  29. 29Ross Heights43009160101Kế hoạch10:29Báo cáo tại trạm xe buýt10:31
  30. 30Bell End43000910601Kế hoạch10:31Báo cáo tại trạm xe buýt10:33
  31. 31Carlyle Road43000910502Kế hoạch10:32Báo cáo tại trạm xe buýt10:34
  32. 32Bus Interchange43000910202Kế hoạch10:33Báo cáo tại trạm xe buýt10:35
  33. 33Rowley Regis Station43000910801Kế hoạch10:37Báo cáo tại trạm xe buýt10:38
  34. 34Church Street43000803301Kế hoạch10:38Báo cáo tại trạm xe buýt10:39
  35. 35Masters Lane43000918801Kế hoạch10:39Báo cáo tại trạm xe buýt10:40
  36. 36Clement Road43000803401Kế hoạch10:39Báo cáo tại trạm xe buýt10:40
  37. 37Southwick Road43000803202Kế hoạch10:39Báo cáo tại trạm xe buýt10:41
  38. 38Feldon Lane43000803102Kế hoạch10:41Báo cáo tại trạm xe buýt10:42
  39. 39Greenhill Road43000801701Kế hoạch10:42Báo cáo tại trạm xe buýt10:43
  40. 40Radcliffe Drive43000801503Kế hoạch10:42Báo cáo tại trạm xe buýt10:44
  41. 41Compton Road43000801401Kế hoạch10:44Báo cáo tại trạm xe buýt10:45
  42. 42Spies Lane43000828002Kế hoạch10:44Báo cáo tại trạm xe buýt10:46
  43. 43Shenstone Avenue43000800201Kế hoạch10:46Báo cáo tại trạm xe buýt10:47
  44. 44Priory Road43000800701Kế hoạch10:47Báo cáo tại trạm xe buýt10:48
  45. 45Lapal Lane North43000800801Kế hoạch10:48Báo cáo tại trạm xe buýt10:48
  46. 46Cloister Drive43000800902Kế hoạch10:49Báo cáo tại trạm xe buýt10:50
  47. 47Manor Abbey Stadium43000804102Kế hoạch10:50Báo cáo tại trạm xe buýt10:50
  48. 48Woodman Close43000804201Kế hoạch10:52Báo cáo tại trạm xe buýt10:51
  49. 49Pool Road43000804302Kế hoạch10:53Báo cáo tại trạm xe buýt10:52
  50. 50Halesowen Bus Stations43000804707Kế hoạch10:55Báo cáo tại trạm xe buýt10:53

p “chỉ đón” – xe buýt chỉ dừng để đón hành khách

s “chỉ trả” – xe buýt chỉ dừng để trả hành khách xuống

≈ Thời gian và trạng thái chuyến đi được ước tính từ lịch trình và dữ liệu hiện có. Việc đi qua các điểm dừng và đến điểm cuối chưa được xác nhận. Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.

Các câu hỏi về trạng thái hành trình

Chuyện gì đang xảy ra?

Xe buýt có đang chạy không?
Hoàn thành. Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.
Nó bắt đầu khi nào?
Theo lịch trình lúc 10:00
Nó nên kết thúc khi nào?
Báo cáo tại trạm xe buýt ≈10:53
Còn bao nhiêu thời gian?
Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.
Lần cuối cùng nó được lập bản đồ khi nào?
10:53. Trang này kiểm tra dữ liệu hành trình cập nhật mỗi 15 giây.