Bản đồ hành trình

Tuyến 509Các điểm dừng 56 được kết nối theo thứ tự thời gian biểuBản đồ phương tiện cuối cùng 10:09 · các quan sát 132
509

Đến Coach Station

Arriva Herts and Essex · YW68PFD

Lịch trình hành trình

Hoàn thànhĐã làm mới 04:52:17

Thông tin xe

YW68PFD

Nhà khai thác xe buýt
Arriva Herts and Essex
Phương tiện
Mở hồ sơ xe buýt
Màu sắc phương tiện
Arriva Journey Mark
Bảng màu thuộc xe buýt khớp chính xác
Nhà cung cấp dữ liệu vận tải công cộng thời gian thực
Department for Transport Bus Open Data Service
Duyệt ngày dịch vụ

ID hành trình này được cố định với 25 thg 10, 2026. Thay đổi ngày sẽ mở lịch trình dịch vụ gốc.

Các điểm dừng

Lịch trình hành trình

Các điểm dừng của 56

  1. 1Temp Bus Stationp15003503100EKế hoạch09:12Báo cáo tại trạm xe buýt09:14
  2. 2Park Lane1500IM1409Kế hoạch09:15Báo cáo tại trạm xe buýt09:15
  3. 3School Lane150035048003Kế hoạch09:15Báo cáo tại trạm xe buýt09:16
  4. 4Burnt Mill School1500IM1034Kế hoạch09:16Báo cáo tại trạm xe buýt09:16
  5. 5The Stow Upper1500HWSTOWBKế hoạch09:17Báo cáo tại trạm xe buýt09:18
  6. 6Mandela Avenue150035053003Kế hoạch09:18Báo cáo tại trạm xe buýt09:19
  7. 7Museum150035053001Kế hoạch09:19Báo cáo tại trạm xe buýt09:19
  8. 8Mark Hall School1500IM2288Kế hoạch09:20Báo cáo tại trạm xe buýt09:20
  9. 9Chippingfield1500IM780BKế hoạch09:21Báo cáo tại trạm xe buýt09:21
  10. 10Jocelyns150035009005Kế hoạch09:22Báo cáo tại trạm xe buýt09:22
  11. 11Harlow Mill Railway Station1500IM2588Kế hoạch09:23Báo cáo tại trạm xe buýt09:23
  12. 12Beefeater150035011002Kế hoạch09:24Báo cáo tại trạm xe buýt09:24
  13. 13Redricks Lane210021304655Kế hoạch09:25Báo cáo tại trạm xe buýt09:25
  14. 14Pishiobury Drive210021304613Kế hoạch09:26Báo cáo tại trạm xe buýt09:26
  15. 15High Wych Road210021304615Kế hoạch09:27Báo cáo tại trạm xe buýt09:27
  16. 16Springhall Road210021360760Kế hoạch09:28Báo cáo tại trạm xe buýt09:28
  17. 17White Lion PH210021304620Kế hoạch09:29Báo cáo tại trạm xe buýt09:28
  18. 18Station Road210021304630Kế hoạch09:30Báo cáo tại trạm xe buýt09:29
  19. 19Leventhorpe School210021304640Kế hoạch09:30Báo cáo tại trạm xe buýt09:31
  20. 20Parsonage Lane210021304650Kế hoạch09:31Báo cáo tại trạm xe buýt≈09:31
  21. 21Tednambury Farm210021304660Kế hoạch09:32Báo cáo tại trạm xe buýt09:32
  22. 22Spellbrook Lane210021304670Kế hoạch09:34Báo cáo tại trạm xe buýt09:33
  23. 23Thorley Wash Grange210021304675Kế hoạch09:35Báo cáo tại trạm xe buýt09:34
  24. 24The Coach and Horses PH210021304680Kế hoạch09:37Báo cáo tại trạm xe buýt09:35
  25. 25Whittington Way210021304700Kế hoạch09:39Báo cáo tại trạm xe buýt09:36
  26. 26Pig Lane210021304710Kế hoạch09:41Báo cáo tại trạm xe buýt09:37
  27. 27Thorley Hill210021304720Kế hoạch09:42Báo cáo tại trạm xe buýt09:38
  28. 28Mulberry Court210021304773Kế hoạch09:43Báo cáo tại trạm xe buýt≈09:39
  29. 29South Mill Arts210021304730Kế hoạch09:43Báo cáo tại trạm xe buýt09:39
  30. 30Brazier's Quay210021305100Kế hoạch09:44Báo cáo tại trạm xe buýt≈09:39
  31. 31Holy Trinity Church210021305120Kế hoạch09:45Báo cáo tại trạm xe buýt09:39
  32. 32Riverside210021307485Kế hoạch09:46Báo cáo tại trạm xe buýt09:46
  33. 33All Saints' Church210021305650Kế hoạch09:48Báo cáo tại trạm xe buýt09:47
  34. 34Cherry Gardens210021305657Kế hoạch09:50Báo cáo tại trạm xe buýt09:48
  35. 35Snowley Parade210021305665Kế hoạch09:51Báo cáo tại trạm xe buýt09:50
  36. 36Northolt Avenue210021305675Kế hoạch09:52Báo cáo tại trạm xe buýt09:50
  37. 37Hurn Grove210021305690Kế hoạch09:53Báo cáo tại trạm xe buýt09:50
  38. 38Cranwell Gardens210021305695Kế hoạch09:54Báo cáo tại trạm xe buýt09:51
  39. 39Parsonage Lane210021305510Kế hoạch09:55Báo cáo tại trạm xe buýt09:54
  40. 40Birchwood High School210021305520Kế hoạch09:56Báo cáo tại trạm xe buýt09:55
  41. 41Shortcroft210021305525Kế hoạch09:56Báo cáo tại trạm xe buýt09:56
  42. 42Birchanger Green Services210021305527Kế hoạch09:57Báo cáo tại trạm xe buýt09:58
  43. 43Start Hill Garage150020015017Kế hoạch09:59Báo cáo tại trạm xe buýt09:59
  44. 44Spellbrook Motors150020015015Kế hoạch09:59Báo cáo tại trạm xe buýt10:00
  45. 45Thremhall Priory150020015013Kế hoạch10:00Báo cáo tại trạm xe buýt10:00
  46. 46Bury Lodge Lane1500DGK001Kế hoạch10:01Báo cáo tại trạm xe buýt10:01
  47. 47The Old Mill150020015011Kế hoạch10:02Báo cáo tại trạm xe buýt10:02
  48. 48Rayleigh Cottage150020015009Kế hoạch10:03Báo cáo tại trạm xe buýt10:02
  49. 49The Green Man1500IM186YKế hoạch10:04Báo cáo tại trạm xe buýt10:03
  50. 50Church Ln150020015007Kế hoạch10:05Báo cáo tại trạm xe buýt10:03
  51. 51The Four Ashes1500IM175Kế hoạch10:06Báo cáo tại trạm xe buýt10:04
  52. 52Chestnut Way150020016006Kế hoạch10:06Báo cáo tại trạm xe buýt10:05
  53. 53Garnetts150020016002Kế hoạch10:07Báo cáo tại trạm xe buýt≈10:05
  54. 54Parsonage Rd1500200164Y1Kế hoạch10:08Báo cáo tại trạm xe buýt10:05
  55. 55Coopers Villas1500IM2133Kế hoạch10:12Báo cáo tại trạm xe buýt10:07
  56. 56Coach Stations1500IM187QKế hoạch10:15Báo cáo tại trạm xe buýt10:09

p “chỉ đón” – xe buýt chỉ dừng để đón hành khách

s “chỉ trả” – xe buýt chỉ dừng để trả hành khách xuống

≈ Thời gian và trạng thái chuyến đi được ước tính từ lịch trình và dữ liệu hiện có. Việc đi qua các điểm dừng và đến điểm cuối chưa được xác nhận. Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.

Các câu hỏi về trạng thái hành trình

Chuyện gì đang xảy ra?

Xe buýt có đang chạy không?
Hoàn thành. Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.
Nó bắt đầu khi nào?
Theo lịch trình lúc 09:12
Nó nên kết thúc khi nào?
Báo cáo tại trạm xe buýt ≈10:09
Còn bao nhiêu thời gian?
Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.
Lần cuối cùng nó được lập bản đồ khi nào?
10:09. Trang này kiểm tra dữ liệu hành trình cập nhật mỗi 15 giây.