Bản đồ hành trình

Tuyến 201Các điểm dừng 61 được kết nối theo thứ tự thời gian biểuBản đồ phương tiện cuối cùng 12:22 · các quan sát 137
201

Đến Piccadilly Gardens

Bee Network · MF74NRY

Lịch trình hành trình

Quan sát lần cuốiĐã làm mới 17:26:53

Thông tin xe

MF74NRY

Nhà khai thác xe buýt
Bee Network
Phương tiện
Mở hồ sơ xe buýt
Màu sắc phương tiện
Bee Network
Bảng màu thuộc xe buýt khớp chính xác
Nhà cung cấp dữ liệu vận tải công cộng thời gian thực
Department for Transport Bus Open Data Service
Duyệt ngày dịch vụ

ID hành trình này được cố định với 3 thg 11, 2026. Thay đổi ngày sẽ mở lịch trình dịch vụ gốc.

Các điểm dừng

Lịch trình hành trình

Các điểm dừng của 61

  1. 1John Kennedy Roadp1800EH37411Kế hoạch11:14Báo cáo tại trạm xe buýt11:14
  2. 2Longdale Drive1800EH37431Kế hoạch11:14Báo cáo tại trạm xe buýt11:16
  3. 3Lowry Grove1800EH37441Kế hoạch11:14Báo cáo tại trạm xe buýt≈11:16
  4. 4John Kennedy Road1800EH37481Kế hoạch11:15Báo cáo tại trạm xe buýt11:17
  5. 5Chain Bar Lane1800EH37491Kế hoạch11:15Báo cáo tại trạm xe buýt11:17
  6. 6Melandra Crescent1800EH37571Kế hoạch11:16Báo cáo tại trạm xe buýt11:18
  7. 7St Barnabas1800EH37861Kế hoạch11:16Báo cáo tại trạm xe buýt11:19
  8. 8Fields Farm Road1800EH37831Kế hoạch11:17Báo cáo tại trạm xe buýt11:21
  9. 9Chapman Road1800EH37811Kế hoạch11:18Báo cáo tại trạm xe buýt11:22
  10. 10Sandy Bank Avenue1800EH37761Kế hoạch11:18Báo cáo tại trạm xe buýt11:23
  11. 11Sandy Bank Avenue1800EH37741Kế hoạch11:19Báo cáo tại trạm xe buýt11:23
  12. 12Hattersley Rail Station1800EH37701Kế hoạch11:20Báo cáo tại trạm xe buýt11:24
  13. 13Porlock Avenue1800EH37681Kế hoạch11:21Báo cáo tại trạm xe buýt11:25
  14. 14Underwood Road1800EH37661Kế hoạch11:21Báo cáo tại trạm xe buýt11:26
  15. 15Hattersley Road West1800EH37941Kế hoạch11:22Báo cáo tại trạm xe buýt11:27
  16. 16Pudding Lane1800EH37951Kế hoạch11:23Báo cáo tại trạm xe buýt11:28
  17. 17Longlands Drive1800EH05041Kế hoạch11:23Báo cáo tại trạm xe buýt≈11:28
  18. 18Godley Station1800EH37981Kế hoạch11:25Báo cáo tại trạm xe buýt≈11:29
  19. 19Godley Station1800EH38001Kế hoạch11:25Báo cáo tại trạm xe buýt11:29
  20. 20St Pauls Hill Road1800EH38021Kế hoạch11:27Báo cáo tại trạm xe buýt11:29
  21. 21Taylor Street1800EH38041Kế hoạch11:28Báo cáo tại trạm xe buýt11:30
  22. 22Morrisons1800EH00041Kế hoạch11:30Báo cáo tại trạm xe buýt11:31
  23. 23Clarendon Square1800EH41561Kế hoạch11:31Báo cáo tại trạm xe buýt11:34
  24. 24Clarendon Street1800EH06511Kế hoạch11:32Báo cáo tại trạm xe buýt11:35
  25. 25Hyde Bus Station1800HEBS0B1Kế hoạch11:33Báo cáo tại trạm xe buýt11:37
  26. 26Great Norbury Street1800EH41551Kế hoạch11:34Báo cáo tại trạm xe buýt11:39
  27. 27Wellington Street1800EH41541Kế hoạch11:35Báo cáo tại trạm xe buýt11:39
  28. 28Kingston Gardens1800EH41531Kế hoạch11:36Báo cáo tại trạm xe buýt≈11:40
  29. 29Watson Street1800EH41521Kế hoạch11:37Báo cáo tại trạm xe buýt11:40
  30. 30St Anne's Road1800EH41511Kế hoạch11:38Báo cáo tại trạm xe buýt11:41
  31. 31Old Peg1800EH41701Kế hoạch11:40Báo cáo tại trạm xe buýt11:42
  32. 32Crown Point1800EH10391Kế hoạch11:41Báo cáo tại trạm xe buýt11:44
  33. 33Crown Point1800EH41671Kế hoạch11:43Báo cáo tại trạm xe buýt11:46
  34. 34Ann Street1800EH41661Kế hoạch11:43Báo cáo tại trạm xe buýt11:47
  35. 35Seymour Street1800EH41651Kế hoạch11:44Báo cáo tại trạm xe buýt11:48
  36. 36Heaton Street1800EH48211Kế hoạch11:45Báo cáo tại trạm xe buýt11:49
  37. 37Sainsbury's1800EH41631Kế hoạch11:46Báo cáo tại trạm xe buýt11:50
  38. 38Hulme Road1800EH41611Kế hoạch11:48Báo cáo tại trạm xe buýt11:54
  39. 39Wilton Grove1800EH00181Kế hoạch11:50Báo cáo tại trạm xe buýt11:55
  40. 40Laburnum Road1800EB38661Kế hoạch11:51Báo cáo tại trạm xe buýt11:56
  41. 41Clumber Road1800EB38651Kế hoạch11:52Báo cáo tại trạm xe buýt11:57
  42. 42Reddish Lane1800EB36981Kế hoạch11:53Báo cáo tại trạm xe buýt11:58
  43. 43Far Lane1800EB37001Kế hoạch11:54Báo cáo tại trạm xe buýt11:59
  44. 44Tesco Gorton1800EB31531Kế hoạch11:56Báo cáo tại trạm xe buýt12:02
  45. 45Sunny Brow Road1800EB31551Kế hoạch11:57Báo cáo tại trạm xe buýt12:04
  46. 46Belle Vue1800EB31591Kế hoạch11:59Báo cáo tại trạm xe buýt12:05
  47. 47Belle Vue Street1800EB34371Kế hoạch12:00Báo cáo tại trạm xe buýt12:06
  48. 48Boundary Street1800EB34351Kế hoạch12:00Báo cáo tại trạm xe buýt12:07
  49. 49Pottery Lane1800EB11181Kế hoạch12:01Báo cáo tại trạm xe buýt12:09
  50. 50Redgate Lane1800EB34331Kế hoạch12:02Báo cáo tại trạm xe buýt12:09
  51. 51Clowes Street1800EB34311Kế hoạch12:03Báo cáo tại trạm xe buýt12:11
  52. 52Bennett Street1800EB34291Kế hoạch12:04Báo cáo tại trạm xe buýt12:12
  53. 53Hyde Road Bus Depot1800EB34271Kế hoạch12:05Báo cáo tại trạm xe buýt12:14
  54. 54The Manchester College1800EB34241Kế hoạch12:05Báo cáo tại trạm xe buýt12:16
  55. 55Apollo1800EB34231Kế hoạch12:06Báo cáo tại trạm xe buýt12:17
  56. 56Ardwick Green Park1800EB34201Kế hoạch12:08Báo cáo tại trạm xe buýt12:18
  57. 57Grosvenor Street1800EB34171Kế hoạch12:09Báo cáo tại trạm xe buýt12:18
  58. 58Travis Street1800EB01161Kế hoạch12:10Báo cáo tại trạm xe buýt12:20
  59. 59Minshull Street South1800EB02551Kế hoạch12:11Báo cáo tại trạm xe buýt12:21
  60. 60Minshull Street1800EB14181Kế hoạch12:12Báo cáo tại trạm xe buýt12:21
  61. 61Piccadilly Gardenss1800SB01681Kế hoạch12:14Thực tế—

p “chỉ đón” – xe buýt chỉ dừng để đón hành khách

s “chỉ trả” – xe buýt chỉ dừng để trả hành khách xuống

≈ Thời gian và trạng thái chuyến đi được ước tính từ lịch trình và dữ liệu hiện có. Việc đi qua các điểm dừng và đến điểm cuối chưa được xác nhận. Một quan sát phương tiện trước đó có sẵn, nhưng nó không đủ gần để gọi xe buýt trực tiếp.

Các câu hỏi về trạng thái hành trình

Chuyện gì đang xảy ra?

Xe buýt có đang chạy không?
Quan sát lần cuối. Một quan sát phương tiện trước đó có sẵn, nhưng nó không đủ gần để gọi xe buýt trực tiếp.
Nó bắt đầu khi nào?
Theo lịch trình lúc 11:14
Nó nên kết thúc khi nào?
Ước tính ≈12:23
Còn bao nhiêu thời gian?
Không có ước tính thời gian còn lại đáng tin cậy.
Lần cuối cùng nó được lập bản đồ khi nào?
12:22. Trang này kiểm tra dữ liệu hành trình cập nhật mỗi 15 giây.