Bản đồ hành trình

Tuyến 86Các điểm dừng 47 được kết nối theo thứ tự thời gian biểuBản đồ phương tiện cuối cùng 16:15 · các quan sát 105
86

Đến Romford Station

Stagecoach London · LV73FFW

Lịch trình hành trình

Hoàn thànhĐã làm mới 23:58:07

Thông tin xe

LV73FFW

Nhà khai thác xe buýt
Stagecoach London
Phương tiện
Mở hồ sơ xe buýt
Màu sắc phương tiện
London red
Bảng màu thuộc xe buýt khớp chính xác
Nhà cung cấp dữ liệu vận tải công cộng thời gian thực
Department for Transport Bus Open Data Service
Duyệt ngày dịch vụ

ID hành trình này được cố định với 24 thg 9, 2026. Thay đổi ngày sẽ mở lịch trình dịch vụ gốc.

Các điểm dừng

Lịch trình hành trình

Các điểm dừng của 47

  1. 1Stratford Bus Stationp490012904BKế hoạch14:49Báo cáo tại trạm xe buýt≈14:50
  2. 2Stratford Centre / Moorfields Eye Hospital490015114GKế hoạch14:50Báo cáo tại trạm xe buýt14:51
  3. 3Litchfield Avenue490013480EKế hoạch14:51Báo cáo tại trạm xe buýt14:55
  4. 4Water Lane / University Of East London490014269EKế hoạch14:53Báo cáo tại trạm xe buýt14:58
  5. 5Atherton Leisure Centre490003468EKế hoạch14:55Báo cáo tại trạm xe buýt14:59
  6. 6Margery Park Road490009563EKế hoạch14:56Báo cáo tại trạm xe buýt15:01
  7. 7Woodgrange Road490006917FKế hoạch14:57Báo cáo tại trạm xe buýt15:02
  8. 8Green Street (E7)490007497EKế hoạch15:00Báo cáo tại trạm xe buýt15:06
  9. 9Katherine Road Forest Gate490008603EKế hoạch15:01Báo cáo tại trạm xe buýt≈15:07
  10. 10Shrewsbury Road Romford490012131EKế hoạch15:03Báo cáo tại trạm xe buýt15:08
  11. 11Woodgrange Park Station490001341HKế hoạch15:04Báo cáo tại trạm xe buýt≈15:09
  12. 12High Street North Manor Park490008189EKế hoạch15:06Báo cáo tại trạm xe buýt15:11
  13. 13First Avenue (E12)490006856EKế hoạch15:08Báo cáo tại trạm xe buýt15:13
  14. 14Rabbits Road490009570EKế hoạch15:09Báo cáo tại trạm xe buýt15:15
  15. 15Seventh Avenue490012005EKế hoạch15:10Báo cáo tại trạm xe buýt15:19
  16. 16Little Ilford Lane490009219EKế hoạch15:13Báo cáo tại trạm xe buýt15:22
  17. 17North Circular Road Ilford490010328EKế hoạch15:15Báo cáo tại trạm xe buýt≈15:23
  18. 18Ilford Station / Ilford Hill490008467FKế hoạch15:18Báo cáo tại trạm xe buýt15:24
  19. 19Pioneer Point490003604SKế hoạch15:20Báo cáo tại trạm xe buýt15:25
  20. 20Redbridge Central Library490008466RKế hoạch15:22Báo cáo tại trạm xe buýt15:27
  21. 21Hainault Street490007657TKế hoạch15:24Báo cáo tại trạm xe buýt15:28
  22. 22St Peter & St Paul Church490007466EKế hoạch15:26Báo cáo tại trạm xe buýt15:30
  23. 23Ilford County Court490004559EKế hoạch15:28Báo cáo tại trạm xe buýt15:31
  24. 24Aldborough Road South Seven Kings490011999EKế hoạch15:29Báo cáo tại trạm xe buýt15:33
  25. 25New Road Seven Kings490010256EKế hoạch15:31Báo cáo tại trạm xe buýt≈15:40
  26. 26Seven Kings Station490001246BKế hoạch15:33Báo cáo tại trạm xe buýt≈15:41
  27. 27Chester Road (IG3)490005133EKế hoạch15:34Báo cáo tại trạm xe buýt≈15:42
  28. 28Kingswood Road490014539EKế hoạch15:35Báo cáo tại trạm xe buýt≈15:42
  29. 29Barley Lane / Goodmayes Stn490003621CKế hoạch15:36Báo cáo tại trạm xe buýt15:43
  30. 30Goodmayes Retail Park490007290EKế hoạch15:39Báo cáo tại trạm xe buýt≈15:45
  31. 31Grove Road Goodmayes490007578E2Kế hoạch15:40Báo cáo tại trạm xe buýt15:46
  32. 32Belfairs Drive490011541EKế hoạch15:41Báo cáo tại trạm xe buýt15:50
  33. 33Chadwell Heath Lane490004952EKế hoạch15:43Báo cáo tại trạm xe buýt15:54
  34. 34St Chad's Road490009910KKế hoạch15:45Báo cáo tại trạm xe buýt15:56
  35. 35Whalebone Lane490014546NKế hoạch15:46Báo cáo tại trạm xe buýt15:59
  36. 36Hainault Road Chadwell Heath490007654EKế hoạch15:48Báo cáo tại trạm xe buýt16:00
  37. 37St Edward's Academy / The Compass School490012662EKế hoạch15:50Báo cáo tại trạm xe buýt16:02
  38. 38Jutsums Lane490008599EKế hoạch15:51Báo cáo tại trạm xe buýt16:03
  39. 39Romford Stadium490011663EKế hoạch15:53Báo cáo tại trạm xe buýt16:04
  40. 40Richards Avenue490011547EKế hoạch15:54Báo cáo tại trạm xe buýt16:05
  41. 41Cotleigh Road490005628EKế hoạch15:55Báo cáo tại trạm xe buýt16:06
  42. 42Knightsbridge Gardens490008876UKế hoạch15:55Báo cáo tại trạm xe buýt16:07
  43. 43Mawney Road (RM1)490009721AKế hoạch15:56Báo cáo tại trạm xe buýt16:08
  44. 44North Street Romford490010407CKế hoạch15:57Báo cáo tại trạm xe buýt16:09
  45. 45Romford Market490011659EKế hoạch15:59Báo cáo tại trạm xe buýt16:10
  46. 46Western Road490014448SKế hoạch16:01Báo cáo tại trạm xe buýt16:12
  47. 47Romford Stations490001243WKế hoạch16:03Báo cáo tại trạm xe buýt16:15

p “chỉ đón” – xe buýt chỉ dừng để đón hành khách

s “chỉ trả” – xe buýt chỉ dừng để trả hành khách xuống

≈ Thời gian và trạng thái chuyến đi được ước tính từ lịch trình và dữ liệu hiện có. Việc đi qua các điểm dừng và đến điểm cuối chưa được xác nhận. Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.

Các câu hỏi về trạng thái hành trình

Chuyện gì đang xảy ra?

Xe buýt có đang chạy không?
Hoàn thành. Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.
Nó bắt đầu khi nào?
Báo cáo tại trạm xe buýt ≈14:50
Nó nên kết thúc khi nào?
Báo cáo tại trạm xe buýt ≈16:15
Còn bao nhiêu thời gian?
Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.
Lần cuối cùng nó được lập bản đồ khi nào?
16:15. Trang này kiểm tra dữ liệu hành trình cập nhật mỗi 15 giây.