Bản đồ hành trình

Tuyến 43Các điểm dừng 53 được kết nối theo thứ tự thời gian biểuBản đồ phương tiện cuối cùng 02:11 · các quan sát 143
43

Đến Manchester Airport The Station

Bee Network · LV74KNF

Lịch trình hành trình

Hoàn thànhĐã làm mới 16:45:15

Thông tin xe

LV74KNF

Nhà khai thác xe buýt
Bee Network
Phương tiện
Mở hồ sơ xe buýt
Màu sắc phương tiện
Bee Network
Bảng màu thuộc xe buýt khớp chính xác
Nhà cung cấp dữ liệu vận tải công cộng thời gian thực
Department for Transport Bus Open Data Service
Duyệt ngày dịch vụ

ID hành trình này được cố định với 1 thg 11, 2026. Thay đổi ngày sẽ mở lịch trình dịch vụ gốc.

Các điểm dừng

Lịch trình hành trình

Các điểm dừng của 53

  1. 1Piccadilly Gardensp1800SB05001Kế hoạch01:00Báo cáo tại trạm xe buýt≈01:06
  2. 2Charlotte Street1800SB04791Kế hoạch01:01Báo cáo tại trạm xe buýt≈01:07
  3. 3Major Street1800SB04971Kế hoạch01:01Báo cáo tại trạm xe buýt≈01:07
  4. 4Palace Theatre1800SB09171Kế hoạch01:03Báo cáo tại trạm xe buýt≈01:09
  5. 5Oxford Road Station1800SB04911Kế hoạch01:04Báo cáo tại trạm xe buýt01:10
  6. 6Mancunian Way1800SB04931Kế hoạch01:05Báo cáo tại trạm xe buýt01:11
  7. 7Aquatics Centre1800SB30611Kế hoạch01:06Báo cáo tại trạm xe buýt01:13
  8. 8University Shopping Centre1800SB30621Kế hoạch01:07Báo cáo tại trạm xe buýt01:14
  9. 9University of Manchester1800SB30671Kế hoạch01:09Báo cáo tại trạm xe buýt01:15
  10. 10Manchester Royal Infirmary1800SB30691Kế hoạch01:10Báo cáo tại trạm xe buýt01:16
  11. 11St Mary's1800SB18361Kế hoạch01:11Báo cáo tại trạm xe buýt01:17
  12. 12Dagenham Road1800EB07741Kế hoạch01:12Báo cáo tại trạm xe buýt≈01:19
  13. 13Grandale Street1800EB07761Kế hoạch01:13Báo cáo tại trạm xe buýt≈01:22
  14. 14Dickenson Road1800EB07771Kế hoạch01:14Báo cáo tại trạm xe buýt01:25
  15. 15Platt Fields Park1800EB07781Kế hoạch01:15Báo cáo tại trạm xe buýt01:26
  16. 16Grangethorpe Road1800EB07801Kế hoạch01:15Báo cáo tại trạm xe buýt01:27
  17. 17Old Hall Lane1800EB07831Kế hoạch01:16Báo cáo tại trạm xe buýt01:28
  18. 18Furness Road1800EB07841Kế hoạch01:17Báo cáo tại trạm xe buýt01:30
  19. 19Friendship Inn1800SB33941Kế hoạch01:18Báo cáo tại trạm xe buýt01:31
  20. 20Granville Road1800SB33971Kế hoạch01:19Báo cáo tại trạm xe buýt01:32
  21. 21Derby Road1800SB33981Kế hoạch01:20Báo cáo tại trạm xe buýt01:33
  22. 22Withington Library1800SB33631Kế hoạch01:21Báo cáo tại trạm xe buýt01:34
  23. 23Wilmslow Road1800SB34421Kế hoạch01:22Báo cáo tại trạm xe buýt01:35
  24. 24The Christie1800SB34401Kế hoạch01:23Báo cáo tại trạm xe buýt01:36
  25. 25Circular Road1800SB34381Kế hoạch01:24Báo cáo tại trạm xe buýt01:37
  26. 26Central Road1800SB34361Kế hoạch01:25Báo cáo tại trạm xe buýt01:37
  27. 27Parkfield Road South1800SB34311Kế hoạch01:26Báo cáo tại trạm xe buýt01:38
  28. 28Spath Road1800SB33871Kế hoạch01:26Báo cáo tại trạm xe buýt01:40
  29. 29Marie Louise Gardens1800SB33891Kế hoạch01:27Báo cáo tại trạm xe buýt01:40
  30. 30Hayescroft Gardens1800SB33901Kế hoạch01:27Báo cáo tại trạm xe buýt≈01:40
  31. 31Withington Golf Club1800SB33921Kế hoạch01:28Báo cáo tại trạm xe buýt01:41
  32. 32Riverside Park1800SB14581Kế hoạch01:29Báo cáo tại trạm xe buýt≈01:42
  33. 33Northenden Village1800SB14571Kế hoạch01:29Báo cáo tại trạm xe buýt01:42
  34. 34Ford Lane1800SB14611Kế hoạch01:30Báo cáo tại trạm xe buýt01:43
  35. 35Bucklow Drive1800SB14631Kế hoạch01:31Báo cáo tại trạm xe buýt01:44
  36. 36Harper Road1800SB42551Kế hoạch01:32Báo cáo tại trạm xe buýt01:45
  37. 37Leestone Road1800SB16411Kế hoạch01:33Báo cáo tại trạm xe buýt01:46
  38. 38Sharston Green1800SB18481Kế hoạch01:34Báo cáo tại trạm xe buýt01:46
  39. 39Woodhouse Lane1800SB18451Kế hoạch01:34Báo cáo tại trạm xe buýt01:47
  40. 40St Luke's1800SB18431Kế hoạch01:35Báo cáo tại trạm xe buýt01:48
  41. 41Benchill Metrolink Stop1800SB18391Kế hoạch01:36Báo cáo tại trạm xe buýt≈01:49
  42. 42Woodend Road1800SB18371Kế hoạch01:36Báo cáo tại trạm xe buýt01:49
  43. 43Wythenshawe Fire Station1800SB12681Kế hoạch01:38Báo cáo tại trạm xe buýt01:49
  44. 44Rowlandsway1800SB12691Kế hoạch01:38Báo cáo tại trạm xe buýt01:50
  45. 45Wythenshawe Interchange1800WEIC0F1Kế hoạch01:40Báo cáo tại trạm xe buýt01:53
  46. 46Wythenshawe Town Centre1800SB18191Kế hoạch01:41Báo cáo tại trạm xe buýt01:54
  47. 47Prinknash Road1800SB11671Kế hoạch01:43Báo cáo tại trạm xe buýt≈01:55
  48. 48Saltrush Road1800SB11511Kế hoạch01:43Báo cáo tại trạm xe buýt01:55
  49. 49Tayfield Road1800SB12981Kế hoạch01:44Báo cáo tại trạm xe buýt01:56
  50. 50Oatlands Road1800SB12971Kế hoạch01:44Báo cáo tại trạm xe buýt01:56
  51. 51Portway1800SB16471Kế hoạch01:45Báo cáo tại trạm xe buýt01:57
  52. 52Hilary Road1800SB16841Kế hoạch01:45Báo cáo tại trạm xe buýt01:57
  53. 53Manchester Airport The Stations1800MABSAR1Kế hoạch01:50Báo cáo tại trạm xe buýt02:11

p “chỉ đón” – xe buýt chỉ dừng để đón hành khách

s “chỉ trả” – xe buýt chỉ dừng để trả hành khách xuống

≈ Thời gian và trạng thái chuyến đi được ước tính từ lịch trình và dữ liệu hiện có. Việc đi qua các điểm dừng và đến điểm cuối chưa được xác nhận. Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.

Các câu hỏi về trạng thái hành trình

Chuyện gì đang xảy ra?

Xe buýt có đang chạy không?
Hoàn thành. Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.
Nó bắt đầu khi nào?
Báo cáo tại trạm xe buýt ≈01:06 (1 thg 11, 2026)
Nó nên kết thúc khi nào?
Báo cáo tại trạm xe buýt ≈02:11 (1 thg 11, 2026)
Còn bao nhiêu thời gian?
Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.
Lần cuối cùng nó được lập bản đồ khi nào?
02:11 (1 thg 11, 2026). Trang này kiểm tra dữ liệu hành trình cập nhật mỗi 15 giây.