Bản đồ hành trình

Tuyến 1CCác điểm dừng 58 được kết nối theo thứ tự thời gian biểuBản đồ phương tiện cuối cùng 17:36 · các quan sát 140
1C

Đến Bus Station

Arriva Derby · MX59AAE

Lịch trình hành trình

Đã ngừng theo dõi — chưa xác nhận đến nơiĐã làm mới 00:43:46

Thông tin xe

MX59AAE

Nhà khai thác xe buýt
Arriva Derby
Phương tiện
Mở hồ sơ xe buýt
Màu sắc phương tiện
Arriva Journey Mark
Bảng màu thuộc xe buýt khớp chính xác
Nhà cung cấp dữ liệu vận tải công cộng thời gian thực
Department for Transport Bus Open Data Service
Duyệt ngày dịch vụ

ID hành trình này được cố định với 20 thg 9, 2026. Thay đổi ngày sẽ mở lịch trình dịch vụ gốc.

Các điểm dừng

Lịch trình hành trình

Các điểm dừng của 58

  1. 1Bus Stationp1090BSTN16Kế hoạch16:45Báo cáo tại trạm xe buýt15:28
  2. 2Copeland Street109052312Kế hoạch16:46Báo cáo tại trạm xe buýt15:29
  3. 3Calvert Street109000009370Kế hoạch16:48Báo cáo tại trạm xe buýt15:31
  4. 4Railway Station109000009371Kế hoạch16:49Báo cáo tại trạm xe buýt15:32
  5. 5Midland Road109000009302Kế hoạch16:50Báo cáo tại trạm xe buýt15:33
  6. 6Bloomfield Street109000009373Kế hoạch16:50Báo cáo tại trạm xe buýt15:33
  7. 7Brunel House109000009348Kế hoạch16:51Báo cáo tại trạm xe buýt15:34
  8. 8Railway Technical Centre109000009350Kế hoạch16:52Báo cáo tại trạm xe buýt15:35
  9. 9Deadmans Lane109000009351Kế hoạch16:53Báo cáo tại trạm xe buýt15:36
  10. 10Ascot Drive109000009398Kế hoạch16:54Báo cáo tại trạm xe buýt15:37
  11. 11Alvaston Park109000009401Kế hoạch16:55Báo cáo tại trạm xe buýt15:38
  12. 12Meadow Lane109000009403Kế hoạch16:56Báo cáo tại trạm xe buýt15:39
  13. 13Spencer Street109000009907Kế hoạch16:57Báo cáo tại trạm xe buýt15:40
  14. 14Wye Street109000009905Kế hoạch16:58Báo cáo tại trạm xe buýt15:41
  15. 15Blue Peter1090DASB3619Kế hoạch16:59Báo cáo tại trạm xe buýt15:42
  16. 16Kelmoor Road109000009912Kế hoạch17:00Báo cáo tại trạm xe buýt15:43
  17. 17Walnut Avenue109000009910Kế hoạch17:01Báo cáo tại trạm xe buýt15:44
  18. 18Dale Road109000009934Kế hoạch17:01Báo cáo tại trạm xe buýt15:44
  19. 19Branksome Avenue109000009932Kế hoạch17:03Báo cáo tại trạm xe buýt15:46
  20. 20Stonesdale Court109000009922Kế hoạch17:04Báo cáo tại trạm xe buýt15:47
  21. 21James Wyatt109000009920Kế hoạch17:05Báo cáo tại trạm xe buýt15:48
  22. 22Cadwell Close109000009918Kế hoạch17:05Báo cáo tại trạm xe buýt15:48
  23. 23Goodwood Drive109000009916Kế hoạch17:06Báo cáo tại trạm xe buýt15:49
  24. 24The Needles109000009929Kế hoạch17:07Báo cáo tại trạm xe buýt15:50
  25. 25Newport Court109000009927Kế hoạch17:08Báo cáo tại trạm xe buýt15:51
  26. 26Penzance Road109000009925Kế hoạch17:09Báo cáo tại trạm xe buýt15:52
  27. 27The Cornishman109000009900Kế hoạch17:09Báo cáo tại trạm xe buýt15:52
  28. 28Grange Road109000009898Kế hoạch17:10Báo cáo tại trạm xe buýt15:53
  29. 29Gilbert Street109000009896Kế hoạch17:10Báo cáo tại trạm xe buýt15:53
  30. 30Field Lane109000009894Kế hoạch17:11Báo cáo tại trạm xe buýt15:54
  31. 31Border Crescent109000009892Kế hoạch17:11Báo cáo tại trạm xe buýt15:54
  32. 32Silver Ghost109000009890Kế hoạch17:12Báo cáo tại trạm xe buýt15:55
  33. 33Crayford Road109000009888Kế hoạch17:12Báo cáo tại trạm xe buýt15:55
  34. 34Crawley Road109000009876Kế hoạch17:13Báo cáo tại trạm xe buýt15:56
  35. 35Noel Baker School109000009802Kế hoạch17:13Báo cáo tại trạm xe buýt15:56
  36. 36Aycliffe Gardens109000009848Kế hoạch17:14Báo cáo tại trạm xe buýt15:57
  37. 37Arlington Drive109000009842Kế hoạch17:15Báo cáo tại trạm xe buýt15:58
  38. 38The Brackens109000009844Kế hoạch17:15Báo cáo tại trạm xe buýt15:58
  39. 39Brackens Lane109000009845Kế hoạch17:16Báo cáo tại trạm xe buýt15:59
  40. 40Matthew Street109000009847Kế hoạch17:18Báo cáo tại trạm xe buýt16:01
  41. 41Booth Street109000009864Kế hoạch17:18Báo cáo tại trạm xe buýt16:01
  42. 42Anderson Street109000009861Kế hoạch17:20Báo cáo tại trạm xe buýt16:03
  43. 43Baker Street109000009859Kế hoạch17:21Báo cáo tại trạm xe buýt16:04
  44. 44Warren Street109000009857Kế hoạch17:22Báo cáo tại trạm xe buýt16:05
  45. 45Wisgreaves Road109000009856Kế hoạch17:23Báo cáo tại trạm xe buýt16:06
  46. 46Meadow Lane109000009402Kế hoạch17:24Báo cáo tại trạm xe buýt16:07
  47. 47Alvaston Park109000009400Kế hoạch17:26Báo cáo tại trạm xe buýt16:09
  48. 48Conference Centre109054482Kế hoạch17:28Báo cáo tại trạm xe buýt16:11
  49. 49Ascot Drive109000009399Kế hoạch17:29Báo cáo tại trạm xe buýt16:12
  50. 50Deadmans Lane109000009352Kế hoạch17:30Báo cáo tại trạm xe buýt16:13
  51. 51Railway Technical Centre109000009349Kế hoạch17:31Báo cáo tại trạm xe buýt16:14
  52. 52Brunel House1090DDMC1306Kế hoạch17:31Báo cáo tại trạm xe buýt16:14
  53. 53Bloomfield Street109000009374Kế hoạch17:33Báo cáo tại trạm xe buýt16:16
  54. 54Midland Road109000009300Kế hoạch17:33Báo cáo tại trạm xe buýt16:16
  55. 55Railway Station1090DDRS1339Kế hoạch17:34Báo cáo tại trạm xe buýt16:17
  56. 56Calvert Street109000009369Kế hoạch17:35Báo cáo tại trạm xe buýt16:18
  57. 57Copeland Street109052310Kế hoạch17:37Báo cáo tại trạm xe buýt16:20
  58. 58Bus Stations1090BSTN16Kế hoạch17:39Báo cáo tại trạm xe buýt16:22

p “chỉ đón” – xe buýt chỉ dừng để đón hành khách

s “chỉ trả” – xe buýt chỉ dừng để trả hành khách xuống

≈ Thời gian và trạng thái chuyến đi được ước tính từ lịch trình và dữ liệu hiện có. Việc đi qua các điểm dừng và đến điểm cuối chưa được xác nhận. Theo dõi đã dừng trước khi xác nhận đến nơi. Các điểm dừng không có ghi nhận đi qua vẫn hiển thị giờ theo lịch.

Các câu hỏi về trạng thái hành trình

Chuyện gì đang xảy ra?

Xe buýt có đang chạy không?
Đã ngừng theo dõi — chưa xác nhận đến nơi. Theo dõi đã dừng trước khi xác nhận đến nơi. Các điểm dừng không có ghi nhận đi qua vẫn hiển thị giờ theo lịch.
Nó bắt đầu khi nào?
Báo cáo tại trạm xe buýt ≈15:28
Nó nên kết thúc khi nào?
Ước tính ≈16:22
Còn bao nhiêu thời gian?
Không có ước tính thời gian còn lại đáng tin cậy.
Lần cuối cùng nó được lập bản đồ khi nào?
17:36. Trang này kiểm tra dữ liệu hành trình cập nhật mỗi 15 giây.