Bản đồ hành trình

Tuyến 3Các điểm dừng 28 được kết nối theo thứ tự thời gian biểuBản đồ phương tiện cuối cùng 19:06 · các quan sát 48
3

Đến Temp Bus Station

Arriva Herts and Essex · YW68PFK

Lịch trình hành trình

Hoàn thànhĐã làm mới 12:57:27

Thông tin xe

YW68PFK

Nhà khai thác xe buýt
Arriva Herts and Essex
Phương tiện
Mở hồ sơ xe buýt
Màu sắc phương tiện
Arriva Journey Mark
Bảng màu thuộc xe buýt khớp chính xác
Nhà cung cấp dữ liệu vận tải công cộng thời gian thực
Department for Transport Bus Open Data Service
Duyệt ngày dịch vụ

ID hành trình này được cố định với 24 thg 9, 2026. Thay đổi ngày sẽ mở lịch trình dịch vụ gốc.

Các điểm dừng

Lịch trình hành trình

Các điểm dừng của 28

  1. 1Temp Bus Stationp15003503100BKế hoạch18:40Báo cáo tại trạm xe buýt18:40
  2. 2Bus Garage150035045003Kế hoạch18:41Báo cáo tại trạm xe buýt≈18:41
  3. 3Haydens Road1500IM2408Kế hoạch18:42Báo cáo tại trạm xe buýt≈18:42
  4. 4Third Avenue150035030001Kế hoạch18:44Báo cáo tại trạm xe buýt≈18:43
  5. 5Kingsland150035041008Kế hoạch18:45Báo cáo tại trạm xe buýt≈18:44
  6. 6Tendring Road150035040007Kế hoạch18:46Báo cáo tại trạm xe buýt≈18:45
  7. 7Salvation Army150035040005Kế hoạch18:47Báo cáo tại trạm xe buýt≈18:46
  8. 8Barn Mead150035040003Kế hoạch18:48Báo cáo tại trạm xe buýt≈18:47
  9. 9Five Acres1500IM1402BKế hoạch18:49Báo cáo tại trạm xe buýt≈18:48
  10. 10Barleycroft1500IM1403BKế hoạch18:50Báo cáo tại trạm xe buýt≈18:49
  11. 11Peterswood School1500AA89BKế hoạch18:51Báo cáo tại trạm xe buýt≈18:50
  12. 12Longbanks150035016010Kế hoạch18:52Báo cáo tại trạm xe buýt≈18:51
  13. 13Shopping Centre1500IM1044Kế hoạch18:52Báo cáo tại trạm xe buýt≈18:51
  14. 14BP Garage1500IM1222Kế hoạch18:54Báo cáo tại trạm xe buýt≈18:52
  15. 15Brockles Mead150035017005Kế hoạch18:54Báo cáo tại trạm xe buýt≈18:52
  16. 16Joyners Field1500IM1405BKế hoạch18:56Báo cáo tại trạm xe buýt≈18:54
  17. 17Drinker Moth150035017001Kế hoạch18:56Báo cáo tại trạm xe buýt≈18:54
  18. 18Milwards School1500IM2753Kế hoạch18:57Báo cáo tại trạm xe buýt≈18:55
  19. 19Kingsmoor House1500350180Y5Kế hoạch18:58Báo cáo tại trạm xe buýt≈18:56
  20. 20Milwards1500IM2577Kế hoạch18:59Báo cáo tại trạm xe buýt≈18:57
  21. 21Fir Park1500IM1406Kế hoạch19:00Báo cáo tại trạm xe buýt≈18:58
  22. 22Jerounds150035041003Kế hoạch19:01Báo cáo tại trạm xe buýt≈18:59
  23. 23Holly Field150035041001Kế hoạch19:02Báo cáo tại trạm xe buýt≈18:59
  24. 24Kingsland150035041007Kế hoạch19:03Báo cáo tại trạm xe buýt≈19:00
  25. 25Third Avenue150035030002Kế hoạch19:04Báo cáo tại trạm xe buýt≈19:01
  26. 26Playhouse Square1500IM2580Kế hoạch19:06Báo cáo tại trạm xe buýt≈19:03
  27. 27Bus Garage1500IM2758Kế hoạch19:07Báo cáo tại trạm xe buýt19:05
  28. 28Temp Bus Stations15003503100BKế hoạch19:08Báo cáo tại trạm xe buýt19:05

p “chỉ đón” – xe buýt chỉ dừng để đón hành khách

s “chỉ trả” – xe buýt chỉ dừng để trả hành khách xuống

≈ Thời gian và trạng thái chuyến đi được ước tính từ lịch trình và dữ liệu hiện có. Việc đi qua các điểm dừng và đến điểm cuối chưa được xác nhận. Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.

Các câu hỏi về trạng thái hành trình

Chuyện gì đang xảy ra?

Xe buýt có đang chạy không?
Hoàn thành. Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.
Nó bắt đầu khi nào?
Theo lịch trình lúc 18:40
Nó nên kết thúc khi nào?
Báo cáo tại trạm xe buýt ≈19:05
Còn bao nhiêu thời gian?
Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.
Lần cuối cùng nó được lập bản đồ khi nào?
19:06. Trang này kiểm tra dữ liệu hành trình cập nhật mỗi 15 giây.