Bản đồ hành trình

Tuyến 29Các điểm dừng 42 được kết nối theo thứ tự thời gian biểuBản đồ phương tiện cuối cùng 14:01 · các quan sát 62
29

Đến Trafalgar Square / Charing Cross Stn

Arriva London North · LJ60AXD

Lịch trình hành trình

Đã ngừng theo dõi — chưa xác nhận đến nơiĐã làm mới 11:58:05

Thông tin xe

LJ60AXD

Nhà khai thác xe buýt
Arriva London North
Phương tiện
Mở hồ sơ xe buýt
Màu sắc phương tiện
London red
Bảng màu thuộc xe buýt khớp chính xác
Nhà cung cấp dữ liệu vận tải công cộng thời gian thực
Department for Transport Bus Open Data Service
Duyệt ngày dịch vụ

ID hành trình này được cố định với 14 thg 9, 2026. Thay đổi ngày sẽ mở lịch trình dịch vụ gốc.

Các điểm dừng

Lịch trình hành trình

Các điểm dừng của 42

  1. 1Lordship Lanep490015567G2Kế hoạch12:54Báo cáo tại trạm xe buýt12:57
  2. 2Brampton Park Road490009461KAKế hoạch12:56Báo cáo tại trạm xe buýt12:59
  3. 3Turnpike Lane Station490000241MKế hoạch12:59Báo cáo tại trạm xe buýt13:01
  4. 4West Green Road490014465ZKế hoạch13:00Báo cáo tại trạm xe buýt13:03
  5. 5Falkland Road490006728SKế hoạch13:02Báo cáo tại trạm xe buýt13:03
  6. 6Beresford Road (N8)490003916SKế hoạch13:02Báo cáo tại trạm xe buýt13:05
  7. 7St Ann's Road490012434HKKế hoạch13:04Báo cáo tại trạm xe buýt13:06
  8. 8Mattison Road490011676HNKế hoạch13:05Báo cáo tại trạm xe buýt13:06
  9. 9Harringay Green Lanes Station490001139HOKế hoạch13:07Báo cáo tại trạm xe buýt13:08
  10. 10Endymion Road490006574HBKế hoạch13:09Báo cáo tại trạm xe buýt13:10
  11. 11Rowley Gardens490011743HCKế hoạch13:11Báo cáo tại trạm xe buýt13:11
  12. 12Manor House Station490000142BKế hoạch13:12Báo cáo tại trạm xe buýt13:11
  13. 13Portland Rise490015076LKế hoạch13:13Báo cáo tại trạm xe buýt13:13
  14. 14Alexandra Grove490003208SKế hoạch13:15Báo cáo tại trạm xe buýt13:14
  15. 15Finsbury Park /Blackstock Road490015078MKế hoạch13:17Báo cáo tại trạm xe buýt13:17
  16. 16Finsbury Park Station490000083SKế hoạch13:19Báo cáo tại trạm xe buýt13:18
  17. 17Isledon Road490006889ZKế hoạch13:19Báo cáo tại trạm xe buýt13:18
  18. 18Berriman Road490003929SKế hoạch13:21Báo cáo tại trạm xe buýt13:20
  19. 19Sobell Centre490008368SKế hoạch13:23Báo cáo tại trạm xe buýt13:21
  20. 20Holloway Road490008298RKế hoạch13:24Báo cáo tại trạm xe buýt13:23
  21. 21Caledonian Road490004679XKế hoạch13:26Báo cáo tại trạm xe buýt13:24
  22. 22Hillmarton Road / Camden Road490008230SKế hoạch13:27Báo cáo tại trạm xe buýt13:29
  23. 23Hilldrop Road490015052SKế hoạch13:29Báo cáo tại trạm xe buýt13:30
  24. 24Brecknock Road490004278SKế hoạch13:30Báo cáo tại trạm xe buýt13:32
  25. 25Camden Park Road490004715WKế hoạch13:31Báo cáo tại trạm xe buýt13:33
  26. 26Sandall Road490011887WKế hoạch13:32Báo cáo tại trạm xe buýt13:33
  27. 27Murray Street490011616WKế hoạch13:33Báo cáo tại trạm xe buýt13:34
  28. 28Camden Road Station490001045FKế hoạch13:34Báo cáo tại trạm xe buýt13:36
  29. 29Camden Town Station490000036SKế hoạch13:36Báo cáo tại trạm xe buýt13:37
  30. 30Pratt Street490011168S2Kế hoạch13:37Báo cáo tại trạm xe buýt13:40
  31. 31Mornington Crescent490000152CKế hoạch13:39Báo cáo tại trạm xe buýt13:42
  32. 32Silverdale490012158SKế hoạch13:41Báo cáo tại trạm xe buýt13:43
  33. 33William Road490010158SKế hoạch13:43Báo cáo tại trạm xe buýt13:45
  34. 34Warren Street Station / Euston Road490015042UKế hoạch13:44Báo cáo tại trạm xe buýt13:46
  35. 35Capper Street490002121ZTKế hoạch13:47Báo cáo tại trạm xe buýt13:47
  36. 36Goodge Street Station490005084ZKế hoạch13:49Báo cáo tại trạm xe buýt13:50
  37. 37Stephen Street490002124ZZKế hoạch13:51Báo cáo tại trạm xe buýt13:52
  38. 38Tottenham Court Road Station490000235GXKế hoạch13:54Báo cáo tại trạm xe buýt13:53
  39. 39Cambridge Circus490004695DKế hoạch13:56Báo cáo tại trạm xe buýt13:54
  40. 40Leicester Square490000135BKế hoạch13:57Báo cáo tại trạm xe buýt13:56
  41. 41St Martin's Place490016161SKế hoạch13:58Báo cáo tại trạm xe buýt14:01
  42. 42Trafalgar Squares490013767DKế hoạch14:02Thực tế

p “chỉ đón” – xe buýt chỉ dừng để đón hành khách

s “chỉ trả” – xe buýt chỉ dừng để trả hành khách xuống

≈ Thời gian và trạng thái chuyến đi được ước tính từ lịch trình và dữ liệu hiện có. Việc đi qua các điểm dừng và đến điểm cuối chưa được xác nhận. Theo dõi đã dừng trước khi xác nhận đến nơi. Các điểm dừng không có ghi nhận đi qua vẫn hiển thị giờ theo lịch.

Các câu hỏi về trạng thái hành trình

Chuyện gì đang xảy ra?

Xe buýt có đang chạy không?
Đã ngừng theo dõi — chưa xác nhận đến nơi. Theo dõi đã dừng trước khi xác nhận đến nơi. Các điểm dừng không có ghi nhận đi qua vẫn hiển thị giờ theo lịch.
Nó bắt đầu khi nào?
Theo lịch trình lúc 12:54
Nó nên kết thúc khi nào?
Ước tính ≈14:05
Còn bao nhiêu thời gian?
Không có ước tính thời gian còn lại đáng tin cậy.
Lần cuối cùng nó được lập bản đồ khi nào?
14:01. Trang này kiểm tra dữ liệu hành trình cập nhật mỗi 15 giây.