Bản đồ hành trình

Tuyến 103Các điểm dừng 44 được kết nối theo thứ tự thời gian biểuBản đồ phương tiện cuối cùng 14:21 · các quan sát 59
103

Đến Rainham Station

Arriva London North · LF67EUM

Lịch trình hành trình

Quan sát lần cuốiĐã làm mới 21:38:08

Thông tin xe

LF67EUM

Nhà khai thác xe buýt
Arriva London North
Phương tiện
Mở hồ sơ xe buýt
Màu sắc phương tiện
London red
Bảng màu thuộc xe buýt khớp chính xác
Nhà cung cấp dữ liệu vận tải công cộng thời gian thực
Department for Transport Bus Open Data Service
Duyệt ngày dịch vụ

ID hành trình này được cố định với 17 thg 10, 2026. Thay đổi ngày sẽ mở lịch trình dịch vụ gốc.

Các điểm dừng

Lịch trình hành trình

Các điểm dừng của 44

  1. 1Chase Crossp490005032EKế hoạch13:31Báo cáo tại trạm xe buýt13:31
  2. 2Campbell Close490004726SKế hoạch13:31Báo cáo tại trạm xe buýt13:32
  3. 3Garry Way490007128SKế hoạch13:32Báo cáo tại trạm xe buýt≈13:32
  4. 4Moray Way490010016SKế hoạch13:33Báo cáo tại trạm xe buýt13:33
  5. 5Mashiters Hill490009715SKế hoạch13:34Báo cáo tại trạm xe buýt13:34
  6. 6Heather Close490007988EKế hoạch13:35Báo cáo tại trạm xe buýt13:35
  7. 7Heather Gardens490007989SKế hoạch13:36Báo cáo tại trạm xe buýt13:36
  8. 8Pettits Lane Eastern Avenue490010973WKế hoạch13:37Báo cáo tại trạm xe buýt≈13:37
  9. 9Ashmour Gardens490003445WKế hoạch13:38Báo cáo tại trạm xe buýt13:39
  10. 10North Street Rise Park490007918WKế hoạch13:39Báo cáo tại trạm xe buýt13:40
  11. 11Romford Bus Garage490011658SKế hoạch13:41Báo cáo tại trạm xe buýt13:42
  12. 12The Avenue (RM1)490013240SKế hoạch13:41Báo cáo tại trạm xe buýt13:43
  13. 13Romford Market490011659EKế hoạch13:44Báo cáo tại trạm xe buýt13:44
  14. 14Mercury Gardens490009810KKế hoạch13:45Báo cáo tại trạm xe buýt13:46
  15. 15Romford Town Centre490014452QKế hoạch13:47Báo cáo tại trạm xe buýt13:48
  16. 16Romford Station490001243TKế hoạch13:50Báo cáo tại trạm xe buýt13:51
  17. 17Rom Valley Way490011667HDKế hoạch13:51Báo cáo tại trạm xe buýt13:54
  18. 18Oldchurch Rise490015408E1Kế hoạch13:53Báo cáo tại trạm xe buýt13:55
  19. 19Crow Lane490005834SKế hoạch13:54Báo cáo tại trạm xe buýt≈13:56
  20. 20Norwood Avenue490011798S2Kế hoạch13:55Báo cáo tại trạm xe buýt13:58
  21. 21Rush Green Road / Dagenham Road490005927WKế hoạch13:55Báo cáo tại trạm xe buýt≈13:58
  22. 22Leonard Avenue490009090WKế hoạch13:57Báo cáo tại trạm xe buýt≈14:00
  23. 23Clayton Road (RM7)490005381WKế hoạch13:58Báo cáo tại trạm xe buýt14:01
  24. 24Barton Avenue490003660WKế hoạch13:59Báo cáo tại trạm xe buýt≈14:01
  25. 25CU London University / Wood Lane490005923PKế hoạch14:01Báo cáo tại trạm xe buýt14:03
  26. 26CU London University / Rainham Road North490007042MKế hoạch14:02Báo cáo tại trạm xe buýt≈14:03
  27. 27Bull Lane490004570SKế hoạch14:03Báo cáo tại trạm xe buýt14:04
  28. 28Woodshire Road490004929SKế hoạch14:04Báo cáo tại trạm xe buýt≈14:06
  29. 29Dagenham Road (RM10)490010704SKế hoạch14:06Báo cáo tại trạm xe buýt14:08
  30. 30Victoria Road Dagenham490014063SKế hoạch14:07Báo cáo tại trạm xe buýt14:10
  31. 31Reede Road / Dagenham East490011497SKế hoạch14:08Báo cáo tại trạm xe buýt14:11
  32. 32Dagenham East490000058BKế hoạch14:09Báo cáo tại trạm xe buýt14:12
  33. 33Aldborough Road490009581SKế hoạch14:10Báo cáo tại trạm xe buýt14:13
  34. 34Ballards Road490003566EKế hoạch14:11Báo cáo tại trạm xe buýt14:14
  35. 35Leys Avenue490009126EKế hoạch14:11Báo cáo tại trạm xe buýt≈14:14
  36. 36York Road (RM13)490015012EKế hoạch14:12Báo cáo tại trạm xe buýt14:15
  37. 37Thorogood Way490013640EKế hoạch14:14Báo cáo tại trạm xe buýt14:15
  38. 38Fyfield Road (RM13)490007074EKế hoạch14:15Báo cáo tại trạm xe buýt14:17
  39. 39Nelson Road / South Hornchurch490010169EKế hoạch14:16Báo cáo tại trạm xe buýt≈14:18
  40. 40Cherry Tree Lane (RM13)490005098EKế hoạch14:17Báo cáo tại trạm xe buýt14:18
  41. 41Ingrebourne Hill Country Park490003339SKế hoạch14:18Báo cáo tại trạm xe buýt≈14:19
  42. 42Dovers Corner490006153KKế hoạch14:19Báo cáo tại trạm xe buýt≈14:20
  43. 43Rainham War Memorial490011396DKế hoạch14:21Báo cáo tại trạm xe buýt14:21
  44. 44Rainham Stations490001235WKế hoạch14:22Thực tế—

p “chỉ đón” – xe buýt chỉ dừng để đón hành khách

s “chỉ trả” – xe buýt chỉ dừng để trả hành khách xuống

≈ Thời gian và trạng thái chuyến đi được ước tính từ lịch trình và dữ liệu hiện có. Việc đi qua các điểm dừng và đến điểm cuối chưa được xác nhận. Một quan sát phương tiện trước đó có sẵn, nhưng nó không đủ gần để gọi xe buýt trực tiếp.

Các câu hỏi về trạng thái hành trình

Chuyện gì đang xảy ra?

Xe buýt có đang chạy không?
Quan sát lần cuối. Một quan sát phương tiện trước đó có sẵn, nhưng nó không đủ gần để gọi xe buýt trực tiếp.
Nó bắt đầu khi nào?
Theo lịch trình lúc 13:31
Nó nên kết thúc khi nào?
Ước tính ≈14:22
Còn bao nhiêu thời gian?
Không có ước tính thời gian còn lại đáng tin cậy.
Lần cuối cùng nó được lập bản đồ khi nào?
14:21. Trang này kiểm tra dữ liệu hành trình cập nhật mỗi 15 giây.