Bản đồ hành trình

Tuyến 265Các điểm dừng 43 được kết nối theo thứ tự thời gian biểuBản đồ phương tiện cuối cùng 11:46 · các quan sát 70
265

Đến Putney Bridge Station

Go Ahead London · LB23PJV

Lịch trình hành trình

Quan sát lần cuốiĐã làm mới 09:51:44

Thông tin xe

LB23PJV

Nhà khai thác xe buýt
Go Ahead London
Phương tiện
Mở hồ sơ xe buýt
Màu sắc phương tiện
London red
Bảng màu thuộc xe buýt khớp chính xác
Nhà cung cấp dữ liệu vận tải công cộng thời gian thực
Department for Transport Bus Open Data Service
Duyệt ngày dịch vụ

ID hành trình này được cố định với 25 thg 10, 2026. Thay đổi ngày sẽ mở lịch trình dịch vụ gốc.

Các điểm dừng

Lịch trình hành trình

Các điểm dừng của 43

  1. 1Tolworth / King Charles Roadp490013700RKế hoạch10:46Báo cáo tại trạm xe buýt10:49
  2. 2Princes Avenue Tolworth490011205EKế hoạch10:47Báo cáo tại trạm xe buýt10:51
  3. 3Tolworth Broadway490013697FKế hoạch10:49Báo cáo tại trạm xe buýt10:53
  4. 4Tolworth Tower / Tolworth Station490013702DKế hoạch10:50Báo cáo tại trạm xe buýt≈10:53
  5. 5Warren Drive North490014236NKế hoạch10:50Báo cáo tại trạm xe buýt10:54
  6. 6Highfield Road / Oakdene Drive490008155EKế hoạch10:51Báo cáo tại trạm xe buýt≈10:54
  7. 7Elmbridge Avenue / Southwood Drive490006493NKế hoạch10:52Báo cáo tại trạm xe buýt10:55
  8. 8Manor Drive North490015370NGSKế hoạch10:53Báo cáo tại trạm xe buýt≈10:57
  9. 9South Lane490010680NKế hoạch10:53Báo cáo tại trạm xe buýt10:57
  10. 10Malden Way / Malden Road490009523NGSKế hoạch10:56Báo cáo tại trạm xe buýt10:58
  11. 11St James Ch /Kingston By-Pass490012723NKế hoạch10:57Báo cáo tại trạm xe buýt11:00
  12. 12New Malden / Fountain Roundabout490015206KKế hoạch10:58Báo cáo tại trạm xe buýt11:02
  13. 13Walton Avenue490010235FKế hoạch10:59Báo cáo tại trạm xe buýt11:03
  14. 14Queens Road New Malden490011348EKế hoạch10:59Báo cáo tại trạm xe buýt11:04
  15. 15Shannon Corner / Rookwood Avenue490011674EKế hoạch11:00Báo cáo tại trạm xe buýt11:06
  16. 16Shannon Corner490012037NKế hoạch11:01Báo cáo tại trạm xe buýt≈11:07
  17. 17Beverley Way / Goals Sports Centre490003963NKế hoạch11:01Báo cáo tại trạm xe buýt11:07
  18. 18Huntley Way490008428NKế hoạch11:03Báo cáo tại trạm xe buýt11:09
  19. 19Cambridge Avenue490019476NKế hoạch11:04Báo cáo tại trạm xe buýt11:09
  20. 20Coombe Lane West / New Victoria Hospital490020108NKế hoạch11:05Báo cáo tại trạm xe buýt≈11:10
  21. 21Coombe Lane West490005573NKế hoạch11:06Báo cáo tại trạm xe buýt≈11:11
  22. 22Colliers Wood United Football Club490014648NKế hoạch11:07Báo cáo tại trạm xe buýt≈11:12
  23. 23Keswick Avenue490008686NKế hoạch11:09Báo cáo tại trạm xe buýt11:13
  24. 24Grasmere Avenue490007379NKế hoạch11:10Báo cáo tại trạm xe buýt11:14
  25. 25Vale Crescent / Robin Hood490013982NKế hoạch11:11Báo cáo tại trạm xe buýt11:16
  26. 26Roehampton Vale Asda490008832NKế hoạch11:14Báo cáo tại trạm xe buýt11:22
  27. 27Ringwood Gardens490011587NKế hoạch11:16Báo cáo tại trạm xe buýt11:24
  28. 28Heathmere Primary School490008002NKế hoạch11:16Báo cáo tại trạm xe buýt11:25
  29. 29Hyacinth Road490008445NKế hoạch11:17Báo cáo tại trạm xe buýt11:26
  30. 30Shawford Court490010967DKế hoạch11:18Báo cáo tại trạm xe buýt11:27
  31. 31Roehampton Lane / Danebury Ave490003134AKế hoạch11:19Báo cáo tại trạm xe buýt11:29
  32. 32Clarence Lane490011322SKế hoạch11:20Báo cáo tại trạm xe buýt11:30
  33. 33Queen Mary's Hospital490015037NKế hoạch11:21Báo cáo tại trạm xe buýt11:32
  34. 34Roehampton University Main Entrance490006083NKế hoạch11:23Báo cáo tại trạm xe buýt11:33
  35. 35Fairacres490006697NKế hoạch11:24Báo cáo tại trạm xe buýt11:33
  36. 36Rosslyn Park Rugby Football Club490011715CKế hoạch11:26Báo cáo tại trạm xe buýt11:35
  37. 37Barnes Station490001014AKế hoạch11:27Báo cáo tại trạm xe buýt11:36
  38. 38Commondale490012375EKế hoạch11:31Báo cáo tại trạm xe buýt11:39
  39. 39Festing Road490006825EKế hoạch11:33Báo cáo tại trạm xe buýt11:39
  40. 40Ruvigny Gardens490011828EKế hoạch11:36Báo cáo tại trạm xe buýt≈11:41
  41. 41Putney Pier490013344QKế hoạch11:39Báo cáo tại trạm xe buýt11:46
  42. 42St Mary's Church / Putney Pier490011278NKế hoạch11:39Thực tế—
  43. 43Putney Bridge Stations490007281EKế hoạch11:41Thực tế—

p “chỉ đón” – xe buýt chỉ dừng để đón hành khách

s “chỉ trả” – xe buýt chỉ dừng để trả hành khách xuống

≈ Thời gian và trạng thái chuyến đi được ước tính từ lịch trình và dữ liệu hiện có. Việc đi qua các điểm dừng và đến điểm cuối chưa được xác nhận. Một quan sát phương tiện trước đó có sẵn, nhưng nó không đủ gần để gọi xe buýt trực tiếp.

Các câu hỏi về trạng thái hành trình

Chuyện gì đang xảy ra?

Xe buýt có đang chạy không?
Quan sát lần cuối. Một quan sát phương tiện trước đó có sẵn, nhưng nó không đủ gần để gọi xe buýt trực tiếp.
Nó bắt đầu khi nào?
Theo lịch trình lúc 10:46
Nó nên kết thúc khi nào?
Ước tính ≈11:48
Còn bao nhiêu thời gian?
Không có ước tính thời gian còn lại đáng tin cậy.
Lần cuối cùng nó được lập bản đồ khi nào?
11:46. Trang này kiểm tra dữ liệu hành trình cập nhật mỗi 15 giây.