Bản đồ hành trình

Tuyến 28Các điểm dừng 24 được kết nối theo thứ tự thời gian biểuBản đồ phương tiện cuối cùng 06:13 · các quan sát 76
28

Đến Reading Town Centre, Friar Street

Reading Buses · YR14CFN

Lịch trình hành trình

Hoàn thànhĐã làm mới 14:42:36

Thông tin xe

YR14CFN

Nhà khai thác xe buýt
Reading Buses
Phương tiện
Mở hồ sơ xe buýt
Màu sắc phương tiện
Aqua
Bảng màu thuộc xe buýt khớp chính xác
Nhà cung cấp dữ liệu vận tải công cộng thời gian thực
Department for Transport Bus Open Data Service
Duyệt ngày dịch vụ

ID hành trình này được cố định với 21 thg 9, 2026. Thay đổi ngày sẽ mở lịch trình dịch vụ gốc.

Các điểm dừng

Lịch trình hành trình

Các điểm dừng của 24

  1. 1Hart Streetp340000393THKế hoạch05:45Báo cáo tại trạm xe buýt05:45
  2. 2Rail Station340000270STNKế hoạch05:47Báo cáo tại trạm xe buýt05:48
  3. 3St Marks Road340001521OPPKế hoạch05:48Báo cáo tại trạm xe buýt05:48
  4. 4Niagara Road340001522OPPKế hoạch05:49Báo cáo tại trạm xe buýt05:49
  5. 5Newtown Road340000736CNRKế hoạch05:49Báo cáo tại trạm xe buýt05:49
  6. 6Tesco Superstore340003222TESKế hoạch05:49Báo cáo tại trạm xe buýt05:50
  7. 7Allotments340000364TSKế hoạch05:50Báo cáo tại trạm xe buýt05:50
  8. 8Bolney Lane340001670CNRKế hoạch05:52Báo cáo tại trạm xe buýt05:52
  9. 9Station Road340001680SRDKế hoạch05:54Báo cáo tại trạm xe buýt05:54
  10. 10Mill Lane340001667OPPKế hoạch05:55Báo cáo tại trạm xe buýt05:55
  11. 11Shiplake College340001669SCAKế hoạch05:56Báo cáo tại trạm xe buýt05:56
  12. 12Garden Centre340001663GARKế hoạch06:01Báo cáo tại trạm xe buýt06:01
  13. 13Henley Road County Boundary039026300003Kế hoạch06:03Báo cáo tại trạm xe buýt06:03
  14. 14Micklands Road039026670002Kế hoạch06:03Báo cáo tại trạm xe buýt06:03
  15. 15All Hallows Road039025030002Kế hoạch06:04Báo cáo tại trạm xe buýt06:04
  16. 16Travellers Rest039027590002Kế hoạch06:04Báo cáo tại trạm xe buýt06:05
  17. 17Chiltern Road039025540002Kế hoạch06:05Báo cáo tại trạm xe buýt06:06
  18. 18Rufus Isaacs Road039028400001Kế hoạch06:06Báo cáo tại trạm xe buýt06:07
  19. 19Prospect Street039027000002Kế hoạch06:07Báo cáo tại trạm xe buýt06:07
  20. 20Westfield Road039027770002Kế hoạch06:08Báo cáo tại trạm xe buýt06:08
  21. 21Kings Road Caversham039026500001Kế hoạch06:09Báo cáo tại trạm xe buýt06:10
  22. 22Hills Meadow039026340002Kế hoạch06:10Báo cáo tại trạm xe buýt06:10
  23. 23Forbury Road039028160002Kế hoạch06:12Báo cáo tại trạm xe buýt06:12
  24. 24Friar Streets039028170001Kế hoạch06:13Báo cáo tại trạm xe buýt06:13

p “chỉ đón” – xe buýt chỉ dừng để đón hành khách

s “chỉ trả” – xe buýt chỉ dừng để trả hành khách xuống

≈ Thời gian và trạng thái chuyến đi được ước tính từ lịch trình và dữ liệu hiện có. Việc đi qua các điểm dừng và đến điểm cuối chưa được xác nhận. Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.

Các câu hỏi về trạng thái hành trình

Chuyện gì đang xảy ra?

Xe buýt có đang chạy không?
Hoàn thành. Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.
Nó bắt đầu khi nào?
Báo cáo tại trạm xe buýt ≈05:45
Nó nên kết thúc khi nào?
Báo cáo tại trạm xe buýt ≈06:13
Còn bao nhiêu thời gian?
Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.
Lần cuối cùng nó được lập bản đồ khi nào?
06:13. Trang này kiểm tra dữ liệu hành trình cập nhật mỗi 15 giây.