Bản đồ hành trình

Tuyến 37Hình học tuyến đường đã xuất bảnBản đồ phương tiện cuối cùng 10:51 · các quan sát 140
37

Đến Silverknowes

Lothian Buses · SJ71HLK

Lịch trình hành trình

Hoàn thànhĐã làm mới 01:19:45

Thông tin xe

SJ71HLK

Nhà khai thác xe buýt
Lothian Buses
Phương tiện
Mở hồ sơ xe buýt
Màu sắc phương tiện
Lothian
Bảng màu thuộc xe buýt khớp chính xác
Nhà cung cấp dữ liệu vận tải công cộng thời gian thực
Transport for Edinburgh
Duyệt ngày dịch vụ

ID hành trình này được cố định với 25 thg 10, 2026. Thay đổi ngày sẽ mở lịch trình dịch vụ gốc.

Các điểm dừng

Lịch trình hành trình

Các điểm dừng của 100

  1. 1Terminusp6280325290Kế hoạch09:12Báo cáo tại trạm xe buýt09:12
  2. 2Royal Court6280302380Kế hoạch09:12Báo cáo tại trạm xe buýt≈09:12
  3. 3Laverlock Drive6280302390Kế hoạch09:13Báo cáo tại trạm xe buýt≈09:13
  4. 4Silverburn Drive6280302395Kế hoạch09:14Báo cáo tại trạm xe buýt09:14
  5. 5Gardeners Walk6280302400Kế hoạch09:14Báo cáo tại trạm xe buýt09:15
  6. 6Ravelsykes Road6280302420Kế hoạch09:16Báo cáo tại trạm xe buýt≈09:15
  7. 7Ravendean Gardens6280302430Kế hoạch09:17Báo cáo tại trạm xe buýt09:16
  8. 8Clerk Road6280302435Kế hoạch09:18Báo cáo tại trạm xe buýt≈09:17
  9. 9Harlaw Grove6280302436Kế hoạch09:19Báo cáo tại trạm xe buýt09:18
  10. 10Craigiebield Crescent6280325060Kế hoạch09:19Báo cáo tại trạm xe buýt09:20
  11. 11Navaar House Hotel6280302605Kế hoạch09:20Báo cáo tại trạm xe buýt≈09:20
  12. 12Lambs Pend6280325110Kế hoạch09:21Báo cáo tại trạm xe buýt≈09:21
  13. 13Town Centre6280325170Kế hoạch09:22Báo cáo tại trạm xe buýt09:22
  14. 14Wilson Street6280325180Kế hoạch09:22Báo cáo tại trạm xe buýt≈09:22
  15. 15John Street Lane6280325190Kế hoạch09:22Báo cáo tại trạm xe buýt≈09:22
  16. 16Angle Park6280325200Kế hoạch09:23Báo cáo tại trạm xe buýt09:23
  17. 17Cuiken Avenue6280325210Kế hoạch09:24Báo cáo tại trạm xe buýt09:24
  18. 18Queensway6280325300Kế hoạch09:25Báo cáo tại trạm xe buýt09:26
  19. 19Mauricewood Road6280325490Kế hoạch09:25Báo cáo tại trạm xe buýt≈09:27
  20. 20Beeslack High School6280325500Kế hoạch09:26Báo cáo tại trạm xe buýt≈09:28
  21. 21Samoa Terrace6280325505Kế hoạch09:26Báo cáo tại trạm xe buýt09:28
  22. 22Glencorse Barracks6280325510Kế hoạch09:27Báo cáo tại trạm xe buýt≈09:29
  23. 23Golf Club6280325520Kế hoạch09:28Báo cáo tại trạm xe buýt09:30
  24. 24Milton Cottages6280325530Kế hoạch09:29Báo cáo tại trạm xe buýt09:30
  25. 25Gowkley Moss62801321Kế hoạch09:31Báo cáo tại trạm xe buýt≈09:32
  26. 26Roslin Surgery6280325605Kế hoạch09:31Báo cáo tại trạm xe buýt≈09:33
  27. 27Woodend Park6280325620Kế hoạch09:32Báo cáo tại trạm xe buýt≈09:33
  28. 28Penicuik Road6280325610Kế hoạch09:33Báo cáo tại trạm xe buýt≈09:34
  29. 29Original Rosslyn Hotel6280325630Kế hoạch09:34Báo cáo tại trạm xe buýt09:35
  30. 30Station Road6280325640Kế hoạch09:34Báo cáo tại trạm xe buýt≈09:36
  31. 31Springfield Place6280325650Kế hoạch09:34Báo cáo tại trạm xe buýt09:36
  32. 32Roslin Institute6280325660Kế hoạch09:34Báo cáo tại trạm xe buýt09:37
  33. 33Langhill Farm6280000043Kế hoạch09:35Báo cáo tại trạm xe buýt≈09:37
  34. 34Bilston Cottages6280325665Kế hoạch09:36Báo cáo tại trạm xe buýt09:38
  35. 35Roslin Road6280325700Kế hoạch09:38Báo cáo tại trạm xe buýt09:38
  36. 36Seafield Road6280325710Kế hoạch09:38Báo cáo tại trạm xe buýt≈09:39
  37. 37Nivensknowe Road6280325730Kế hoạch09:39Báo cáo tại trạm xe buýt09:40
  38. 38Dryden Road6280325745Kế hoạch09:40Báo cáo tại trạm xe buýt09:41
  39. 39Herd Terrace6280325750Kế hoạch09:41Báo cáo tại trạm xe buýt09:42
  40. 40McNeil Avenue6280325760Kế hoạch09:42Báo cáo tại trạm xe buýt09:43
  41. 41George Avenue6280325770Kế hoạch09:42Báo cáo tại trạm xe buýt09:44
  42. 42Muirfield Gardens6280325780Kế hoạch09:44Báo cáo tại trạm xe buýt09:45
  43. 43George Drive6280326120Kế hoạch09:45Báo cáo tại trạm xe buýt09:46
  44. 44Edgefield Road6280326130Kế hoạch09:46Báo cáo tại trạm xe buýt≈09:46
  45. 45Hawthorn Gardens6280326140Kế hoạch09:46Báo cáo tại trạm xe buýt09:47
  46. 46Mayshade Road6280326145Kế hoạch09:47Báo cáo tại trạm xe buýt≈09:47
  47. 47Retail Park6280326150Kế hoạch09:48Báo cáo tại trạm xe buýt09:48
  48. 48Straiton Mains6280326155Kế hoạch09:49Báo cáo tại trạm xe buýt≈09:49
  49. 49Straiton Parkway6280326157Kế hoạch09:50Báo cáo tại trạm xe buýt09:50
  50. 50Loanhead Road6280339440Kế hoạch09:51Báo cáo tại trạm xe buýt09:52
  51. 51Burdiehouse Village6200239450Kế hoạch09:53Báo cáo tại trạm xe buýt≈09:53
  52. 52Janefield6200239460Kế hoạch09:54Báo cáo tại trạm xe buýt09:53
  53. 53Burdiehouse Road6200239465Kế hoạch09:55Báo cáo tại trạm xe buýt09:55
  54. 54Kaimes Crossroads6200239470Kế hoạch09:56Báo cáo tại trạm xe buýt09:56
  55. 55Mortonhall Crematorium6200239480Kế hoạch09:56Báo cáo tại trạm xe buýt09:57
  56. 56Alnwickhill Road6200239490Kế hoạch09:57Báo cáo tại trạm xe buýt09:58
  57. 57St Katherine's Brae6200239500Kế hoạch09:58Báo cáo tại trạm xe buýt09:59
  58. 58Little Road6200239510Kế hoạch09:58Báo cáo tại trạm xe buýt10:00
  59. 59Liberton Place6200239515Kế hoạch09:59Báo cáo tại trạm xe buýt10:02
  60. 60Liberton Cemetery6200239540Kế hoạch10:00Báo cáo tại trạm xe buýt10:02
  61. 61Orchardhead Loan6200239550Kế hoạch10:01Báo cáo tại trạm xe buýt≈10:02
  62. 62Orchardhead Road6200239560Kế hoạch10:02Báo cáo tại trạm xe buýt10:03
  63. 63Gordon Terrace6200239570Kế hoạch10:03Báo cáo tại trạm xe buýt10:03
  64. 64Mid Liberton6200239580Kế hoạch10:04Báo cáo tại trạm xe buýt10:04
  65. 65Lady Road6200239585Kế hoạch10:05Báo cáo tại trạm xe buýt10:06
  66. 66Suffolk Road6200239890Kế hoạch10:06Báo cáo tại trạm xe buýt10:07
  67. 67East Savile Road6200239910Kế hoạch10:07Báo cáo tại trạm xe buýt10:08
  68. 68Mayfield Gardens6200239920Kế hoạch10:08Báo cáo tại trạm xe buýt10:09
  69. 69Minto Street6200239930Kế hoạch10:09Báo cáo tại trạm xe buýt10:11
  70. 70Salisbury Place6200239940Kế hoạch10:10Báo cáo tại trạm xe buýt10:12
  71. 71Newington Road6200239950Kế hoạch10:11Báo cáo tại trạm xe buýt10:13
  72. 72Bernard Terrace6200240020Kế hoạch10:13Báo cáo tại trạm xe buýt10:17
  73. 73St Patrick Square6200240060Kế hoạch10:14Báo cáo tại trạm xe buýt10:18
  74. 74Surgeons' Hall6200240120Kế hoạch10:16Báo cáo tại trạm xe buýt10:20
  75. 75South Bridge6200240130Kế hoạch10:19Báo cáo tại trạm xe buýt10:24
  76. 76Princes Street (Waverley Steps)6200243375Kế hoạch10:22Báo cáo tại trạm xe buýt10:25
  77. 77Princes Street (west)6200243655Kế hoạch10:26Báo cáo tại trạm xe buýt10:27
  78. 78Queensferry Street6200244750Kế hoạch10:29Báo cáo tại trạm xe buýt10:30
  79. 79Drumsheugh Place6200244760Kế hoạch10:31Báo cáo tại trạm xe buýt10:33
  80. 80Dean Bridge6200245240Kế hoạch10:32Báo cáo tại trạm xe buýt≈10:34
  81. 81Learmonth Terrace6200245250Kế hoạch10:33Báo cáo tại trạm xe buýt10:35
  82. 82Flora Stevenson School6200245260Kế hoạch10:34Báo cáo tại trạm xe buýt10:37
  83. 83Comely Bank Cemetery6200245265Kế hoạch10:35Báo cáo tại trạm xe buýt10:37
  84. 84Western General6200245270Kế hoạch10:36Báo cáo tại trạm xe buýt10:39
  85. 85West Woods6200245280Kế hoạch10:36Báo cáo tại trạm xe buýt≈10:39
  86. 86North Werber Park6200245290Kế hoạch10:37Báo cáo tại trạm xe buýt10:40
  87. 87Crewe Toll6200245300Kế hoạch10:38Báo cáo tại trạm xe buýt10:40
  88. 88Crewe Toll6200245438Kế hoạch10:39Báo cáo tại trạm xe buýt10:42
  89. 89Ferry Road Drive6200245440Kế hoạch10:39Báo cáo tại trạm xe buýt10:43
  90. 90Drylaw Police Station6200245450Kế hoạch10:40Báo cáo tại trạm xe buýt10:44
  91. 91Craigroyston Health Centre6200245860Kế hoạch10:41Báo cáo tại trạm xe buýt10:44
  92. 92Muirhouse Avenue6200245870Kế hoạch10:42Báo cáo tại trạm xe buýt≈10:45
  93. 93Muirhouse Hub6200245880Kế hoạch10:42Báo cáo tại trạm xe buýt10:46
  94. 94Pennywell Grove6200245883Kế hoạch10:43Báo cáo tại trạm xe buýt≈10:46
  95. 95Muirhouse Loan6200245886Kế hoạch10:44Báo cáo tại trạm xe buýt10:47
  96. 96Martello Court6200245887Kế hoạch10:44Báo cáo tại trạm xe buýt10:48
  97. 97Muirhouse View6200245910Kế hoạch10:45Báo cáo tại trạm xe buýt10:49
  98. 98Muirhouse Gardens6200245920Kế hoạch10:46Báo cáo tại trạm xe buýt≈10:49
  99. 99Silverknowes Place6200245930Kế hoạch10:47Báo cáo tại trạm xe buýt10:50
  100. 100Silverknowes Terminuss6200203945Kế hoạch10:48Báo cáo tại trạm xe buýt10:50

p “chỉ đón” – xe buýt chỉ dừng để đón hành khách

s “chỉ trả” – xe buýt chỉ dừng để trả hành khách xuống

≈ Thời gian và trạng thái chuyến đi được ước tính từ lịch trình và dữ liệu hiện có. Việc đi qua các điểm dừng và đến điểm cuối chưa được xác nhận. Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.

Các câu hỏi về trạng thái hành trình

Chuyện gì đang xảy ra?

Xe buýt có đang chạy không?
Hoàn thành. Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.
Nó bắt đầu khi nào?
Theo lịch trình lúc 09:12
Nó nên kết thúc khi nào?
Báo cáo tại trạm xe buýt ≈10:50
Còn bao nhiêu thời gian?
Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.
Lần cuối cùng nó được lập bản đồ khi nào?
10:51. Trang này kiểm tra dữ liệu hành trình cập nhật mỗi 15 giây.