Bản đồ hành trình

Tuyến X7Hình học tuyến đường đã xuất bản
X7

Đến Withernsea Waxholme Road

East Yorkshire · BP66VLB

Lịch trình hành trình

Quan sát lần cuốiĐã làm mới 11:32:34

Thông tin xe

BP66VLB

Nhà khai thác xe buýt
East Yorkshire
Phương tiện
Mở hồ sơ xe buýt
Màu sắc phương tiện
EastRider
Bảng màu thuộc xe buýt khớp chính xác
Nhà cung cấp dữ liệu vận tải công cộng thời gian thực
Department for Transport Bus Open Data Service
Duyệt ngày dịch vụ

ID hành trình này được cố định với 18 thg 9, 2026. Thay đổi ngày sẽ mở lịch trình dịch vụ gốc.

Các điểm dừng

Lịch trình hành trình

Các điểm dừng của 75

  1. 1Hull Interchangep2290YHA01579Kế hoạch12:10Báo cáo tại trạm xe buýt≈12:11
  2. 2Prospect Street B2290YHA00964Kế hoạch12:12Báo cáo tại trạm xe buýt≈12:13
  3. 3Bond Street B2290YHA01639Kế hoạch12:13Báo cáo tại trạm xe buýt≈12:14
  4. 4Alfred Gelder Street A2290YHA00009Kế hoạch12:15Báo cáo tại trạm xe buýt≈12:16
  5. 5Alfred Gelder Street E2290YHA00005Kế hoạch12:16Báo cáo tại trạm xe buýt≈12:17
  6. 6Salthouse Lane2290YHA00003Kế hoạch12:16Báo cáo tại trạm xe buýt≈12:18
  7. 7Church Street2290YHA00543Kế hoạch12:18Báo cáo tại trạm xe buýt≈12:19
  8. 8Thomas Street2290YHA00545Kế hoạch12:19Báo cáo tại trạm xe buýt≈12:20
  9. 9Williamson Street2290YHA00546Kế hoạch12:19Báo cáo tại trạm xe buýt≈12:20
  10. 10Woodhouse Street2290YHA01292Kế hoạch12:21Báo cáo tại trạm xe buýt≈12:23
  11. 11Ferries Street2290YHA00569Kế hoạch12:22Báo cáo tại trạm xe buýt≈12:23
  12. 12The Sportsman2290YHA00568Kế hoạch12:23Báo cáo tại trạm xe buýt≈12:24
  13. 13Hedon Road Cemetery2290YHA00566Kế hoạch12:25Báo cáo tại trạm xe buýt≈12:26
  14. 14Littlefair Road2290YHA00565Kế hoạch12:26Báo cáo tại trạm xe buýt≈12:27
  15. 15Marfleet Avenue2290YHA00562Kế hoạch12:29Báo cáo tại trạm xe buýt≈12:29
  16. 16Ceylon Street2290YHA00561Kế hoạch12:29Báo cáo tại trạm xe buýt≈12:29
  17. 17Elba Street2290YHA00559Kế hoạch12:30Báo cáo tại trạm xe buýt≈12:29
  18. 18Valletta Street2290YHA00557Kế hoạch12:31Báo cáo tại trạm xe buýt≈12:30
  19. 19Somerden Road2290YHA00555Kế hoạch12:32Báo cáo tại trạm xe buýt≈12:31
  20. 20Saltend Lane End2200YEA00315Kế hoạch12:33Báo cáo tại trạm xe buýt≈12:31
  21. 21Hedon Hull Road2200YEA00317Kế hoạch12:35Báo cáo tại trạm xe buýt≈12:32
  22. 22Hedon Hull Road2200YEA01641Kế hoạch12:36Báo cáo tại trạm xe buýt≈12:33
  23. 23Hedon Hull Road2200YEA00314Kế hoạch12:36Báo cáo tại trạm xe buýt≈12:34
  24. 24Hedon Hull Road2200YEA00311Kế hoạch12:37Báo cáo tại trạm xe buýt≈12:35
  25. 25Hedon New Road2200YEA00309Kế hoạch12:38Báo cáo tại trạm xe buýt≈12:36
  26. 26Hedon Thorn Road2200YEA00308Kế hoạch12:39Báo cáo tại trạm xe buýt≈12:39
  27. 27Hedon Thorn Road2200YEA00320Kế hoạch12:39Báo cáo tại trạm xe buýt≈12:39
  28. 28Hedon Thorn Road2200YEA00321Kế hoạch12:40Báo cáo tại trạm xe buýt≈12:40
  29. 29Hedon Thorn Road2200YEA11892Kế hoạch12:41Báo cáo tại trạm xe buýt≈12:42
  30. 30Thorngumbald Main Road2200YEA00323Kế hoạch12:42Báo cáo tại trạm xe buýt≈12:42
  31. 31Thorngumbald Main Road2200YEA00325Kế hoạch12:43Báo cáo tại trạm xe buýt≈12:42
  32. 32Thorngumbald Main Road2200YEA00326Kế hoạch12:43Báo cáo tại trạm xe buýt≈12:43
  33. 33Thorngumbald Main Road2200YEA00328Kế hoạch12:44Báo cáo tại trạm xe buýt≈12:43
  34. 34Thorngumbald Main Road2200YEA00330Kế hoạch12:44Báo cáo tại trạm xe buýt≈12:44
  35. 35Thorngumbald Main Street2200YEA00331Kế hoạch12:45Báo cáo tại trạm xe buýt≈12:45
  36. 36Camerton Main Road2200YEA00901Kế hoạch12:46Báo cáo tại trạm xe buýt≈12:45
  37. 37Camerton Main Road2200YEA01673Kế hoạch12:47Báo cáo tại trạm xe buýt≈12:46
  38. 38Camerton A10332200YEA00374Kế hoạch12:48Báo cáo tại trạm xe buýt≈12:47
  39. 39Ryehill A10332200YEA00370Kế hoạch12:50Báo cáo tại trạm xe buýt≈12:47
  40. 40Keyingham Hull Road2200YEA01675Kế hoạch12:52Báo cáo tại trạm xe buýt≈12:48
  41. 41Keyingham Hull Road2200YEA01642Kế hoạch12:53Báo cáo tại trạm xe buýt≈12:49
  42. 42Keyingham Hull Road2200YEA00367Kế hoạch12:54Báo cáo tại trạm xe buýt≈12:50
  43. 43Keyingham Main Street2200YEA00365Kế hoạch12:55Báo cáo tại trạm xe buýt≈12:51
  44. 44Keyingham Osbourne Drive2200YEA12044Kế hoạch12:55Báo cáo tại trạm xe buýt≈12:55
  45. 45Keyingham A10332200YEA00926Kế hoạch12:55Báo cáo tại trạm xe buýt≈12:56
  46. 46Keyingham A10332200YEA00363Kế hoạch12:55Báo cáo tại trạm xe buýt≈12:57
  47. 47Ottringham Keyingham Road2200YEA12043Kế hoạch12:56Báo cáo tại trạm xe buýt≈12:58
  48. 48Ottringham Main Street2200YEA01676Kế hoạch12:57Báo cáo tại trạm xe buýt≈12:59
  49. 49Winstead A10332200YEA00361Kế hoạch12:59Báo cáo tại trạm xe buýt≈13:00
  50. 50Winestead Ings Lane2200YEA12041Kế hoạch12:59Báo cáo tại trạm xe buýt≈13:01
  51. 51Winestead A10332200YEA00359Kế hoạch13:00Báo cáo tại trạm xe buýt≈13:01
  52. 52Patrington Winestead Lane2200YEA00924Kế hoạch13:02Báo cáo tại trạm xe buýt≈13:02
  53. 53Patrington Station Road2200YEA00357Kế hoạch13:02Báo cáo tại trạm xe buýt≈13:03
  54. 54Patrington Station Road2200YEA00356Kế hoạch13:03Báo cáo tại trạm xe buýt≈13:04
  55. 55Patrington Station Road2200YEA00354Kế hoạch13:03Báo cáo tại trạm xe buýt≈13:04
  56. 56Patrington Westgate2200YEA00351Kế hoạch13:04Báo cáo tại trạm xe buýt≈13:04
  57. 57Patrington Northside2200YEA00349Kế hoạch13:04Báo cáo tại trạm xe buýt≈13:05
  58. 58Patrington Northside2200YEA00347Kế hoạch13:04Báo cáo tại trạm xe buýt≈13:06
  59. 59Patrington Fairview Lodges2200YEA12039Kế hoạch13:06Báo cáo tại trạm xe buýt≈13:07
  60. 60Hollym Toffling Farm2200YEA00923Kế hoạch13:07Báo cáo tại trạm xe buýt≈13:07
  61. 61Hollym Toffling Farm2200YEA00921Kế hoạch13:07Báo cáo tại trạm xe buýt≈13:07
  62. 62Hollym Withernsea Road2200YEA01221Kế hoạch13:09Báo cáo tại trạm xe buýt≈13:10
  63. 63Withernsea A10332200YEA00919Kế hoạch13:10Báo cáo tại trạm xe buýt≈13:11
  64. 64Withernsea Hollym Road2200YEA01667Kế hoạch13:11Báo cáo tại trạm xe buýt≈13:11
  65. 65Withernsea Hollym Road2200YEA01665Kế hoạch13:12Báo cáo tại trạm xe buýt≈13:13
  66. 66Hollym Road Withernsea2200YEA11848Kế hoạch13:12Báo cáo tại trạm xe buýt≈13:13
  67. 67Withernsea Queen Street2200YEA00344Kế hoạch13:13Báo cáo tại trạm xe buýt≈13:15
  68. 68Withernsea Queen Street2200YEA00342Kế hoạch13:13Báo cáo tại trạm xe buýt≈13:15
  69. 69Withernsea Queen Street2200YEA00341Kế hoạch13:14Báo cáo tại trạm xe buýt≈13:15
  70. 70Withernsea Pier Road2200YEA00023Kế hoạch13:15Báo cáo tại trạm xe buýt≈13:17
  71. 71Withernsea Arthur Street2200YEA00337Kế hoạch13:16Thực tế—
  72. 72Withernsea North Road2200YEA12038Kế hoạch13:17Thực tế—
  73. 73Withernsea North Road2200YEA00906Kế hoạch13:17Thực tế—
  74. 74Withernsea North Road2200YEA01671Kế hoạch13:18Thực tế—
  75. 75Withernsea Waxholme Roads2200YEA00903Kế hoạch13:19Thực tế—

p “chỉ đón” – xe buýt chỉ dừng để đón hành khách

s “chỉ trả” – xe buýt chỉ dừng để trả hành khách xuống

≈ Thời gian và trạng thái chuyến đi được ước tính từ lịch trình và dữ liệu hiện có. Việc đi qua các điểm dừng và đến điểm cuối chưa được xác nhận. Một quan sát phương tiện trước đó có sẵn, nhưng nó không đủ gần để gọi xe buýt trực tiếp.

Các câu hỏi về trạng thái hành trình

Chuyện gì đang xảy ra?

Xe buýt có đang chạy không?
Quan sát lần cuối. Một quan sát phương tiện trước đó có sẵn, nhưng nó không đủ gần để gọi xe buýt trực tiếp.
Nó bắt đầu khi nào?
Báo cáo tại trạm xe buýt ≈12:11
Nó nên kết thúc khi nào?
Ước tính ≈13:21
Còn bao nhiêu thời gian?
Không có ước tính thời gian còn lại đáng tin cậy.
Lần cuối cùng nó được lập bản đồ khi nào?
Không có quan sát được lập bản đồ. Trang này kiểm tra dữ liệu hành trình cập nhật mỗi 15 giây.