Bản đồ hành trình

Tuyến 25Hình học tuyến đường đã xuất bảnBản đồ phương tiện cuối cùng 17:25 · các quan sát 167
25

Đến Basildon Bus Station

First Essex · YK75LLZ

Lịch trình hành trình

Hoàn thànhĐã làm mới 09:38:00

Thông tin xe

YK75LLZ

Nhà khai thác xe buýt
First Essex
Phương tiện
Mở hồ sơ xe buýt
Màu sắc phương tiện
Ultraviolet
Bảng màu thuộc xe buýt khớp chính xác
Nhà cung cấp dữ liệu vận tải công cộng thời gian thực
Department for Transport Bus Open Data Service
Duyệt ngày dịch vụ

ID hành trình này được cố định với 24 thg 10, 2026. Thay đổi ngày sẽ mở lịch trình dịch vụ gốc.

Các điểm dừng

Lịch trình hành trình

Các điểm dừng của 80

  1. 1Travel Centre15800723Kế hoạch16:00Báo cáo tại trạm xe buýt16:03
  2. 2Whitegate Road15800739Kế hoạch16:02Báo cáo tại trạm xe buýt16:05
  3. 3Chichester Road15800736Kế hoạch16:04Báo cáo tại trạm xe buýt16:06
  4. 4Victoria Station Interchange15800743Kế hoạch16:05Báo cáo tại trạm xe buýt16:09
  5. 5Civic Centre15800382Kế hoạch16:07Báo cáo tại trạm xe buýt16:10
  6. 6Blue Boar15800384Kế hoạch16:09Báo cáo tại trạm xe buýt16:12
  7. 7Priory Park15800528Kế hoạch16:10Báo cáo tại trạm xe buýt16:14
  8. 8Gainsborough Drive15800502Kế hoạch16:11Báo cáo tại trạm xe buýt16:14
  9. 9Highfield Gardens15800501Kế hoạch16:12Báo cáo tại trạm xe buýt16:15
  10. 10Southend Hospital South15800506Kế hoạch16:14Báo cáo tại trạm xe buýt16:16
  11. 11Prittlewell School15800505Kế hoạch16:15Báo cáo tại trạm xe buýt16:17
  12. 12Southbourne Grove15800515Kế hoạch16:17Báo cáo tại trạm xe buýt16:19
  13. 13Bridgwater Drive15800518Kế hoạch16:18Báo cáo tại trạm xe buýt16:19
  14. 14Mannering Gardens North15800527Kế hoạch16:19Báo cáo tại trạm xe buýt16:20
  15. 15Dulverton Avenue15800525Kế hoạch16:20Báo cáo tại trạm xe buýt16:20
  16. 16Hurst Way15800523Kế hoạch16:22Báo cáo tại trạm xe buýt16:22
  17. 17Kent Elms Corner South15800521Kế hoạch16:22Báo cáo tại trạm xe buýt16:22
  18. 18Kent Elms Corner North15800447Kế hoạch16:23Báo cáo tại trạm xe buýt16:23
  19. 19Brooklands Avenue15800449Kế hoạch16:24Báo cáo tại trạm xe buýt16:24
  20. 20Rochford Corner15800451Kế hoạch16:25Báo cáo tại trạm xe buýt16:25
  21. 21Nobles Green Road15800452Kế hoạch16:26Báo cáo tại trạm xe buýt16:26
  22. 22Jones Corner15800454Kế hoạch16:27Báo cáo tại trạm xe buýt16:26
  23. 23Progress Road15800456Kế hoạch16:28Báo cáo tại trạm xe buýt16:28
  24. 24Eastwood Rise15800459Kế hoạch16:29Báo cáo tại trạm xe buýt16:29
  25. 25Glenwood Avenue15800461Kế hoạch16:30Báo cáo tại trạm xe buýt16:30
  26. 26Lancaster Road15001101710Kế hoạch16:31Báo cáo tại trạm xe buýt16:30
  27. 27Clarence Road South15001101708Kế hoạch16:32Báo cáo tại trạm xe buýt16:31
  28. 28Warwick Road15001100115Kế hoạch16:33Báo cáo tại trạm xe buýt16:32
  29. 29Clarence Road1500IM366BKế hoạch16:34Báo cáo tại trạm xe buýt16:33
  30. 30Grove Road Shops15001100111Kế hoạch16:35Báo cáo tại trạm xe buýt16:34
  31. 31Avondale Road15001100109Kế hoạch16:36Báo cáo tại trạm xe buýt16:35
  32. 32Jubilee Road15001100107Kế hoạch16:36Báo cáo tại trạm xe buýt16:36
  33. 33Parklands Avenue15001100105Kế hoạch16:37Báo cáo tại trạm xe buýt16:36
  34. 34Bull Lane1500999103Kế hoạch16:38Báo cáo tại trạm xe buýt16:37
  35. 35Websters Way1500IM2393Kế hoạch16:38Báo cáo tại trạm xe buýt16:38
  36. 36Eastwood Road1500IM367Kế hoạch16:39Báo cáo tại trạm xe buýt16:39
  37. 37Railway Station1500IM441Kế hoạch16:42Báo cáo tại trạm xe buýt≈16:40
  38. 38The Travellers Joy15001000111Kế hoạch16:43Báo cáo tại trạm xe buýt16:41
  39. 39Sir Walter Raleigh Drive15001000113Kế hoạch16:44Báo cáo tại trạm xe buýt16:42
  40. 40Victoria Avenue15001000115Kế hoạch16:45Báo cáo tại trạm xe buýt16:43
  41. 41Purleigh Road15001000802Kế hoạch16:46Báo cáo tại trạm xe buýt≈16:43
  42. 42Falcon Close15001000804Kế hoạch16:46Báo cáo tại trạm xe buýt16:44
  43. 43Hatfield Road1500IM525Kế hoạch16:47Báo cáo tại trạm xe buýt16:44
  44. 44Tendring Avenue15001000808Kế hoạch16:48Báo cáo tại trạm xe buýt16:45
  45. 45Langham Drive15001000810Kế hoạch16:48Báo cáo tại trạm xe buýt16:45
  46. 46Little Wheatley Chase1500IM526Kế hoạch16:49Báo cáo tại trạm xe buýt16:46
  47. 47Lower Barn Farm15001000815Kế hoạch16:50Báo cáo tại trạm xe buýt16:47
  48. 48Carpenters Arms Rdbt1500IM445BKế hoạch16:50Báo cáo tại trạm xe buýt16:47
  49. 49The Carpenters Arms15001000402Kế hoạch16:51Báo cáo tại trạm xe buýt≈16:48
  50. 50Old London Road150010004Y3Kế hoạch16:52Báo cáo tại trạm xe buýt16:48
  51. 51Southend Road Rdbt1500SOENDRD2Kế hoạch16:53Báo cáo tại trạm xe buýt16:50
  52. 52Post Office1500IM419BKế hoạch16:54Báo cáo tại trạm xe buýt16:54
  53. 53Alicia Avenue15001000913Kế hoạch16:55Báo cáo tại trạm xe buýt16:55
  54. 54Highcliffe Road1500SHTGTE1Kế hoạch16:56Báo cáo tại trạm xe buýt16:56
  55. 55Wick Lane15001000901Kế hoạch16:57Báo cáo tại trạm xe buýt16:57
  56. 56South Beech Avenue1500DGK182Kế hoạch16:57Báo cáo tại trạm xe buýt16:57
  57. 57The Swans1500IM451Kế hoạch17:00Báo cáo tại trạm xe buýt16:59
  58. 58Halls Corner1500IM949Kế hoạch17:03Báo cáo tại trạm xe buýt17:06
  59. 59Laburnum Avenue15001001205Kế hoạch17:04Báo cáo tại trạm xe buýt17:07
  60. 60Park Drive15001001203Kế hoạch17:05Báo cáo tại trạm xe buýt17:07
  61. 61Bromfords Drive1500IM1989BKế hoạch17:06Báo cáo tại trạm xe buýt17:08
  62. 62Tye Corner15001000603Kế hoạch17:08Báo cáo tại trạm xe buýt17:10
  63. 63Bromfords Farm15001000601Kế hoạch17:10Báo cáo tại trạm xe buýt17:10
  64. 64Sainsbury Store150036027010Kế hoạch17:13Báo cáo tại trạm xe buýt17:13
  65. 65Paycocke Road1500AA37Kế hoạch17:14Báo cáo tại trạm xe buýt17:14
  66. 66Cranes Farm Road1500AA110Kế hoạch17:15Báo cáo tại trạm xe buýt17:15
  67. 67Grimston Road1500IM494Kế hoạch17:17Báo cáo tại trạm xe buýt17:17
  68. 68Barrington Gardens150036028018Kế hoạch17:18Báo cáo tại trạm xe buýt17:17
  69. 69The Jolly Friar1500IM415BKế hoạch17:19Báo cáo tại trạm xe buýt17:18
  70. 70Matching Green150036028013Kế hoạch17:20Báo cáo tại trạm xe buýt17:18
  71. 71Maplestead150036028011Kế hoạch17:21Báo cáo tại trạm xe buýt≈17:18
  72. 72Quilters Straight150036028015Kế hoạch17:22Báo cáo tại trạm xe buýt17:19
  73. 73The Hatherley1500IM495Kế hoạch17:23Báo cáo tại trạm xe buýt17:20
  74. 74The Upway150036028007Kế hoạch17:24Báo cáo tại trạm xe buýt≈17:20
  75. 75Methersgate1500IM94Kế hoạch17:25Báo cáo tại trạm xe buýt17:21
  76. 76Honeypot Lane150036028003Kế hoạch17:26Báo cáo tại trạm xe buýt17:21
  77. 77Audley Way150036028001Kế hoạch17:27Báo cáo tại trạm xe buýt17:22
  78. 78Long Riding150036044010Kế hoạch17:28Báo cáo tại trạm xe buýt17:23
  79. 79Asda Eastgate150036044011Kế hoạch17:29Báo cáo tại trạm xe buýt17:23
  80. 80Bus Station150036044029Kế hoạch17:30Báo cáo tại trạm xe buýt17:25

Báo cáo tại trạm xe buýt: Dữ liệu theo dõi. ≈ đánh dấu giờ đi qua được suy ra, không xác nhận xe buýt đã dừng. Dấu gạch ngang nghĩa là chưa đủ dữ liệu. Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.

Các câu hỏi về trạng thái hành trình

Chuyện gì đang xảy ra?

Xe buýt có đang chạy không?
Hoàn thành. Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.
Nó bắt đầu khi nào?
Theo lịch trình lúc 16:00
Nó nên kết thúc khi nào?
Báo cáo tại trạm xe buýt ≈17:24
Còn bao nhiêu thời gian?
Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.
Lần cuối cùng nó được lập bản đồ khi nào?
17:25. Trang này kiểm tra dữ liệu hành trình cập nhật mỗi 15 giây.