Bản đồ hành trình

Tuyến 237Các điểm dừng 52 được kết nối theo thứ tự thời gian biểuBản đồ phương tiện cuối cùng 14:20 · các quan sát 127
237

Đến Henry Street

Bee Network · BU25YWT

Lịch trình hành trình

Hoàn thànhĐã làm mới 19:13:47

Thông tin xe

BU25YWT

Nhà khai thác xe buýt
Bee Network
Phương tiện
Mở hồ sơ xe buýt
Màu sắc phương tiện
Bee Network
Bảng màu thuộc xe buýt khớp chính xác
Nhà cung cấp dữ liệu vận tải công cộng thời gian thực
Department for Transport Bus Open Data Service
Duyệt ngày dịch vụ

ID hành trình này được cố định với 31 thg 10, 2026. Thay đổi ngày sẽ mở lịch trình dịch vụ gốc.

Các điểm dừng

Lịch trình hành trình

Các điểm dừng của 52

  1. 1Ashton-under-Lyne Interchangep1800ANIN0K1Kế hoạch13:22Báo cáo tại trạm xe buýt13:27
  2. 2Wimpole Street1800EH24201Kế hoạch13:24Báo cáo tại trạm xe buýt13:31
  3. 3Crickets Lane1800EH24151Kế hoạch13:26Báo cáo tại trạm xe buýt13:32
  4. 4Tameside College1800EH21241Kế hoạch13:27Báo cáo tại trạm xe buýt13:34
  5. 5Heys Road1800EH21221Kế hoạch13:28Báo cáo tại trạm xe buýt13:34
  6. 6Mellor Road1800EH21501Kế hoạch13:30Báo cáo tại trạm xe buýt13:36
  7. 7Astley Road1800EH21471Kế hoạch13:31Báo cáo tại trạm xe buýt13:36
  8. 8Stamford Drive1800EH20601Kế hoạch13:33Báo cáo tại trạm xe buýt13:37
  9. 9Stalybridge Station1800EH20591Kế hoạch13:33Báo cáo tại trạm xe buýt≈13:37
  10. 10Market Street1800EH20571Kế hoạch13:35Báo cáo tại trạm xe buýt13:39
  11. 11Armentieres Square1800EH00801Kế hoạch13:37Báo cáo tại trạm xe buýt13:41
  12. 12Park Street1800EH09431Kế hoạch13:37Báo cáo tại trạm xe buýt13:42
  13. 13Acres Lane1800EH37181Kế hoạch13:38Báo cáo tại trạm xe buýt13:44
  14. 14Grey Street1800EH37201Kế hoạch13:39Báo cáo tại trạm xe buýt13:45
  15. 15Cheetham Park1800EH37221Kế hoạch13:40Báo cáo tại trạm xe buýt≈13:46
  16. 16Bower Fold1800EH37241Kế hoạch13:40Báo cáo tại trạm xe buýt13:47
  17. 17Early Bank1800EH37251Kế hoạch13:41Báo cáo tại trạm xe buýt13:47
  18. 18Acresbrook1800EH37271Kế hoạch13:41Báo cáo tại trạm xe buýt≈13:47
  19. 19Woodend Lane1800EH37291Kế hoạch13:43Báo cáo tại trạm xe buýt13:48
  20. 20Mottram Old Road1800EH37321Kế hoạch13:44Báo cáo tại trạm xe buýt13:49
  21. 21Waggon & Horses1800EH37341Kế hoạch13:45Báo cáo tại trạm xe buýt13:50
  22. 22Edge Lane1800EH37351Kế hoạch13:46Báo cáo tại trạm xe buýt13:51
  23. 23Stalybridge Road1800EH37371Kế hoạch13:48Báo cáo tại trạm xe buýt13:52
  24. 24Mottram Moor1800EH07731Kế hoạch13:49Báo cáo tại trạm xe buýt13:53
  25. 25Carrhouse Lane1800EH48561Kế hoạch13:51Báo cáo tại trạm xe buýt≈13:54
  26. 26Gun Inn1800EH48551Kế hoạch13:52Báo cáo tại trạm xe buýt13:55
  27. 27Green Lane1800EH48811Kế hoạch13:53Báo cáo tại trạm xe buýt13:56
  28. 28King Street1800EH48831Kế hoạch13:54Báo cáo tại trạm xe buýt13:56
  29. 29Millbrook1800EH48851Kế hoạch13:55Báo cáo tại trạm xe buýt≈13:57
  30. 30Arnfield Towers1000DTMR4354Kế hoạch13:56Báo cáo tại trạm xe buýt13:58
  31. 31Matthew Close1000DTMR4357Kế hoạch13:58Báo cáo tại trạm xe buýt13:59
  32. 32New Road1000DTMR4359Kế hoạch13:59Báo cáo tại trạm xe buýt14:00
  33. 33Goddard Lane1000DHWG4276Kế hoạch14:00Báo cáo tại trạm xe buýt14:02
  34. 34Waterside Business Park1000DHWI4282Kế hoạch14:02Báo cáo tại trạm xe buýt14:03
  35. 35Albert Street1000DHSR3322Kế hoạch14:02Báo cáo tại trạm xe buýt≈14:03
  36. 36Masons Arms1000DHSR3798Kế hoạch14:03Báo cáo tại trạm xe buýt14:04
  37. 37Railway Station1000DHSR2159Kế hoạch14:04Báo cáo tại trạm xe buýt14:05
  38. 38St Andrews Church1000DHCS4391Kế hoạch14:04Báo cáo tại trạm xe buýt14:06
  39. 39Goddard Road1000DHNL4394Kế hoạch14:05Báo cáo tại trạm xe buýt14:07
  40. 40Glossopdale College1000DHNL4281Kế hoạch14:06Báo cáo tại trạm xe buýt14:08
  41. 41Thorncliffe Road1000DHNL4230Kế hoạch14:08Báo cáo tại trạm xe buýt14:09
  42. 42Oakfield Road1000DHNL3786Kế hoạch14:09Báo cáo tại trạm xe buýt14:10
  43. 43Brookfield1000DDSL4373Kế hoạch14:10Báo cáo tại trạm xe buýt14:11
  44. 44Works1000DDDV4249Kế hoạch14:11Báo cáo tại trạm xe buýt14:12
  45. 45Glossop Road1000DDDV3835Kế hoạch14:13Báo cáo tại trạm xe buýt14:13
  46. 46Primary School1000DDDV3414Kế hoạch14:14Báo cáo tại trạm xe buýt14:14
  47. 47The Junction1000DDHS3412Kế hoạch14:15Báo cáo tại trạm xe buýt14:14
  48. 48Grapes Inn1000DGHS3410Kế hoạch14:16Báo cáo tại trạm xe buýt14:16
  49. 49Sunlaws Street1000DGHS3408Kế hoạch14:17Báo cáo tại trạm xe buýt14:17
  50. 50St Marys Road1000DGHS3406Kế hoạch14:18Báo cáo tại trạm xe buýt14:18
  51. 51Arundel Street1000DGHS3404Kế hoạch14:19Báo cáo tại trạm xe buýt14:19
  52. 52Henry Streets1000DGNS4371Kế hoạch14:21Báo cáo tại trạm xe buýt14:20

p “chỉ đón” – xe buýt chỉ dừng để đón hành khách

s “chỉ trả” – xe buýt chỉ dừng để trả hành khách xuống

≈ Thời gian và trạng thái chuyến đi được ước tính từ lịch trình và dữ liệu hiện có. Việc đi qua các điểm dừng và đến điểm cuối chưa được xác nhận. Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.

Các câu hỏi về trạng thái hành trình

Chuyện gì đang xảy ra?

Xe buýt có đang chạy không?
Hoàn thành. Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.
Nó bắt đầu khi nào?
Theo lịch trình lúc 13:22
Nó nên kết thúc khi nào?
Báo cáo tại trạm xe buýt ≈14:20
Còn bao nhiêu thời gian?
Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.
Lần cuối cùng nó được lập bản đồ khi nào?
14:20. Trang này kiểm tra dữ liệu hành trình cập nhật mỗi 15 giây.