Bản đồ hành trình

Tuyến 285Các điểm dừng 51 được kết nối theo thứ tự thời gian biểuBản đồ phương tiện cuối cùng 07:58 · các quan sát 73Chúng tôi không có vị trí gần đây cho xe buýt này. Dấu chỉ cho thấy nơi xe cuối cùng được báo cáo, không phải vị trí hiện tại của nó.
285

Đến Heathrow Central Bus Station

Transport UK · SK20BEU

Quan sát lần cuốiĐã làm mới 14:35:43

Chúng tôi không có vị trí gần đây cho xe buýt này. Dấu chỉ cho thấy nơi xe cuối cùng được báo cáo, không phải vị trí hiện tại của nó.

Thông tin xe

SK20BEU

Nhà khai thác xe buýt
Transport UK
Phương tiện
Mở hồ sơ xe buýt
Màu sắc phương tiện
London red
Bảng màu thuộc xe buýt khớp chính xác
Nhà cung cấp dữ liệu vận tải công cộng thời gian thực
Department for Transport Bus Open Data Service
Duyệt ngày dịch vụ

ID hành trình này được cố định với 10 thg 9, 2026. Thay đổi ngày sẽ mở lịch trình dịch vụ gốc.

Các điểm dừng

Lịch trình hành trình

Các điểm dừng của 51

  1. 1Cromwell Road Bus Stationp490005800A6Kế hoạch06:51Thời gian dự kiến
  2. 2Kingston Station490001173QKế hoạch06:52Thời gian dự kiến
  3. 3Kingston / Wood Street490003909P1Kế hoạch06:53Báo cáo tại trạm xe buýt06:54
  4. 4Lower Teddington Road490009430JKế hoạch06:55Thời gian dự kiến
  5. 5Hampton Wick490001134AKế hoạch06:57Thời gian dự kiến
  6. 6Woffington Close490013947NKế hoạch06:57Báo cáo tại trạm xe buýt06:56
  7. 7Fairfax Road (TW11)490010311NKế hoạch06:59Báo cáo tại trạm xe buýt06:57
  8. 8St. Mark's Road490012449NKế hoạch06:59Thời gian dự kiến
  9. 9Kingston Lane490003465NKế hoạch07:00Thời gian dự kiến
  10. 10Marston Road490009699NKế hoạch07:02Thời gian dự kiến
  11. 11Teddington Lock490013174NKế hoạch07:02Báo cáo tại trạm xe buýt06:59
  12. 12Cambridge Road (TW11)490004709WKế hoạch07:04Thời gian dự kiến
  13. 13Elmfield Avenue490013172DKế hoạch07:04Báo cáo tại trạm xe buýt07:01
  14. 14Teddington / Broad Street490004377FKế hoạch07:06Báo cáo tại trạm xe buýt07:04
  15. 15Teddington Memorial Hospital490013175WKế hoạch07:07Báo cáo tại trạm xe buýt07:05
  16. 16National Physical Laboratory490010157WKế hoạch07:08Báo cáo tại trạm xe buýt07:08
  17. 17Oxford Road Hampton Hill490010685WKế hoạch07:09Báo cáo tại trạm xe buýt07:09
  18. 18Parkside490010806SKế hoạch07:10Báo cáo tại trạm xe buýt07:10
  19. 19Cross Street (TW12)490007732SKế hoạch07:10Báo cáo tại trạm xe buýt07:11
  20. 20Holly Road490007733SKế hoạch07:11Thời gian dự kiến
  21. 21Ormond Drive490016407WKế hoạch07:13Báo cáo tại trạm xe buýt07:13
  22. 22Hanworth Road490016458NKế hoạch07:14Báo cáo tại trạm xe buýt07:14
  23. 23Windmill Road Hampton Hill490012730NKế hoạch07:16Báo cáo tại trạm xe buýt07:15
  24. 24Park Road Hampton Hill490010804WKế hoạch07:17Báo cáo tại trạm xe buýt07:16
  25. 25Queens Road (TW12)490011345WKế hoạch07:18Báo cáo tại trạm xe buýt07:17
  26. 26Longford Close490009309WKế hoạch07:19Báo cáo tại trạm xe buýt07:18
  27. 27Uxbridge Road / Hampton Sainsbury's490007770NKế hoạch07:20Báo cáo tại trạm xe buýt07:20
  28. 28Hampton Road East490015343NKế hoạch07:20Báo cáo tại trạm xe buýt07:21
  29. 29Apex Corner /Hampton Road West490015342W1Kế hoạch07:21Báo cáo tại trạm xe buýt07:22
  30. 30Popham Close490007730NKế hoạch07:22Báo cáo tại trạm xe buýt07:23
  31. 31Hounslow Road Hanworth490008402WKế hoạch07:24Báo cáo tại trạm xe buýt07:24
  32. 32Hanworth Air Park Leisure Ctr & Library490006780NKế hoạch07:25Báo cáo tại trạm xe buýt07:26
  33. 33Wigley Road490014673S2Kế hoạch07:26Báo cáo tại trạm xe buýt07:27
  34. 34Browells Lane Uxbridge Rd490004504NKế hoạch07:27Báo cáo tại trạm xe buýt07:28
  35. 35Feltham Police Station490006784WKế hoạch07:29Thời gian dự kiến
  36. 36High Street / Feltham490001107EKế hoạch07:31Báo cáo tại trạm xe buýt07:32
  37. 37Feltham Station49001107HWKế hoạch07:32Báo cáo tại trạm xe buýt07:34
  38. 38Feltham Assembly Hall490006781NKế hoạch07:33Báo cáo tại trạm xe buýt07:35
  39. 39Harlington Road East490008400WKế hoạch07:34Báo cáo tại trạm xe buýt07:36
  40. 40Lansbury Avenue490007813NKế hoạch07:36Báo cáo tại trạm xe buýt07:37
  41. 41Central Way (TW14)490004940NKế hoạch07:38Báo cáo tại trạm xe buýt07:40
  42. 42Hatton Green490007902NKế hoạch07:39Thời gian dự kiến
  43. 43Great South West Road Hatton490007904JKế hoạch07:40Báo cáo tại trạm xe buýt07:43
  44. 44Hatton Cross Station490000103FKế hoạch07:42Báo cáo tại trạm xe buýt07:44
  45. 45Envoy Avenue490017652EKế hoạch07:42Báo cáo tại trạm xe buýt07:45
  46. 46Cranford Lane Hatton Cross490000384ZKế hoạch07:47Báo cáo tại trạm xe buýt07:48
  47. 47Hatton Road North490007905EKế hoạch07:49Báo cáo tại trạm xe buýt07:51
  48. 48Harlington Corner490007811DKế hoạch07:50Báo cáo tại trạm xe buýt07:52
  49. 49Mondial Way490004149WKế hoạch07:51Báo cáo tại trạm xe buýt07:54
  50. 50Nene Road490012176WKế hoạch07:52Báo cáo tại trạm xe buýt07:55
  51. 51Heathrow Central Bus Stations490008016SKế hoạch07:55Báo cáo tại trạm xe buýt07:58

p “chỉ đón” – xe buýt chỉ dừng để đón hành khách

s “chỉ trả” – xe buýt chỉ dừng để trả hành khách xuống

Một xe buýt báo cáo tại hoặc gần trạm này không có thời gian đến chính xác được xác nhận. Thời gian đến hoặc khởi hành dự kiến chỉ là ước lượng. Dấu gạch ngang có nghĩa là không có thời gian nào được báo cáo.

Giá trị kế hoạch, dự kiến và quan sát vẫn được giữ riêng. Quan sát trống không bao giờ được trình bày là đúng giờ.

Các câu hỏi về trạng thái hành trình

Chuyện gì đang xảy ra?

Xe buýt có đang chạy không?
Quan sát lần cuối. Một quan sát phương tiện trước đó có sẵn, nhưng nó không đủ gần để gọi xe buýt trực tiếp.
Nó bắt đầu khi nào?
Theo lịch trình lúc 06:51
Nó nên kết thúc khi nào?
Theo lịch trình lúc 07:55
Còn bao nhiêu thời gian?
Không có ước tính thời gian còn lại đáng tin cậy.
Lần cuối cùng nó được lập bản đồ khi nào?
07:58. Trang này kiểm tra dữ liệu hành trình cập nhật mỗi 15 giây.