Bản đồ hành trình

Tuyến 36Các điểm dừng 93 được kết nối theo thứ tự thời gian biểuBản đồ phương tiện cuối cùng 16:06 · các quan sát 190
36

Đến Sunderland Interchange Stand T

Go North East · NL63XBA

Lịch trình hành trình

Đã ngừng theo dõi — chưa xác nhận đến nơiĐã làm mới 10:56:32

Thông tin xe

NL63XBA

Nhà khai thác xe buýt
Go North East
Phương tiện
Mở hồ sơ xe buýt
Màu sắc phương tiện
Go North East 2019
Bảng màu thuộc xe buýt khớp chính xác
Nhà cung cấp dữ liệu vận tải công cộng thời gian thực
Department for Transport Bus Open Data Service
Duyệt ngày dịch vụ

ID hành trình này được cố định với 24 thg 9, 2026. Thay đổi ngày sẽ mở lịch trình dịch vụ gốc.

Các điểm dừng

Lịch trình hành trình

Các điểm dừng của 93

  1. 1Marine Drive-Hastings Clubp410000016976Kế hoạch14:23Báo cáo tại trạm xe buýt14:28
  2. 2Marine Drive-Rhyl Parade410000016140Kế hoạch14:24Báo cáo tại trạm xe buýt14:28
  3. 3Lukes Lane Estate410000016141Kế hoạch14:25Báo cáo tại trạm xe buýt14:30
  4. 4Marine Drive-School410000016142Kế hoạch14:26Báo cáo tại trạm xe buýt14:30
  5. 5Marine Drive-Monkton Lane410000016139Kế hoạch14:27Báo cáo tại trạm xe buýt14:31
  6. 6Campbell Park Road410000016982Kế hoạch14:28Báo cáo tại trạm xe buýt14:32
  7. 7Campbell Park Road-Elmfield Road410000016143Kế hoạch14:29Báo cáo tại trạm xe buýt14:32
  8. 8Finchale Road-Solway Road410000016195Kế hoạch14:30Báo cáo tại trạm xe buýt14:33
  9. 9Monkton Lane Estate410000016196Kế hoạch14:31Báo cáo tại trạm xe buýt14:34
  10. 10Finchale Road-Melrose Avenue410000016197Kế hoạch14:31Báo cáo tại trạm xe buýt14:34
  11. 11Finchale Road-Monkton Lane410000016198Kế hoạch14:32Báo cáo tại trạm xe buýt14:36
  12. 12Mill Lane-St James Church410000016199Kế hoạch14:34Báo cáo tại trạm xe buýt14:37
  13. 13Crawley Avenue-Blue House Road410000016200Kế hoạch14:35Báo cáo tại trạm xe buýt14:38
  14. 14Hartleyburn Estate410000016201Kế hoạch14:35Báo cáo tại trạm xe buýt14:38
  15. 15Burn Heads Road-Queens Crescent410000016202Kế hoạch14:36Báo cáo tại trạm xe buýt14:40
  16. 16Victoria Road West-South Drive410000016005Kế hoạch14:37Báo cáo tại trạm xe buýt14:40
  17. 17Victoria Road West-North Farm Road410000016006Kế hoạch14:38Báo cáo tại trạm xe buýt14:41
  18. 18Station Road410000016007Kế hoạch14:40Báo cáo tại trạm xe buýt14:43
  19. 19Hebburn410000016008Kế hoạch14:40Báo cáo tại trạm xe buýt14:44
  20. 20Prince Consort Road-Bank410000016272Kế hoạch14:41Báo cáo tại trạm xe buýt14:45
  21. 21Lyon Street-Albert Street410000010501Kế hoạch14:42Báo cáo tại trạm xe buýt14:46
  22. 22Lyon Street-Cavalier View410000010960Kế hoạch14:42Báo cáo tại trạm xe buýt14:46
  23. 23Caledonian Street410000010502Kế hoạch14:43Báo cáo tại trạm xe buýt14:47
  24. 24Argyle Street-School410000010504Kế hoạch14:44Báo cáo tại trạm xe buýt14:48
  25. 25School Street410000010506Kế hoạch14:45Báo cáo tại trạm xe buýt14:49
  26. 26Auckland Road410000010508Kế hoạch14:46Báo cáo tại trạm xe buýt14:50
  27. 27Blackett Street410000010510Kế hoạch14:47Báo cáo tại trạm xe buýt14:51
  28. 28Western Road-Palmer Street410000010512Kế hoạch14:49Báo cáo tại trạm xe buýt14:52
  29. 29Western Road-Chaytor Street410000010514Kế hoạch14:49Báo cáo tại trạm xe buýt14:52
  30. 30Bus Station41000010JARAKế hoạch14:52Báo cáo tại trạm xe buýt14:53
  31. 31Albert Road410000016084Kế hoạch14:54Báo cáo tại trạm xe buýt14:56
  32. 32Park Road410000016085Kế hoạch14:54Báo cáo tại trạm xe buýt14:56
  33. 33Bede Burn Road-Social Club410000016086Kế hoạch14:56Báo cáo tại trạm xe buýt14:57
  34. 34Bede Burn Road-Field Terrace410000016087Kế hoạch14:57Báo cáo tại trạm xe buýt14:58
  35. 35Bede Burn Road-Butchers Bridge Road410000016088Kế hoạch14:58Báo cáo tại trạm xe buýt≈14:58
  36. 36York Avenue-Penshaw View410000016089Kế hoạch14:59Báo cáo tại trạm xe buýt14:58
  37. 37York Avenue-Valley View410000016090Kế hoạch15:00Báo cáo tại trạm xe buýt15:00
  38. 38York Avenue-Langley Terrace410000016091Kế hoạch15:01Báo cáo tại trạm xe buýt15:01
  39. 39York Avenue-Roman Road410000016092Kế hoạch15:01Báo cáo tại trạm xe buýt15:01
  40. 40Calfclose Lane-Haughton Crescent410000016187Kế hoạch15:02Báo cáo tại trạm xe buýt15:02
  41. 41Calfclose Lane-Calfclose House410000016912Kế hoạch15:03Báo cáo tại trạm xe buýt15:02
  42. 42Calfclose Lane-Trent Avenue410000016188Kế hoạch15:03Báo cáo tại trạm xe buýt15:02
  43. 43Calf Close Shops410000016189Kế hoạch15:04Báo cáo tại trạm xe buýt15:03
  44. 44Hedworth Lane410000016190Kế hoạch15:05Báo cáo tại trạm xe buýt15:05
  45. 45Cotswold Lane-Shipton Close410000016350Kế hoạch15:07Báo cáo tại trạm xe buýt15:07
  46. 46Cotswolds Estate410000016352Kế hoạch15:09Báo cáo tại trạm xe buýt15:08
  47. 47Cotswold Lane-Workshops410000016354Kế hoạch15:10Báo cáo tại trạm xe buýt≈15:09
  48. 48Boldon Asda410000016935Kế hoạch15:12Báo cáo tại trạm xe buýt15:13
  49. 49North Road410000016128Kế hoạch15:14Báo cáo tại trạm xe buýt15:14
  50. 50North Road-Boldon Drive410000016129Kế hoạch15:14Báo cáo tại trạm xe buýt15:15
  51. 51North Road410000016130Kế hoạch15:15Báo cáo tại trạm xe buýt≈15:16
  52. 52St Nicholas Road410000017024Kế hoạch15:15Báo cáo tại trạm xe buýt15:16
  53. 53Hylton Lane410000017951Kế hoạch15:16Báo cáo tại trạm xe buýt15:17
  54. 54Hylton Lane - Kentucky Road410000024219Kế hoạch15:19Báo cáo tại trạm xe buýt15:19
  55. 55Brunswick Road410000024232Kế hoạch15:19Báo cáo tại trạm xe buýt15:19
  56. 56Blackwood Road-Barrow Street410000024997Kế hoạch15:20Báo cáo tại trạm xe buýt15:20
  57. 57Baxter Road-Birrell Square410000023818Kế hoạch15:21Báo cáo tại trạm xe buýt15:21
  58. 58Baxter Road - Berwick Avenue410000023816Kế hoạch15:22Báo cáo tại trạm xe buýt15:21
  59. 59Bexhill Road-Bexhill Square410000023815Kế hoạch15:22Báo cáo tại trạm xe buýt15:22
  60. 60Bexhill Road-Borodin Avenue410000023812Kế hoạch15:23Báo cáo tại trạm xe buýt15:23
  61. 61Blackwood Road-Bingley Street410000023904Kế hoạch15:25Báo cáo tại trạm xe buýt15:26
  62. 62Washington Road-Blackwood Road410000024048Kế hoạch15:25Báo cáo tại trạm xe buýt≈15:27
  63. 63Washington Road-Canterbury Road410000024049Kế hoạch15:26Báo cáo tại trạm xe buýt15:28
  64. 64Canterbury Road410000024806Kế hoạch15:27Báo cáo tại trạm xe buýt≈15:28
  65. 65Canterbury Road - Chelmsford Road410000024979Kế hoạch15:28Báo cáo tại trạm xe buýt15:29
  66. 66Cranleigh Road410000024242Kế hoạch15:28Báo cáo tại trạm xe buýt15:30
  67. 67Hylton Castle Road-Castle View410000024981Kế hoạch15:30Báo cáo tại trạm xe buýt15:33
  68. 68Hylton Castle Road-Lilley Grove410000024579Kế hoạch15:31Báo cáo tại trạm xe buýt15:34
  69. 69Grange Road-St Margarets Avenue410000024807Kế hoạch15:31Báo cáo tại trạm xe buýt15:35
  70. 70North Hylton410000024192Kế hoạch15:33Báo cáo tại trạm xe buýt15:35
  71. 71Grange Road-Rydal Mount410000024982Kế hoạch15:33Báo cáo tại trạm xe buýt15:37
  72. 72Grange Road-St Margarets Avenue410000024808Kế hoạch15:34Báo cáo tại trạm xe buýt15:37
  73. 73Grange Road-Thompson Crescent410000024193Kế hoạch15:34Báo cáo tại trạm xe buýt15:39
  74. 74Ethel Terrace410000024194Kế hoạch15:35Báo cáo tại trạm xe buýt15:40
  75. 75Chaffinch Road410000024195Kế hoạch15:36Báo cáo tại trạm xe buýt15:41
  76. 76Castle View410000024875Kế hoạch15:38Báo cáo tại trạm xe buýt15:43
  77. 77Colima Avenue410000024879Kế hoạch15:40Báo cáo tại trạm xe buýt15:46
  78. 78Castletown Way410000024881Kế hoạch15:42Báo cáo tại trạm xe buýt15:50
  79. 79North Hylton Road-Reeth Road410000024053Kế hoạch15:42Báo cáo tại trạm xe buýt15:51
  80. 80North Hylton Rd-Industrial Est410000024054Kế hoạch15:43Báo cáo tại trạm xe buýt15:52
  81. 81North Hylton Road-Yew Tree Avenue410000024055Kế hoạch15:45Báo cáo tại trạm xe buýt≈15:53
  82. 82North Hylton Road-Ashwood Avenue410000024056Kế hoạch15:45Báo cáo tại trạm xe buýt15:53
  83. 83Sunderland Road41000024SG05Kế hoạch15:48Báo cáo tại trạm xe buýt15:54
  84. 84Southwick Road-Morgan Street410000024060Kế hoạch15:49Báo cáo tại trạm xe buýt15:55
  85. 85Southwick Road-Carley Square410000024061Kế hoạch15:50Báo cáo tại trạm xe buýt15:56
  86. 86Southwick Road-Wallace Street410000024062Kế hoạch15:51Báo cáo tại trạm xe buýt15:57
  87. 87Southwick Road-Stadium410000024063Kế hoạch15:52Báo cáo tại trạm xe buýt15:58
  88. 88Southwick Road-Howard Street410000024851Kế hoạch15:53Báo cáo tại trạm xe buýt15:59
  89. 89Wheatsheaf410000024906Kế hoạch15:54Báo cáo tại trạm xe buýt16:00
  90. 90John Street410000024S14Kế hoạch15:57Báo cáo tại trạm xe buýt16:03
  91. 91John Street410000024S08Kế hoạch15:58Báo cáo tại trạm xe buýt16:04
  92. 92Holmeside410000024S25Kế hoạch16:00Báo cáo tại trạm xe buýt16:06
  93. 93Interchanges4100024PARTSKế hoạch16:02Thực tế—

p “chỉ đón” – xe buýt chỉ dừng để đón hành khách

s “chỉ trả” – xe buýt chỉ dừng để trả hành khách xuống

≈ Thời gian và trạng thái chuyến đi được ước tính từ lịch trình và dữ liệu hiện có. Việc đi qua các điểm dừng và đến điểm cuối chưa được xác nhận. Theo dõi đã dừng trước khi xác nhận đến nơi. Các điểm dừng không có ghi nhận đi qua vẫn hiển thị giờ theo lịch.

Các câu hỏi về trạng thái hành trình

Chuyện gì đang xảy ra?

Xe buýt có đang chạy không?
Đã ngừng theo dõi — chưa xác nhận đến nơi. Theo dõi đã dừng trước khi xác nhận đến nơi. Các điểm dừng không có ghi nhận đi qua vẫn hiển thị giờ theo lịch.
Nó bắt đầu khi nào?
Theo lịch trình lúc 14:23
Nó nên kết thúc khi nào?
Ước tính ≈16:08
Còn bao nhiêu thời gian?
Không có ước tính thời gian còn lại đáng tin cậy.
Lần cuối cùng nó được lập bản đồ khi nào?
16:06. Trang này kiểm tra dữ liệu hành trình cập nhật mỗi 15 giây.