Bản đồ hành trình

Tuyến 509Các điểm dừng 56 được kết nối theo thứ tự thời gian biểuBản đồ phương tiện cuối cùng 15:16 · các quan sát 115
509

Đến Coach Station

Arriva Herts and Essex · YW68PFD

Lịch trình hành trình

Hoàn thànhĐã làm mới 03:34:50

Thông tin xe

YW68PFD

Nhà khai thác xe buýt
Arriva Herts and Essex
Phương tiện
Mở hồ sơ xe buýt
Màu sắc phương tiện
Arriva Journey Mark
Bảng màu thuộc xe buýt khớp chính xác
Nhà cung cấp dữ liệu vận tải công cộng thời gian thực
Department for Transport Bus Open Data Service
Duyệt ngày dịch vụ

ID hành trình này được cố định với 25 thg 10, 2026. Thay đổi ngày sẽ mở lịch trình dịch vụ gốc.

Các điểm dừng

Lịch trình hành trình

Các điểm dừng của 56

  1. 1Temp Bus Stationp15003503100EKế hoạch14:11Báo cáo tại trạm xe buýt14:21
  2. 2Park Lane1500IM1409Kế hoạch14:14Báo cáo tại trạm xe buýt14:22
  3. 3School Lane150035048003Kế hoạch14:15Báo cáo tại trạm xe buýt14:23
  4. 4Burnt Mill School1500IM1034Kế hoạch14:15Báo cáo tại trạm xe buýt14:23
  5. 5The Stow Upper1500HWSTOWBKế hoạch14:17Báo cáo tại trạm xe buýt14:25
  6. 6Mandela Avenue150035053003Kế hoạch14:18Báo cáo tại trạm xe buýt14:26
  7. 7Museum150035053001Kế hoạch14:19Báo cáo tại trạm xe buýt14:26
  8. 8Mark Hall School1500IM2288Kế hoạch14:20Báo cáo tại trạm xe buýt14:27
  9. 9Chippingfield1500IM780BKế hoạch14:21Báo cáo tại trạm xe buýt14:29
  10. 10Jocelyns150035009005Kế hoạch14:22Báo cáo tại trạm xe buýt14:29
  11. 11Harlow Mill Railway Station1500IM2588Kế hoạch14:23Báo cáo tại trạm xe buýt14:31
  12. 12Beefeater150035011002Kế hoạch14:24Báo cáo tại trạm xe buýt≈14:32
  13. 13Redricks Lane210021304655Kế hoạch14:25Báo cáo tại trạm xe buýt14:33
  14. 14Pishiobury Drive210021304613Kế hoạch14:26Báo cáo tại trạm xe buýt14:33
  15. 15High Wych Road210021304615Kế hoạch14:27Báo cáo tại trạm xe buýt14:34
  16. 16Springhall Road210021360760Kế hoạch14:28Báo cáo tại trạm xe buýt14:35
  17. 17White Lion PH210021304620Kế hoạch14:29Báo cáo tại trạm xe buýt14:36
  18. 18Station Road210021304630Kế hoạch14:30Báo cáo tại trạm xe buýt14:37
  19. 19Leventhorpe School210021304640Kế hoạch14:30Báo cáo tại trạm xe buýt14:38
  20. 20Parsonage Lane210021304650Kế hoạch14:31Báo cáo tại trạm xe buýt14:39
  21. 21Tednambury Farm210021304660Kế hoạch14:32Báo cáo tại trạm xe buýt14:40
  22. 22Spellbrook Lane210021304670Kế hoạch14:34Báo cáo tại trạm xe buýt14:41
  23. 23Thorley Wash Grange210021304675Kế hoạch14:35Báo cáo tại trạm xe buýt14:43
  24. 24The Coach and Horses PH210021304680Kế hoạch14:37Báo cáo tại trạm xe buýt14:44
  25. 25Whittington Way210021304700Kế hoạch14:39Báo cáo tại trạm xe buýt14:45
  26. 26Pig Lane210021304710Kế hoạch14:41Báo cáo tại trạm xe buýt14:46
  27. 27Thorley Hill210021304720Kế hoạch14:42Báo cáo tại trạm xe buýt14:47
  28. 28Mulberry Court210021304773Kế hoạch14:43Báo cáo tại trạm xe buýt≈14:48
  29. 29South Mill Arts210021304730Kế hoạch14:43Báo cáo tại trạm xe buýt14:48
  30. 30Brazier's Quay210021305100Kế hoạch14:44Báo cáo tại trạm xe buýt14:48
  31. 31Holy Trinity Church210021305120Kế hoạch14:45Báo cáo tại trạm xe buýt14:50
  32. 32Riverside210021307485Kế hoạch14:46Báo cáo tại trạm xe buýt14:54
  33. 33All Saints' Church210021305650Kế hoạch14:48Báo cáo tại trạm xe buýt14:56
  34. 34Cherry Gardens210021305657Kế hoạch14:50Báo cáo tại trạm xe buýt14:57
  35. 35Snowley Parade210021305665Kế hoạch14:51Báo cáo tại trạm xe buýt14:59
  36. 36Northolt Avenue210021305675Kế hoạch14:52Báo cáo tại trạm xe buýt15:00
  37. 37Hurn Grove210021305690Kế hoạch14:53Báo cáo tại trạm xe buýt≈15:00
  38. 38Cranwell Gardens210021305695Kế hoạch14:54Báo cáo tại trạm xe buýt15:00
  39. 39Parsonage Lane210021305510Kế hoạch14:55Báo cáo tại trạm xe buýt15:01
  40. 40Birchwood High School210021305520Kế hoạch14:56Báo cáo tại trạm xe buýt15:02
  41. 41Shortcroft210021305525Kế hoạch14:56Báo cáo tại trạm xe buýt15:02
  42. 42Birchanger Green Services210021305527Kế hoạch14:57Báo cáo tại trạm xe buýt15:04
  43. 43Start Hill Garage150020015017Kế hoạch14:59Báo cáo tại trạm xe buýt15:06
  44. 44Spellbrook Motors150020015015Kế hoạch14:59Báo cáo tại trạm xe buýt15:07
  45. 45Thremhall Priory150020015013Kế hoạch15:00Báo cáo tại trạm xe buýt15:07
  46. 46Bury Lodge Lane1500DGK001Kế hoạch15:01Báo cáo tại trạm xe buýt15:08
  47. 47The Old Mill150020015011Kế hoạch15:02Báo cáo tại trạm xe buýt15:08
  48. 48Rayleigh Cottage150020015009Kế hoạch15:03Báo cáo tại trạm xe buýt15:09
  49. 49The Green Man1500IM186YKế hoạch15:04Báo cáo tại trạm xe buýt15:09
  50. 50Church Ln150020015007Kế hoạch15:05Báo cáo tại trạm xe buýt15:10
  51. 51The Four Ashes1500IM175Kế hoạch15:06Báo cáo tại trạm xe buýt15:11
  52. 52Chestnut Way150020016006Kế hoạch15:06Báo cáo tại trạm xe buýt15:11
  53. 53Garnetts150020016002Kế hoạch15:07Báo cáo tại trạm xe buýt≈15:11
  54. 54Parsonage Rd1500200164Y1Kế hoạch15:08Báo cáo tại trạm xe buýt15:12
  55. 55Coopers Villas1500IM2133Kế hoạch15:12Báo cáo tại trạm xe buýt15:14
  56. 56Coach Stations1500IM187QKế hoạch15:15Báo cáo tại trạm xe buýt15:16

p “chỉ đón” – xe buýt chỉ dừng để đón hành khách

s “chỉ trả” – xe buýt chỉ dừng để trả hành khách xuống

≈ Thời gian và trạng thái chuyến đi được ước tính từ lịch trình và dữ liệu hiện có. Việc đi qua các điểm dừng và đến điểm cuối chưa được xác nhận. Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.

Các câu hỏi về trạng thái hành trình

Chuyện gì đang xảy ra?

Xe buýt có đang chạy không?
Hoàn thành. Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.
Nó bắt đầu khi nào?
Theo lịch trình lúc 14:11
Nó nên kết thúc khi nào?
Báo cáo tại trạm xe buýt ≈15:16
Còn bao nhiêu thời gian?
Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.
Lần cuối cùng nó được lập bản đồ khi nào?
15:16. Trang này kiểm tra dữ liệu hành trình cập nhật mỗi 15 giây.