Bản đồ hành trình

Tuyến N68Các điểm dừng 99 được kết nối theo thứ tự thời gian biểuBản đồ phương tiện cuối cùng 02:53 · các quan sát 105
N68

Đến Old Coulsdon / Tudor Rose

Transport UK · LTZ1772

Lịch trình hành trình

Quan sát lần cuốiĐã làm mới 21:33:10

Thông tin xe

LTZ1772

Nhà khai thác xe buýt
Transport UK
Phương tiện
Mở hồ sơ xe buýt
Màu sắc phương tiện
London red
Bảng màu thuộc xe buýt khớp chính xác
Nhà cung cấp dữ liệu vận tải công cộng thời gian thực
Department for Transport Bus Open Data Service
Duyệt ngày dịch vụ

ID hành trình này được cố định với 2 thg 11, 2026. Thay đổi ngày sẽ mở lịch trình dịch vụ gốc.

Các điểm dừng

Lịch trình hành trình

Các điểm dừng của 99

  1. 1New Oxford Streetp490000235ZKế hoạch01:25Báo cáo tại trạm xe buýt01:26
  2. 2Museum Street490010131WBKế hoạch01:26Báo cáo tại trạm xe buýt01:27
  3. 3Kingsway / Holborn Station490000112MKế hoạch01:29Báo cáo tại trạm xe buýt01:29
  4. 4Aldwych / Drury Lane490019703ZKế hoạch01:32Báo cáo tại trạm xe buýt01:31
  5. 5Waterloo Bridge / South Bank490014271NKế hoạch01:34Báo cáo tại trạm xe buýt01:34
  6. 6Waterloo Station / Waterloo Road490000254DKế hoạch01:35Báo cáo tại trạm xe buýt01:35
  7. 7The Old Vic490013485S1Kế hoạch01:35Báo cáo tại trạm xe buýt≈01:35
  8. 8St George's Circus490012693S2Kế hoạch01:37Báo cáo tại trạm xe buýt≈01:36
  9. 9Elephant & Castle / London Road490009281DKế hoạch01:39Báo cáo tại trạm xe buýt01:38
  10. 10Elephant & Castle Station490000073RKế hoạch01:41Báo cáo tại trạm xe buýt01:41
  11. 11Larcom Street490008975SKế hoạch01:41Báo cáo tại trạm xe buýt01:42
  12. 12East Street490006380EKế hoạch01:43Báo cáo tại trạm xe buýt01:43
  13. 13Westmoreland Road490014501KKế hoạch01:43Báo cáo tại trạm xe buýt01:44
  14. 14Camberwell Road / Albany Road490003138NKế hoạch01:45Báo cáo tại trạm xe buýt01:44
  15. 15Bowyer Place490004221SKế hoạch01:46Báo cáo tại trạm xe buýt01:46
  16. 16Medlar Street490009784BKế hoạch01:47Báo cáo tại trạm xe buýt01:47
  17. 17Denmark Hill /Camberwell Green490004687QKế hoạch01:53Báo cáo tại trạm xe buýt01:52
  18. 18Coldharbour Lane490005464VKế hoạch01:53Báo cáo tại trạm xe buýt≈01:52
  19. 19King's College Hospital490008764H4Kế hoạch01:54Báo cáo tại trạm xe buýt01:53
  20. 20Champion Hill490004973SKế hoạch01:55Báo cáo tại trạm xe buýt01:54
  21. 21Blanchedowne490004092SKế hoạch01:56Báo cáo tại trạm xe buýt≈01:55
  22. 22Deepdene Road Herne Hill490013027SKế hoạch01:56Báo cáo tại trạm xe buýt01:55
  23. 23Herne Hill Road490011491SKế hoạch01:57Báo cáo tại trạm xe buýt01:56
  24. 24Frankfurt Road490006992SKế hoạch01:58Báo cáo tại trạm xe buýt≈01:56
  25. 25Hollingbourne Road490008294SKế hoạch01:58Báo cáo tại trạm xe buýt≈01:56
  26. 26St Paul's Church (SE24)490012877SKế hoạch01:59Báo cáo tại trạm xe buýt01:57
  27. 27Herne Hill Station490015248CKế hoạch02:00Báo cáo tại trạm xe buýt01:58
  28. 28Brockwell Park490004403FKế hoạch02:00Báo cáo tại trạm xe buýt≈01:58
  29. 29Rosendale Road490011701SKế hoạch02:01Báo cáo tại trạm xe buýt≈01:59
  30. 30Brockwell Park Gardens490004404SKế hoạch02:02Báo cáo tại trạm xe buýt02:00
  31. 31Deronda Road490006058SKế hoạch02:03Báo cáo tại trạm xe buýt02:00
  32. 32Tulse Hill Station490001298GKế hoạch02:05Báo cáo tại trạm xe buýt≈02:01
  33. 33Elmcourt Road Tulse Hill490014508HKế hoạch02:05Báo cáo tại trạm xe buýt≈02:01
  34. 34Lancaster Avenue (SE27)490008927LKế hoạch02:06Báo cáo tại trạm xe buýt02:02
  35. 35Norwood Road / Robson Road490013655PKế hoạch02:07Báo cáo tại trạm xe buýt02:02
  36. 36West Norwood Station490001331TKế hoạch02:07Báo cáo tại trạm xe buýt02:05
  37. 37Norwood Bus Garage490010444WKế hoạch02:08Báo cáo tại trạm xe buýt02:06
  38. 38Rothschild Street490011726SKế hoạch02:09Báo cáo tại trạm xe buýt02:06
  39. 39West Norwood Fire Station490012969SKế hoạch02:09Báo cáo tại trạm xe buýt02:07
  40. 40Furneaux Avenue490007066SKế hoạch02:10Báo cáo tại trạm xe buýt02:08
  41. 41Crown Point / Beulah Hill490005839SKế hoạch02:11Báo cáo tại trạm xe buýt≈02:09
  42. 42Grecian Crescent490007430SKế hoạch02:11Báo cáo tại trạm xe buýt02:10
  43. 43Biggin Hill490003992SKế hoạch02:12Báo cáo tại trạm xe buýt≈02:11
  44. 44Convent Hill490005559SKế hoạch02:12Báo cáo tại trạm xe buýt≈02:11
  45. 45Hermitage Road Norwood490015337SKế hoạch02:13Báo cáo tại trạm xe buýt≈02:13
  46. 46Beulah Spa490003959SKế hoạch02:13Báo cáo tại trạm xe buýt02:13
  47. 47Upper Beulah Hill490013929SKế hoạch02:14Báo cáo tại trạm xe buýt≈02:14
  48. 48Beulah Hill /All Saints Church490003242SKế hoạch02:15Báo cáo tại trạm xe buýt02:15
  49. 49Grange Avenue (SE25)490007344SKế hoạch02:15Báo cáo tại trạm xe buýt02:15
  50. 50Wharncliffe Gardens490014227SKế hoạch02:16Báo cáo tại trạm xe buýt02:16
  51. 51Ross Road490011718SKế hoạch02:16Báo cáo tại trạm xe buýt02:17
  52. 52Nugent Road490014601SKế hoạch02:17Báo cáo tại trạm xe buýt≈02:17
  53. 53Whitworth Road (SE25)490014621SKế hoạch02:18Báo cáo tại trạm xe buýt02:18
  54. 54Selhurst Park Stadium490010818SKế hoạch02:19Báo cáo tại trạm xe buýt≈02:18
  55. 55Clifton Road (SE25)490005424RKế hoạch02:20Báo cáo tại trạm xe buýt02:19
  56. 56Talbot Road Thornton Heath490015026NKế hoạch02:21Báo cáo tại trạm xe buýt≈02:20
  57. 57Pawsons Road490010868SKế hoạch02:22Báo cáo tại trạm xe buýt02:21
  58. 58Beaconsfield Road / Legacy Youth Zone490016652SKế hoạch02:23Báo cáo tại trạm xe buýt02:21
  59. 59Northcote Road / Legacy Youth Zone490010343SKế hoạch02:24Báo cáo tại trạm xe buýt02:22
  60. 60Cromwell Road (CR0)490013376SKế hoạch02:24Báo cáo tại trạm xe buýt≈02:22
  61. 61Hogarth Crescent490015451SKế hoạch02:25Báo cáo tại trạm xe buýt02:23
  62. 62St Mary's Church / West Croydon490012794W10Kế hoạch02:26Báo cáo tại trạm xe buýt≈02:25
  63. 63Lunar House490009452W3Kế hoạch02:27Báo cáo tại trạm xe buýt02:25
  64. 64Whitgift Centre490014614E10Kế hoạch02:28Báo cáo tại trạm xe buýt02:26
  65. 65Dingwall Road / East Croydon Station490001089E8Kế hoạch02:30Báo cáo tại trạm xe buýt02:28
  66. 66East Croydon Rail Station490001089E7Kế hoạch02:31Báo cáo tại trạm xe buýt02:29
  67. 67Park Street490010839C3Kế hoạch02:32Báo cáo tại trạm xe buýt02:30
  68. 68Croydon Flyover490005855C15Kế hoạch02:33Báo cáo tại trạm xe buýt02:31
  69. 69Coombe Road490005574SKế hoạch02:34Báo cáo tại trạm xe buýt02:32
  70. 70Aberdeen Road South Croydon490013269SKế hoạch02:35Báo cáo tại trạm xe buýt02:33
  71. 71Swan & Sugar Loaf490013100JKế hoạch02:36Báo cáo tại trạm xe buýt02:35
  72. 72Upland Road Croydon490013920SKế hoạch02:36Báo cáo tại trạm xe buýt≈02:35
  73. 73Haling Park Road490007670SKế hoạch02:37Báo cáo tại trạm xe buýt02:36
  74. 74South Croydon Bus Garage490015442SKế hoạch02:37Báo cáo tại trạm xe buýt≈02:36
  75. 75Sanderstead Road490011481SKế hoạch02:38Báo cáo tại trạm xe buýt02:38
  76. 76Purley Oaks Station490013603CKế hoạch02:38Báo cáo tại trạm xe buýt≈02:38
  77. 77Biddulph Road490003117BKế hoạch02:39Báo cáo tại trạm xe buýt02:39
  78. 78Brighton Road / Purley Downs Road490013543SKế hoạch02:40Báo cáo tại trạm xe buýt02:40
  79. 79Montpelier Road490010002SKế hoạch02:41Báo cáo tại trạm xe buýt≈02:40
  80. 80Purley / Downlands Precinct490011259GKế hoạch02:42Báo cáo tại trạm xe buýt02:42
  81. 81Purley Tesco490011274UKế hoạch02:42Báo cáo tại trạm xe buýt02:43
  82. 82Grovelands Road (CR8)490007560SKế hoạch02:43Báo cáo tại trạm xe buýt≈02:43
  83. 83Brighton Road / Old Lodge Lane490010565DKế hoạch02:44Báo cáo tại trạm xe buýt02:43
  84. 84Musgrove Close490014421SKế hoạch02:45Báo cáo tại trạm xe buýt≈02:44
  85. 85Smitham Downs Road490015438SKế hoạch02:45Báo cáo tại trạm xe buýt≈02:44
  86. 86Willow Court490014704SKế hoạch02:46Báo cáo tại trạm xe buýt≈02:45
  87. 87Coulsdon Town490001253BKế hoạch02:47Báo cáo tại trạm xe buýt≈02:46
  88. 88Coulsdon Library490005637CKế hoạch02:48Báo cáo tại trạm xe buýt≈02:46
  89. 89Lion Green Road490009202DKế hoạch02:48Báo cáo tại trạm xe buýt02:48
  90. 90Coulsdon South490001072MKế hoạch02:49Báo cáo tại trạm xe buýt≈02:48
  91. 91Downs Road490006183HKế hoạch02:49Báo cáo tại trạm xe buýt≈02:48
  92. 92Chaldon Way Gardens490004958SKế hoạch02:50Báo cáo tại trạm xe buýt02:49
  93. 93Bradmore Way490004231SKế hoạch02:50Báo cáo tại trạm xe buýt02:50
  94. 94Mead Way / Chaldon Way490009776SKế hoạch02:51Báo cáo tại trạm xe buýt≈02:51
  95. 95New Hill490009770SKế hoạch02:51Báo cáo tại trạm xe buýt02:51
  96. 96Tollers Lane / Placehouse Lane490011038SKế hoạch02:52Báo cáo tại trạm xe buýt02:52
  97. 97Tollers Lane / The Crossways490013689SKế hoạch02:53Báo cáo tại trạm xe buýt≈02:52
  98. 98The Crossways490015542S1Kế hoạch02:54Báo cáo tại trạm xe buýt02:53
  99. 99Old Coulsdon / Tudor Roses490010535WKế hoạch02:55Thực tế—

p “chỉ đón” – xe buýt chỉ dừng để đón hành khách

s “chỉ trả” – xe buýt chỉ dừng để trả hành khách xuống

≈ Thời gian và trạng thái chuyến đi được ước tính từ lịch trình và dữ liệu hiện có. Việc đi qua các điểm dừng và đến điểm cuối chưa được xác nhận. Một quan sát phương tiện trước đó có sẵn, nhưng nó không đủ gần để gọi xe buýt trực tiếp.

Các câu hỏi về trạng thái hành trình

Chuyện gì đang xảy ra?

Xe buýt có đang chạy không?
Quan sát lần cuối. Một quan sát phương tiện trước đó có sẵn, nhưng nó không đủ gần để gọi xe buýt trực tiếp.
Nó bắt đầu khi nào?
Theo lịch trình lúc 01:25
Nó nên kết thúc khi nào?
Ước tính ≈02:54
Còn bao nhiêu thời gian?
Không có ước tính thời gian còn lại đáng tin cậy.
Lần cuối cùng nó được lập bản đồ khi nào?
02:53. Trang này kiểm tra dữ liệu hành trình cập nhật mỗi 15 giây.