Bản đồ hành trình

Tuyến 101Các điểm dừng 50 được kết nối theo thứ tự thời gian biểuBản đồ phương tiện cuối cùng 19:22 · các quan sát 126
101

Đến Wythenshawe Interchange

Bee Network · LF69UYR

Lịch trình hành trình

Quan sát lần cuốiĐã làm mới 15:25:53

Thông tin xe

LF69UYR

Nhà khai thác xe buýt
Bee Network
Phương tiện
Mở hồ sơ xe buýt
Màu sắc phương tiện
Dark Green
Bảng màu thuộc xe buýt khớp chính xác
Nhà cung cấp dữ liệu vận tải công cộng thời gian thực
Department for Transport Bus Open Data Service
Duyệt ngày dịch vụ

ID hành trình này được cố định với 31 thg 10, 2026. Thay đổi ngày sẽ mở lịch trình dịch vụ gốc.

Các điểm dừng

Lịch trình hành trình

Các điểm dừng của 50

  1. 1Piccadilly Gardensp1800SB04721Kế hoạch18:30Báo cáo tại trạm xe buýt≈18:18
  2. 2Charlotte Street1800SB04791Kế hoạch18:31Báo cáo tại trạm xe buýt≈18:19
  3. 3Hart Street1800SB04961Kế hoạch18:32Báo cáo tại trạm xe buýt18:23
  4. 4Palace Theatre1800SB09171Kế hoạch18:33Báo cáo tại trạm xe buýt18:24
  5. 5Oxford Road Station1800SB12101Kế hoạch18:34Báo cáo tại trạm xe buýt18:25
  6. 6Hulme Street1800SB09041Kế hoạch18:35Báo cáo tại trạm xe buýt18:27
  7. 7Cavendish Street1800SB31191Kế hoạch18:37Báo cáo tại trạm xe buýt18:28
  8. 8Boundary Street West1800SB18311Kế hoạch18:38Báo cáo tại trạm xe buýt18:30
  9. 9Booth Street West1800SB31541Kế hoạch18:38Báo cáo tại trạm xe buýt18:31
  10. 10Coupland Street1800SB31561Kế hoạch18:39Báo cáo tại trạm xe buýt18:31
  11. 11Boundary Lane1800SB09551Kế hoạch18:40Báo cáo tại trạm xe buýt18:32
  12. 12Princess Road1800SB09561Kế hoạch18:41Báo cáo tại trạm xe buýt18:33
  13. 13Raby Street1800SB31391Kế hoạch18:44Báo cáo tại trạm xe buýt18:35
  14. 14Great Western Street1800SB31371Kế hoạch18:45Báo cáo tại trạm xe buýt18:36
  15. 15Alison Street1800SB31361Kế hoạch18:45Báo cáo tại trạm xe buýt18:38
  16. 16Alexandra Park1800SB31341Kế hoạch18:47Báo cáo tại trạm xe buýt18:46
  17. 17Garswood Road1800SB31311Kế hoạch18:48Báo cáo tại trạm xe buýt18:47
  18. 18Platt Lane1800SB31301Kế hoạch18:49Báo cáo tại trạm xe buýt≈18:48
  19. 19Wilbraham Road1800SB33011Kế hoạch18:50Báo cáo tại trạm xe buýt18:49
  20. 20Stirling Avenue1800SB33261Kế hoạch18:51Báo cáo tại trạm xe buýt18:50
  21. 21Whitchurch Road1800SB33241Kế hoạch18:52Báo cáo tại trạm xe buýt18:50
  22. 22Withington Metrolink Stop1800SB33221Kế hoạch18:53Báo cáo tại trạm xe buýt18:52
  23. 23Cavendish Road1800SB33191Kế hoạch18:54Báo cáo tại trạm xe buýt18:52
  24. 24Nell Lane1800SB33581Kế hoạch18:56Báo cáo tại trạm xe buýt≈18:53
  25. 25Southern Cemetery1800SB33571Kế hoạch18:57Báo cáo tại trạm xe buýt18:56
  26. 26St Ambrose Primary School1800SB33471Kế hoạch18:58Báo cáo tại trạm xe buýt18:57
  27. 27Mersey Bank Avenue1800SB33481Kế hoạch18:58Báo cáo tại trạm xe buýt≈18:57
  28. 28Yew Tree Lane1800SB42041Kế hoạch19:00Báo cáo tại trạm xe buýt18:59
  29. 29Britannia Airport Hotel1800SB42061Kế hoạch19:02Báo cáo tại trạm xe buýt19:01
  30. 30Princess Parkway1800SB42991Kế hoạch19:04Báo cáo tại trạm xe buýt19:02
  31. 31Nearcroft Road1800SB46001Kế hoạch19:05Báo cáo tại trạm xe buýt19:03
  32. 32Oakmoor Road1800SB45981Kế hoạch19:06Báo cáo tại trạm xe buýt19:04
  33. 33Connell Road1800SB45961Kế hoạch19:07Báo cáo tại trạm xe buýt19:05
  34. 34Leaton Avenue1800SB45951Kế hoạch19:08Báo cáo tại trạm xe buýt19:06
  35. 35Bardon Road1800SB45921Kế hoạch19:09Báo cáo tại trạm xe buýt19:07
  36. 36Roundthorn Road1800SB45911Kế hoạch19:09Báo cáo tại trạm xe buýt19:07
  37. 37Opal House1800SB15141Kế hoạch19:10Báo cáo tại trạm xe buýt19:10
  38. 38Wythenshawe Hospital1800SB45781Kế hoạch19:12Báo cáo tại trạm xe buýt19:12
  39. 39Opal House1800SB15131Kế hoạch19:13Báo cáo tại trạm xe buýt19:13
  40. 40The Red Rose1800SB45631Kế hoạch19:14Báo cáo tại trạm xe buýt19:15
  41. 41Beckfield Road1800SB09341Kế hoạch19:14Báo cáo tại trạm xe buýt≈19:15
  42. 42Whitburn Road1800SB16381Kế hoạch19:15Báo cáo tại trạm xe buýt19:16
  43. 43Newall Green Post Office1800SB45581Kế hoạch19:16Báo cáo tại trạm xe buýt19:16
  44. 44Rodborough Road1800SB17061Kế hoạch19:16Báo cáo tại trạm xe buýt19:17
  45. 45Newall Road1800SB45561Kế hoạch19:17Báo cáo tại trạm xe buýt≈19:17
  46. 46Foxfield Road1800SB07991Kế hoạch19:17Báo cáo tại trạm xe buýt19:17
  47. 47Burbage Road1800SB45531Kế hoạch19:18Báo cáo tại trạm xe buýt19:18
  48. 48Deptford Avenue1800SB45511Kế hoạch19:19Báo cáo tại trạm xe buýt19:19
  49. 49Portway1800SB18161Kế hoạch19:20Báo cáo tại trạm xe buýt19:20
  50. 50Wythenshawe Interchanges1800WEICAR1Kế hoạch19:22Thực tế—

p “chỉ đón” – xe buýt chỉ dừng để đón hành khách

s “chỉ trả” – xe buýt chỉ dừng để trả hành khách xuống

≈ Thời gian và trạng thái chuyến đi được ước tính từ lịch trình và dữ liệu hiện có. Việc đi qua các điểm dừng và đến điểm cuối chưa được xác nhận. Một quan sát phương tiện trước đó có sẵn, nhưng nó không đủ gần để gọi xe buýt trực tiếp.

Các câu hỏi về trạng thái hành trình

Chuyện gì đang xảy ra?

Xe buýt có đang chạy không?
Quan sát lần cuối. Một quan sát phương tiện trước đó có sẵn, nhưng nó không đủ gần để gọi xe buýt trực tiếp.
Nó bắt đầu khi nào?
Báo cáo tại trạm xe buýt ≈18:18
Nó nên kết thúc khi nào?
Ước tính ≈19:22
Còn bao nhiêu thời gian?
Không có ước tính thời gian còn lại đáng tin cậy.
Lần cuối cùng nó được lập bản đồ khi nào?
19:22. Trang này kiểm tra dữ liệu hành trình cập nhật mỗi 15 giây.