Bản đồ hành trình

Tuyến 594Các điểm dừng 50 được kết nối theo thứ tự thời gian biểuBản đồ phương tiện cuối cùng 22:14 · các quan sát 58
594

Đến Hebden Bridge Station HB1

TLC Travel · YD63VEK

Lịch trình hành trình

Quan sát lần cuốiĐã làm mới 14:06:51

Thông tin xe

YD63VEK

Nhà khai thác xe buýt
TLC Travel
Phương tiện
Mở hồ sơ xe buýt
Màu sắc phương tiện
TLC Travel
Bảng màu thuộc xe buýt khớp chính xác
Nhà cung cấp dữ liệu vận tải công cộng thời gian thực
Department for Transport Bus Open Data Service
Duyệt ngày dịch vụ

ID hành trình này được cố định với 23 thg 10, 2026. Thay đổi ngày sẽ mở lịch trình dịch vụ gốc.

Các điểm dừng

Lịch trình hành trình

Các điểm dừng của 50

  1. 1Hebden Bridge Stationp450019580Kế hoạch21:45Báo cáo tại trạm xe buýt≈21:10
  2. 2Commercial Street450025267Kế hoạch21:47Báo cáo tại trạm xe buýt≈21:12
  3. 3Birchcliffe Road Commercial St450029135Kế hoạch21:47Báo cáo tại trạm xe buýt≈21:12
  4. 4Birchcliffe Rd Eiffel Street450025584Kế hoạch21:48Báo cáo tại trạm xe buýt≈21:13
  5. 5Birchcliffe Road Eiffel St450029136Kế hoạch21:48Báo cáo tại trạm xe buýt≈21:13
  6. 6Birchcliffe Road Sandy Gate450015868Kế hoạch21:48Báo cáo tại trạm xe buýt≈21:13
  7. 7Wadsworth Lane Hirst Gr450027118Kế hoạch21:48Báo cáo tại trạm xe buýt≈21:13
  8. 8Hirst Grove Wadsworth Lane450025270Kế hoạch21:49Báo cáo tại trạm xe buýt≈21:14
  9. 9Manor Drive Hirst Grove450029138Kế hoạch21:49Báo cáo tại trạm xe buýt≈21:14
  10. 10Foster Lane450024605Kế hoạch21:50Báo cáo tại trạm xe buýt≈21:15
  11. 11Manor Drive Hirst Grove450029139Kế hoạch21:50Báo cáo tại trạm xe buýt≈21:15
  12. 12Manor Drive Wadsworth Ln450024450Kế hoạch21:50Báo cáo tại trạm xe buýt≈21:15
  13. 13Wadsworth Lane Manor Dr450029140Kế hoạch21:50Báo cáo tại trạm xe buýt≈21:15
  14. 14Wadsworth Lane Burlees Ln450029141Kế hoạch21:51Báo cáo tại trạm xe buýt≈21:16
  15. 15Wadsworth Lane Burley Carr450027116Kế hoạch21:51Báo cáo tại trạm xe buýt≈21:16
  16. 16High Royd Farm450027114Kế hoạch21:52Báo cáo tại trạm xe buýt≈21:17
  17. 17Height Road450024664Kế hoạch21:52Báo cáo tại trạm xe buýt≈21:17
  18. 18Heights Road450029142Kế hoạch21:53Báo cáo tại trạm xe buýt≈21:18
  19. 19Snow Booth450027111Kế hoạch21:54Báo cáo tại trạm xe buýt≈21:19
  20. 20Nook Lane Popples Ln450027109Kế hoạch21:55Báo cáo tại trạm xe buýt≈21:20
  21. 21Old Town Terminus450015858Kế hoạch21:56Báo cáo tại trạm xe buýt≈21:21
  22. 22Old Town School450051051Kế hoạch21:56Báo cáo tại trạm xe buýt≈21:21
  23. 23Old Town Green450020911Kế hoạch21:57Báo cáo tại trạm xe buýt≈21:22
  24. 24Old Town Mill Lane450020910Kế hoạch21:58Báo cáo tại trạm xe buýt≈21:23
  25. 25Wainsgate450020909Kế hoạch21:58Báo cáo tại trạm xe buýt≈21:23
  26. 26Shaw Croft Hill450020908Kế hoạch21:58Báo cáo tại trạm xe buýt≈21:23
  27. 27Old Lane450051045Kế hoạch21:59Báo cáo tại trạm xe buýt≈21:24
  28. 28Wilcroft Terrace450020905Kế hoạch22:00Báo cáo tại trạm xe buýt≈21:25
  29. 29Crimsworth Lane450051047Kế hoạch22:00Báo cáo tại trạm xe buýt≈21:25
  30. 30Purprise Lane450020907Kế hoạch22:01Báo cáo tại trạm xe buýt≈21:26
  31. 31Haworth Old Road450028636Kế hoạch22:02Báo cáo tại trạm xe buýt≈21:27
  32. 32Crimsworth Terminus450025372Kế hoạch22:04Báo cáo tại trạm xe buýt≈21:29
  33. 33Crimsworth Terminus450026353Kế hoạch22:04Báo cáo tại trạm xe buýt≈21:29
  34. 34Haworth Old Road450029968Kế hoạch22:05Báo cáo tại trạm xe buýt≈21:30
  35. 35Purprise Lane450051048Kế hoạch22:06Báo cáo tại trạm xe buýt≈21:31
  36. 36Crimsworth Lane450020906Kế hoạch22:06Báo cáo tại trạm xe buýt≈21:31
  37. 37Wilcroft Terrace450051046Kế hoạch22:06Báo cáo tại trạm xe buýt≈21:31
  38. 38Old Lane450020904Kế hoạch22:07Báo cáo tại trạm xe buýt≈21:32
  39. 39Pecket Bar450025569Kế hoạch22:07Báo cáo tại trạm xe buýt≈21:32
  40. 40Sunny Royd450020902Kế hoạch22:07Báo cáo tại trạm xe buýt≈21:32
  41. 41Galstones Wood450020901Kế hoạch22:08Báo cáo tại trạm xe buýt≈21:33
  42. 42Sping Wood450024668Kế hoạch22:09Báo cáo tại trạm xe buýt≈21:34
  43. 43Boston Hill Wood450051386Kế hoạch22:09Báo cáo tại trạm xe buýt≈21:34
  44. 44Midgehole Road450025676Kế hoạch22:10Báo cáo tại trạm xe buýt≈21:35
  45. 45Lee Mill Road450025581Kế hoạch22:10Báo cáo tại trạm xe buýt≈21:35
  46. 46Lees Road450025582Kế hoạch22:10Báo cáo tại trạm xe buýt≈21:35
  47. 47Eifell Buildings450024963Kế hoạch22:12Báo cáo tại trạm xe buýt≈21:37
  48. 48Crown Street St George's Square450029391Kế hoạch22:13Báo cáo tại trạm xe buýt≈21:38
  49. 49New Road450019582Kế hoạch22:15Báo cáo tại trạm xe buýt≈21:40
  50. 50Hebden Bridge Stations450019580Kế hoạch22:18Báo cáo tại trạm xe buýt21:43

p “chỉ đón” – xe buýt chỉ dừng để đón hành khách

s “chỉ trả” – xe buýt chỉ dừng để trả hành khách xuống

≈ Thời gian và trạng thái chuyến đi được ước tính từ lịch trình và dữ liệu hiện có. Việc đi qua các điểm dừng và đến điểm cuối chưa được xác nhận. Một quan sát phương tiện trước đó có sẵn, nhưng nó không đủ gần để gọi xe buýt trực tiếp.

Các câu hỏi về trạng thái hành trình

Chuyện gì đang xảy ra?

Xe buýt có đang chạy không?
Quan sát lần cuối. Một quan sát phương tiện trước đó có sẵn, nhưng nó không đủ gần để gọi xe buýt trực tiếp.
Nó bắt đầu khi nào?
Báo cáo tại trạm xe buýt ≈21:10
Nó nên kết thúc khi nào?
Ước tính ≈21:43
Còn bao nhiêu thời gian?
Không có ước tính thời gian còn lại đáng tin cậy.
Lần cuối cùng nó được lập bản đồ khi nào?
22:14. Trang này kiểm tra dữ liệu hành trình cập nhật mỗi 15 giây.