Bản đồ hành trình

Tuyến 15Hình học tuyến đường đã xuất bảnBản đồ phương tiện cuối cùng 15:13 · các quan sát 121
15

Đến Haymarket Bus Station HT

First Leicester · CMZ5308

Lịch trình hành trình

Đã ngừng theo dõi — chưa xác nhận đến nơiĐã làm mới 04:13:36

Thông tin xe

CMZ5308

Nhà khai thác xe buýt
First Leicester
Phương tiện
Mở hồ sơ xe buýt
Màu sắc phương tiện
Leicester⚡electric
Bảng màu thuộc xe buýt khớp chính xác
Nhà cung cấp dữ liệu vận tải công cộng thời gian thực
Department for Transport Bus Open Data Service
Duyệt ngày dịch vụ

ID hành trình này được cố định với 24 thg 9, 2026. Thay đổi ngày sẽ mở lịch trình dịch vụ gốc.

Các điểm dừng

Lịch trình hành trình

Các điểm dừng của 44

  1. 1Haymarket Bus Station269057082Kế hoạch14:10Báo cáo tại trạm xe buýt≈13:07
  2. 2Charles Street269057024Kế hoạch14:12Báo cáo tại trạm xe buýt≈13:09
  3. 3Charles Street269057028Kế hoạch14:13Báo cáo tại trạm xe buýt≈13:10
  4. 4Rail Station269057046Kế hoạch14:15Báo cáo tại trạm xe buýt≈13:12
  5. 5Prebend Street269057047Kế hoạch14:16Báo cáo tại trạm xe buýt≈13:13
  6. 6Saxby Street269057049Kế hoạch14:17Báo cáo tại trạm xe buýt≈13:14
  7. 7Hamilton Street269057051Kế hoạch14:18Báo cáo tại trạm xe buýt≈13:15
  8. 8St Stephens Road269049011Kế hoạch14:19Báo cáo tại trạm xe buýt≈13:16
  9. 9Evington Road269049006Kế hoạch14:20Báo cáo tại trạm xe buýt≈13:17
  10. 10Ashover Road269049007Kế hoạch14:21Báo cáo tại trạm xe buýt≈13:18
  11. 11Cork Street269049008Kế hoạch14:22Báo cáo tại trạm xe buýt≈13:19
  12. 12Blanklyn Avenue269049009Kế hoạch14:24Báo cáo tại trạm xe buýt≈13:21
  13. 13St Saviour's Road269035009Kế hoạch14:25Báo cáo tại trạm xe buýt≈13:22
  14. 14Leicester Street269035010Kế hoạch14:26Báo cáo tại trạm xe buýt≈13:23
  15. 15Rosebery Street269035014Kế hoạch14:26Báo cáo tại trạm xe buýt≈13:23
  16. 16Kitchener Road269036033Kế hoạch14:28Báo cáo tại trạm xe buýt≈13:25
  17. 17Green Lane Close269036034Kế hoạch14:30Báo cáo tại trạm xe buýt≈13:27
  18. 18Rowlatts Hill Road269036024Kế hoạch14:31Báo cáo tại trạm xe buýt≈13:28
  19. 19Ambassador Road269036025Kế hoạch14:32Báo cáo tại trạm xe buýt≈13:29
  20. 20Avoca Close269036026Kế hoạch14:33Báo cáo tại trạm xe buýt≈13:30
  21. 21Goodwood Road269036027Kế hoạch14:34Báo cáo tại trạm xe buýt≈13:31
  22. 22Walshe Road269039037Kế hoạch14:37Báo cáo tại trạm xe buýt≈13:34
  23. 23Greenacre Drive269036028Kế hoạch14:38Báo cáo tại trạm xe buýt≈13:35
  24. 24Rockingham Close269036029Kế hoạch14:39Báo cáo tại trạm xe buýt≈13:36
  25. 25Ambassador Road269036022Kế hoạch14:40Báo cáo tại trạm xe buýt≈13:37
  26. 26Rowlatts Hill Road269036023Kế hoạch14:42Báo cáo tại trạm xe buýt≈13:39
  27. 27Tithe Street269036035Kế hoạch14:44Báo cáo tại trạm xe buýt≈13:41
  28. 28Kitchener Road269035015Kế hoạch14:46Báo cáo tại trạm xe buýt≈13:43
  29. 29Rosebery Street269035016Kế hoạch14:47Báo cáo tại trạm xe buýt≈13:44
  30. 30Leicester Street269035008Kế hoạch14:48Báo cáo tại trạm xe buýt≈13:45
  31. 31St Saviour's Road269037000Kế hoạch14:50Báo cáo tại trạm xe buýt≈13:47
  32. 32Blanklyn Avenue269037001Kế hoạch14:53Báo cáo tại trạm xe buýt≈13:50
  33. 33Cork Street269037002Kế hoạch14:54Báo cáo tại trạm xe buýt≈13:51
  34. 34Ashover Road269037041Kế hoạch14:56Báo cáo tại trạm xe buýt≈13:53
  35. 35Beckingham Road269051014Kế hoạch14:59Báo cáo tại trạm xe buýt≈13:56
  36. 36St Stephens Road269051015Kế hoạch15:00Báo cáo tại trạm xe buýt≈13:57
  37. 37Hamilton Street269051016Kế hoạch15:01Báo cáo tại trạm xe buýt≈13:58
  38. 38Granville Road269034046Kế hoạch15:02Báo cáo tại trạm xe buýt≈13:59
  39. 39Saxby Street269034047Kế hoạch15:03Báo cáo tại trạm xe buýt≈14:00
  40. 40Prebend Street269034048Kế hoạch15:05Báo cáo tại trạm xe buýt≈14:02
  41. 41Station Street269034049Kế hoạch15:06Báo cáo tại trạm xe buýt≈14:03
  42. 42Charles Street269057007Kế hoạch15:09Báo cáo tại trạm xe buýt≈14:06
  43. 43Charles Street269057095Kế hoạch15:11Báo cáo tại trạm xe buýt≈14:08
  44. 44Haymarket Bus Station269057086Kế hoạch15:13Báo cáo tại trạm xe buýt14:10

≈ Thời gian và trạng thái chuyến đi được ước tính từ lịch trình và dữ liệu hiện có. Việc đi qua các điểm dừng và đến điểm cuối chưa được xác nhận. Theo dõi đã dừng trước khi xác nhận đến nơi. Các điểm dừng không có ghi nhận đi qua vẫn hiển thị giờ theo lịch.

Các câu hỏi về trạng thái hành trình

Chuyện gì đang xảy ra?

Xe buýt có đang chạy không?
Đã ngừng theo dõi — chưa xác nhận đến nơi. Theo dõi đã dừng trước khi xác nhận đến nơi. Các điểm dừng không có ghi nhận đi qua vẫn hiển thị giờ theo lịch.
Nó bắt đầu khi nào?
Báo cáo tại trạm xe buýt ≈13:07
Nó nên kết thúc khi nào?
Ước tính ≈14:10
Còn bao nhiêu thời gian?
Không có ước tính thời gian còn lại đáng tin cậy.
Lần cuối cùng nó được lập bản đồ khi nào?
15:13. Trang này kiểm tra dữ liệu hành trình cập nhật mỗi 15 giây.