Bản đồ hành trình

Tuyến 38AHình học tuyến đường đã xuất bảnBản đồ phương tiện cuối cùng 18:35 · các quan sát 128
38A

Đến Haymarket Bus Station HM

First Leicester · BN23YRL

Lịch trình hành trình

Hoàn thànhĐã làm mới 21:27:58

Thông tin xe

BN23YRL

Nhà khai thác xe buýt
First Leicester
Phương tiện
Mở hồ sơ xe buýt
Màu sắc phương tiện
Leicester⚡electric
Bảng màu thuộc xe buýt khớp chính xác
Nhà cung cấp dữ liệu vận tải công cộng thời gian thực
Department for Transport Bus Open Data Service
Duyệt ngày dịch vụ

ID hành trình này được cố định với 23 thg 9, 2026. Thay đổi ngày sẽ mở lịch trình dịch vụ gốc.

Các điểm dừng

Lịch trình hành trình

Các điểm dừng của 56

  1. 1Haymarket Bus Station269057005Kế hoạch17:31Báo cáo tại trạm xe buýt≈17:30
  2. 2Humberstone Gate269057034Kế hoạch17:34Báo cáo tại trạm xe buýt≈17:34
  3. 3Ann Street269045051Kế hoạch17:36Báo cáo tại trạm xe buýt≈17:36
  4. 4Madras Road269057067Kế hoạch17:37Báo cáo tại trạm xe buýt≈17:37
  5. 5Dysart Way269057070Kế hoạch17:39Báo cáo tại trạm xe buýt≈17:37
  6. 6Farringdon Street269035000Kế hoạch17:42Báo cáo tại trạm xe buýt≈17:40
  7. 7Spinney Hill Road269035001Kế hoạch17:44Báo cáo tại trạm xe buýt≈17:42
  8. 8Overton Road269053001Kế hoạch17:46Báo cáo tại trạm xe buýt≈17:44
  9. 9Sulgrave Road269053002Kế hoạch17:47Báo cáo tại trạm xe buýt≈17:46
  10. 10Kitchener Road269053003Kế hoạch17:48Báo cáo tại trạm xe buýt≈17:47
  11. 11Exton Road269053004Kế hoạch17:50Báo cáo tại trạm xe buýt≈17:49
  12. 12King Edward Road269053005Kế hoạch17:51Báo cáo tại trạm xe buýt≈17:50
  13. 13Turner Road269053006Kế hoạch17:52Báo cáo tại trạm xe buýt≈17:52
  14. 14Humberstone Park269041000Kế hoạch17:53Báo cáo tại trạm xe buýt≈17:53
  15. 15Rockery Close269052006Kế hoạch17:55Báo cáo tại trạm xe buýt≈17:54
  16. 16Peters Drive269052007Kế hoạch17:55Báo cáo tại trạm xe buýt≈17:55
  17. 17Havencrest Drive269052012Kế hoạch17:56Báo cáo tại trạm xe buýt≈17:55
  18. 18Elmcroft Avenue269052013Kế hoạch17:57Báo cáo tại trạm xe buýt≈17:56
  19. 19Colchester Road269052040Kế hoạch17:57Báo cáo tại trạm xe buýt≈17:57
  20. 20Ocean Close269052038Kế hoạch17:58Báo cáo tại trạm xe buýt≈17:57
  21. 21Dudley Close269052033Kế hoạch17:59Báo cáo tại trạm xe buýt≈17:58
  22. 22Somers Road269052034Kế hoạch18:00Báo cáo tại trạm xe buýt≈17:59
  23. 23Herthull Road269052035Kế hoạch18:00Báo cáo tại trạm xe buýt≈17:59
  24. 24Thurnby Mead Academy269052036Kế hoạch18:01Báo cáo tại trạm xe buýt≈18:00
  25. 25Dakyn Road269052026Kế hoạch18:02Báo cáo tại trạm xe buýt≈18:01
  26. 26Croyland Green269052041Kế hoạch18:03Báo cáo tại trạm xe buýt≈18:02
  27. 27Cross Keys Green269052042Kế hoạch18:04Báo cáo tại trạm xe buýt≈18:03
  28. 28Gretna Way269052043Kế hoạch18:05Báo cáo tại trạm xe buýt≈18:03
  29. 29Scraptoft Lane269052057Kế hoạch18:05Báo cáo tại trạm xe buýt≈18:04
  30. 30Bowhill Grove269052000Kế hoạch18:06Báo cáo tại trạm xe buýt≈18:05
  31. 31Bankside269041030Kế hoạch18:06Báo cáo tại trạm xe buýt≈18:05
  32. 32Ringwood Road269041025Kế hoạch18:08Báo cáo tại trạm xe buýt≈18:06
  33. 33Ivychurch Crescent269041026Kế hoạch18:09Báo cáo tại trạm xe buýt≈18:07
  34. 34Armdale Drive269041027Kế hoạch18:10Báo cáo tại trạm xe buýt≈18:08
  35. 35Rosebarn Way269041028Kế hoạch18:10Báo cáo tại trạm xe buýt≈18:08
  36. 36Wigley Road269041029Kế hoạch18:12Báo cáo tại trạm xe buýt≈18:09
  37. 37Steins Lane269041016Kế hoạch18:13Báo cáo tại trạm xe buýt≈18:11
  38. 38Lidster Close269041017Kế hoạch18:14Báo cáo tại trạm xe buýt≈18:11
  39. 39Stanley Drive269041010Kế hoạch18:15Báo cáo tại trạm xe buýt≈18:12
  40. 40Pine Tree Avenue269041011Kế hoạch18:16Báo cáo tại trạm xe buýt≈18:12
  41. 41Greenland Drive269041012Kế hoạch18:16Báo cáo tại trạm xe buýt≈18:12
  42. 42Pine Tree Avenue269041013Kế hoạch18:17Báo cáo tại trạm xe buýt≈18:13
  43. 43Humberstone Park269036002Kế hoạch18:18Báo cáo tại trạm xe buýt≈18:14
  44. 44King Edward Road269036003Kế hoạch18:19Báo cáo tại trạm xe buýt≈18:15
  45. 45Exton Road269036004Kế hoạch18:21Báo cáo tại trạm xe buýt≈18:17
  46. 46Kitchener Road269036005Kế hoạch18:22Báo cáo tại trạm xe buýt≈18:19
  47. 47St Barnabas Road269035002Kế hoạch18:23Báo cáo tại trạm xe buýt≈18:20
  48. 48Overton Road269035003Kế hoạch18:25Báo cáo tại trạm xe buýt≈18:22
  49. 49Percival Street269055036Kế hoạch18:26Báo cáo tại trạm xe buýt≈18:23
  50. 50Spinney Hill Road269035004Kế hoạch18:27Báo cáo tại trạm xe buýt≈18:24
  51. 51Farringdon Street269035005Kế hoạch18:28Báo cáo tại trạm xe buýt≈18:25
  52. 52Dysart Way269057064Kế hoạch18:31Báo cáo tại trạm xe buýt≈18:28
  53. 53Brunswick Street269057065Kế hoạch18:32Báo cáo tại trạm xe buýt≈18:29
  54. 54Ann Street269045052Kế hoạch18:34Báo cáo tại trạm xe buýt≈18:30
  55. 55Humberstone Gate269057038Kế hoạch18:35Báo cáo tại trạm xe buýt≈18:31
  56. 56Haymarket Bus Station269057092Kế hoạch18:37Báo cáo tại trạm xe buýt18:35

≈ Thời gian và trạng thái chuyến đi được ước tính từ lịch trình và dữ liệu hiện có. Việc đi qua các điểm dừng và đến điểm cuối chưa được xác nhận. Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.

Các câu hỏi về trạng thái hành trình

Chuyện gì đang xảy ra?

Xe buýt có đang chạy không?
Hoàn thành. Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.
Nó bắt đầu khi nào?
Báo cáo tại trạm xe buýt ≈17:30
Nó nên kết thúc khi nào?
Báo cáo tại trạm xe buýt ≈18:34
Còn bao nhiêu thời gian?
Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.
Lần cuối cùng nó được lập bản đồ khi nào?
18:35. Trang này kiểm tra dữ liệu hành trình cập nhật mỗi 15 giây.