Bản đồ hành trình

Tuyến 1Hình học tuyến đường đã xuất bảnBản đồ phương tiện cuối cùng 11:03 · các quan sát 86
1

Đến Union Yard

Stagecoach South · YK26KXE

Lịch trình hành trình

Hoàn thànhĐã làm mới 00:06:38

Thông tin xe

YK26KXE

Nhà khai thác xe buýt
Stagecoach South
Phương tiện
Mở hồ sơ xe buýt
Màu sắc phương tiện
Stagecoach, we've got you
Bảng màu thuộc xe buýt khớp chính xác
Nhà cung cấp dữ liệu vận tải công cộng thời gian thực
Department for Transport Bus Open Data Service
Duyệt ngày dịch vụ

ID hành trình này được cố định với 21 thg 9, 2026. Thay đổi ngày sẽ mở lịch trình dịch vụ gốc.

Các điểm dừng

Lịch trình hành trình

Các điểm dừng của 47

  1. 1Berkshire Roadp40004403156AKế hoạch09:58Báo cáo tại trạm xe buýt09:59
  2. 2Wimbledon Close40004403157AKế hoạch09:59Báo cáo tại trạm xe buýt10:00
  3. 3Wimbledon Road40004403158AKế hoạch10:00Báo cáo tại trạm xe buýt10:01
  4. 4Bracknell Road40004406946AKế hoạch10:00Báo cáo tại trạm xe buýt10:01
  5. 5Mitcham Road40004403159AKế hoạch10:01Báo cáo tại trạm xe buýt10:01
  6. 6Kingston Road40004403012AKế hoạch10:02Báo cáo tại trạm xe buýt10:03
  7. 7Collingwood College40004403065BKế hoạch10:03Báo cáo tại trạm xe buýt10:04
  8. 8Caesars Camp Road40004403066BKế hoạch10:04Báo cáo tại trạm xe buýt10:05
  9. 9Turf Hill Road40004403067BKế hoạch10:05Báo cáo tại trạm xe buýt10:07
  10. 10Highland Road40004403069BKế hoạch10:07Báo cáo tại trạm xe buýt10:08
  11. 11Whitehill Close40004403070BKế hoạch10:09Báo cáo tại trạm xe buýt10:09
  12. 12Kings Ride40004403071BKế hoạch10:09Báo cáo tại trạm xe buýt10:09
  13. 13York Road40004403072BKế hoạch10:10Báo cáo tại trạm xe buýt10:11
  14. 14Knoll Road40004403101AKế hoạch10:12Báo cáo tại trạm xe buýt10:12
  15. 15Pembroke Broadwayp40004403100DKế hoạch10:16Báo cáo tại trạm xe buýt10:18
  16. 16Charles Street40004403100EKế hoạch10:17Báo cáo tại trạm xe buýt10:21
  17. 17The Avenue40004403103AKế hoạch10:19Báo cáo tại trạm xe buýt10:23
  18. 18Frimley Road Co-op40004403108BKế hoạch10:21Báo cáo tại trạm xe buýt10:25
  19. 19Vale Road40004403109BKế hoạch10:23Báo cáo tại trạm xe buýt10:25
  20. 20The Four Horseshoes40004403111BKế hoạch10:23Báo cáo tại trạm xe buýt10:26
  21. 21Royal Standard40004403112BKế hoạch10:24Báo cáo tại trạm xe buýt10:28
  22. 22Bristow Road40004403116BKế hoạch10:26Báo cáo tại trạm xe buýt10:29
  23. 23Watchetts Drive40004403117BKế hoạch10:27Báo cáo tại trạm xe buýt10:30
  24. 24James Road40004403118BKế hoạch10:27Báo cáo tại trạm xe buýt10:30
  25. 25Lyon Way40004403119BKế hoạch10:29Báo cáo tại trạm xe buýt10:32
  26. 26High Street40004403120DKế hoạch10:30Báo cáo tại trạm xe buýt10:34
  27. 27Frimley Railway Station40004403121BKế hoạch10:31Báo cáo tại trạm xe buýt10:35
  28. 28Bradfords Garage1900HA090145Kế hoạch10:33Báo cáo tại trạm xe buýt10:38
  29. 29Prospect Avenue1900HA090128Kế hoạch10:33Báo cáo tại trạm xe buýt10:38
  30. 30Empress Avenue1900HA090125Kế hoạch10:36Báo cáo tại trạm xe buýt10:40
  31. 31Main Rail Station1900HAA91050Kế hoạch10:38Báo cáo tại trạm xe buýt10:43
  32. 32Kingsmead North1900HAA10015Kế hoạch10:42Báo cáo tại trạm xe buýt10:47
  33. 33Kingsmead Southp1900HA090119Kế hoạch10:45Báo cáo tại trạm xe buýt10:50
  34. 34College of Technology1900HA090202Kế hoạch10:46Báo cáo tại trạm xe buýt10:51
  35. 35Albert Road1900HA090198Kế hoạch10:47Báo cáo tại trạm xe buýt10:52
  36. 36Church Road West1900HAA19466Kế hoạch10:49Báo cáo tại trạm xe buýt10:52
  37. 37Buller Court1900HA090196Kế hoạch10:50Báo cáo tại trạm xe buýt10:54
  38. 38Shaftesbury Court1900HAA91257Kế hoạch10:51Báo cáo tại trạm xe buýt10:54
  39. 39Netley Street1900HA090193Kế hoạch10:51Báo cáo tại trạm xe buýt10:55
  40. 40Napier Gardens1900HA090206Kế hoạch10:52Báo cáo tại trạm xe buýt10:57
  41. 41Hammersley Road1900HA090208Kế hoạch10:54Báo cáo tại trạm xe buýt10:57
  42. 42Prince's Avenue1900HA090210Kế hoạch10:56Báo cáo tại trạm xe buýt10:58
  43. 43St Andrews Church1900HA090212Kế hoạch10:56Báo cáo tại trạm xe buýt10:59
  44. 44Steeles Road1900HA090214Kế hoạch10:57Báo cáo tại trạm xe buýt10:59
  45. 45Hospital Road1900HA090215Kế hoạch10:59Báo cáo tại trạm xe buýt11:00
  46. 46Union Buildings1900HAA19464Kế hoạch11:01Báo cáo tại trạm xe buýt11:01
  47. 47Union Yards1900HAA92192Kế hoạch11:02Báo cáo tại trạm xe buýt11:03

p “chỉ đón” – xe buýt chỉ dừng để đón hành khách

s “chỉ trả” – xe buýt chỉ dừng để trả hành khách xuống

Báo cáo tại trạm xe buýt: Dữ liệu theo dõi. ≈ đánh dấu giờ đi qua được suy ra, không xác nhận xe buýt đã dừng. Dấu gạch ngang nghĩa là chưa đủ dữ liệu. Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.

Các câu hỏi về trạng thái hành trình

Chuyện gì đang xảy ra?

Xe buýt có đang chạy không?
Hoàn thành. Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.
Nó bắt đầu khi nào?
Theo lịch trình lúc 09:58
Nó nên kết thúc khi nào?
Báo cáo tại trạm xe buýt ≈11:03
Còn bao nhiêu thời gian?
Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.
Lần cuối cùng nó được lập bản đồ khi nào?
11:03. Trang này kiểm tra dữ liệu hành trình cập nhật mỗi 15 giây.