Bản đồ hành trình

Tuyến 25Hình học tuyến đường đã xuất bảnBản đồ phương tiện cuối cùng 12:06 · các quan sát 103
25

Đến Restalrig

Lothian Buses · SJ71HKH

Lịch trình hành trình

Quan sát lần cuốiĐã làm mới 09:21:50

Thông tin xe

SJ71HKH

Nhà khai thác xe buýt
Lothian Buses
Phương tiện
Mở hồ sơ xe buýt
Màu sắc phương tiện
Lothian
Bảng màu thuộc xe buýt khớp chính xác
Nhà cung cấp dữ liệu vận tải công cộng thời gian thực
Transport for Edinburgh
Duyệt ngày dịch vụ

ID hành trình này được cố định với 31 thg 10, 2026. Thay đổi ngày sẽ mở lịch trình dịch vụ gốc.

Các điểm dừng

Lịch trình hành trình

Các điểm dừng của 50

  1. 1Heriot Watt Campusp6200200260Kế hoạch10:51Báo cáo tại trạm xe buýt10:57
  2. 2The Avenue6200200270Kế hoạch10:51Báo cáo tại trạm xe buýt10:58
  3. 3Hermiston Park & Ride6200200280Kế hoạch10:55Báo cáo tại trạm xe buýt11:01
  4. 4Burtons Biscuits Factory6200200340Kế hoạch10:58Báo cáo tại trạm xe buýt11:03
  5. 5Napier University (Sighthill)6200200880Kế hoạch10:59Báo cáo tại trạm xe buýt11:05
  6. 6Sighthill Green6200200890Kế hoạch11:00Báo cáo tại trạm xe buýt≈11:06
  7. 7Broomhouse Road6200201080Kế hoạch11:01Báo cáo tại trạm xe buýt11:07
  8. 8Sighthill Post Office6200201090Kế hoạch11:02Báo cáo tại trạm xe buýt11:08
  9. 9Saughton Mains6200201170Kế hoạch11:04Báo cáo tại trạm xe buýt11:10
  10. 10Saughton Mains Avenue6200201180Kế hoạch11:05Báo cáo tại trạm xe buýt11:11
  11. 11HMP Edinburgh6200201230Kế hoạch11:06Báo cáo tại trạm xe buýt≈11:11
  12. 12Stenhouse Mill Lane6200201240Kế hoạch11:07Báo cáo tại trạm xe buýt11:12
  13. 13Chesser Avenue6200201250Kế hoạch11:09Báo cáo tại trạm xe buýt≈11:13
  14. 14Saughton Park6200201260Kế hoạch11:10Báo cáo tại trạm xe buýt11:15
  15. 15Balgreen Road6200201320Kế hoạch11:11Báo cáo tại trạm xe buýt11:16
  16. 16Gorgie Park Road6200201330Kế hoạch11:12Báo cáo tại trạm xe buýt11:19
  17. 17Stewart Terrace6200201340Kế hoạch11:14Báo cáo tại trạm xe buýt11:21
  18. 18Tynecastle6200201350Kế hoạch11:15Báo cáo tại trạm xe buýt11:23
  19. 19Gorgie City Farm6200201360Kế hoạch11:16Báo cáo tại trạm xe buýt11:24
  20. 20Murieston Crescent6200201990Kế hoạch11:17Báo cáo tại trạm xe buýt11:24
  21. 21Dalry Primary School6200202000Kế hoạch11:18Báo cáo tại trạm xe buýt11:26
  22. 22Caledonian Village6200202010Kế hoạch11:19Báo cáo tại trạm xe buýt11:27
  23. 23Haymarket Station6200202020Kế hoạch11:21Báo cáo tại trạm xe buýt11:28
  24. 24Shandwick Place6200202970Kế hoạch11:25Báo cáo tại trạm xe buýt11:31
  25. 25Princes Street (west)6200206220Kế hoạch11:29Báo cáo tại trạm xe buýt≈11:34
  26. 26Princes Street (Waverley Steps)6200206530Kế hoạch11:33Báo cáo tại trạm xe buýt11:39
  27. 27Leith Street6200206880Kế hoạch11:36Báo cáo tại trạm xe buýt11:43
  28. 28Elm Row6200206900Kế hoạch11:40Báo cáo tại trạm xe buýt11:45
  29. 29Shrubhill6200206920Kế hoạch11:42Báo cáo tại trạm xe buýt11:48
  30. 30Pilrig Street6200207260Kế hoạch11:43Báo cáo tại trạm xe buýt11:49
  31. 31Balfour Street6200207270Kế hoạch11:45Báo cáo tại trạm xe buýt≈11:50
  32. 32Foot of the Walk6200207290Kế hoạch11:47Báo cáo tại trạm xe buýt11:52
  33. 33Duke Street6200207590Kế hoạch11:48Báo cáo tại trạm xe buýt11:55
  34. 34Burns Street6200207680Kế hoạch11:49Báo cáo tại trạm xe buýt11:57
  35. 35Woodville Terrace6200207690Kế hoạch11:50Báo cáo tại trạm xe buýt≈11:57
  36. 36Hermitage Park Grove6200207700Kế hoạch11:51Báo cáo tại trạm xe buýt11:58
  37. 37Lochend Park6200207710Kế hoạch11:52Báo cáo tại trạm xe buýt11:59
  38. 38Lochend Castle Barns6200207712Kế hoạch11:53Báo cáo tại trạm xe buýt≈11:59
  39. 39Lochend Gardens6200207714Kế hoạch11:54Báo cáo tại trạm xe buýt12:00
  40. 40Marionville Avenue6200207823Kế hoạch11:54Báo cáo tại trạm xe buýt≈12:00
  41. 41Marionville Drive6200207825Kế hoạch11:55Báo cáo tại trạm xe buýt12:01
  42. 42Restalrig Gardens6200241750Kế hoạch11:56Báo cáo tại trạm xe buýt12:02
  43. 43Sleigh Drive6200207880Kế hoạch11:58Báo cáo tại trạm xe buýt≈12:03
  44. 44Findlay Avenue6200207890Kế hoạch11:58Báo cáo tại trạm xe buýt12:03
  45. 45Restalrig Drive6200207900Kế hoạch11:59Báo cáo tại trạm xe buýt≈12:03
  46. 46Loaning Road6200207910Kế hoạch11:59Báo cáo tại trạm xe buýt12:04
  47. 47Craigentinny Road6200207911Kế hoạch12:00Báo cáo tại trạm xe buýt12:05
  48. 48Loganlea Place6200207914Kế hoạch12:01Báo cáo tại trạm xe buýt≈12:05
  49. 49Loganlea Drive6200207846Kế hoạch12:02Thực tế—
  50. 50Restalrig Avenues6200207847Kế hoạch12:03Thực tế—

p “chỉ đón” – xe buýt chỉ dừng để đón hành khách

s “chỉ trả” – xe buýt chỉ dừng để trả hành khách xuống

Báo cáo tại trạm xe buýt: Dữ liệu theo dõi. ≈ đánh dấu giờ đi qua được suy ra, không xác nhận xe buýt đã dừng. Dấu gạch ngang nghĩa là chưa đủ dữ liệu. Một quan sát phương tiện trước đó có sẵn, nhưng nó không đủ gần để gọi xe buýt trực tiếp.

Các câu hỏi về trạng thái hành trình

Chuyện gì đang xảy ra?

Xe buýt có đang chạy không?
Quan sát lần cuối. Một quan sát phương tiện trước đó có sẵn, nhưng nó không đủ gần để gọi xe buýt trực tiếp.
Nó bắt đầu khi nào?
Theo lịch trình lúc 10:51
Nó nên kết thúc khi nào?
Ước tính ≈12:07
Còn bao nhiêu thời gian?
Không có ước tính thời gian còn lại đáng tin cậy.
Lần cuối cùng nó được lập bản đồ khi nào?
12:06. Trang này kiểm tra dữ liệu hành trình cập nhật mỗi 15 giây.