Bản đồ hành trình

Tuyến 41Các điểm dừng 73 được kết nối theo thứ tự thời gian biểuBản đồ phương tiện cuối cùng 14:49 · các quan sát 171
41

Đến Sale Metrolink Stop

Bee Network · SK20AWF

Lịch trình hành trình

Hoàn thànhĐã làm mới 18:55:20

Thông tin xe

SK20AWF

Nhà khai thác xe buýt
Bee Network
Phương tiện
Mở hồ sơ xe buýt
Màu sắc phương tiện
Bee Network
Bảng màu thuộc xe buýt khớp chính xác
Nhà cung cấp dữ liệu vận tải công cộng thời gian thực
Department for Transport Bus Open Data Service
Duyệt ngày dịch vụ

ID hành trình này được cố định với 24 thg 10, 2026. Thay đổi ngày sẽ mở lịch trình dịch vụ gốc.

Các điểm dừng

Lịch trình hành trình

Các điểm dừng của 73

  1. 1North Manchester General Hospitalp1800NB43451Kế hoạch13:18Báo cáo tại trạm xe buýt13:23
  2. 2Crumpsall Lane1800NB42821Kế hoạch13:20Báo cáo tại trạm xe buýt13:25
  3. 3Crumpsall Park1800NB40841Kế hoạch13:21Báo cáo tại trạm xe buýt≈13:26
  4. 4Ash Tree Road1800NB40861Kế hoạch13:23Báo cáo tại trạm xe buýt≈13:28
  5. 5Abraham Moss Centre1800NB40871Kế hoạch13:24Báo cáo tại trạm xe buýt≈13:29
  6. 6Humphrey Street1800NB42951Kế hoạch13:24Báo cáo tại trạm xe buýt≈13:29
  7. 7Arlington Street1800NB40901Kế hoạch13:26Báo cáo tại trạm xe buýt≈13:30
  8. 8Copthall Lane1800NB41141Kế hoạch13:27Báo cáo tại trạm xe buýt13:31
  9. 9Woodlands Street1800NB00871Kế hoạch13:28Báo cáo tại trạm xe buýt13:33
  10. 10Albyns Avenue1800NB09201Kế hoạch13:29Báo cáo tại trạm xe buýt13:33
  11. 11Shirley Road1800NB09191Kế hoạch13:30Báo cáo tại trạm xe buýt13:35
  12. 12Bignor Street1800NB09221Kế hoạch13:32Báo cáo tại trạm xe buýt13:36
  13. 13Balmfield Street1800NB09241Kế hoạch13:33Báo cáo tại trạm xe buýt13:38
  14. 14Queens Road1800NB09451Kế hoạch13:35Báo cáo tại trạm xe buýt13:41
  15. 15Elizabeth Street1800NB09441Kế hoạch13:37Báo cáo tại trạm xe buýt13:42
  16. 16Derby Street1800NB09411Kế hoạch13:39Báo cáo tại trạm xe buýt≈13:42
  17. 17St Chad's Catholic Church1800NB09391Kế hoạch13:40Báo cáo tại trạm xe buýt13:42
  18. 18Park Place1800NB09371Kế hoạch13:41Báo cáo tại trạm xe buýt13:43
  19. 19Victoria Rail Station1800NB20971Kế hoạch13:44Báo cáo tại trạm xe buýt13:46
  20. 20Printworks1800NB04001Kế hoạch13:45Báo cáo tại trạm xe buýt13:50
  21. 21Turner Street1800EB10471Kế hoạch13:48Báo cáo tại trạm xe buýt13:51
  22. 22The Unicorn1800EB24271Kế hoạch13:50Báo cáo tại trạm xe buýt≈13:53
  23. 23Tib Street1800EB17921Kế hoạch13:50Báo cáo tại trạm xe buýt13:53
  24. 24Piccadilly Gardens1800EB17951Kế hoạch13:53Báo cáo tại trạm xe buýt13:56
  25. 25Charlotte Street1800SB04791Kế hoạch13:54Báo cáo tại trạm xe buýt13:58
  26. 26Major Street1800SB04971Kế hoạch13:55Báo cáo tại trạm xe buýt14:00
  27. 27Palace Theatre1800SB09171Kế hoạch13:56Báo cáo tại trạm xe buýt14:02
  28. 28Oxford Road Station1800SB04911Kế hoạch13:58Báo cáo tại trạm xe buýt14:04
  29. 29Mancunian Way1800SB04931Kế hoạch13:59Báo cáo tại trạm xe buýt14:05
  30. 30Aquatics Centre1800SB30611Kế hoạch14:00Báo cáo tại trạm xe buýt14:06
  31. 31University Shopping Centre1800SB30621Kế hoạch14:01Báo cáo tại trạm xe buýt14:06
  32. 32University of Manchester1800SB30671Kế hoạch14:03Báo cáo tại trạm xe buýt14:08
  33. 33Manchester Royal Infirmary1800SB30691Kế hoạch14:05Báo cáo tại trạm xe buýt14:09
  34. 34St Mary's1800SB18361Kế hoạch14:06Báo cáo tại trạm xe buýt14:14
  35. 35Dagenham Road1800EB07741Kế hoạch14:08Báo cáo tại trạm xe buýt14:17
  36. 36Grandale Street1800EB07761Kế hoạch14:10Báo cáo tại trạm xe buýt14:18
  37. 37Dickenson Road1800EB07771Kế hoạch14:10Báo cáo tại trạm xe buýt14:19
  38. 38Platt Fields Park1800EB07781Kế hoạch14:12Báo cáo tại trạm xe buýt≈14:19
  39. 39Grangethorpe Road1800EB07801Kế hoạch14:12Báo cáo tại trạm xe buýt14:19
  40. 40Old Hall Lane1800EB07831Kế hoạch14:13Báo cáo tại trạm xe buýt14:20
  41. 41Furness Road1800EB07841Kế hoạch14:14Báo cáo tại trạm xe buýt14:22
  42. 42Friendship Inn1800SB33941Kế hoạch14:16Báo cáo tại trạm xe buýt14:22
  43. 43Granville Road1800SB33971Kế hoạch14:16Báo cáo tại trạm xe buýt14:23
  44. 44Derby Road1800SB33981Kế hoạch14:18Báo cáo tại trạm xe buýt≈14:25
  45. 45Withington Library1800SB33631Kế hoạch14:19Báo cáo tại trạm xe buýt14:26
  46. 46Wilmslow Road1800SB34421Kế hoạch14:20Báo cáo tại trạm xe buýt14:27
  47. 47The Christie1800SB34401Kế hoạch14:21Báo cáo tại trạm xe buýt14:28
  48. 48Circular Road1800SB34381Kế hoạch14:22Báo cáo tại trạm xe buýt≈14:29
  49. 49Central Road1800SB34361Kế hoạch14:23Báo cáo tại trạm xe buýt14:30
  50. 50Parkfield Road South1800SB34311Kế hoạch14:24Báo cáo tại trạm xe buýt14:31
  51. 51Spath Road1800SB33871Kế hoạch14:25Báo cáo tại trạm xe buýt14:32
  52. 52Marie Louise Gardens1800SB33891Kế hoạch14:26Báo cáo tại trạm xe buýt14:33
  53. 53Hayescroft Gardens1800SB33901Kế hoạch14:27Báo cáo tại trạm xe buýt14:34
  54. 54Withington Golf Club1800SB33921Kế hoạch14:27Báo cáo tại trạm xe buýt≈14:34
  55. 55Riverside Park1800SB14581Kế hoạch14:29Báo cáo tại trạm xe buýt14:35
  56. 56Northenden Village1800SB14571Kế hoạch14:30Báo cáo tại trạm xe buýt≈14:35
  57. 57Moor End1800SB42111Kế hoạch14:31Báo cáo tại trạm xe buýt≈14:37
  58. 58Northenden Health Centre1800SB14521Kế hoạch14:31Báo cáo tại trạm xe buýt14:37
  59. 59Princess Parkway1800SB41441Kế hoạch14:32Báo cáo tại trạm xe buýt14:38
  60. 60Shevington Gardens1800SB14721Kế hoạch14:33Báo cáo tại trạm xe buýt≈14:38
  61. 61Rackhouse Road1800SB14751Kế hoạch14:33Báo cáo tại trạm xe buýt≈14:38
  62. 62Sale Circle1800SB14771Kế hoạch14:34Báo cáo tại trạm xe buýt14:39
  63. 63Orton Road1800SB47511Kế hoạch14:34Báo cáo tại trạm xe buýt14:40
  64. 64Cleeve Road1800SB47521Kế hoạch14:35Báo cáo tại trạm xe buýt14:40
  65. 65Northern Moor Metrolink Stop1800SB47531Kế hoạch14:35Báo cáo tại trạm xe buýt14:41
  66. 66Norris Road1800SJ47541Kế hoạch14:36Báo cáo tại trạm xe buýt≈14:42
  67. 67Gratrix Lane1800SJ47551Kế hoạch14:37Báo cáo tại trạm xe buýt14:42
  68. 68Sunningdale Avenue1800SJ08621Kế hoạch14:38Báo cáo tại trạm xe buýt14:43
  69. 69Marsland Road1800SJ47241Kế hoạch14:40Báo cáo tại trạm xe buýt14:45
  70. 70Trinity Road1800SJ47261Kế hoạch14:40Báo cáo tại trạm xe buýt14:45
  71. 71Derbyshire Road1800SJ47271Kế hoạch14:41Báo cáo tại trạm xe buýt14:46
  72. 72Wardle Road1800SJ47281Kế hoạch14:42Báo cáo tại trạm xe buýt14:46
  73. 73Sale Metrolink Stops1800SJ47391Kế hoạch14:43Báo cáo tại trạm xe buýt14:48

p “chỉ đón” – xe buýt chỉ dừng để đón hành khách

s “chỉ trả” – xe buýt chỉ dừng để trả hành khách xuống

≈ Thời gian và trạng thái chuyến đi được ước tính từ lịch trình và dữ liệu hiện có. Việc đi qua các điểm dừng và đến điểm cuối chưa được xác nhận. Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.

Các câu hỏi về trạng thái hành trình

Chuyện gì đang xảy ra?

Xe buýt có đang chạy không?
Hoàn thành. Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.
Nó bắt đầu khi nào?
Theo lịch trình lúc 13:18
Nó nên kết thúc khi nào?
Báo cáo tại trạm xe buýt ≈14:48
Còn bao nhiêu thời gian?
Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.
Lần cuối cùng nó được lập bản đồ khi nào?
14:49. Trang này kiểm tra dữ liệu hành trình cập nhật mỗi 15 giây.