Bản đồ hành trình

Tuyến 150Các điểm dừng 46 được kết nối theo thứ tự thời gian biểuBản đồ phương tiện cuối cùng 13:01 · các quan sát 82Chúng tôi không có vị trí gần đây cho xe buýt này. Dấu chỉ cho thấy nơi xe cuối cùng được báo cáo, không phải vị trí hiện tại của nó.
150

Đến Lambourne Road

Arriva London · BU14EFY

Quan sát lần cuốiĐã làm mới 00:02:06

Chúng tôi không có vị trí gần đây cho xe buýt này. Dấu chỉ cho thấy nơi xe cuối cùng được báo cáo, không phải vị trí hiện tại của nó.

Thông tin xe

BU14EFY

Nhà khai thác xe buýt
Arriva London
Phương tiện
Mở hồ sơ xe buýt
Màu sắc phương tiện
London red
Bảng màu thuộc xe buýt khớp chính xác
Nhà cung cấp dữ liệu vận tải công cộng thời gian thực
Department for Transport Bus Open Data Service
Duyệt ngày dịch vụ

ID hành trình này được cố định với 10 thg 9, 2026. Thay đổi ngày sẽ mở lịch trình dịch vụ gốc.

Các điểm dừng

Lịch trình hành trình

Các điểm dừng của 46

  1. 1Becontree Heath Leisure Centrep490003763KKế hoạch11:49Báo cáo tại trạm xe buýt11:55
  2. 2Whalebone Lane South490014550AKế hoạch11:49Báo cáo tại trạm xe buýt11:57
  3. 3Winifred Road490013456WKế hoạch11:51Báo cáo tại trạm xe buýt11:58
  4. 4Walnut Tree Road (RM8)490014145WKế hoạch11:52Báo cáo tại trạm xe buýt11:59
  5. 5Valence Avenue490013985WKế hoạch11:53Báo cáo tại trạm xe buýt12:00
  6. 6Greenway490003900WKế hoạch11:55Báo cáo tại trạm xe buýt12:01
  7. 7Burnside Road490013542WKế hoạch11:55Báo cáo tại trạm xe buýt12:02
  8. 8Mayfield Road Becontree490009742WKế hoạch11:56Báo cáo tại trạm xe buýt12:03
  9. 9Goodmayes Primary School490003131WKế hoạch11:57Báo cáo tại trạm xe buýt12:04
  10. 10Goodmayes Lane490007289HKế hoạch11:59Báo cáo tại trạm xe buýt12:06
  11. 11Lynford Gardens490009475WKế hoạch12:01Báo cáo tại trạm xe buýt12:07
  12. 12Seven Kings Road490012000WKế hoạch12:02Báo cáo tại trạm xe buýt12:08
  13. 13South Park Drive490012330WKế hoạch12:04Báo cáo tại trạm xe buýt12:11
  14. 14Gordon Road490007312WKế hoạch12:05Báo cáo tại trạm xe buýt12:12
  15. 15Winston Way Primary School490008469ZKế hoạch12:07Báo cáo tại trạm xe buýt12:13
  16. 16Hainault Street490007657WKế hoạch12:09Báo cáo tại trạm xe buýt12:15
  17. 17Redbridge Central Library490008466Q1Kế hoạch12:12Báo cáo tại trạm xe buýt12:17
  18. 18High Road Ilford490008470MKế hoạch12:15Báo cáo tại trạm xe buýt12:18
  19. 19Ilford Station490001157HKế hoạch12:15Báo cáo tại trạm xe buýt12:22
  20. 20Beal Road490013966JKế hoạch12:15Báo cáo tại trạm xe buýt12:24
  21. 21Northbrook Road490013331WKế hoạch12:16Báo cáo tại trạm xe buýt12:25
  22. 22Valentines Park490013988NKế hoạch12:19Báo cáo tại trạm xe buýt12:27
  23. 23Bethell Avenue490003947NKế hoạch12:21Báo cáo tại trạm xe buýt12:27
  24. 24Beehive Lane490003828NKế hoạch12:23Báo cáo tại trạm xe buýt12:29
  25. 25Gants Hill Station / Cranbrook Road490015202MKế hoạch12:24Báo cáo tại trạm xe buýt12:31
  26. 26Gants Hill Station490015200CKế hoạch12:25Báo cáo tại trạm xe buýt12:32
  27. 27Shere Road490012078NKế hoạch12:25Báo cáo tại trạm xe buýt12:33
  28. 28Gantshill Crescent490007110NKế hoạch12:26Báo cáo tại trạm xe buýt12:34
  29. 29Beattyville Gardens490007695NKế hoạch12:28Báo cáo tại trạm xe buýt12:35
  30. 30Brandville Gardens490007060NKế hoạch12:29Báo cáo tại trạm xe buýt12:36
  31. 31Fremantle Road490007012JKế hoạch12:31Báo cáo tại trạm xe buýt12:43
  32. 32Fullwell Cross490007059AKế hoạch12:32Báo cáo tại trạm xe buýt12:45
  33. 33Tomswood Hill490013704NKế hoạch12:34Báo cáo tại trạm xe buýt12:46
  34. 34Neville Road490010189NKế hoạch12:34Báo cáo tại trạm xe buýt12:47
  35. 35New North Road Fullwell Cross490013481NKế hoạch12:36Báo cáo tại trạm xe buýt12:49
  36. 36Trelawney Road490013783EKế hoạch12:38Báo cáo tại trạm xe buýt12:51
  37. 37Hainault490000095BKế hoạch12:40Báo cáo tại trạm xe buýt12:52
  38. 38Beech Grove490003813EKế hoạch12:41Báo cáo tại trạm xe buýt12:53
  39. 39Hainault Fire Station490007648EKế hoạch12:41Báo cáo tại trạm xe buýt12:53
  40. 40Staggart Green490012469EKế hoạch12:42Báo cáo tại trạm xe buýt12:54
  41. 41Manford Way Hainault490013454NKế hoạch12:43Báo cáo tại trạm xe buýt12:57
  42. 42Manford Cross490009541EKế hoạch12:44Báo cáo tại trạm xe buýt12:57
  43. 43Coppice Primary School490011505E2Kế hoạch12:44Báo cáo tại trạm xe buýt12:59
  44. 44Coppice Path490005591EKế hoạch12:45Báo cáo tại trạm xe buýt13:00
  45. 45Brocket Way Hainault490004384EKế hoạch12:46Báo cáo tại trạm xe buýt13:01
  46. 46Lambourne Roads150008920NKế hoạch12:48Thời gian dự kiến

p “chỉ đón” – xe buýt chỉ dừng để đón hành khách

s “chỉ trả” – xe buýt chỉ dừng để trả hành khách xuống

Một xe buýt báo cáo tại hoặc gần trạm này không có thời gian đến chính xác được xác nhận. Thời gian đến hoặc khởi hành dự kiến chỉ là ước lượng. Dấu gạch ngang có nghĩa là không có thời gian nào được báo cáo.

Giá trị kế hoạch, dự kiến và quan sát vẫn được giữ riêng. Quan sát trống không bao giờ được trình bày là đúng giờ.

Các câu hỏi về trạng thái hành trình

Chuyện gì đang xảy ra?

Xe buýt có đang chạy không?
Quan sát lần cuối. Một quan sát phương tiện trước đó có sẵn, nhưng nó không đủ gần để gọi xe buýt trực tiếp.
Nó bắt đầu khi nào?
Theo lịch trình lúc 11:49
Nó nên kết thúc khi nào?
Theo lịch trình lúc 12:48
Còn bao nhiêu thời gian?
Không có ước tính thời gian còn lại đáng tin cậy.
Lần cuối cùng nó được lập bản đồ khi nào?
13:01. Trang này kiểm tra dữ liệu hành trình cập nhật mỗi 15 giây.